Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202625-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20201185994
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 15:05:00 đến ngày 2020-12-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,224,812,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bụi
2 Phát cây bụi hai bên tuyến Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.133,36 m2
3 Đào đất không thích hợp, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.919,23 m3
4 Đào nền đường, đánh cấp, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 653,59 m3
5 Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.159,16 m3
6 Đào rãnh thoát nước, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 484,18 m3
7 Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10.658,93 m3
8 Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.402,12 m3
9 Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.664,82 m3
10 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.272,58 m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.537,17 m3
2 Lót giấy dầu 02 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14.095,4 m2
3 Móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.111,63 m3
4 Làm khe co mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.463,15 m
5 Làm khe giãn mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 355,83 m
6 Làm khe dọc mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232,78 m
C VUỐT NỐI NGÕ NHÀ DÂN
1 BTXM M300, đá 1x2 mặt đường giao dân sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,96 m3
2 Lót giấy dầu 02 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 233,04 m2
D GIA CỐ MÁI TALUY NỀN ĐƯỜNG
1 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,54 m3
2 Bê tông M200, đá 1x2 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,76 m3
3 Rải 02 lớp giấy dầu ngăn cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 574,04 m2
4 Ống nhựa PVC D=6cm thoát nước nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,52 m
5 Đá dăm tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,63 m3
6 Khe phòng lún bằng dấy dầu tẩm nhựa 03 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,44 m2
7 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 194,17 m3
8 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,8 m3
E CỐNG HỘP (50x50)CM
1 Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,34 m3
2 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,97 m3
3 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,09 m3
4 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,48 m3
5 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8 m3
6 Bê tông mương thủy lợi M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4 m3
7 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4 m3
8 Gia công cốt thép ống cống D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 tấn
9 Gia công cốt thép ống cống D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 tấn
10 Lắp đặt ống cống lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cấu kiện
11 Quét nhựa thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,44 m2
12 Thép tròn D<10 gia cố tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,18 kg
13 Đổ bê tông M250 mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 m3
14 Vữa chêm chèn ống cống M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 m3
15 Giấy dầu tẩm nhựa đường xử lý mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,07 m2
16 Phá dỡ BTCT cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 m3
17 Phá dỡ bê tông cống cũ (không cốt thép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3 m3
F CỐNG HỘP (75x75)CM
1 Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,22 m3
2 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,5 m3
3 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,38 m3
4 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m3
5 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,77 m3
6 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,15 m3
7 Gia công cốt thép ống cống D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 tấn
8 Gia công cốt thép ống cống D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 tấn
9 Lắp đặt ống cống lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cấu kiện
10 Quét nhựa thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,67 m2
11 Thép tròn D<10 gia cố tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,62 kg
12 Đổ bê tông M250 mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 m3
13 Vữa chêm chèn ống cống M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 m3
14 Giây dầu tẩm nhựa đường xử lý mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,38 m2
15 Phá dỡ bê tông cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,09 m3
G CỐNG HỘP (100X100)CM
1 Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,42 m3
2 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,95 m3
3 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,65 m3
4 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,42 m3
5 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,15 m3
6 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,09 m3
7 Gia công cốt thép ống cống D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 tấn
8 Gia công cốt thép ống cống D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,61 tấn
9 Lắp đặt ống cống lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cấu kiện
10 Quét nhựa thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,48 m2
11 Thép tròn D<10 gia cố tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,82 kg
12 Đổ bê tông M250 mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
13 Vữa chêm chèn ống cống M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
14 Giây dầu tẩm nhựa đường xử lý mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,42 m2
H CỐNG HỘP (150X75)CM
1 Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 221,01 m3
2 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,24 m3
3 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,71 m3
4 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,25 m3
5 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,91 m3
6 Bê tông mương thủy lợi M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,11 m3
7 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,98 m3
8 Gia công cốt thép ống cống D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 tấn
9 Gia công cốt thép ống cống D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,34 tấn
10 Lắp đặt ống cống lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cấu kiện
11 Quét nhựa thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 m2
12 Thép tròn D<10 gia cố tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 kg
13 Đổ bê tông M250 mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
14 Vữa chêm chèn ống cống M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 m3
15 Giây dầu tẩm nhựa đường xử lý mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,93 m2
16 Phá dỡ BTCT cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,76 m3
17 Phá dỡ đá hộc xây cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,06 m3
I CỐNG HỘP 2x(300x300)CM
1 Đào đất hố móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 460,11 m3
2 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 304,06 m3
3 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,02 m3
4 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,85 m3
5 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,18 m3
6 Bê tông thân cống M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,51 m3
7 Gia công cốt thép ống cống D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,09 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt lan can cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 T.bộ
9 Quét nhựa thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,55 m2
10 Phá dỡ BTCT cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,54 m3
11 Phá dỡ đá hộc xây cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,85 m3
12 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,94 m3
13 Đánh cấp đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,22 m3
14 Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 422,77 m3
15 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,79 m3
16 Lắp đặt cống tạm D=100cm bằng ống ly tâm ( H13, đoạn ống 4,0m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 đoạn
17 Đào thanh thải dòng, hoàn trả hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 317,62 m3
18 Vận chuyển đất đào cự ly 300m để tận dụng đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254,09 m3
J HOÀN TRẢ RÃNH TRÊN QL15
1 Bê tông thân rãnh M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,92 m3
2 Bê tông tấm nắp M250m đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m3
3 Bê tông tấm nắp M250m lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,92 m3
4 Cốt thép thân rãnh đổ tại chổ D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,41 tấn
5 Cốt thép thân rãnh đổ tại chổ D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 tấn
6 Cốt thép tấm đan, đổ tại chổ D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 tấn
7 Cốt thép tấm đan, đổ tại chổ D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 tấn
8 Cốt thép tấm đan, đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 tấn
9 Cốt thép tấm đan, đúc sẵn D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 tấn
10 Lăp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm năp rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cấu kiện
11 Phá dỡ rãnh bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1 m3
12 Đào thi công móng rãnh, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7 m3
13 Đắp đất thành rãnh bằng đầm cóc, độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 m3
K NỐI MƯƠNG THỦY LỢI (CUỐI TUYẾN 2)
1 Đào đất hố móng rãnh, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,05 m3
2 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,63 m3
3 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,56 m3
4 Bê tông mương thủy lợi M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,72 m3
5 Bê tông tấm nắp M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,11 m3
6 Cốt thép tấm bản, đổ tại chổ D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 tấn
7 Cốt thép tấm bản, đổ tại chổ D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 tấn
8 Phá dỡ BTCT cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,45 m3
9 Phá dỡ đá hộc xây cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,23 m3
L RÃNH DỌC CHỮ U BẰNG BTCT
1 Bê tông hố lắng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 m3
2 BT rãnh đúc sẵn đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 253,83 m3
3 BT tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,54 m3
4 Bê tông tấm nắp M250m đá 1x2, đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,27 m3
5 Bê tông M150 tường chắn đất cửa xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,69 m3
6 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,16 tấn
7 Cốt thép thân rãnh đúc sẵn D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 tấn
8 Cốt thép tấm đan D<=10mm (đổ tại chổ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 tấn
9 Cốt thép tấm đan D<=18mm (đổ tại chổ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,77 tấn
10 Cốt thép tấm đan D<=10mm (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,36 tấn
11 Cốt thép tấm đan D<=18mm (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,69 tấn
12 Vữa xi măng V100 chèn mối nối rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,39 m3
13 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,34 m3
14 Lăp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237 cấu kiện
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông rãnh U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 996 cấu kiện
16 Làm tường chắn đất thủ công bằng gỗ ván Mô tả kỹ thuật theo Chương V 446,93 m2
17 Đào đất thi công rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 735,92 m3
18 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 351,46 m3
19 Phá dỡ rãnh bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 m3
M ỐNG BTLT QUA NGÕ NHÀ DÂN, ĐƯỜNG GIAO
1 Lắp đặt ống BTLT D=400mm qua đường giao, đoạn ống 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 đoạn
2 Bê tông gia cố đầu cống, mặt cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,68 m3
3 Đá dăm đệm móng, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,89 m3
4 Đào hố móng, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,06 m3
5 Đắp đất giáp thổ lu lèn đạt K>=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,74 m3
N BÃI ĐÚC CÁC CẤU KIỆN BTCT
1 Đệm dăm sạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m3
2 Láng vữa xi măng M75, dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m3
O AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất lắp đặt cột đỡ + biển báo phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 bộ
2 Sản xuất và lắp dựng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290 cọc
3 Bê tông móng M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,77 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->