Gói thầu: gói thầu số 1: xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200721160-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong
Tên gói thầu gói thầu số 1: xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200652422
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh( kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025:8.000 triệu đông) và ngân sách huyện(chi phí còn lai)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 09:40:00 đến ngày 2020-12-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,619,720,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 5,691 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 9,9468 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Yêu cầu tại Chương V 4,8009 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 24,817 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 25,7238 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 59,174 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 8,4857 m3
8 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 19,707 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,78 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 1,2379 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Yêu cầu tại Chương V 2,1168 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Yêu cầu tại Chương V 0,2564 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Yêu cầu tại Chương V 4,0215 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,3761 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 2,8176 tấn
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu tại Chương V 320,735 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 39,1645 m3
18 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 10,2675 m2
19 Lát gạch terazoo 400x400 Yêu cầu tại Chương V 10,2675 m2
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 4,4325 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,708 m3
22 Lát nền. sàn. vữa xi măng mác 75. kích thước gạch granite 600x600mm Yêu cầu tại Chương V 674,711 m2
23 Lát nền. sàn. vữa xi măng mác 75. kích thước gạch granite 300x300mm Yêu cầu tại Chương V 23,4 m2
24 Ốp tường trụ. cột. kích thước gạch granite 300x600mm Yêu cầu tại Chương V 83,2 m2
25 Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột. kích thước gạch granite 100x600mm Yêu cầu tại Chương V 52,78 m2
26 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M100. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 53,356 m2
27 Lát đá bậc tam cấp. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 21,9375 m2
28 Ốp Đá da Yêu cầu tại Chương V 59,05 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu tại Chương V 7,156 m2
30 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 7,156 m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 10,4392 m3
32 Bê tông cột. tiết diện <= 0.1m2. cao <= 16m. đá 1x2 Mác 200 Yêu cầu tại Chương V 12,45 M3
33 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 33,042 m3
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 84,042 m3
35 Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 18,8634 m3
36 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 3,0368 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 4,1399 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Yêu cầu tại Chương V 4,4849 100m2
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu tại Chương V 8,9106 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan Yêu cầu tại Chương V 3,0272 100m2
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Yêu cầu tại Chương V 0,286 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,2001 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 2,3096 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK >18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,0858 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 0,2522 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 2,2383 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK >18mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 0,0789 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,4448 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 3,7347 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 0,5472 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 3,7804 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 7,46 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK >10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 0,2163 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,183 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,3713 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 0,2713 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 0,4488 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,1121 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,2722 tấn
60 Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 165,91 m2
61 Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 364,47 m2
62 Trát trần. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 876,24 m2
63 Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 306,23 m2
64 Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 28,59 m2
65 Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng Yêu cầu tại Chương V 198,95 m2
66 Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 198,95 m2
67 Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 267,8 m
68 Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần Yêu cầu tại Chương V 1.516,04 m2
69 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 120,99 m2
70 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 1.395,05 m2
71 Sơn giả đá Yêu cầu tại Chương V 4,5216 m2
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 51,858 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 118,0256 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 20,5686 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 24,2559 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 13,7619 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 10,8774 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,9315 m3
79 Lát đá bậc cầu thang. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 26,77 m2
80 Ốp đá granite Yêu cầu tại Chương V 1,88 m2
81 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 509,33 m2
82 Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 2.142,876 m2
83 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 306,71 m2
84 ốp đá Slate vào tường Yêu cầu tại Chương V 50,72 m2
85 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Yêu cầu tại Chương V 56,9216 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu tại Chương V 2.318,682 m2
87 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 765,32 m2
88 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 1.553,362 m2
89 Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 1.229,3 m
90 Lan can sắt STK + sơn tĩnh điện Yêu cầu tại Chương V 4,704 m2
91 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu tại Chương V 14,704 m2
92 Kính cường lực dày 10mm làm lan can Yêu cầu tại Chương V 10 m2
93 Tay vịn gỗ nhóm II cầu thang D80x80mm + sơn PU Yêu cầu tại Chương V 10 m
94 Cửa đi kính khung nhôm XINGFA. kính cường lực 8ly Yêu cầu tại Chương V 85,8 m2
95 Cửa sổ kính khung nhôm XINGFA. kính cường lực 8ly Yêu cầu tại Chương V 220,99 m2
96 Vách kính khung nhôm XINGFA. kính cường lực 8ly Yêu cầu tại Chương V 36 m2
97 Lắp dựng cửa khung nhôm Yêu cầu tại Chương V 311,75 m2
98 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Yêu cầu tại Chương V 36 M2
99 Lắp dựng hoa Inox cửa Yêu cầu tại Chương V 169,56 m2
100 Hoa cửa inox 15x15x1.5mm Yêu cầu tại Chương V 169,56 m2
101 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Yêu cầu tại Chương V 16,8 m2
102 Vách ngăn compact nhà vệ sinh Yêu cầu tại Chương V 16,8 m2
103 Lát đá mặt bệ các loại. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 2,84 m2
104 Khung sắt đỡ lavabo Yêu cầu tại Chương V 1,76 m2
105 Lợp mái ngói 10v/m2. chiều cao <=16m Yêu cầu tại Chương V 4,2248 100M2
106 Trần tôn lạnh dày 3zem + khung thép hình Yêu cầu tại Chương V 11,7 m2
107 Gia công xà gồ thép Yêu cầu tại Chương V 5,3636 tấn
108 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu tại Chương V 5,3636 tấn
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 446,728 1m2
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 90mm Yêu cầu tại Chương V 3,64 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm Yêu cầu tại Chương V 0,16 100m
112 Cầu chắn rác inox fi 150 Yêu cầu tại Chương V 44 Cái
113 Lắp đặt Co nhựa D = 90 Yêu cầu tại Chương V 44 cái
114 Bát sắt neo 20x2x500: Yêu cầu tại Chương V 180 Cái
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m Yêu cầu tại Chương V 9,24 100m2
116 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 0,1986 100m3
117 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Yêu cầu tại Chương V 0,0742 100m3
118 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 1,544 m3
119 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 4,305 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,0668 m3
121 Lát gạch thẻ. vữa lót M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 8,8 m2
122 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 22,336 m2
123 Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 4,08 m2
124 Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu tại Chương V 0,4032 m3
125 Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn Yêu cầu tại Chương V 0,0386 tấn
126 Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp Yêu cầu tại Chương V 0,0174 100m2
127 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg Yêu cầu tại Chương V 4 cái
128 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại Chương V 4 1cấu kiện
129 Lắp đặt Lavabo Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
130 Lắp đặt gương soi Yêu cầu tại Chương V 4 cái
131 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu tại Chương V 4 cái
132 Lắp đặt 1 vòi tắm. 1 hương sen Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
133 Lắp đặt phễu thu inox 15x15cm Yêu cầu tại Chương V 4 cái
134 Lắp đặt xí bệt. xi phông. két nước. vòi rửa (lớn) Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
135 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
136 Lắp đặt khóa nhựa PVC D27 Yêu cầu tại Chương V 3 cái
137 Lắp đặt khóa nhựa PVC D34 Yêu cầu tại Chương V 4 cái
138 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Yêu cầu tại Chương V 1 bể
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 220mm Yêu cầu tại Chương V 0,36 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 114mm Yêu cầu tại Chương V 0,2 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 60mm Yêu cầu tại Chương V 0,04 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm Yêu cầu tại Chương V 0,52 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 27mm Yêu cầu tại Chương V 0,24 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 21mm Yêu cầu tại Chương V 0,12 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 90mm Yêu cầu tại Chương V 0,24 100m
146 Lắp đặt co khâu ren trong PVC D21 Yêu cầu tại Chương V 20 cái
147 Lắp đặt co răng PVC D27 Yêu cầu tại Chương V 3 cái
148 Lắp đặt co PVC D21 Yêu cầu tại Chương V 16 cái
149 Lắp đặt co PVC D90 Yêu cầu tại Chương V 5 cái
150 Lắp đặt co PVC D34 Yêu cầu tại Chương V 8 cái
151 Lắp đặt tê PVC D34 Yêu cầu tại Chương V 5 cái
152 Lắp đặt co PVC D27 Yêu cầu tại Chương V 6 cái
153 Lắp đặt tê PVC D114 Yêu cầu tại Chương V 4 cái
154 Lắp đặt tê PVC D90 Yêu cầu tại Chương V 3 cái
155 Lắp đặt tê PVC D21 Yêu cầu tại Chương V 4 cái
156 Lắp đặt tê PVC D90/60 Yêu cầu tại Chương V 5 cái
157 Lắp đặt tê PVC D90/34 Yêu cầu tại Chương V 8 cái
158 Lắp đặt tê PVC D34/27 Yêu cầu tại Chương V 15 cái
159 Lắp đặt co PVC D90/D34 Yêu cầu tại Chương V 5 cái
160 Lắp đặt co PVC D34/27 Yêu cầu tại Chương V 8 cái
161 Lắp đặt co PVC D34 Yêu cầu tại Chương V 8 cái
162 Lắp đặt co PVC D90 Yêu cầu tại Chương V 5 cái
163 Lắp đặt co PVC D114 Yêu cầu tại Chương V 8 cái
164 Tủ điện bằng kim loại âm tường chứa 26 modul Yêu cầu tại Chương V 1 hộp
165 Lắp đặt tủ điện BD1700x300x220x1.5 + phụ kiện Yêu cầu tại Chương V 1 hộp
166 Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 10A Yêu cầu tại Chương V 44 cái
167 Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 16A Yêu cầu tại Chương V 4 cái
168 Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 125A Yêu cầu tại Chương V 2 cái
169 Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 200A Yêu cầu tại Chương V 1 cái
170 Lắp đặt Bộ đèn led TUBE 1.2m-2*18W Yêu cầu tại Chương V 52 bộ
171 Lắp đặt Bộ đèn led TUBE 1.2m-1*18W Yêu cầu tại Chương V 5 bộ
172 Lắp đặt Bộ đèn led TUBE 1.2m-1*18W chống cháy nổ Yêu cầu tại Chương V 7 bộ
173 Lắp đặt Đèn LED tròn 14W. áp trần Yêu cầu tại Chương V 32 bộ
174 Lắp đặt Đèn LED downlig tròn 7W. áp trần Yêu cầu tại Chương V 12 bộ
175 Lắp đặt Đèn LED vuông 24W. áp trần Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
176 Lắp đặt ổ cắm đôi. 2 cực 16A 220V Yêu cầu tại Chương V 94 cái
177 Lắp đặt Công tắc đơn 10A+đế. mặt nạ Yêu cầu tại Chương V 6 cái
178 Lắp đặt Công tắc đôi 10A+đế. mặt nạ Yêu cầu tại Chương V 21 cái
179 Lắp đặt Công tắc ba 10A+đế. mặt nạ Yêu cầu tại Chương V 10 cái
180 Lắp đặt Công tắc đơn 2 chiều 10A+đế. mặt nạ Yêu cầu tại Chương V 6 cái
181 Đế CB + mặt CB + kềm CB (đặt âm. chống cháy) (cầu thang) Yêu cầu tại Chương V 169 hộp
182 Lắp đặt quạt treo tường Yêu cầu tại Chương V 1 cái
183 Lắp đặt quạt đảo tường Yêu cầu tại Chương V 10 cái
184 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu tại Chương V 13 cái
185 Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây vuông Yêu cầu tại Chương V 44 hộp
186 Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây tròn Yêu cầu tại Chương V 125 hộp
187 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Yêu cầu tại Chương V 1.155 m
188 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm Yêu cầu tại Chương V 20 m
189 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 49mm Yêu cầu tại Chương V 90 m
190 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 Yêu cầu tại Chương V 935 m
191 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 Yêu cầu tại Chương V 1.453 m
192 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Yêu cầu tại Chương V 673 m
193 Lắp đặt dây đơn 25mm2 Yêu cầu tại Chương V 40 m
194 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 Yêu cầu tại Chương V 125 m
195 Băng keo cách điện Yêu cầu tại Chương V 10 cuộn
196 Hộp đựng bình chữa cháy (400x650x200) Yêu cầu tại Chương V 8 hộp
197 Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT5 Yêu cầu tại Chương V 8 Bình
198 Bình chữa cháy bột 4kg MFZL4 Yêu cầu tại Chương V 8 Bình
199 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Yêu cầu tại Chương V 8 Bảng
200 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 8 zone + ac quy dự phòng Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
201 Lắp đặt Điện trở cuối tuyến Yêu cầu tại Chương V 6 Bộ
202 Đầu báo cháy khói 24V Yêu cầu tại Chương V 28 bộ
203 Lắp đặt đèn báo phòng Yêu cầu tại Chương V 22 bộ
204 Nút nhấn khẩn cấp Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
205 Chuông báo cháy Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
206 Kéo rải dây báo cháy Yêu cầu tại Chương V 550 m
207 Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây tròn Yêu cầu tại Chương V 20 hộp
208 Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây vuông Yêu cầu tại Chương V 2 hộp
209 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Yêu cầu tại Chương V 455 m
210 Lắp đặt SWICHT 24 PORT Yêu cầu tại Chương V 2 Bộ
211 Lắp đặt SWICHT 8 PORT Yêu cầu tại Chương V 1 Bộ
212 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 Yêu cầu tại Chương V 25 cái
213 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 Yêu cầu tại Chương V 25 cái
214 Lắp đặt bộ chia mạng thoại IDF 20P Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
215 Lắp đặt bộ chia mạng IDF 50P Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
216 Bộ phát sóng Wifi 300Mbps Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
217 Mặt nạ + đế dùng cho công tắc + ổ cắm mạng Yêu cầu tại Chương V 25 Hộp
218 Lắp đặt Bộ cắt lọc sét Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
219 Kéo rải dây điện thoại 2 đôi (2x2x0.5) Yêu cầu tại Chương V 925 m
220 Kéo rải dây cáp mạng Cat 6E Yêu cầu tại Chương V 1.225 m
221 Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 10A Yêu cầu tại Chương V 4 cái
222 ống đồng dẫn gas D6mm + D12mm + cách nhiệt Yêu cầu tại Chương V 40 Mét
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 27mm Yêu cầu tại Chương V 0,35 100m
224 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 Yêu cầu tại Chương V 185 m
225 Đế CB + mặt CB + kềm CB (đặt âm. chống cháy) (cầu thang) Yêu cầu tại Chương V 4 hộp
226 Phụ kiện máy lạnh Yêu cầu tại Chương V 1
227 Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng ≤1m. sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 5,8275 1m3
228 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 Yêu cầu tại Chương V 0,0456 100m3
229 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,34 m3
230 Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,7213 m3
231 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,277 m3
232 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,0248 100m2
233 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,0393 100m2
234 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Yêu cầu tại Chương V 0,0042 tấn
235 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Yêu cầu tại Chương V 0,0727 tấn
236 Gia công thang sắt Yêu cầu tại Chương V 1,4638 tấn
237 Lắp dựng thang sắt Yêu cầu tại Chương V 1,4638 tấn
238 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 51,7988 1m2
239 Bulong D16 Yêu cầu tại Chương V 24 cái
240 Lan can STK sơn tĩnh điện Yêu cầu tại Chương V 22,752 M2
241 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu tại Chương V 22,752 m2
242 Bulong D18 Yêu cầu tại Chương V 26 cái
243 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 46,6667 100m3
244 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 Yêu cầu tại Chương V 0,1482 100m3
245 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 1,75 m3
246 Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 3,468 m3
247 Bê tông tường SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 5,074 m3
248 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 1,59 m3
249 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,0324 100m2
250 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,6762 100m2
251 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu tại Chương V 0,135 100m2
252 Lắp dựng cốt thép tường. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,2704 tấn
253 Lắp dựng cốt thép tường. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 1,0343 tấn
254 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M125. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,0324 m3
255 Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 57,116 m2
256 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,8 m2
257 Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng Yêu cầu tại Chương V 57,116 m2
258 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại Chương V 2 1cấu kiện
259 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm Yêu cầu tại Chương V 0,36 100m
260 Lắp đặt khóa nhựa uPVC fi 34 mm Yêu cầu tại Chương V 1 cái
B KHỐI NHÀ LÀM VIỆC CŨ
1 Cạo bỏ lớp vôi. sơn cũ trên bề mặt - tường. trụ. cột Yêu cầu tại Chương V 671,2972 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi. sơn cũ trên bề mặt - tường. trụ. cột Yêu cầu tại Chương V 1.138,37 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi. sơn cũ trên bề mặt - xà dầm. trần Yêu cầu tại Chương V 473,05 m2
4 Tháo dỡ trần Yêu cầu tại Chương V 178,98 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Yêu cầu tại Chương V 34,5 m2
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Yêu cầu tại Chương V 446,82 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Yêu cầu tại Chương V 123,41 m2
8 Tháo dỡ chậu rửa Yêu cầu tại Chương V 2 bộ
9 Tháo dỡ bệ xí Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
10 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 199,83 m2
11 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Yêu cầu tại Chương V 90,4834 m2
12 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột. dầm. trần Yêu cầu tại Chương V 23,6525 m2
13 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 33,5649 m2
14 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 80,571 m2
15 Sơn dầm. trần cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 637,7323 m2
16 Sơn dầm. trần cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 1.530,849 m2
17 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 446,82 m2
18 Lát nền. sàn gạch granite KT 600x600mm Yêu cầu tại Chương V 430,35 m2
19 Lát nền. sàn gạch granite KT 300x300mm Yêu cầu tại Chương V 10,98 m2
20 Ốp tường trụ. cột. kích thước gạch ceramic 300x600mm Yêu cầu tại Chương V 34,5 m2
21 Cửa đi khung nhôm XINGFA. kính dày 8ly ko chia ô Yêu cầu tại Chương V 46,01 m2
22 Cửa sổ khung nhôm XINGFA. kính dày 8ly ko chia ô Yêu cầu tại Chương V 77,4 m2
23 Lắp dựng cửa khung nhôm Yêu cầu tại Chương V 123,41 m2
24 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 5zem Yêu cầu tại Chương V 1,9983 100m2
25 Trần la phông thạch cao thả khung nhôm: Yêu cầu tại Chương V 178,98
26 Đánh bóng vệ sinh đá mài bằng sáp: Yêu cầu tại Chương V 49,016 m2
27 Vệ sinh nền đá mài Yêu cầu tại Chương V 49,016 m2
28 Vệ sinh sê nô mái Yêu cầu tại Chương V 3 công
29 Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng Yêu cầu tại Chương V 111,6 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi. sơn cũ trên bề mặt - kim loại Yêu cầu tại Chương V 13,72 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 13,72 1m2
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m Yêu cầu tại Chương V 7,0004 100m2
33 Lắp đặt Lavabo Yêu cầu tại Chương V 2 bộ
34 Lắp đặt gương soi Yêu cầu tại Chương V 2 cái
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu tại Chương V 2 bộ
36 Lắp đặt phễu thu inox 15x15cm Yêu cầu tại Chương V 6 cái
37 Lắp đặt xí bệt. xi phông. két nước. vòi rửa (lớn) Yêu cầu tại Chương V 4 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Yêu cầu tại Chương V 2 bộ
39 Lắp đặt khóa nhựa PVC D34 Yêu cầu tại Chương V 3 cái
40 Tủ điện bằng kim loại âm tường chứa 18 modul Yêu cầu tại Chương V 1 hộp
41 Tủ điện bằng kim loại gắn nổi KT500x300x200x1.5 + phụ kiện Yêu cầu tại Chương V 1 hộp
42 MCB 2P 10A Yêu cầu tại Chương V 30 cái
43 MCB 2P 16A Yêu cầu tại Chương V 2 cái
44 MCB 2P 63A Yêu cầu tại Chương V 2 cái
45 MCB 2P 150A Yêu cầu tại Chương V 2 cái
46 Lắp đặt Bộ đèn đôi led TUBE 1.2m-2*18W Yêu cầu tại Chương V 34 bộ
47 Lắp đặt Bộ đèn led TUBE 1.2m-1*18W Yêu cầu tại Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt Đèn LED tròn 14W. áp trần Yêu cầu tại Chương V 23 bộ
49 Lắp đặt Đèn LED tròn 7W. áp trần Yêu cầu tại Chương V 10 bộ
50 Lắp đặt ổ cắm đơn. 2 cực 16A 220V Yêu cầu tại Chương V 52 cái
51 Lắp đặt Công tắc đơn 10A+đế. mặt nạ Yêu cầu tại Chương V 3 cái
52 Lắp đặt Công tắc đôi 10A+đế. mặt nạ Yêu cầu tại Chương V 21 cái
53 Lắp đặt Công tắc ba 10A+đế. mặt nạ Yêu cầu tại Chương V 1 cái
54 Lắp đặt Công tắc đơn điện âm 2 chiều 10A Yêu cầu tại Chương V 2 cái
55 Mặt nạ dùng cho công tắc + Ổ cắm Yêu cầu tại Chương V 105 hộp
56 Lắp đặt quạt treo tường Yêu cầu tại Chương V 17 cái
57 Hộp nối điện 100*100mm bằng nhựa âm tường (chống cháy) Yêu cầu tại Chương V 19 hộp
58 Lắp đặt Nẹp nhựa 3cm Yêu cầu tại Chương V 775 m
59 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC fi 40/50 Yêu cầu tại Chương V 90 m
60 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 Yêu cầu tại Chương V 1.225 m
61 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 Yêu cầu tại Chương V 735 m
62 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Yêu cầu tại Chương V 385 m
63 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Yêu cầu tại Chương V 42 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 Yêu cầu tại Chương V 90 m
65 Băng keo cách điện Yêu cầu tại Chương V 6 Cuộn
66 Hộp đựng bình chữa cháy (400x650x200) Yêu cầu tại Chương V 6 hộp
67 Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 Yêu cầu tại Chương V 6 bình
68 Bình chữa cháy bột 8kg MFZL4 Yêu cầu tại Chương V 6 bình
69 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Yêu cầu tại Chương V 6 Bảng
70 Lắp đặt SWICHT 24 PORT Yêu cầu tại Chương V 2 bộ
71 Lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ11 Yêu cầu tại Chương V 14 cái
72 Lắp đặt Ổ cắm mạng RJ45 Yêu cầu tại Chương V 14 cái
73 Lắp đặt bộ chia mạng IDF 20P Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
74 Lắp đặt dây cáp mạng CAT 5E Yêu cầu tại Chương V 355 m
75 Bộ phát sóng Wifi Yêu cầu tại Chương V 2 bộ
76 Mặt nạ dùng cho công tắc + Ổ cắm Yêu cầu tại Chương V 14 hộp
77 Lắp đặt cắt lọc sét Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
78 Cáp điện thoại UTp Cat 3 2px2x0.5mm2 Yêu cầu tại Chương V 355 m
79 Tủ Rack 6U Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
80 Lắp đặt Nẹp nhựa 3cm Yêu cầu tại Chương V 295 m
C CỔNG TƯỜNG RÀO -NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 0,6602 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 19,0288 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Yêu cầu tại Chương V 0,7636 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 8,3978 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 11,9787 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 8,7135 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 4,446 m3
8 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 4,2306 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,258 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 1,1898 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Yêu cầu tại Chương V 0,4431 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Yêu cầu tại Chương V 0,11 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Yêu cầu tại Chương V 0,9868 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,0988 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,5841 tấn
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Yêu cầu tại Chương V 1,352 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 1,397 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,054 m3
19 Lát nền. sàn. vữa xi măng mác 75. kích thước gạch granite 600x600mm Yêu cầu tại Chương V 7,48 m2
20 ốp chân tường. viền tường. viền trụ. cột. kích thước gạch granite 100x600mm Yêu cầu tại Chương V 1,9 m2
21 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,54 m2
22 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M100. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 7,2 m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤28m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 4,076 m3
24 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 4,889 m3
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 1,9332 m3
26 Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 1,2744 m3
27 Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu tại Chương V 3,528 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,8248 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Yêu cầu tại Chương V 0,9117 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Yêu cầu tại Chương V 0,2405 100m2
31 Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan Yêu cầu tại Chương V 0,2351 100m2
32 Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp Yêu cầu tại Chương V 0,5145 100m2
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg Yêu cầu tại Chương V 210 cái
34 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,0219 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,1698 tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng cao <=4m. đường kính cốt thép <=10mm Yêu cầu tại Chương V 0,0318 Tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,2704 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Yêu cầu tại Chương V 0,2185 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,2163 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 0,8863 tấn
41 Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 55,68 m2
42 Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 126,6372 m2
43 Trát trần. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 24,1 m2
44 Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 179,3288 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng Yêu cầu tại Chương V 22,0325 m2
46 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 22,033 m2
47 Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 20,4 m
48 Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần Yêu cầu tại Chương V 371,822 m2
49 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 371,822 m2
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 3,772 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 12,9459 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 2,0736 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,324 m3
54 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 343,156 m2
55 Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 230,4 m
56 Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 18,12 m2
57 Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 19,6 m2
58 Ốp đá Slate Yêu cầu tại Chương V 52,193 m2
59 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu tại Chương V 28,96 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu tại Chương V 317,1096 m2
61 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 298,9896 m2
62 Sơn dầm. trần. tường trong nhà. đã bả 1 nước lót. 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 18,12 M2
63 Lắp dựng cửa khung nhôm Yêu cầu tại Chương V 4,62 m2
64 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Yêu cầu tại Chương V 2,4 m2
65 Cửa đi nhôm 1 cánh mở panô nhôm Xingfa kính cường lực dày 8 mm Yêu cầu tại Chương V 1,98 M2
66 Cửa sổ 1 cánh trượt nhôm Xingfa kính cường lực dày 8 mm Yêu cầu tại Chương V 2,64 M2
67 Vách kính khung nhôm Xingfa kính cường lực dày 8mm Yêu cầu tại Chương V 2,4 M2
68 Bộ chữ Inox cổng cao chữ 200: Yêu cầu tại Chương V 1 Bộ
69 Cửa cổng chính đẩy bằng sắt tráng kẽm Yêu cầu tại Chương V 9 M2
70 Cửa cổng phụ bằng sắt tráng kẽm Yêu cầu tại Chương V 2,7 M2
71 Lắp dựng cửa khung sắt Yêu cầu tại Chương V 11,7 m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m Yêu cầu tại Chương V 0,4675 100m2
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 90mm Yêu cầu tại Chương V 0,1 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm Yêu cầu tại Chương V 0,006 100m
75 Cầu chắn rác fi 150 Yêu cầu tại Chương V 2 Cái
76 Lắp đặt Co nhựa D = 90 Yêu cầu tại Chương V 2 cái
77 Bát sắt neo 20x2x500 Yêu cầu tại Chương V 8 Cái
78 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 16A Yêu cầu tại Chương V 1 cái
79 Lắp đặt bộ đèn led tube 1.2m-1*18W Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
80 Lắp đặt đèn LED tròn 9W. áp trần Yêu cầu tại Chương V 3 bộ
81 Lắp đặt đèn LED vuông 24W. áp trần Yêu cầu tại Chương V 1 bộ
82 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 16A 220W Yêu cầu tại Chương V 2 cái
83 Lắp đặt Công tắc ba 1 chiều 10A 220V Yêu cầu tại Chương V 1 cái
84 Lắp đặt đế âm. mặt nạ công tắc ổ cắm Yêu cầu tại Chương V 3 cái
85 Lắp đặt đế âm. mặt nạ công tắc cho CB Yêu cầu tại Chương V 1 cái
86 Lắp đặt quạt treo tường Yêu cầu tại Chương V 1 cái
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Yêu cầu tại Chương V 82 m
88 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 Yêu cầu tại Chương V 85 m
89 Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 Yêu cầu tại Chương V 45 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 Yêu cầu tại Chương V 65 m
91 Băng keo cách điện Yêu cầu tại Chương V 2 Cuộn
D SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Dọn dẹp mặt bằng Yêu cầu tại Chương V 9,87 100m2
2 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 17,5636 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Yêu cầu tại Chương V 0,0601 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 105,288 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M150. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 52,8 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 21,4872 m3
7 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M100. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 168,38 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu tại Chương V 49,6 m2
9 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 49,6 m2
10 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu tại Chương V 30,576 m2
11 Kẻ roon sân Yêu cầu tại Chương V 600 M
12 Trồng cây Hoàng Nam cao 3m Yêu cầu tại Chương V 59 cây
13 Trồng cây Giáng Hương cao 3m Yêu cầu tại Chương V 3 cây
14 Trồng cây Kẻ Bạc cao 3m Yêu cầu tại Chương V 8 cây
15 Trồng cây Vạn Tuế cao 1.5m Yêu cầu tại Chương V 24 cây
16 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy Yêu cầu tại Chương V 94 1cây / 90 ngày
17 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 71,2902 1m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 Yêu cầu tại Chương V 0,1781 100m3
19 Bê tông đá 4x6. M100. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 7,962 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 12,3325 m3
21 Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 52,12 m2
22 Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M100. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 127,29 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu tại Chương V 127,29 m2
24 Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Yêu cầu tại Chương V 8,448 m3
25 Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn Yêu cầu tại Chương V 0,4413 tấn
26 Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp Yêu cầu tại Chương V 3,1872 100m2
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại Chương V 114 1cấu kiện
E NHÀ ĐỂ XE 02 BÁNH NHÂN VIÊN VÀ NHÀ XE 02 BÁNH KHÁCH
1 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 0,1728 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II Yêu cầu tại Chương V 6,4304 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Yêu cầu tại Chương V 0,1493 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 3,42 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 4,8 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 2,56 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 0,72 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,128 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Yêu cầu tại Chương V 0,144 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Yêu cầu tại Chương V 0,1081 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Yêu cầu tại Chương V 0,1257 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 Yêu cầu tại Chương V 8,968 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M150. đá 1x2. PCB40 Yêu cầu tại Chương V 8,968 m3
14 Lợp mái Tôn sóng vuông màu dày 5 zem Yêu cầu tại Chương V 1,3142 100m2
15 Gia công xà gồ thép Yêu cầu tại Chương V 1,1123 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu tại Chương V 1,1123 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu tại Chương V 79,0118 1m2
18 Bulong D14 Yêu cầu tại Chương V 80 Bộ
F THÁO DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Yêu cầu tại Chương V 72,13 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại Chương V 79,031 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Yêu cầu tại Chương V 21,964 m3
4 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m Yêu cầu tại Chương V 532,22 m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công. chiều cao ≤6m Yêu cầu tại Chương V 14,1734 m3
6 Tháo dỡ trần Yêu cầu tại Chương V 377,6 m2
7 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T. phạm vi ≤1000m Yêu cầu tại Chương V 1,01 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->