Gói thầu: Triển khai ngầm hóa mạng cáp cố định băng rộng tại 25 tuyến đường TP Huế tỉnh Thừa Thiên Huế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191363-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL THỪA THIÊN HUẾ - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Triển khai ngầm hóa mạng cáp cố định băng rộng tại 25 tuyến đường TP Huế tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200851932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 11:53:00 đến ngày 2020-12-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 440,820,625 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0076 trên địa bàn đường Huỳnh Thúc Kháng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 7 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,69 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 13 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 13 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 14 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 17 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,845 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,845 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,014 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,014 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,859 | tấn |
| B | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0073 trên địa bàn đường Lê Thánh Tôn, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 8 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,81 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 17 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 17 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 22 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 22 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,905 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,905 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,018 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,018 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,923 | tấn |
| C | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0233 trên địa bàn đường Lê Thánh Tôn, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 8 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,65 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 15 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 15 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 11 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 19 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,825 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,825 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,016 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,016 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,841 | tấn |
| D | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH6006 trên địa bàn đường Lý Thường Kiệt, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 7 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,39 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 13 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 13 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 14 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 17 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,695 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,695 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,014 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,014 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,709 | tấn |
| E | Mở rộng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH6006 trên địa bàn đường Ngô Quyền, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 7 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,87 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 14 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 14 | tủ |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 15 | đầu dây |
| 8 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 18 | đầu dây |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,935 | tấn |
| 10 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,935 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,016 | tấn |
| 12 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,016 | tấn |
| 13 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,951 | tấn |
| F | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0115 trên địa bàn đường Phan Chu Chinh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 14 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 2,17 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 31 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 31 | tủ |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 22 | đầu dây |
| 8 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 22 | đầu dây |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,085 | tấn |
| 10 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,085 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,033 | tấn |
| 12 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,033 | tấn |
| 13 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 1,118 | tấn |
| G | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0179 trên địa bàn đường Phan Chu Chinh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,8 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 3 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 10 | đầu dây |
| 4 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 18 | đầu dây |
| 5 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,9 | tấn |
| 6 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,9 | tấn |
| 7 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,001 | tấn |
| 8 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,001 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,901 | tấn |
| H | Mở rộng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH6006 trên địa bàn đường Hà Nội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 4 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,56 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 8 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 8 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 7 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 11 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,78 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,78 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,009 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,009 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,789 | tấn |
| I | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0084 trên địa bàn đường Hùng Vương 2, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,24 | km cáp |
| 2 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 14 | tủ |
| 3 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 14 | tủ |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 5 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 10 | đầu dây |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 18 | đầu dây |
| 7 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,62 | tấn |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,62 | tấn |
| 9 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,015 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,015 | tấn |
| 11 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,635 | tấn |
| J | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0427 trên địa bàn đường Hùng Vương 2, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 14 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 2,82 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 13 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 13 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 19 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 17 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,41 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,41 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,014 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,014 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 1,424 | tấn |
| K | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0207 trên địa bàn đường Nguyễn Công Trứ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 11 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 2,42 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 21 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 21 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 22 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 27 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,21 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,21 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,022 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,022 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 1,232 | tấn |
| L | Mở rộng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0115 trên địa bàn đường Nguyễn Huệ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 6 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 2,03 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 12 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 12 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 14 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 15 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,015 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,015 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,013 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,013 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 1,028 | tấn |
| M | Mở rộng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0427 trên địa bàn đường Nguyễn Huệ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 8 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 2,18 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 15 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 15 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 16 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 19 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,09 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,09 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,016 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,016 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 1,106 | tấn |
| N | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0082 trên địa bàn đường Phan Bội Châu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 7 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,38 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 12 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 12 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 13 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 16 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,69 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,69 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,013 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,013 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,703 | tấn |
| O | Mở rộng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0427 trên địa bàn đường Phan Đình Phùng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 6 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,69 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 12 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 12 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 14 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 15 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,845 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,845 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,013 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,013 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,858 | tấn |
| P | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0076 trên địa bàn đường Trần Hưng Đạo, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 6 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,29 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 12 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 12 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 14 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 15 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,645 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,645 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,013 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,013 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,658 | tấn |
| Q | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0074 trên địa bàn đường Chi Lăng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 19 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 3,92 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 39 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 39 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 2 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 38 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 50 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,96 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,96 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,041 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,041 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 2,001 | tấn |
| R | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0164 trên địa bàn đường Chi Lăng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 8 | km cáp |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 2,25 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 15 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 15 | bộ ODF |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | đầu dây |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 16 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 19 | tấn |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,125 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,125 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,016 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,016 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 1,141 | tấn |
| S | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0073 trên địa bàn đường Đoàn Thị Điểm, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 4 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,18 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 9 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 9 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 9 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 12 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,59 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,59 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,01 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,01 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,6 | tấn |
| T | Mở rộng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH6006 trên địa bàn đường Đống Đa, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 3 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,8 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 7 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 7 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 8 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 9 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,9 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,9 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,008 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,008 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,908 | tấn |
| U | Mở rộng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH6006 trên địa bàn đường Ngô Gia Tự, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 6 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,13 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 12 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 12 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 13 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 16 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,565 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,565 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,013 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,013 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,578 | tấn |
| V | Mở rộng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH6006 trên địa bàn đường Nguyễn Văn Cừ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 3 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 0,59 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 4 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 4 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 4 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 5 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,295 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,295 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,005 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,005 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,3 | tấn |
| W | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0115 trên địa bàn đường Nguyễn Trường Tộ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 4 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,04 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 8 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 8 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 9 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 10 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,52 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,52 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,009 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,009 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,529 | tấn |
| X | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0218 trên địa bàn đường Bến Nghé, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 7 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,71 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 13 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 13 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 14 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 17 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,855 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,855 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,014 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,014 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,869 | tấn |
| Y | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0218 trên địa bàn đường Nguyễn Tri Phương, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 3 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 0,68 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 7 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 7 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 8 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 9 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,34 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,34 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,008 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,008 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,348 | tấn |
| Z | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0024 trên địa bàn đường Trường Chinh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 9 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 2,31 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 19 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 19 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 18 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 25 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,155 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,155 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,02 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,02 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 1,175 | tấn |
| AA | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0218 trên địa bàn đường Phó Đức Chính, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 2 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 0,44 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 3 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 3 | tủ |
| 5 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ MS |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 3 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 4 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,22 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,22 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,004 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,004 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,224 | tấn |
| AB | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0207 trên địa bàn đường Bà Triệu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 4 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,31 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 8 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 8 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 8 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 10 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,655 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,655 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,009 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,009 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,664 | tấn |
| AC | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0076 trên địa bàn đường Đinh Tiên Hoàng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 6 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 0,99 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 4 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 4 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 7 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 5 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,495 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,495 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,005 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,005 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,5 | tấn |
| AD | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH233 trên địa bàn đường Đinh Tiên Hoàng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 6 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 0,83 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 7 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 7 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 9 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 9 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,415 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,415 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,008 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,008 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,423 | tấn |
| AE | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH0073 trên địa bàn đường Đinh Tiên Hoàng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 6 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 2,02 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 24 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 24 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 22 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 30 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 1,01 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 1,01 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,025 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,025 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 1,035 | tấn |
| AF | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng TTH217 trên địa bàn đường Đinh Tiên Hoàng, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện G0, G3, móc ABC, móc J, thanh kẹp cáp, kẹp cáp, ống nhựa F56 | TKBV | 8 | bộ |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | TKBV | 1,58 | km cáp |
| 3 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | TKBV | 15 | tủ |
| 4 | Sơn đánh mã tủ cáp | TKBV | 15 | tủ |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 12 sợi | TKBV | 1 | bộ ODF |
| 6 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | TKBV | 15 | đầu dây |
| 7 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | TKBV | 19 | đầu dây |
| 8 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,79 | tấn |
| 9 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,79 | tấn |
| 10 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, bốc dỡ | TKBV | 0,016 | tấn |
| 11 | Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m | TKBV | 0,016 | tấn |
| 12 | Vận chuyển vật tư A cấp từ kho đến công trình | Vận chuyển nội thành, nội thị | 0,806 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi