Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201123043-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201122779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 14:48:00 đến ngày 2020-12-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,169,017,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần kênh | |||
| 1 | Đắp bờ quai, K>=0.85 (bao gồm cả mua đất) | Chương V E-HSMT | 8,57 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( bao gồm cả mua đất) | Chương V E-HSMT | 15,681 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 2, đường thi công đoạn từ đường 280 vào đường thi công bờ phải kênh | Chương V E-HSMT | 1,975 | 100m3 |
| 4 | Đào phá bờ quai + đường tránh, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 26,226 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước thi công 20CV | Chương V E-HSMT | 50 | ca |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V E-HSMT | 82,37 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 118,084 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 118,913 | 100m3 |
| 9 | Đào đất phong hóa, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 31,742 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 6,053 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | Chương V E-HSMT | 98,884 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 8,331 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bờ kênh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 8,52 | 100m3 |
| 14 | Mua đất để đắp: | Chương V E-HSMT | 10.104,273 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 150,65 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 150,65 | 100m3 |
| 17 | Tấm chống lầy KT 3*1.5*0.01 | Chương V E-HSMT | 4 | tấm |
| 18 | Cấp phối đá dăm loại 2, K>=0.98 | Chương V E-HSMT | 7,697 | 100m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1.026,26 | m3 |
| 20 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 6,942 | 100m2 |
| 21 | Ni lon tái sinh | Chương V E-HSMT | 5.131,28 | m2 |
| 22 | Cắt khe co | Chương V E-HSMT | 91,5 | 10m |
| 23 | Giấy dầu 2 lớp | Chương V E-HSMT | 0,525 | 100m2 |
| 24 | Nhựa đường khe co giãn | Chương V E-HSMT | 192,15 | kg |
| B | Hạng mục: Cống qua đường tại K0+580 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 27,47 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,275 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,275 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,295 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,064 | 100m3 |
| 6 | Mua cát rải tạo sàn đạo | Chương V E-HSMT | 32,4 | m3 |
| 7 | San cát tạo sàn đạo | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 8 | Đào phá cát sàn đạo, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp II- chuyển cát sang rải sàn đạo K1+160 | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 10 | Mua cọc BTCT M250#, cọc 25x25 L=7m | Chương V E-HSMT | 169,68 | m |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,68 | 100m |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông các loại, trên cạn | Chương V E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 22,3 | 100m |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 11,91 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 50,78 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông đáy | Chương V E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 3,233 | tấn |
| 20 | Bê tông tường, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,36 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường | Chương V E-HSMT | 0,145 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tường, fi<=18mm | Chương V E-HSMT | 0,388 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 2000x2000mm | Chương V E-HSMT | 18 | đoạn cống |
| 24 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm | Chương V E-HSMT | 17 | mối nối |
| 25 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,89 | m3 |
| 26 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 52,6 | m2 |
| 27 | Sơn gờ chắn | Chương V E-HSMT | 89,64 | m2 |
| 28 | Vữa lót, VXM50# | Chương V E-HSMT | 11,83 | m3 |
| 29 | Bê tông mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 36,02 | m3 |
| 30 | Ván khuôn mái | Chương V E-HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 31 | Giấy dầu 2 lớp | Chương V E-HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 37,4 | m3 |
| 33 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 0,281 | 100m3 |
| 34 | Ni lon tái sinh | Chương V E-HSMT | 187 | m2 |
| 35 | Cắt khe co | Chương V E-HSMT | 3 | 10m |
| 36 | Nhựa đường nóng chèn khe | Chương V E-HSMT | 6,3 | kg |
| C | Hạng mục: Cống qua đường tại K1+160 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 13,8 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,56 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,194 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,194 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,064 | 100m3 |
| 6 | San cát sàn đạo | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 7 | Đào phá cát sàn đạo, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 700m, đất cấp II ( chuyển sang cống K1+775) | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 9 | Mua cọc BTCT M250#, cọc 25x25 L=7m | Chương V E-HSMT | 113,12 | m |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,12 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại, trên cạn | Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 22,3 | 100m |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 11,96 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 50,83 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đáy | Chương V E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 3,233 | tấn |
| 19 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,36 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tường | Chương V E-HSMT | 0,145 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,388 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m, quy cách 2000x2000mm, TTC, | Chương V E-HSMT | 18 | đoạn cống |
| 23 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm | Chương V E-HSMT | 17 | mối nối |
| 24 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,89 | m3 |
| 25 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 52,6 | m2 |
| 26 | Sơn gờ chắn | Chương V E-HSMT | 89,64 | m2 |
| 27 | Vữa lót M50, mái | Chương V E-HSMT | 7,17 | m3 |
| 28 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 22,51 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mái | Chương V E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 30 | Giấy dầu 2 lớp | Chương V E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 31 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 38,72 | m3 |
| 32 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 0,29 | 100m3 |
| 33 | Ni lon tái sinh | Chương V E-HSMT | 193,59 | m2 |
| 34 | Cắt khe co | Chương V E-HSMT | 3 | 10m |
| 35 | Nhựa đường nóng chèn khe | Chương V E-HSMT | 6,3 | kg |
| D | Hạng mục: Cống qua đường tại K1+775 | |||
| 1 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =1500mm | Chương V E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,864 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,064 | 100m3 |
| 5 | San cát bãi thải bằng | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 6 | Đào phá sàn đạo, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 7 | Mua cọc BTCT M250#, cọc 25x25 L=8m | Chương V E-HSMT | 193,92 | m |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,92 | 100m |
| 9 | Đập đầu cọc bê tông các loại, trên cạn | Chương V E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 10 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 22,3 | 100m |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 11,91 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 50,78 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đáy | Chương V E-HSMT | 0,396 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 3,233 | tấn |
| 15 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,36 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường | Chương V E-HSMT | 0,1452 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,3877 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 2000x2000mm | Chương V E-HSMT | 18 | đoạn cống |
| 19 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm | Chương V E-HSMT | 17 | mối nối |
| 20 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,89 | m3 |
| 21 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 52,6 | m2 |
| 22 | Sơn hộ lan | Chương V E-HSMT | 89,64 | m2 |
| 23 | Vữa lót M50 | Chương V E-HSMT | 9,83 | m3 |
| 24 | Bê tông mái, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 30,22 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông mái | Chương V E-HSMT | 0,0693 | 100m2 |
| 26 | Giấy dầu 2 lớp | Chương V E-HSMT | 0,139 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E-HSMT | 31,07 | m3 |
| 28 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V E-HSMT | 0,233 | 100m3 |
| 29 | Ni lon tái sinh | Chương V E-HSMT | 155,35 | m2 |
| 30 | Cắt khe co | Chương V E-HSMT | 2 | 10m |
| 31 | Nhựa đường nóng chèn khe | Chương V E-HSMT | 4,2 | kg |
| E | Hạng mục: Cống nhánh D1000 bờ phải | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,175 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 4,586 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 54,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy | Chương V E-HSMT | 0,897 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính =1000mm | Chương V E-HSMT | 49 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Chương V E-HSMT | 42 | mối nối |
| 7 | Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 45,53 | m3 |
| 8 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 96,35 | m2 |
| 9 | Vữa lót M50#, dày 5cm, | Chương V E-HSMT | 1,68 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 7 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông đáy | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 12 | Vữa lót M50#, dày 5cm, | Chương V E-HSMT | 6,49 | m3 |
| 13 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 12,98 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông mái | Chương V E-HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 15 | Vữa lót M50#, dày 5cm, | Chương V E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 15,69 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông đáy | Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 18 | Vữa lót M50#, dày 5cm, | Chương V E-HSMT | 6,09 | m3 |
| 19 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 13,01 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông mái | Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 21 | Mua, lắp đặt Máy đóng mở V1 | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng hệ khung dàn, cánh van (bao gồm cả vật liệu) | Chương V E-HSMT | 1,231 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 21,98 | m2 |
| 24 | Bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 35 | bộ |
| F | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng: F ≥ 2,95%(A+ B+C+D+E) | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi