Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201185994 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng Thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 15:05:00 đến ngày 2020-12-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,224,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bụi |
| 2 | Phát cây bụi hai bên tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.133,36 | m2 |
| 3 | Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.919,23 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đánh cấp, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 653,59 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.159,16 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 484,18 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.658,93 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.402,12 | m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.664,82 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.272,58 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.537,17 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 02 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.095,4 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.111,63 | m3 |
| 4 | Làm khe co mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.463,15 | m |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355,83 | m |
| 6 | Làm khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232,78 | m |
| C | VUỐT NỐI NGÕ NHÀ DÂN | |||
| 1 | BTXM M300, đá 1x2 mặt đường giao dân sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,96 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 02 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,04 | m2 |
| D | GIA CỐ MÁI TALUY NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông chân khay M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,54 | m3 |
| 2 | Bê tông M200, đá 1x2 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,76 | m3 |
| 3 | Rải 02 lớp giấy dầu ngăn cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 574,04 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D=6cm thoát nước nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,52 | m |
| 5 | Đá dăm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,63 | m3 |
| 6 | Khe phòng lún bằng dấy dầu tẩm nhựa 03 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,44 | m2 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,17 | m3 |
| 8 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,8 | m3 |
| E | CỐNG HỘP (50x50)CM | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,34 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,97 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,09 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,48 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8 | m3 |
| 6 | Bê tông mương thủy lợi M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4 | m3 |
| 8 | Gia công cốt thép ống cống D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | tấn |
| 9 | Gia công cốt thép ống cống D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống cống lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cấu kiện |
| 11 | Quét nhựa thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,44 | m2 |
| 12 | Thép tròn D<10 gia cố tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,18 | kg |
| 13 | Đổ bê tông M250 mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | m3 |
| 14 | Vữa chêm chèn ống cống M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| 15 | Giấy dầu tẩm nhựa đường xử lý mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,07 | m2 |
| 16 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 17 | Phá dỡ bê tông cống cũ (không cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | m3 |
| F | CỐNG HỘP (75x75)CM | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,22 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,5 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,38 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,76 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,15 | m3 |
| 7 | Gia công cốt thép ống cống D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | tấn |
| 8 | Gia công cốt thép ống cống D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống cống lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cấu kiện |
| 10 | Quét nhựa thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,67 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<10 gia cố tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,62 | kg |
| 12 | Đổ bê tông M250 mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| 13 | Vữa chêm chèn ống cống M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | m3 |
| 14 | Giây dầu tẩm nhựa đường xử lý mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,38 | m2 |
| 15 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,09 | m3 |
| G | CỐNG HỘP (100X100)CM | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,42 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,95 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,42 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,09 | m3 |
| 7 | Gia công cốt thép ống cống D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | tấn |
| 8 | Gia công cốt thép ống cống D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,61 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống cống lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cấu kiện |
| 10 | Quét nhựa thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,48 | m2 |
| 11 | Thép tròn D<10 gia cố tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,82 | kg |
| 12 | Đổ bê tông M250 mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 13 | Vữa chêm chèn ống cống M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 14 | Giây dầu tẩm nhựa đường xử lý mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,42 | m2 |
| H | CỐNG HỘP (150X75)CM | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221,01 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,24 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,71 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,25 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,91 | m3 |
| 6 | Bê tông mương thủy lợi M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,11 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,98 | m3 |
| 8 | Gia công cốt thép ống cống D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | tấn |
| 9 | Gia công cốt thép ống cống D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,34 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống cống lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cấu kiện |
| 11 | Quét nhựa thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | m2 |
| 12 | Thép tròn D<10 gia cố tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | kg |
| 13 | Đổ bê tông M250 mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 14 | Vữa chêm chèn ống cống M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | m3 |
| 15 | Giây dầu tẩm nhựa đường xử lý mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,93 | m2 |
| 16 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,76 | m3 |
| 17 | Phá dỡ đá hộc xây cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,06 | m3 |
| I | CỐNG HỘP 2x(300x300)CM | |||
| 1 | Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 460,11 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304,06 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,02 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,85 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,18 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,51 | m3 |
| 7 | Gia công cốt thép ống cống D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,09 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt lan can cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 9 | Quét nhựa thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,55 | m2 |
| 10 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,54 | m3 |
| 11 | Phá dỡ đá hộc xây cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,85 | m3 |
| 12 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,94 | m3 |
| 13 | Đánh cấp đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,22 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 422,77 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,79 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cống tạm D=100cm bằng ống ly tâm ( H13, đoạn ống 4,0m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | đoạn |
| 17 | Đào thanh thải dòng, hoàn trả hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317,62 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đào cự ly 300m để tận dụng đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254,09 | m3 |
| J | HOÀN TRẢ RÃNH TRÊN QL15 | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,92 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm nắp M250m đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm nắp M250m lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,92 | m3 |
| 4 | Cốt thép thân rãnh đổ tại chổ D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân rãnh đổ tại chổ D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan, đổ tại chổ D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan, đổ tại chổ D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan, đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đúc sẵn D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 10 | Lăp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm năp rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
| 11 | Phá dỡ rãnh bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1 | m3 |
| 12 | Đào thi công móng rãnh, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7 | m3 |
| 13 | Đắp đất thành rãnh bằng đầm cóc, độ chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | m3 |
| K | NỐI MƯƠNG THỦY LỢI (CUỐI TUYẾN 2) | |||
| 1 | Đào đất hố móng rãnh, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,05 | m3 |
| 2 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,63 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,56 | m3 |
| 4 | Bê tông mương thủy lợi M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,72 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm nắp M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,11 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm bản, đổ tại chổ D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm bản, đổ tại chổ D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | tấn |
| 8 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,45 | m3 |
| 9 | Phá dỡ đá hộc xây cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,23 | m3 |
| L | RÃNH DỌC CHỮ U BẰNG BTCT | |||
| 1 | Bê tông hố lắng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,63 | m3 |
| 2 | BT rãnh đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253,83 | m3 |
| 3 | BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,54 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm nắp M250m đá 1x2, đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,27 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 tường chắn đất cửa xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,69 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,16 | tấn |
| 7 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10mm (đổ tại chổ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=18mm (đổ tại chổ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,77 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=10mm (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,36 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=18mm (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,69 | tấn |
| 12 | Vữa xi măng V100 chèn mối nối rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,39 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,34 | m3 |
| 14 | Lăp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 237 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông rãnh U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 996 | cấu kiện |
| 16 | Làm tường chắn đất thủ công bằng gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 446,93 | m2 |
| 17 | Đào đất thi công rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735,92 | m3 |
| 18 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 351,46 | m3 |
| 19 | Phá dỡ rãnh bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,29 | m3 |
| M | ỐNG BTLT QUA NGÕ NHÀ DÂN, ĐƯỜNG GIAO | |||
| 1 | Lắp đặt ống BTLT D=400mm qua đường giao, đoạn ống 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đoạn |
| 2 | Bê tông gia cố đầu cống, mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,68 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,89 | m3 |
| 4 | Đào hố móng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,06 | m3 |
| 5 | Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,74 | m3 |
| N | BÃI ĐÚC CÁC CẤU KIỆN BTCT | |||
| 1 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m3 |
| 2 | Láng vữa xi măng M75, dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m3 |
| O | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cột đỡ + biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | cọc |
| 3 | Bê tông móng M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,77 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi