Gói thầu: Gói thầu số 09 (xây lắp + thiết bị) - Hạng mục lưới điện hạ thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201193538-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09 (xây lắp + thiết bị) - Hạng mục lưới điện hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146265 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giao thông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 22:22:00 đến ngày 2020-12-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 516,222,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng (5% chi phí xây dựng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Toàn bộ |
| B | LẮP ĐĂT THIẾT BỊ TBA KHU TĐC 2 ẤP 5 XÃ GIA CANH | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 12,7/022-0,44kV 50kVA Amorphous | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt FCO 24kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3 cực 400V - 200/250A - 35kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 cái |
| C | TRẠM BIẾN ÁP KHU TĐC 2 ẤP 5 XÃ GIA CANH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,448 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,448 | m3 |
| 3 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ CX12-B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Sứ chằng (1 cái/bộ CX12-B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp cáp 3 boulon (8 cái/bộ CX12-B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Cáp thép 3/8" (0,366m/kg, 14m/bộ CX12-B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,124 | kg |
| 7 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn - Yếm cáp (2 cái/bộ CX12-B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 (1 cái/bộ CX12-B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Ty neo D16x2400 (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Neo xòe đĩa sen, 8 hướng, dày 3,2mm (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| 12 | Đà Composite 110x80x5x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 13 | Chống Composite 40x10x720 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 14 | Bas LL bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Boulon 16x150 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Boulon 16x350 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (64m/tiếp địa TBA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,336 | kg |
| 20 | Cọc tiếp địa D16-2,4m + kẹp cọc (12 bộ/tiếp địa TBA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 21 | Ống PVC D21x1,6mm (4m/tiếp địa TBA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mét |
| 22 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 (2 cái/tiếp địa TBA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | Đầu cose ép Cu 50mm2 (2 cái/tiếp địa TBA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 25 | Đầu cose ép Cu 70mm2 (2 cái/tiếp địa TBA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 27 | Boulon 12x40 + 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Cổ dê kẹp ống PVC (STK) D21 (2 bộ/tiếp địa TBA) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 bộ |
| 30 | Rải dây thép địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | 10 m |
| 31 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 10 cọc |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,725 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,725 | m3 |
| 34 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Cổ dê CDĐKĐT D320/6x60 (bắt thùng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 36 | Bakelit 500x300 dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 tủ |
| 38 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC - 25mm2 (4m/bộ dây dẫn xuống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mét |
| 39 | Kẹp quai 2/0 (1 cái/bộ dây dẫn xuống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Kẹp hotline 2/0 (1 cái/bộ dây dẫn xuống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Nắp che đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (2 cái/bộ dây dẫn xuống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 46 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (1 cái/bộ dây dẫn xuống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt và tháo kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt và tháo kẹp hotline | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 50 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 51 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 52 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 m |
| 53 | Cáp đồng bọc CV150 mm2 (9m/dây pha hay 18m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | mét |
| 54 | Cáp đồng bọc CV95 mm2 (7m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | mét |
| 55 | Cáp CVV 4x4 mm2 (4m/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mét |
| 56 | Chụp đầu cosse 150 mm2 (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 57 | Đầu cosse 150 mm2 (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 58 | Chụp đầu cosse 95 mm2 (1 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 59 | Đầu cosse 95 mm2 (1 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 60 | Ống PVC D114x4,9mm (4 mét/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mét |
| 61 | Co 90 độ PVC D114 (1 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 62 | Cổ dê kẹp ống PVC D114 (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Keo dán ống PVC 100gr (2 tuýt/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tuýt |
| 64 | Keo silicon bịt miệng ống (4 chai/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chai |
| 65 | Băng keo cách điện hạ thế (2 cuộn/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cuộn |
| 66 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 10 đầu cốt |
| 67 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 10 đầu cốt |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cáp đồng bọc CV95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1 m |
| 70 | Lắp đặt cáp đồng bọc CV150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | 1 m |
| 71 | Bảng tên trạm (1 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| 73 | Biển báo nguy hiểm (1 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| D | THÍ NGHIỆM TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp, U 3÷15KV, 1pha, công suất <=100kVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, đòng điện < 300 (A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| E | LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ 1 PHA KHU TĐC 2 ẤP 5 XÃ GIA CANH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,98 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,546 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,11 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,365 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,07 | m3 |
| 6 | Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (29m/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,984 | kg |
| 7 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc (6 bộ cọc/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 8 | Ghip IPC 120/35 (2 cái/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6 | 10 m |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m3 |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 10 cọc |
| 13 | Trụ BTLT 8,5m F300 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | trụ |
| 14 | Dựng cột BTLT 8,5m F300, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cột |
| 15 | Ống PVC D114x4,9mm (5m/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | mét |
| 16 | Co 90 độ PVC D114 (1 cái/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cổ dê kẹp ống PVC D114 (3 bộ/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Khâu ven răng trong D114 (1 cái/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Khâu ven răng ngoài D114 (1 cái/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Ống đàn hồi D114 - ruột gà (1,5 mét/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | mét |
| 21 | Keo dán ống PVC 100gr (1 tuýt/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tuýt |
| 22 | Keo silicon bịt miệng ống (4 chai/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chai |
| 23 | Tiêp địa cố định cáp ABC 120mm2 (3cái/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 24 | Băng keo cách điện hạ thế (2 cuộn/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cuộn |
| 25 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 đấu nối từ tủ TBA đến lưới (8m/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mét |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | km/dây |
| 27 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 (4 cái/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 28 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 29 | Cổ dê kẹp ống PVC (STK) D21 (1 bộ/mạch) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 31 | Cáp đồng bọc CV25 (4m/hộp phân phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | mét |
| 32 | Ghíp nối IPC 120-35 (6 cái/hộp phân phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 33 | Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/hộp phân phối trụ hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 34 | Hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp phân phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 36 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 37 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 38 | Boulon 16x400 VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 39 | Boulon 16x650 VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 40 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR835) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 41 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Cái |
| 42 | Kẹp treo cáp ABC3x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 43 | Kẹp ngừng cáp ABC3x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 44 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 (số mx1,02) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 382,5 | mét |
| 45 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp ABC 3x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3825 | km/dây |
| 46 | Bảng báo độ cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 bộ |
| F | LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ 1 PHA KHU TĐC 1 ẤP 5 XÃ GIA CANH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,42 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,234 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,466 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,619 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,442 | m3 |
| 6 | Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (29m/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,496 | kg |
| 7 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc (6 bộ cọc/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Ghip IPC 120/35 (2 cái/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | 10 m |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10 cọc |
| 13 | Trụ BTLT 8,5m F300 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | trụ |
| 14 | Dựng cột BTLT 8,5m F300, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 15 | Cáp đồng bọc CV25 (4m/hộp phân phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | mét |
| 16 | Ghíp nối IPC 120-35 (6 cái/hộp phân phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 17 | Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/hộp phân phối trụ hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 18 | Hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp phân phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 20 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 21 | Boulon 16x400 VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Boulon 16x650 VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 23 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR835) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 25 | Kẹp treo cáp ABC3x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 26 | Kẹp ngừng cáp ABC3x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 27 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 (số mx1,02) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,9 | mét |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp ABC3x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1479 | km/dây |
| 29 | Bảng báo độ cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| G | LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ 3 PHA KHU TĐC LÒ GẠCH THỊ TRẤN ĐỊNH QUÁN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,156 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,644 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,746 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,628 | m3 |
| 6 | Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (29m/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,496 | kg |
| 7 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc (6 bộ cọc/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Ghip IPC 120/35 (2 cái/tiếp địa lặp lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | 10 m |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m3 |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 10 cọc |
| 13 | Trụ BTLT 8,5m F300 (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | trụ |
| 14 | Dựng cột BTLT 8,5m F300, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cột |
| 15 | Cáp đồng bọc CV25 (5m/hộp phân phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | mét |
| 16 | Ghíp nối IPC 120-35 (7 cái/hộp phân phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 17 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/hộp phân phối trụ hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp phân phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 21 | Boulon 16x400 VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Boulon 16x650 VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR835) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 25 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 27 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 (số mx1,02) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,66 | mét |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0847 | km/dây |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/022-0,44kV 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 2 | Dây chảy 6k | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | sợi |
| 3 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V - 200/250A - 35kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 7 | Chi phí lắp đặt thiết bị và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi