Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202301-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Triệu Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201202208
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 15:46:00 đến ngày 2020-12-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,046,772,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Theo HSTK 146,095 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo HSTK 13,1486 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK 14,6095 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 27,8173 100m3
5 Mua vật liệu đất đắp tại mỏ trên phương tiện vận chuyển bên mua cự ly trung bình 4km (mỏ đất Sơn Trang, xã Triệu Lộc) HS 1,13 Theo HSTK 3.143,3549 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 31,4335 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK 31,4335 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK 6,0406 100m3
9 Nilon tái sinh Theo HSTK 4.014,68 m2
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo HSTK 4,4161 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 885,96 m3
B Cống thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, cống thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo HSTK 14,926 m3
2 Đào kênh mương, cống thoát nước rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo HSTK 1,3433 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK 0,9951 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK 11,78 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,2614 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK 59,44 m3
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo HSTK 0,88 100m2
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK 21,73 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, mũ mố Theo HSTK 0,5104 100m2
10 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,2328 tấn
11 Lắp dựng cốt thép mũ mô, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0782 tấn
12 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 9,92 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,2675 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,6921 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 6,76 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 30 1cấu kiện
17 Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0086 tấn
18 Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,0209 tấn
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo HSTK 7,42 m3
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 0,47 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,4975 100m3
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo HSTK 0,4148 100m2
23 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK 7,85 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,118 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0243 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1098 tấn
27 Bê tông giàn file cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,74 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0099 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, file cống Theo HSTK 0,0711 tấn
30 Bê tông cánh van, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 0,42 m3
31 Bulong M28x140 Theo HSTK 10 cái
32 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK 0,0377 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK 0,0377 tấn
34 Ổ khóa và ty khóa Theo HSTK 2 bộ
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->