Gói thầu: xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201170993-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cư Jút |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế của ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 08:30:00 đến ngày 2020-12-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,517,553,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn khí nén 3m3/ph ( tấm đan rãnh, lốc vỉa, bê tông các loại) | Chương V | 24,31 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph (tường rãnh) | Chương V | 49,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m ( đá hộc, tấm đan bê tông, bê tông các loại) | Chương V | 74,11 | m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp phế thải trong phạm vi 4000m ( đá hộc, tấm đan bê tông, , bê tông các loại) | Chương V | 74,11 | m3 |
| 5 | Đào nền đường đ/cấp 1 cự ly L =30 m ( đào đất lòng rãnh cũ) | Chương V | 21,36 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi, cự ly <=1000m | Chương V | 10,68 | m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất cấp 1 đổ đi, L=4000m | Chương V | 10,68 | m3 |
| 8 | Đào móng dải phân cách đ/cấp 3 cự ly L =30 m | Chương V | 7,7 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi, cự ly <=1000m | Chương V | 7,7 | m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất cấp 3 đổ đi, L=4000m | Chương V | 7,7 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cột và biển báo phản quang vuông 60cm*60cm | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Tháo dỡ cột và biển báo tam giác phản quang | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Tháo dỡ cột và biển báo phản quang vuông 120cm*80cm | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Đào nền đường ( hè đường) đ/cấp 3 cự ly L =50 m | Chương V | 194,06 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất ( nền + p/v dải phân cách + hè) cấp 3 lên phương tiện vận chuyển để đắp + đổ đi | Chương V | 177,08 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi, cự ly <=1000m | Chương V | 177,08 | m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp đất cấp 3 đổ đi, L=4000m | Chương V | 177,08 | m3 |
| 18 | Lu xử lý nền đào, đất cấp 3, K=0.95 | Chương V | 9,4572 | 100m2 |
| 19 | Lu xử lý nền đào, đất cấp 3, K=0.98 | Chương V | 5,3245 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất nền, lề đường | Chương V | 152,08 | m3 |
| 21 | 'Đắp đất nền, lề đường, hè đường, đất cấp 3, cấp 4 | Chương V | 12,49 | m3 |
| 22 | 'Đắp đất nền, lề đường, hè đường đất cấp 3, cấp 4 | Chương V | 3,12 | m3 |
| 23 | Đào đất hữu cơ ( cấp 1) từ mỏ lên phương tiện vận chuyển để đắp | Chương V | 26,93 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất cấp 1 để đắp, cự ly <=1000m | Chương V | 26,93 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp đất cấp 1 để đắp, L=4000m | Chương V | 26,93 | m3 |
| 26 | 'Đắp đất hữu cơ (đất cấp 1), phạm vi dải phân cách | Chương V | 37,61 | m3 |
| 27 | Làm móng đường CPĐD ( Dmax=37,5mm) ( thủ công- ổ gà) | Chương V | 0,9 | m3 |
| 28 | Làm móng đường CPĐD ( Dmax=25mm) ( thủ công- ổ gà) | Chương V | 0,53 | m3 |
| 29 | Đầm lèn nền đường. K>=0,95 ( P/V lốc vỉa…) | Chương V | 177,72 | m2 |
| 30 | Tưới nhựa dính bám mặt đường T/c 0,5 kg/m2 | Chương V | 15,35 | 100m2 |
| 31 | Tưới nhựa dính bám mặt đường T/c 1,0 kg/m2 | 4,7845 | 100m2 | |
| 32 | Làm móng đường CPĐD ( Dmax=37,5mm) lớp dướiy 15cm | Chương V | 113,93 | m3 |
| 33 | Làm móng đường CPĐD ( Dmax=25mm) lớp trên15cm | Chương V | 76,18 | m3 |
| 34 | Trải lớp giấy dầu tạo phẳng, dưới mặt đường BTXM | Chương V | 54 | m2 |
| 35 | Ván khuôn thép đổ BT mặt đường ( tính 100%) | Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 36 | Bê tông mặt đường vữa bê tông đá 1x2 mac 300 | Chương V | 21,18 | m3 |
| 37 | Thi công lớp đệm lốc vỉa, dải phân cách, … | Chương V | 56,26 | m3 |
| 38 | Bê tông bó vỉa, dải phân cách vữa BT đá 1x2, mac 250 | Chương V | 54,79 | m3 |
| 39 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 80tấn/h | Chương V | 356,72 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bê tông nhựa nóng, cự ly 4 Km | Chương V | 356,72 | tấn |
| 41 | Vận chuyển tiếp bê tông nhựa nóng, cự ly 9 Km | Chương V | 356,72 | tấn |
| 42 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C<=12,5, chiều dày 3,03 cm | Chương V | 15,3475 | 100m2 |
| 43 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C<=12,5, chiều dày 5,0 cm | Chương V | 20,132 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép đúc lốc vỉa, dải phân cách, ,,, | Chương V | 2,851 | 100m2 |
| 45 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt ph?n quang, chiều dày 2mm | Chương V | 49,88 | m2 |
| 46 | Sơn kẻ phân tuyến đường ( sơn dải phân cách) | Chương V | 81,73 | m2 |
| 47 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang chữ nhật 50cm*30cm | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm + biển phụ 50*30cm - sơn 1 mặt | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn D=70cm ( bát giác cạnh 25cm) | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật 120*100cm | Chương V | 1 | cái |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 3 (100%) | Chương V | 440,7 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 phạm vi hố ga | Chương V | 1,43 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi, cự ly <=1000m | Chương V | 1,43 | m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất cấp 3 đổ đi, L=4000m | Chương V | 1,43 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày <=14cm | Chương V | 6,5 | m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu BTCT bằng búa căn khí nén 3m3/ph ( BTXM mặt đường cũ) | Chương V | 9,45 | m3 |
| 7 | Vận chuyển BTXM mặt đường cũ đổ đi, cự ly <=1000m | Chương V | 9,45 | m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp BTXM mặt đường cu đổ đi, cự ly =4000m | Chương V | 9,45 | m3 |
| 9 | Đầm nền móng phạm vi cống. K>=0,95 | Chương V | 207,88 | m2 |
| 10 | Thi công lớp đệm móng | Chương V | 46 | m3 |
| 11 | Thi công lớp CPĐD móng đường phạm vi hố ga | Chương V | 0,87 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ván khuôn thân, tường cống ( tính 100%) | Chương V | 1,8535 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng cống đá 1*2 VBT 200# | Chương V | 15,16 | m3 |
| 14 | Bê tông thân cống đá 1*2 VBT200# | Chương V | 20,79 | m3 |
| 15 | Bê tông tường hố ga đá 1*2 VBT250# | Chương V | 1,05 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường hố ga F <=10 | Chương V | 29,48 | kg |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, hố ga F <=18, | Chương V | 116,91 | kg |
| 18 | Gia công thép V hố thu, thép L tấm đan | Chương V | 1.190,42 | kg |
| 19 | Gia công,lắp dựng cốt thép tấm đan, F <=10 | Chương V | 295,01 | kg |
| 20 | Gia công thép lưới chắn rác | Chương V | 1.054,35 | kg |
| 21 | Lắp dựng thép V hố thu, thép V tấm đan, lưới chắn rác | Chương V | 2.244,77 | kg |
| 22 | Bê tông tấm bản, tấm đan đúc sẵn đá 1*2, M200# | Chương V | 5,02 | m3 |
| 23 | Bê tông mối nối, M250#, đá 0.5*1 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 24 | BT ống cống Þ80; 100, dày 8 -:-10 cm ( cống hộp) | Chương V | 7,06 | m3 |
| 25 | Gia công,lắp dựng cốt thép ống cống, cống hộp F <=10 | Chương V | 17,98 | kg |
| 26 | Gia công,lắp dựng cốt thép ống cống, cống hộp F <=18 | Chương V | 1.101,47 | kg |
| 27 | Ván khuôn thép đúc cống hộp, … | Chương V | 1,412 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt tấm đan hố thu + cống hộp ( QĐ C.K > 50kg) | Chương V | 56 | C/kiện |
| 29 | Bốc ống cống lên phương tiện V.C, ( QĐ C.K <=2T) | Chương V | 37 | C/kiện |
| 30 | Bốc ống cống trên phương tiện xuống, ( QĐ C.K <=2T) | Chương V | 37 | C/kiện |
| 31 | Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly 8 km ( tính ??i t?n) | Chương V | 65,94 | tấn |
| 32 | Lắp đặt ống BT dài 4,0m, đường kính D =< 0,6m ( TL >50kg) | Chương V | 148 | C/kiện |
| 33 | Vữa xi măng M100# chèn mối nối cống hộp | Chương V | 0,07 | m3 |
| 34 | Quét nhưạ đường chống thấm ống cống, cống hộp | Chương V | 399,11 | m2 |
| 35 | Quét nhưạ bi tum và dán giấy dầu ( 1 lớp giấy 1 lớp nhựa)); mối nối cống hộp | Chương V | 46,92 | m2 |
| 36 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống. K>=0,95 | Chương V | 222,28 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi