Gói thầu: Gói thầu số 09: Cung cấp lắp đặt hệ thống đường dây, trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055556-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Cung cấp lắp đặt hệ thống đường dây, trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư xây dựng cơ bản và mua sắm tài sản cố định của NHNN và Kinh phí quản lý của NHNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:11:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,220,441,528 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Phần di chuyển TBA xã Cơi II | |||
| C | Đường dây 22kW | |||
| 1 | Dây dẫn, sứ, phụ kiện đường dây 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông li tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Thang trèo TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Sàn thao tác TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ điện TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp lực TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ trung gian dưới TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, CSV TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỉnh trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cầu dao TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | TH |
| 14 | Dây dẫn, sứ, phụ kiện trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| E | Phần đường đây và TBA xây dựng mới | |||
| F | Đường dây 22kW | |||
| 1 | Mốc cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Dây dẫn, sứ, phụ kiện đường dây 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bốc dỡ vận chuyển ngang tuyến ĐZ22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | Trạm cầu dao | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Xà đỡ vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ trung gian trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ trung gian dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tiếp địa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Dây tiếp địa trạm cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Sàn thao tác trạm cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ BU,BI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Đai bắt cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Dây dẫn, sứ, phụ kiện trạm cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Bốc dỡ vận chuyển ngang tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| H | Trạm biến áp | |||
| 1 | Bệ trạm biến áp kiot | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Dây dẫn, sứ, phụ kiện trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bốc dỡ vận chuyển ngang tuyến TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| I | CHI PHÍ THIẾT BỊ + THÍ NGHIỆM | |||
| J | Phần di chuyển TBA xã Cơi II | |||
| K | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | MBA 250kVA-35/22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 500A - 500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi SI24/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| L | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | MBA 250kVA -35/22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Cầu chì 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cầu dao 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1pha |
| 5 | Dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1pha |
| 7 | Đồng hồ Vôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Đồng hồ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Chống sét van 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1pha |
| 10 | Mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 11 | Mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 12 | Thanh cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | phân đoạn |
| 13 | Tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 14 | Áp tô mát 300÷< 500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| M | Phần ĐZ và TBA xây dựng mới | |||
| N | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Trạm MBA hợp bộ 400kVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | BI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chống sét van HD - 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| O | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | MBA 400kVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Máy biến điện áp BU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến dòng điện BI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chống sét van HD - 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| P | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | MBA 400kVA -22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Cầu chì ống 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cầu dao 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1pha |
| 5 | Dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1pha |
| 7 | Đồng hồ Vôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Đồng hồ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Chống sét van 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1pha |
| 11 | Mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 12 | Mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 13 | Thanh cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | phân đoạn |
| 14 | Tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 15 | Tiếp địa đường dây 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | vị trí |
| 16 | Biến điện áp 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 17 | Biến dồng điện 22kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 18 | Áp tô mát 500÷< 1000A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Áp tô mát 300÷< 500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi