Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 16:07:00 đến ngày 2020-12-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 912,392,763 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m ứng lực trước đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m không ứng lực trước ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 3 | Móng M12a | Đáp ứng mục III | 11 | bộ |
| 4 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục III | 4 | bộ |
| 5 | Xà dừng néo TL2-2000 (DTL2-2000) - trụ ghép | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục III | 4 | bộ |
| 7 | Xà FCO Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục III | 2 | bộ |
| 9 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 10 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III | 648,72 | m |
| 11 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III | 648,72 | m |
| 12 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III | 3 | m |
| 13 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm | Đáp ứng mục III | 13 | bộ |
| 14 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III | 13 | cây |
| 15 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục III | 9 | cây |
| 16 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III | 11 | sợi |
| 17 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III | 2 | sợi |
| 18 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục III | 6 | bộ |
| 19 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III | 6 | sợi |
| 20 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | Đáp ứng mục III | 18 | bộ |
| 21 | Nối ép nhôm 50-70 (WR-289) | Đáp ứng mục III | 8 | cái |
| 22 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục III | 2 | cái |
| 23 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục III | 2 | cái |
| 24 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục III | 2 | cái |
| 25 | Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | Đáp ứng mục III | 12 | cái |
| 26 | Băng quấn Silicon | Đáp ứng mục III | 1 | cuộn |
| 27 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục III | 15 | cái |
| C | Thiết bị | |||
| 1 | FCO-24kV-100A | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 2 | Chì trung thế 6K | Đáp ứng mục III | 1 | sợi |
| D | Phần trạm biến áp | |||
| E | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đà composit FCO-800 | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 2 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV 600V-70mm2 | Đáp ứng mục III | 28 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CX 24kV-25mm2 | Đáp ứng mục III | 4 | mét |
| 5 | Cáp tín hiệu điện kế 2 x 4,0mm2 | Đáp ứng mục III | 4 | mét |
| 6 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Đáp ứng mục III | 4 | cái |
| 7 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 9 | Bọc kẹp quai | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 10 | Thùng tole MS: 7945 | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 11 | Ống PVC-D90mm | Đáp ứng mục III | 10 | mét |
| 12 | Co ống PVC-D90mm | Đáp ứng mục III | 4 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục III | 2 | cuộn |
| 14 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 15 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 16 | Băng quấn Silicon | Đáp ứng mục III | 1 | cuộn |
| 17 | Nắp che đầu cực MBA | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 18 | Nắp che đầu cực FCO (trên - dưới) | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| F | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBT 1x25kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous | Đáp ứng mục III | 1 | máy |
| 2 | FCO 24kV-100A | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 3 | Chì 24kV-3K | Đáp ứng mục III | 1 | sợi |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 5 | CT 600V-150/5A | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 6 | MCCB 3P-600V-125A | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 7 | ĐK hữu công 220/380V-5A | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| 8 | Hộp composit gắn ĐK 1P | Đáp ứng mục III | 1 | cái |
| G | Phần đường dây hạ thế | |||
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m đơn -ứng lực trước | Đáp ứng mục III | 29 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi - không ứng lực trước | Đáp ứng mục III | 11 | trụ |
| 3 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục III | 28 | bộ |
| 4 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III | 11 | bộ |
| 5 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AsV | Đáp ứng mục III | 8 | bộ |
| 7 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AsV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III | 3.466,98 | mét |
| 8 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AsV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III | 1.733,49 | mét |
| 9 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III | 55 | bộ |
| 10 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III | 165 | cái |
| 11 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III | 71 | cây |
| 12 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III | 37 | cây |
| 13 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục III | 4 | cây |
| 14 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục III | 96 | cái |
| 15 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III | 18 | cái |
| 16 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 | Đáp ứng mục III | 56 | cái |
| 17 | Hộp Domino 6 CB-32A | Đáp ứng mục III | 15 | cái |
| 18 | Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục III | 90 | mét |
| 19 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50mm2 | Đáp ứng mục III | 11 | kg |
| 20 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục III | 18 | cuộn |
| 21 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III | 40 | cái |
| 22 | Bảng báo hiệu nguồn trung - hạ áp không đồng bộ | Đáp ứng mục III | 8 | cái |
| I | Phần di dời | |||
| 1 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III | 180 | mét |
| 2 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III | 18 | cái |
| J | Phần thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III | 2 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III | 1 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III | 169,32 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III | 84,66 | mét |
| 5 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III | 4.668,54 | mét |
| 6 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III | 3 | bộ |
| 7 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III | 9 | cái |
| 8 | Ốc xiết cáp | Đáp ứng mục III | 12 | cái |
| 9 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục III | 1 | hộp |
| 10 | Kẹp rẽ IPC | Đáp ứng mục III | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi