Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201192948-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Kiến An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 09:52:00 đến ngày 2020-12-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,619,554,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHU NHÀ LÀM VIỆC CHỮ L | |||
| 1 | Thu dọn các phòng cải tạo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | công |
| 2 | Tháo dỡ quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | cái |
| 3 | Tháo dỡ đèn tuýp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 78 | cái |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 256,5533 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 656,08 | m |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 169,0974 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,7925 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ... | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 136,0822 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 195,5805 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,624 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 123,4405 | m2 |
| 17 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,0588 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ sơn ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 779,1193 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn Seno mái, văng cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 241,4749 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ sơn tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.995,4504 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trần, dầm trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 938,2972 | m2 |
| 22 | Xây chèn cửa bằng gạch bê tông (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,7041 | m3 |
| 23 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột ngoài nhà, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 371,1198 | 1m2 |
| 24 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột trong nhà vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 195,581 | 1m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 177,508 | m2 |
| 27 | Chống thấm nền nhà WC bằng tấm khò nhiệt gốc Bitum | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,7968 | m2 |
| 28 | Lát nền sàn WC bằng gạch 300x300mm chống trơn, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,7758 | m2 |
| 29 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần ngài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 241,475 | 1m2 |
| 30 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.133,8782 | 1m2 |
| 31 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.146,8263 | 1m2 |
| 32 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.946,417 | 1m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3.043,632 | 1m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.362,694 | 1m2 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong 7km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,1125 | m3 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,265 | 100m2 |
| 37 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 60x60cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44,1056 | 1m2 |
| 38 | Xử lý khe lún bằng tấm aluminium dày 4mm (hệ khung xương bằng sắt hộp 16x16x1.2mm), rộng 20cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,75 | m |
| 39 | Cửa đi mở quay 4 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,385 | m2 |
| 40 | Cửa đi mở quay 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, Kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 87,4525 | m2 |
| 41 | Cửa sổ mở trượt 4 cánh, cửa nhựa lõi thép, Kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 161,4785 | m2 |
| 42 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, Kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,808 | m2 |
| 43 | Cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép, Kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,36 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | bộ |
| 46 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 4 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44 | bộ |
| 47 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 48 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Vách ngăn nhựa Picomat nhà vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58,26 | m2 |
| 50 | Hoa cửa sổ inox 304 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.235 | kg |
| B | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 - Bóng Led 12W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32 | cái |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 78 | bộ |
| 4 | Đèn dowlight D110-9W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Bình nóng lạnh 20l | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | m |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 10 | Tp- link 24 port | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 11 | Modem mạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 12 | Ổ cắm mạng RJ45+ Đế âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38 | cái |
| 13 | Cáp internet 4 PARD.AMP cat 5e | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.800 | m |
| 14 | Ống sun luồn dây mạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 900 | m |
| C | PHẦN THIẾT BỊ WC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Van xả tiểu nữ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Van xả tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Xi phông con thỏ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Thoát sàn Inox | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 15 | Sản xuất và lắp đặt khung chậu rửa inox | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 16 | Bàn đá chậu rửa đá granite kim sa đen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,72 | m |
| D | CẢI TẠO ĐƠN NGUYÊN 2 NHÀ LÀM VIỆC LIÊN CƠ QUAN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,776 | m2 |
| 2 | Cửa đi gỗ Lim Nam phi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,9465 | m2 |
| 3 | Khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,38 | m |
| 4 | Khuôn cửa kép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,26 | m |
| 5 | Nẹp khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50,78 | m |
| 6 | Cremon cửa đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Khóa cửa đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Hoa cửa Inox 304 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21 | kg |
| E | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,76 | m2 |
| 2 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,76 | m2 |
| 3 | Thi công trần bằng tấm ALumec | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,166 | m2 |
| 4 | Phào cổ trần: Kích thước: 24600x70mm - Phào cổ trần bằng nhựa PU rộng 70mm, phủ film vân gỗ tối màu, sơn phủ chống xước bề mặt tối màu, đục lỗ hoa văn trang trí, | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,6 | m |
| 5 | Cột gỗ vách ban thờ: Kích thước: 400x3400x250mm - Cột bằng gỗ tự nhiên nhóm 3, dày 2,5mm, hoàn thiện sơn 3 lớp tối màu - Thân cột soi chỉ lõm và phào chỉ theo phối cảnh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,36 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 600x600mm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,76 | m2 |
| 7 | Ốp tường bằng tầm Alumec | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 59,321 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 87,4 | m |
| 9 | Dây Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 10 | Đèn Dowlight D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | bộ |
| 11 | Đèn Led dây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,2 | m |
| 12 | Ổ cắm đôi 16A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại >10 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ, thay mới tấm gỗ ốp tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,24 | m2 |
| 15 | Sản xuất và lắp đặt máng nước inox mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi