Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201193532-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Anh Nghệ An
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201193410
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 02 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 22:53:00 đến ngày 2020-12-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,911,556,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,098 m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép , độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3686 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,165 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5414 100m3
5 Vét hữu cơ bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8304 100m3
6 Vét hữu cơ bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,897 m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 13,6435 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5923 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9794 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0298 100m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4293 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4293 100m3/1km
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5442 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5442 100m3/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5442 100m3/1km
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 527,9024 m3
2 Nilông chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9939 100m2
3 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9939 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7719 100m2
C CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0684 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0253 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,39 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 m3
9 Cốt thép tấm đan >10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0371 tấn
10 Cốt thép tấm đan <10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 tấn
11 Cốt thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0277 tấn
12 Ván khuôn đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1522 100m2
13 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0243 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cấu kiện
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 3,21 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 100m3
17 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0697 tấn
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 m3
20 Bạt lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 100m2
22 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,595 m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6836 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2763 100m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,06 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,91 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,41 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,43 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,75 m3
30 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1833 tấn
31 Cốt thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0489 tấn
32 Ván khuôn đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7698 100m2
33 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0731 100m2
34 Nhựa đường bọc chốt neo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 kg
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cấu kiện
36 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,36 m3
37 Xây bê tông, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,24 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 521,25 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->