Gói thầu: gói thầu số 1: xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200721160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh( kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025:8.000 triệu đông) và ngân sách huyện(chi phí còn lai) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 09:40:00 đến ngày 2020-12-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,619,720,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 5,691 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 9,9468 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Yêu cầu tại Chương V | 4,8009 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 24,817 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 25,7238 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 59,174 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 8,4857 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 19,707 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,78 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 1,2379 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Yêu cầu tại Chương V | 2,1168 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,2564 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Yêu cầu tại Chương V | 4,0215 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,3761 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 2,8176 | tấn |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu tại Chương V | 320,735 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 39,1645 | m3 |
| 18 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 10,2675 | m2 |
| 19 | Lát gạch terazoo 400x400 | Yêu cầu tại Chương V | 10,2675 | m2 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 4,4325 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,708 | m3 |
| 22 | Lát nền. sàn. vữa xi măng mác 75. kích thước gạch granite 600x600mm | Yêu cầu tại Chương V | 674,711 | m2 |
| 23 | Lát nền. sàn. vữa xi măng mác 75. kích thước gạch granite 300x300mm | Yêu cầu tại Chương V | 23,4 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ. cột. kích thước gạch granite 300x600mm | Yêu cầu tại Chương V | 83,2 | m2 |
| 25 | Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột. kích thước gạch granite 100x600mm | Yêu cầu tại Chương V | 52,78 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M100. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 53,356 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 21,9375 | m2 |
| 28 | Ốp Đá da | Yêu cầu tại Chương V | 59,05 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu tại Chương V | 7,156 | m2 |
| 30 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 7,156 | m2 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 10,4392 | m3 |
| 32 | Bê tông cột. tiết diện <= 0.1m2. cao <= 16m. đá 1x2 Mác 200 | Yêu cầu tại Chương V | 12,45 | M3 |
| 33 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 33,042 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 84,042 | m3 |
| 35 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 18,8634 | m3 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 3,0368 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 4,1399 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Yêu cầu tại Chương V | 4,4849 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Yêu cầu tại Chương V | 8,9106 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Yêu cầu tại Chương V | 3,0272 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Yêu cầu tại Chương V | 0,286 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2001 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 2,3096 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK >18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,0858 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2522 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 2,2383 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK >18mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 0,0789 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,4448 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 3,7347 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 0,5472 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 3,7804 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 7,46 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK >10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2163 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,183 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,3713 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2713 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 0,4488 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,1121 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2722 | tấn |
| 60 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 165,91 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 364,47 | m2 |
| 62 | Trát trần. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 876,24 | m2 |
| 63 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 306,23 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 28,59 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Yêu cầu tại Chương V | 198,95 | m2 |
| 66 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 198,95 | m2 |
| 67 | Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 267,8 | m |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | Yêu cầu tại Chương V | 1.516,04 | m2 |
| 69 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 120,99 | m2 |
| 70 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 1.395,05 | m2 |
| 71 | Sơn giả đá | Yêu cầu tại Chương V | 4,5216 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 51,858 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 118,0256 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 20,5686 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 24,2559 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 13,7619 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 10,8774 | m3 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,9315 | m3 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 26,77 | m2 |
| 80 | Ốp đá granite | Yêu cầu tại Chương V | 1,88 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 509,33 | m2 |
| 82 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 2.142,876 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 306,71 | m2 |
| 84 | ốp đá Slate vào tường | Yêu cầu tại Chương V | 50,72 | m2 |
| 85 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Yêu cầu tại Chương V | 56,9216 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu tại Chương V | 2.318,682 | m2 |
| 87 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 765,32 | m2 |
| 88 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 1.553,362 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 1.229,3 | m |
| 90 | Lan can sắt STK + sơn tĩnh điện | Yêu cầu tại Chương V | 4,704 | m2 |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | Yêu cầu tại Chương V | 14,704 | m2 |
| 92 | Kính cường lực dày 10mm làm lan can | Yêu cầu tại Chương V | 10 | m2 |
| 93 | Tay vịn gỗ nhóm II cầu thang D80x80mm + sơn PU | Yêu cầu tại Chương V | 10 | m |
| 94 | Cửa đi kính khung nhôm XINGFA. kính cường lực 8ly | Yêu cầu tại Chương V | 85,8 | m2 |
| 95 | Cửa sổ kính khung nhôm XINGFA. kính cường lực 8ly | Yêu cầu tại Chương V | 220,99 | m2 |
| 96 | Vách kính khung nhôm XINGFA. kính cường lực 8ly | Yêu cầu tại Chương V | 36 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Yêu cầu tại Chương V | 311,75 | m2 |
| 98 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Yêu cầu tại Chương V | 36 | M2 |
| 99 | Lắp dựng hoa Inox cửa | Yêu cầu tại Chương V | 169,56 | m2 |
| 100 | Hoa cửa inox 15x15x1.5mm | Yêu cầu tại Chương V | 169,56 | m2 |
| 101 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Yêu cầu tại Chương V | 16,8 | m2 |
| 102 | Vách ngăn compact nhà vệ sinh | Yêu cầu tại Chương V | 16,8 | m2 |
| 103 | Lát đá mặt bệ các loại. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 2,84 | m2 |
| 104 | Khung sắt đỡ lavabo | Yêu cầu tại Chương V | 1,76 | m2 |
| 105 | Lợp mái ngói 10v/m2. chiều cao <=16m | Yêu cầu tại Chương V | 4,2248 | 100M2 |
| 106 | Trần tôn lạnh dày 3zem + khung thép hình | Yêu cầu tại Chương V | 11,7 | m2 |
| 107 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu tại Chương V | 5,3636 | tấn |
| 108 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu tại Chương V | 5,3636 | tấn |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 446,728 | 1m2 |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 90mm | Yêu cầu tại Chương V | 3,64 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 112 | Cầu chắn rác inox fi 150 | Yêu cầu tại Chương V | 44 | Cái |
| 113 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | Yêu cầu tại Chương V | 44 | cái |
| 114 | Bát sắt neo 20x2x500: | Yêu cầu tại Chương V | 180 | Cái |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m | Yêu cầu tại Chương V | 9,24 | 100m2 |
| 116 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 0,1986 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Yêu cầu tại Chương V | 0,0742 | 100m3 |
| 118 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 1,544 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 4,305 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,0668 | m3 |
| 121 | Lát gạch thẻ. vữa lót M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 8,8 | m2 |
| 122 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 22,336 | m2 |
| 123 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 4,08 | m2 |
| 124 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu tại Chương V | 0,4032 | m3 |
| 125 | Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn | Yêu cầu tại Chương V | 0,0386 | tấn |
| 126 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp | Yêu cầu tại Chương V | 0,0174 | 100m2 |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 129 | Lắp đặt Lavabo | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt gương soi | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt 1 vòi tắm. 1 hương sen | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 133 | Lắp đặt phễu thu inox 15x15cm | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt xí bệt. xi phông. két nước. vòi rửa (lớn) | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 135 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 136 | Lắp đặt khóa nhựa PVC D27 | Yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt khóa nhựa PVC D34 | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bể |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 220mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,36 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 114mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 60mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,52 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 27mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 21mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,12 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 90mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 146 | Lắp đặt co khâu ren trong PVC D21 | Yêu cầu tại Chương V | 20 | cái |
| 147 | Lắp đặt co răng PVC D27 | Yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt co PVC D21 | Yêu cầu tại Chương V | 16 | cái |
| 149 | Lắp đặt co PVC D90 | Yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt co PVC D34 | Yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê PVC D34 | Yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 152 | Lắp đặt co PVC D27 | Yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê PVC D114 | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê PVC D90 | Yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê PVC D21 | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê PVC D90/60 | Yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê PVC D90/34 | Yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê PVC D34/27 | Yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 159 | Lắp đặt co PVC D90/D34 | Yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt co PVC D34/27 | Yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt co PVC D34 | Yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt co PVC D90 | Yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 163 | Lắp đặt co PVC D114 | Yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 164 | Tủ điện bằng kim loại âm tường chứa 26 modul | Yêu cầu tại Chương V | 1 | hộp |
| 165 | Lắp đặt tủ điện BD1700x300x220x1.5 + phụ kiện | Yêu cầu tại Chương V | 1 | hộp |
| 166 | Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 10A | Yêu cầu tại Chương V | 44 | cái |
| 167 | Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 16A | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 168 | Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 125A | Yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 169 | Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 200A | Yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt Bộ đèn led TUBE 1.2m-2*18W | Yêu cầu tại Chương V | 52 | bộ |
| 171 | Lắp đặt Bộ đèn led TUBE 1.2m-1*18W | Yêu cầu tại Chương V | 5 | bộ |
| 172 | Lắp đặt Bộ đèn led TUBE 1.2m-1*18W chống cháy nổ | Yêu cầu tại Chương V | 7 | bộ |
| 173 | Lắp đặt Đèn LED tròn 14W. áp trần | Yêu cầu tại Chương V | 32 | bộ |
| 174 | Lắp đặt Đèn LED downlig tròn 7W. áp trần | Yêu cầu tại Chương V | 12 | bộ |
| 175 | Lắp đặt Đèn LED vuông 24W. áp trần | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 176 | Lắp đặt ổ cắm đôi. 2 cực 16A 220V | Yêu cầu tại Chương V | 94 | cái |
| 177 | Lắp đặt Công tắc đơn 10A+đế. mặt nạ | Yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt Công tắc đôi 10A+đế. mặt nạ | Yêu cầu tại Chương V | 21 | cái |
| 179 | Lắp đặt Công tắc ba 10A+đế. mặt nạ | Yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 180 | Lắp đặt Công tắc đơn 2 chiều 10A+đế. mặt nạ | Yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 181 | Đế CB + mặt CB + kềm CB (đặt âm. chống cháy) (cầu thang) | Yêu cầu tại Chương V | 169 | hộp |
| 182 | Lắp đặt quạt treo tường | Yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt quạt đảo tường | Yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt quạt trần | Yêu cầu tại Chương V | 13 | cái |
| 185 | Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây vuông | Yêu cầu tại Chương V | 44 | hộp |
| 186 | Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây tròn | Yêu cầu tại Chương V | 125 | hộp |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Yêu cầu tại Chương V | 1.155 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | Yêu cầu tại Chương V | 20 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 49mm | Yêu cầu tại Chương V | 90 | m |
| 190 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 935 | m |
| 191 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 1.453 | m |
| 192 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 673 | m |
| 193 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 40 | m |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 125 | m |
| 195 | Băng keo cách điện | Yêu cầu tại Chương V | 10 | cuộn |
| 196 | Hộp đựng bình chữa cháy (400x650x200) | Yêu cầu tại Chương V | 8 | hộp |
| 197 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT5 | Yêu cầu tại Chương V | 8 | Bình |
| 198 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZL4 | Yêu cầu tại Chương V | 8 | Bình |
| 199 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Yêu cầu tại Chương V | 8 | Bảng |
| 200 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 8 zone + ac quy dự phòng | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 201 | Lắp đặt Điện trở cuối tuyến | Yêu cầu tại Chương V | 6 | Bộ |
| 202 | Đầu báo cháy khói 24V | Yêu cầu tại Chương V | 28 | bộ |
| 203 | Lắp đặt đèn báo phòng | Yêu cầu tại Chương V | 22 | bộ |
| 204 | Nút nhấn khẩn cấp | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 205 | Chuông báo cháy | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 206 | Kéo rải dây báo cháy | Yêu cầu tại Chương V | 550 | m |
| 207 | Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây tròn | Yêu cầu tại Chương V | 20 | hộp |
| 208 | Lắp đặt hộp nối. hộp phân dây vuông | Yêu cầu tại Chương V | 2 | hộp |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Yêu cầu tại Chương V | 455 | m |
| 210 | Lắp đặt SWICHT 24 PORT | Yêu cầu tại Chương V | 2 | Bộ |
| 211 | Lắp đặt SWICHT 8 PORT | Yêu cầu tại Chương V | 1 | Bộ |
| 212 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Yêu cầu tại Chương V | 25 | cái |
| 213 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Yêu cầu tại Chương V | 25 | cái |
| 214 | Lắp đặt bộ chia mạng thoại IDF 20P | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 215 | Lắp đặt bộ chia mạng IDF 50P | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 216 | Bộ phát sóng Wifi 300Mbps | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 217 | Mặt nạ + đế dùng cho công tắc + ổ cắm mạng | Yêu cầu tại Chương V | 25 | Hộp |
| 218 | Lắp đặt Bộ cắt lọc sét | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 219 | Kéo rải dây điện thoại 2 đôi (2x2x0.5) | Yêu cầu tại Chương V | 925 | m |
| 220 | Kéo rải dây cáp mạng Cat 6E | Yêu cầu tại Chương V | 1.225 | m |
| 221 | Ngắt điện tự động ( MCB) 2P 10A | Yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 222 | ống đồng dẫn gas D6mm + D12mm + cách nhiệt | Yêu cầu tại Chương V | 40 | Mét |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 27mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,35 | 100m |
| 224 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 185 | m |
| 225 | Đế CB + mặt CB + kềm CB (đặt âm. chống cháy) (cầu thang) | Yêu cầu tại Chương V | 4 | hộp |
| 226 | Phụ kiện máy lạnh | Yêu cầu tại Chương V | 1 | Lô |
| 227 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng ≤1m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 5,8275 | 1m3 |
| 228 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 | Yêu cầu tại Chương V | 0,0456 | 100m3 |
| 229 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,34 | m3 |
| 230 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,7213 | m3 |
| 231 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,277 | m3 |
| 232 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 233 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,0393 | 100m2 |
| 234 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,0042 | tấn |
| 235 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,0727 | tấn |
| 236 | Gia công thang sắt | Yêu cầu tại Chương V | 1,4638 | tấn |
| 237 | Lắp dựng thang sắt | Yêu cầu tại Chương V | 1,4638 | tấn |
| 238 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 51,7988 | 1m2 |
| 239 | Bulong D16 | Yêu cầu tại Chương V | 24 | cái |
| 240 | Lan can STK sơn tĩnh điện | Yêu cầu tại Chương V | 22,752 | M2 |
| 241 | Lắp dựng lan can sắt | Yêu cầu tại Chương V | 22,752 | m2 |
| 242 | Bulong D18 | Yêu cầu tại Chương V | 26 | cái |
| 243 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 46,6667 | 100m3 |
| 244 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 | Yêu cầu tại Chương V | 0,1482 | 100m3 |
| 245 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 1,75 | m3 |
| 246 | Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 3,468 | m3 |
| 247 | Bê tông tường SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 5,074 | m3 |
| 248 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 1,59 | m3 |
| 249 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,0324 | 100m2 |
| 250 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,6762 | 100m2 |
| 251 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Yêu cầu tại Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 252 | Lắp dựng cốt thép tường. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2704 | tấn |
| 253 | Lắp dựng cốt thép tường. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 1,0343 | tấn |
| 254 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M125. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,0324 | m3 |
| 255 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 57,116 | m2 |
| 256 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,8 | m2 |
| 257 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Yêu cầu tại Chương V | 57,116 | m2 |
| 258 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,36 | 100m |
| 260 | Lắp đặt khóa nhựa uPVC fi 34 mm | Yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| B | KHỐI NHÀ LÀM VIỆC CŨ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi. sơn cũ trên bề mặt - tường. trụ. cột | Yêu cầu tại Chương V | 671,2972 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi. sơn cũ trên bề mặt - tường. trụ. cột | Yêu cầu tại Chương V | 1.138,37 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi. sơn cũ trên bề mặt - xà dầm. trần | Yêu cầu tại Chương V | 473,05 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Yêu cầu tại Chương V | 178,98 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Yêu cầu tại Chương V | 34,5 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Yêu cầu tại Chương V | 446,82 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Yêu cầu tại Chương V | 123,41 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 199,83 | m2 |
| 11 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Yêu cầu tại Chương V | 90,4834 | m2 |
| 12 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột. dầm. trần | Yêu cầu tại Chương V | 23,6525 | m2 |
| 13 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 33,5649 | m2 |
| 14 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 80,571 | m2 |
| 15 | Sơn dầm. trần cột. tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 637,7323 | m2 |
| 16 | Sơn dầm. trần cột. tường trong nhà không bả bằng sơn các loại. 1 nước lót. 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 1.530,849 | m2 |
| 17 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 446,82 | m2 |
| 18 | Lát nền. sàn gạch granite KT 600x600mm | Yêu cầu tại Chương V | 430,35 | m2 |
| 19 | Lát nền. sàn gạch granite KT 300x300mm | Yêu cầu tại Chương V | 10,98 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ. cột. kích thước gạch ceramic 300x600mm | Yêu cầu tại Chương V | 34,5 | m2 |
| 21 | Cửa đi khung nhôm XINGFA. kính dày 8ly ko chia ô | Yêu cầu tại Chương V | 46,01 | m2 |
| 22 | Cửa sổ khung nhôm XINGFA. kính dày 8ly ko chia ô | Yêu cầu tại Chương V | 77,4 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Yêu cầu tại Chương V | 123,41 | m2 |
| 24 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 5zem | Yêu cầu tại Chương V | 1,9983 | 100m2 |
| 25 | Trần la phông thạch cao thả khung nhôm: | Yêu cầu tại Chương V | 178,98 | |
| 26 | Đánh bóng vệ sinh đá mài bằng sáp: | Yêu cầu tại Chương V | 49,016 | m2 |
| 27 | Vệ sinh nền đá mài | Yêu cầu tại Chương V | 49,016 | m2 |
| 28 | Vệ sinh sê nô mái | Yêu cầu tại Chương V | 3 | công |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Yêu cầu tại Chương V | 111,6 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi. sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Yêu cầu tại Chương V | 13,72 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 13,72 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m | Yêu cầu tại Chương V | 7,0004 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt Lavabo | Yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt gương soi | Yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt phễu thu inox 15x15cm | Yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt xí bệt. xi phông. két nước. vòi rửa (lớn) | Yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt khóa nhựa PVC D34 | Yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 40 | Tủ điện bằng kim loại âm tường chứa 18 modul | Yêu cầu tại Chương V | 1 | hộp |
| 41 | Tủ điện bằng kim loại gắn nổi KT500x300x200x1.5 + phụ kiện | Yêu cầu tại Chương V | 1 | hộp |
| 42 | MCB 2P 10A | Yêu cầu tại Chương V | 30 | cái |
| 43 | MCB 2P 16A | Yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 44 | MCB 2P 63A | Yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 45 | MCB 2P 150A | Yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt Bộ đèn đôi led TUBE 1.2m-2*18W | Yêu cầu tại Chương V | 34 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Bộ đèn led TUBE 1.2m-1*18W | Yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Đèn LED tròn 14W. áp trần | Yêu cầu tại Chương V | 23 | bộ |
| 49 | Lắp đặt Đèn LED tròn 7W. áp trần | Yêu cầu tại Chương V | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đơn. 2 cực 16A 220V | Yêu cầu tại Chương V | 52 | cái |
| 51 | Lắp đặt Công tắc đơn 10A+đế. mặt nạ | Yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt Công tắc đôi 10A+đế. mặt nạ | Yêu cầu tại Chương V | 21 | cái |
| 53 | Lắp đặt Công tắc ba 10A+đế. mặt nạ | Yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt Công tắc đơn điện âm 2 chiều 10A | Yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 55 | Mặt nạ dùng cho công tắc + Ổ cắm | Yêu cầu tại Chương V | 105 | hộp |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường | Yêu cầu tại Chương V | 17 | cái |
| 57 | Hộp nối điện 100*100mm bằng nhựa âm tường (chống cháy) | Yêu cầu tại Chương V | 19 | hộp |
| 58 | Lắp đặt Nẹp nhựa 3cm | Yêu cầu tại Chương V | 775 | m |
| 59 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC fi 40/50 | Yêu cầu tại Chương V | 90 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 1.225 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 735 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 385 | m |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 42 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 90 | m |
| 65 | Băng keo cách điện | Yêu cầu tại Chương V | 6 | Cuộn |
| 66 | Hộp đựng bình chữa cháy (400x650x200) | Yêu cầu tại Chương V | 6 | hộp |
| 67 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 | Yêu cầu tại Chương V | 6 | bình |
| 68 | Bình chữa cháy bột 8kg MFZL4 | Yêu cầu tại Chương V | 6 | bình |
| 69 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Yêu cầu tại Chương V | 6 | Bảng |
| 70 | Lắp đặt SWICHT 24 PORT | Yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại RJ11 | Yêu cầu tại Chương V | 14 | cái |
| 72 | Lắp đặt Ổ cắm mạng RJ45 | Yêu cầu tại Chương V | 14 | cái |
| 73 | Lắp đặt bộ chia mạng IDF 20P | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT 5E | Yêu cầu tại Chương V | 355 | m |
| 75 | Bộ phát sóng Wifi | Yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 76 | Mặt nạ dùng cho công tắc + Ổ cắm | Yêu cầu tại Chương V | 14 | hộp |
| 77 | Lắp đặt cắt lọc sét | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Cáp điện thoại UTp Cat 3 2px2x0.5mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 355 | m |
| 79 | Tủ Rack 6U | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt Nẹp nhựa 3cm | Yêu cầu tại Chương V | 295 | m |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO -NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 0,6602 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 19,0288 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Yêu cầu tại Chương V | 0,7636 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 8,3978 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 11,9787 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 8,7135 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 4,446 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 4,2306 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,258 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 1,1898 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Yêu cầu tại Chương V | 0,4431 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,11 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,9868 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,0988 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,5841 | tấn |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Yêu cầu tại Chương V | 1,352 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 1,397 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,054 | m3 |
| 19 | Lát nền. sàn. vữa xi măng mác 75. kích thước gạch granite 600x600mm | Yêu cầu tại Chương V | 7,48 | m2 |
| 20 | ốp chân tường. viền tường. viền trụ. cột. kích thước gạch granite 100x600mm | Yêu cầu tại Chương V | 1,9 | m2 |
| 21 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,54 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M100. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 7,2 | m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤28m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 4,076 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 4,889 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 1,9332 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 1,2744 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu tại Chương V | 3,528 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,8248 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Yêu cầu tại Chương V | 0,9117 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Yêu cầu tại Chương V | 0,2405 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Yêu cầu tại Chương V | 0,2351 | 100m2 |
| 32 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp | Yêu cầu tại Chương V | 0,5145 | 100m2 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu tại Chương V | 210 | cái |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,0219 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,1698 | tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng cao <=4m. đường kính cốt thép <=10mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,0318 | Tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2704 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2185 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,2163 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 0,8863 | tấn |
| 41 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 55,68 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 126,6372 | m2 |
| 43 | Trát trần. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 24,1 | m2 |
| 44 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 179,3288 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Yêu cầu tại Chương V | 22,0325 | m2 |
| 46 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 22,033 | m2 |
| 47 | Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 20,4 | m |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | Yêu cầu tại Chương V | 371,822 | m2 |
| 49 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 371,822 | m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 3,772 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 12,9459 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 2,0736 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤28m. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,324 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 343,156 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 230,4 | m |
| 56 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 18,12 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 19,6 | m2 |
| 58 | Ốp đá Slate | Yêu cầu tại Chương V | 52,193 | m2 |
| 59 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Yêu cầu tại Chương V | 28,96 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu tại Chương V | 317,1096 | m2 |
| 61 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 298,9896 | m2 |
| 62 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà. đã bả 1 nước lót. 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 18,12 | M2 |
| 63 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Yêu cầu tại Chương V | 4,62 | m2 |
| 64 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Yêu cầu tại Chương V | 2,4 | m2 |
| 65 | Cửa đi nhôm 1 cánh mở panô nhôm Xingfa kính cường lực dày 8 mm | Yêu cầu tại Chương V | 1,98 | M2 |
| 66 | Cửa sổ 1 cánh trượt nhôm Xingfa kính cường lực dày 8 mm | Yêu cầu tại Chương V | 2,64 | M2 |
| 67 | Vách kính khung nhôm Xingfa kính cường lực dày 8mm | Yêu cầu tại Chương V | 2,4 | M2 |
| 68 | Bộ chữ Inox cổng cao chữ 200: | Yêu cầu tại Chương V | 1 | Bộ |
| 69 | Cửa cổng chính đẩy bằng sắt tráng kẽm | Yêu cầu tại Chương V | 9 | M2 |
| 70 | Cửa cổng phụ bằng sắt tráng kẽm | Yêu cầu tại Chương V | 2,7 | M2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt | Yêu cầu tại Chương V | 11,7 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m | Yêu cầu tại Chương V | 0,4675 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 90mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát. nối bằng p/p dán keo. dài 6m - Đường kính 34mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,006 | 100m |
| 75 | Cầu chắn rác fi 150 | Yêu cầu tại Chương V | 2 | Cái |
| 76 | Lắp đặt Co nhựa D = 90 | Yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 77 | Bát sắt neo 20x2x500 | Yêu cầu tại Chương V | 8 | Cái |
| 78 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB) 2P 16A | Yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt bộ đèn led tube 1.2m-1*18W | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn LED tròn 9W. áp trần | Yêu cầu tại Chương V | 3 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn LED vuông 24W. áp trần | Yêu cầu tại Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 cực 16A 220W | Yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt Công tắc ba 1 chiều 10A 220V | Yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt đế âm. mặt nạ công tắc ổ cắm | Yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt đế âm. mặt nạ công tắc cho CB | Yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt treo tường | Yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Yêu cầu tại Chương V | 82 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 85 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 2.5mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 45 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Yêu cầu tại Chương V | 65 | m |
| 91 | Băng keo cách điện | Yêu cầu tại Chương V | 2 | Cuộn |
| D | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Yêu cầu tại Chương V | 9,87 | 100m2 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 17,5636 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Yêu cầu tại Chương V | 0,0601 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 105,288 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M150. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 52,8 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 21,4872 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M100. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 168,38 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Yêu cầu tại Chương V | 49,6 | m2 |
| 9 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 49,6 | m2 |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Yêu cầu tại Chương V | 30,576 | m2 |
| 11 | Kẻ roon sân | Yêu cầu tại Chương V | 600 | M |
| 12 | Trồng cây Hoàng Nam cao 3m | Yêu cầu tại Chương V | 59 | cây |
| 13 | Trồng cây Giáng Hương cao 3m | Yêu cầu tại Chương V | 3 | cây |
| 14 | Trồng cây Kẻ Bạc cao 3m | Yêu cầu tại Chương V | 8 | cây |
| 15 | Trồng cây Vạn Tuế cao 1.5m | Yêu cầu tại Chương V | 24 | cây |
| 16 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Yêu cầu tại Chương V | 94 | 1cây / 90 ngày |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 71,2902 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 | Yêu cầu tại Chương V | 0,1781 | 100m3 |
| 19 | Bê tông đá 4x6. M100. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 7,962 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4.5x9x19cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 12,3325 | m3 |
| 21 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 52,12 | m2 |
| 22 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M100. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 127,29 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Yêu cầu tại Chương V | 127,29 | m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Yêu cầu tại Chương V | 8,448 | m3 |
| 25 | Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn | Yêu cầu tại Chương V | 0,4413 | tấn |
| 26 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp | Yêu cầu tại Chương V | 3,1872 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu tại Chương V | 114 | 1cấu kiện |
| E | NHÀ ĐỂ XE 02 BÁNH NHÂN VIÊN VÀ NHÀ XE 02 BÁNH KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 0,1728 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Yêu cầu tại Chương V | 6,4304 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Yêu cầu tại Chương V | 0,1493 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 3,42 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 4,8 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 2,56 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Yêu cầu tại Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,1081 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Yêu cầu tại Chương V | 0,1257 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông đá 4x6 M75. XM PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 8,968 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M150. đá 1x2. PCB40 | Yêu cầu tại Chương V | 8,968 | m3 |
| 14 | Lợp mái Tôn sóng vuông màu dày 5 zem | Yêu cầu tại Chương V | 1,3142 | 100m2 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu tại Chương V | 1,1123 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu tại Chương V | 1,1123 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu tại Chương V | 79,0118 | 1m2 |
| 18 | Bulong D14 | Yêu cầu tại Chương V | 80 | Bộ |
| F | THÁO DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Yêu cầu tại Chương V | 72,13 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại Chương V | 79,031 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Yêu cầu tại Chương V | 21,964 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Yêu cầu tại Chương V | 532,22 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công. chiều cao ≤6m | Yêu cầu tại Chương V | 14,1734 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Yêu cầu tại Chương V | 377,6 | m2 |
| 7 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T. phạm vi ≤1000m | Yêu cầu tại Chương V | 1,01 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi