Gói thầu: Thi công xây lắp các hạng mục bổ sung (Cải tạo nhà lớp học 3 tầng (nhà D) và một số hạng mục HTKT...)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202375-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây lắp các hạng mục bổ sung (Cải tạo nhà lớp học 3 tầng (nhà D) và một số hạng mục HTKT...)
Số hiệu KHLCNT 20201201518
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 15:41:00 đến ngày 2020-12-11 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,056,153,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 3 tầng cải tạo (Nhà D)
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, nước Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 292,896 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 235,872 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn bằng tôn Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 57,33 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 70,412 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,445 m3
7 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,2 1m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,676 m3
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.361,495 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 51,023 m3
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 178,18 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 459,928 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 59,874 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.070,672 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.051,696 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 195,285 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 195,285 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,38 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,048 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,354 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,599 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,284 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,026 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,103 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,245 100m2
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 45,975 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,783 m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34,089 m3
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.505,968 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 747,194 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 815,951 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 617,898 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 308,275 m2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 151,921 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 128,94 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 65,276 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 39,916 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19,958 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 294,948 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 164,98 m2
41 Đắp phào kép, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 143,48 m
42 Đắp chi tiết kiến trúc lan can tầng 3 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 42 cái
43 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600x9 khung xương nổi Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 577,18 m2
44 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600x9 khung xương nổi Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 289,952 m2
45 Rải nilong chống thấm nền tầng 1 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,143 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,913 tấn
47 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 51,43 m3
48 Lát nền, sàn, gạch CERAMIC 600x600, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 938,397 m2
49 Lát nền, sàn, gạch CERAMIC 600x600, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 429,89 m2
50 Lát đá chân cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,432 m2
51 Lát đá chân cửa, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,716 m2
52 SX cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài, cửa nhựa UPVC kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 47,124 m2
53 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,38 m2
54 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa UPVC, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 133,812 m2
55 Vách nhựa UPVC, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 66,6 m2
56 Cửa Khung INOX 40x80x0.8, tấm INOX SUS 304 dày 0.8mm dập huỳnh 1 mặt Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,356 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15,12 m2
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 190,512 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2.418,012 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.222,084 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.269,966 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 843,495 m2
64 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 105,28 m2
65 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 72,9 m2
66 Thang thép lên mái Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
67 Trụ thang INOX 3304 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
68 Gia công lan can INOX Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,112 tấn
69 Thép chờ D10 L=250 A600 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,399 kg
70 Ống thoát nước D30 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,889 m
71 Lắp dựng lan can INOX Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 105,717 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19,115 100m2
73 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12,438 tấn
74 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cát các loại, than xỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 52,453 m3
75 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,064 m3
76 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - gạch ốp, lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 43,419 10m2
77 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - đá ốp, lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11,235 10m2
78 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,047 tấn
79 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cửa các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,863 10m2
80 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - tấm trần Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,04 100m2
81 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - gỗ các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,548 m3
82 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT 800x600x200mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 tủ
83 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 tủ
84 Hộp aptomat âm tường 12 MODULE Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
85 Hộp aptomat âm tường 6 MODULE Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
86 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
87 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
88 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
89 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 14 cái
90 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
91 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 61 cái
92 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 37 cái
93 Bộ đèn BD T8L TT01 CSLH hoặc tương đương - Bóng LED TUBE/18Wx2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50 bộ
94 Ty treo đèn Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50 bộ
95 Bộ đèn BD TT01 CSBA/18W hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 16 bộ
96 Bộ đèn tuýp LED máng phản quang âm trần 600x1200/3x18W Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 38 bộ
97 Bộ đèn tuýp LED T8 đơn 1.2M gắn tường 1x18W Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
98 Bóng LED ốp trần 18W Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 48 bộ
99 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + Chiết áp Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 53 cái
100 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
101 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V-16A mặt + Đế âm tường chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 128 cái
102 Công tắc đơn 220V-10A đế âm chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
103 Công tắc đôi 220V-10A đế âm chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
104 Công tắc bốn 220V-10A đế âm chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
105 Công tắt đảo chiều 1 cực Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
106 Đế âm chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 171 cái
107 Ống nhựa UPVC D60 chờ điều hòa Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1 100m
108 Dây CU/XLPE/PVC 4x50mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50 m
109 Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 m
110 Dây CU/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35 m
111 Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 250 m
112 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 300 m
113 Dây tiếp địa CU/PVC 1x35Emm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 m
114 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35 m
115 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 40 m
116 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 300 m
117 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5Emm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.550 m
118 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3.100 m
119 Dây CU/PVC 1x1.5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3.620 m
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn óng nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50 m
121 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 m
122 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 285 m
123 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 300 m
124 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.550 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.810 m
126 Hộp nối dây âm tường 110x110x80mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30 hộp
127 Cầu chì 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
128 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
129 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
130 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 150/5A Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
131 Đèn báo biển thị (Vàng, xanh, đỏ) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
132 Cọc thép mạ đồng tiếp đất D20, L=2400M Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cọc
133 Băng đồng tiếp địa 25/3 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 m
134 Ống UPVC CLASS 2 D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,05 100m
135 Chếch nhựa UPVC CLASS2 D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
136 Cút nhựa UPVC CLASS 2 D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
137 Phễu thu nước mưa D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
138 Cầu chắn rác D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 bộ
139 Bộ đai treo ống Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30 bộ
B Nhà vệ sinh 3 tầng xây mới
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28,329 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,01 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,849 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,043 tấn
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,356 100m2
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,522 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,522 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,555 100m
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,068 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 54 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,513 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,005 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,005 100m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,625 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,453 m3
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,507 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 25,469 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,44 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,44 100m3
20 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 41,179 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,329 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,491 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20,613 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,844 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,933 m3
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,586 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,294 m3
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,97 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,705 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,558 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,196 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,046 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,109 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,469 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,367 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,454 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,063 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,213 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,455 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,047 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,043 tấn
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,706 100m2
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,556 100m2
44 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,736 100m2
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,373 100m2
46 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,438 100m2
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,797 100m2
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,13 100m2
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,13 100m2
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,595 100m2
51 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,573 100m2
52 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,386 m3
53 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,133 tấn
54 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,087 100m2
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28 cấu kiện
56 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,695 m3
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,32 m2
58 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,32 m2
59 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,342 m2
60 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 22,32 m2
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,696 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,601 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36,032 m3
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,016 m3
65 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,614 m3
66 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,807 m3
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,26 m3
68 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,601 m3
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,346 m3
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,64 m3
71 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,78 m3
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,031 tấn
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18,585 m2
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 136,316 m2
75 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 68,158 m2
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20,548 m2
77 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 46,527 m2
78 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 171,855 m2
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 51,848 m2
80 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 88,764 m2
81 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 43,308 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36,925 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 78,95 m2
84 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24,935 m2
85 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 88,17 m2
86 Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27,12 m
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,622 m2
88 Quét dung dịch chống thấm 3 lớp Flinkote Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12,407 m2
89 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600m2, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 39,28 m2
90 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600m2, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19,64 m2
91 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 189,624 m2
92 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 94,812 m2
93 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300m2, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 69,13 m2
94 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300m2, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34,565 m2
95 Quét dung dịch chống thấm 3 lớp Flinkote Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34,565 m2
96 Quét dung dịch chống thấm 3 lớp Flinkote Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34,565 m2
97 SX và LD tấm vách ngăn Compac dày 12mm (phụ kiện inox 304) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 81,936 m2
98 Làm trần nhôm khung xương nổi, tấm 600x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 34,565 m2
99 Làm trần nhôm khung xương nổi, tấm 600x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 69,13 m2
100 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,712 m2
101 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,856 m2
102 Bộ giá đỡ chậu âm inox Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 bộ
103 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,594 m2
104 Gia công lan can inox Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,091 tấn
105 Lắp dựng lan can inox Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,426 m2
106 Gia công lan can inox Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,023 tấn
107 Lắp dựng lan can inox Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,604 m2
108 SX cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12,852 m2
109 SX cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,292 m2
110 SX vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,7 m2
111 Gia công xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,395 tấn
112 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,395 tấn
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 39,569 m2
114 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn chống nóng chống ồn dày 0.45 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,729 100m2
115 Tôn úp nóc Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7,8 md
116 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 622,479 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 262,276 m2
118 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 175,449 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 114,685 m2
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,676 100m2
121 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10,615 m3
122 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,313 tấn
123 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - gạch ốp, lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15,051 10m2
124 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - đá ốp, lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,572 10m2
125 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - tấm lợp các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,59 100m2
126 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,591 tấn
127 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - sắt, thép các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4 tấn
128 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cửa các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,814 10m2
129 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - gỗ các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,456 m3
130 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - vật liệu phụ các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,464 tấn
131 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn LED 12W Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 42 bộ
132 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
133 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
134 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
135 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 300 m
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 300 m
137 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36 cái
139 Lô giấy Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 36 cái
140 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 bộ
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 bộ
142 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 bộ
143 Dây cấp nước Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 bộ
144 Lắp đặt gương soi Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 cái
145 Xiphông thoát sàn Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24 bộ
146 Xiphông chậu rửa Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 18 bộ
147 Lắp đặt phễu thu thót sàn đường kính 100mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 24 cái
148 Van phao cơ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
149 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bể
150 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm (PN10) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,42 100m
151 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm (PN10) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,45 100m
152 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm (PN10) Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1 100m
153 Cút PP-R, đường kính D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
154 Cút PP-R, đường kính D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 30 cái
155 Cút PP-R, đường kính D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 71 cái
156 Tê thu PP-R, đường kính D32/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
157 Tê thu PP-R, đường kính D25/20 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 45 cái
158 Tê PP-R, đường kính D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 27 cái
159 Côn thu PP-R, đường kính D32/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
160 Côn thu PP-R, đường kính D25/20 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 cái
161 Lắp đặt van khóa, đường kính van 48mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
162 Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
163 Lắp đặt van khóa, đường kính van 20mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
164 Cút PP-R ren trong, đường kính D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 cái
165 Nút bịt ren PPR, đường kính D20mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 80 cái
166 Rắc co PP-R D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
167 Rắc co PP-R D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
168 Đai kẹp neo ống Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 50 bộ
169 Ống UPVC class 2, đường kính D140 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3 100m
170 Ống UPVC class 2, đường kính D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,55 100m
171 Ống UPVC class 2, đường kính D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,61 100m
172 Ống UPVC class 2, đường kính D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,45 100m
173 Ống UPVC class 2, đường kính D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,06 100m
174 Ống UPVC class 2, đường kính D48 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
175 Ống UPVC class 2, đường kính D42 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,05 100m
176 Chếch UPVC, đường kính D140 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
177 Chếch UPVC, đường kính D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
178 Chếch UPVC, đường kính D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13 cái
179 Chếch UPVC, đường kính D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
180 Chếch UPVC, đường kính D42 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 40 cái
181 Cút UPVC, đường kính D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 13 cái
182 Cút UPVC, đường kính D42 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cái
183 Măng xông UPVC, đường kính D140 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
184 Măng xông UPVC, đường kính D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
185 Măng xông UPVC, đường kính D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
186 Măng xông UPVC, đường kính D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
187 Măng xông UPVC, đường kính D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
188 Măng xông UPVC, đường kính D42 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
189 Côn thu UPVC, đường kính D90/76 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
190 Côn thu UPVC, đường kính D90/48 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
191 Côn thu UPVC, đường kính D90/42 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
192 Nắp thông tắc UPVC, đường kính D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
193 Nắp thông tắc UPVC, đường kính D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
194 Đai kẹp neo ống Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 32 bộ
195 Tê nhựa UPVC, đường kính D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
196 Tê nhựa UPVC, đường kính D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 11 cái
197 Y thu UPVC, đường kính D140/110 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 25 cái
198 Y UPVC, đường kính D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 32 cái
199 Y UPVC, đường kính D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 32 cái
200 Y thu UPVC, đường kính D90/75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19 cái
201 Y thu UPVC, đường kính D110/60 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15 cái
202 Ống UPVC class 2, đường kính D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3 100m
203 Chếch UPVC, đường kính D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
204 Cút UPVC, đường kính D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
205 Lắp đặt phễu thu nước mưa đường kính 90mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
206 Cầu chắn rác Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
207 Đai kẹp neo ống Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 8 bộ
C Kè đá + Sân vườn
1 Máy bơm tát nước ao để thi công Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4 ca
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 87,296 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,873 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,873 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,335 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,607 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,728 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,728 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 28,817 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 144,015 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 225,737 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,363 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9,074 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,157 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,323 tấn
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,434 100m
17 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,014 100m3
18 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,068 100m3
19 Rải vải địa kỹ thuật Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,72 100m2
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5,55 100m3
21 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 184,2 m3
22 Lát gạch terrazzo 400x400 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1.612 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 15,12 m3
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 35,448 m3
25 Đá bó vỉa gốc cây, đá xanh tự nhiên Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
26 Ghi chắn đất bảo vệ gốc cây Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
27 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x220mm, màu đỏ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 261,64 m2
28 Nilông trải nền Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 1,955 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 19,545 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,332 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 38,658 m3
32 Đổ đất màu trồng cây Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 276,6 m3
33 Thảm cỏ lá gừng Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 2,42 100m2
34 Thảm cỏ lá lạc Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 3,64 100m2
35 Cây giáng hương, đường kính gốc cách mặt đất trồng cây 20cm: 10cm-15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 9 cây
36 Cây lộc vừng, đường kính gốc cách mặt đất trồng cây 20cm: 10cm-15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cây
37 Cụm hoa lài trâu đơn (3 cây/cụm), cao 2m, đường kính cụm 2m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cụm
38 Cụm tường vi (3 cây/cụm), cao 2,5m, đường kính cụm 3m Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cụm
39 Cây chống, gỗ hồng sắc, tiết diện 70x70 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 56 cọc
D Tường rào
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 63 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 58,668 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,587 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,587 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,021 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,807 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,104 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,694 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 6,342 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 40,611 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 0,039 tấn
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 68,231 m2
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 675,073 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch inax vỉ 300x300x7 màu vàng Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 84,438 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 658,866 m2
16 Gia công hàng rào sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 4,613 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 142,737 m2
18 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 123,14 m2
19 Gạch trang trí đất nung KT 40x40, màu đỏ Chương V - Phần 2 HSMT, Hồ sơ thiết kế BVTC 210 viên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->