Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201184779-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 10:42:00 đến ngày 2020-12-08 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,695,840,669 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây mới | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 4,458 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,86 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,07 | 100m3/km |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,46 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 32,083 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,321 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | Đáp ứng mục III Chương V | 35,998 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,093 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,01 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 24,646 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông dầm lầu, mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 55,76 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm hộp gen, lam BT đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,572 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 92,503 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,291 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 10,566 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,599 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cổ cột, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,197 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn đà kiềng, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,842 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,423 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm lầu chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,762 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,665 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm hộp gen, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,924 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 6,475 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 1,675 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng mục III Chương V | 0,841 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,138 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3,017 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,101 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 13,622 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,505 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,774 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 7,94 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 11,224 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,525 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,655 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,356 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,631 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,436 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 20 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 113,17 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,243 | m3 |
| 42 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,881 | m3 |
| 43 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 20 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,002 | m3 |
| 44 | Xây tườnglan can bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 20 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,335 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung M75 40x80x180, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,001 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung M75 40x80x180, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,16 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 829,593 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.176,431 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 275,84 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 480,734 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 502,704 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 386,967 | m2 |
| 53 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,047 | tấn |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,047 | tấn |
| 55 | Gia công xà gồ, cầu phông, li tô thép | Đáp ứng mục III Chương V | 2,583 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 2,583 | tấn |
| 57 | Lợp mái ngói 10 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,847 | 100m2 |
| 58 | Ngói úp nóc | Đáp ứng mục III Chương V | 100,2 | viên |
| 59 | Ngói chạc 3 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | viên |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 297,068 | m2 |
| 61 | Trần thạch cao dày 9mm chống ẩm khung trần nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 74,67 | m2 |
| 62 | Trần thạch cao dày 9mm khung nhôm chìm | Đáp ứng mục III Chương V | 136,88 | m2 |
| 63 | CCLD cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 8 ly (bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 40,69 | m2 |
| 64 | CCLD cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 5 ly (bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 73,65 | m2 |
| 65 | CCLD cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 8 ly (bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 206,4 | m2 |
| 66 | CCLĐ song sắt cửa sổ (Bao gồm sơn hoàn thiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 206,4 | m2 |
| 67 | CCLD cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 5 ly (bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 54,24 | m2 |
| 68 | Vách kính khung nhôm kính cường lực dày 8 ly (bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 46,54 | m2 |
| 69 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ căm xe D80 | Đáp ứng mục III Chương V | 41,8 | md |
| 70 | CCLD lan can sắt cầu thang | Đáp ứng mục III Chương V | 39,71 | m2 |
| 71 | Lam nhựa giả gỗ 50x150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 219,45 | md |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp, ngạch cửa | Đáp ứng mục III Chương V | 30,85 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang | Đáp ứng mục III Chương V | 62,278 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch thạch anh 600x600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 731,54 | m2 |
| 75 | Công tác ốp len tường gạch thạch anh 120x600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 49,908 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch Ceramic nhám 300x300mm | Đáp ứng mục III Chương V | 164,4 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào tường gạch Ceramic 300x600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 154,166 | m2 |
| 78 | Tấm compact ngăn phòng vệ sinh dày 20mm | Đáp ứng mục III Chương V | 62,92 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 1.176,431 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 829,593 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 1.396,158 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 2.572,589 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 829,593 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V | 386,967 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 122,4 | m |
| 86 | Đắp chỉ sê nô, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 122,4 | m |
| 87 | Lắp đặt gương soi 800x600x5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 88 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung giao tường với cột, đà rộng mỗi bên 0,2m | Đáp ứng mục III Chương V | 120,435 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 14,303 | 100m2 |
| 90 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 1,355 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,073 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,282 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,282 | 100m3/km |
| 94 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,101 | m3 |
| 95 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,462 | m3 |
| 96 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,531 | m3 |
| 97 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 12,433 | m3 |
| 98 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,371 | m3 |
| 99 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,079 | m3 |
| 100 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,478 | m3 |
| 101 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,545 | m3 |
| 102 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,6 | m3 |
| 103 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,468 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cổ cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,401 | 100m2 |
| 105 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn đà kiềng | Đáp ứng mục III Chương V | 1,586 | 100m2 |
| 106 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột | Đáp ứng mục III Chương V | 1,076 | 100m2 |
| 107 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,949 | 100m2 |
| 108 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 0,185 | 100m2 |
| 109 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, | Đáp ứng mục III Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,46 | tấn |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,218 | tấn |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,218 | tấn |
| 113 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,852 | tấn |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,561 | tấn |
| 115 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,33 | tấn |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,369 | tấn |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,064 | tấn |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,005 | tấn |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung M75 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,266 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,432 | m3 |
| 121 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 22,341 | m3 |
| 122 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung M75 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,719 | m3 |
| 123 | Công tác ốp đá bóc trắng sửa 10x20 vào chân tường | Đáp ứng mục III Chương V | 12,491 | m2 |
| 124 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 483,835 | m2 |
| 125 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 73,111 | m2 |
| 126 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 130,642 | m2 |
| 127 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 90,697 | m2 |
| 128 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,48 | m2 |
| 129 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 302,1 | m |
| 130 | Trát gờ chỉ lõm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 408,5 | m |
| 131 | CCLĐ cửa cổng sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 14,322 | m2 |
| 132 | Song sắt hàng rào | Đáp ứng mục III Chương V | 58,753 | m2 |
| 133 | Khung sắt vuông đặc 10x10 đầu cột | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | Bộ |
| 134 | Hộp đèn trang trí gắn kính trong đầu cột | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | hộp |
| 135 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,313 | tấn |
| 136 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,625 | tấn |
| 137 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,761 | tấn |
| 138 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,625 | tấn |
| 139 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,761 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,313 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 172,053 | m2 |
| 142 | Lát nền bằng gạch Thạch anh 400x400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 48,652 | m2 |
| 143 | CCLD cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 5 ly | Đáp ứng mục III Chương V | 8,72 | m2 |
| 144 | CCLD cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 5 ly | Đáp ứng mục III Chương V | 13,32 | m2 |
| 145 | Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,5mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,442 | 100m2 |
| 146 | Máng xối tole | Đáp ứng mục III Chương V | 25,758 | m |
| 147 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 73,111 | m2 |
| 148 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đáp ứng mục III Chương V | 483,835 | m2 |
| 149 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 240,179 | m2 |
| 150 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 91,951 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 705,174 | m2 |
| 152 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,307 | m2 |
| 153 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,48 | m2 |
| 154 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V | 18,48 | m2 |
| 155 | Láng đá mài màu vàng | Đáp ứng mục III Chương V | 7,474 | m2 |
| 156 | Bulon neo D18, L=600 | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | Cái |
| 157 | Cột Inox D90x2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | m |
| 158 | Cột Inox D60x2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | m |
| 159 | Cột Inox D42x2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | m |
| 160 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,609 | 100m2 |
| 161 | Phát quan tạo mặt bằng bằng cơ giới. | Đáp ứng mục III Chương V | 13,78 | 100m2 |
| 162 | Đắp đất nền công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,244 | 100m3 |
| 163 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 3,17 | 100m3 |
| 164 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 60,44 | m3 |
| 165 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 54,17 | m3 |
| 166 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 4x8x18, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,36 | m3 |
| 167 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 146,307 | m2 |
| 168 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 104,505 | m2 |
| 169 | Xoa nền bê tông nền sân | Đáp ứng mục III Chương V | 541,7 | m2 |
| 170 | Kẻ Join nền sân 2mx2m | Đáp ứng mục III Chương V | 541,7 | m2 |
| 171 | Trồng cỏ nhung | Đáp ứng mục III Chương V | 312,45 | m2 |
| 172 | Trồng cây câu trắng cao 2m, đường kính >100 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cây |
| 173 | Trồng cây dầu cao 2,5m, đường kính >150 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cây |
| 174 | Cung cấp đất trồng cỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 93,735 | m3 |
| 175 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 1,505 | 100m3 |
| 176 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,437 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 1,068 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 1,068 | 100m3/km |
| 179 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,128 | m3 |
| 180 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm | Đáp ứng mục III Chương V | 9,088 | m3 |
| 181 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 dày ≤45cm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 19,005 | m3 |
| 182 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,248 | m3 |
| 183 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông dầm, sàn nắp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,624 | m3 |
| 184 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,049 | m3 |
| 185 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 186 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 187 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,636 | 100m2 |
| 188 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 189 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 190 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,216 | 100m2 |
| 191 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,158 | tấn |
| 192 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,845 | tấn |
| 193 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,619 | tấn |
| 194 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 40x80x180mm, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,168 | m3 |
| 195 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 197,06 | m2 |
| 196 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục III Chương V | 207,79 | m2 |
| 197 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 22,41 | m2 |
| 198 | Quét dung dịch chống thấm tường, đáy bể | Đáp ứng mục III Chương V | 117,75 | m2 |
| 199 | Nắp đậy Inox có nắp khóa | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 200 | Thi công khớp nối ngăn nước bằng Water stop | Đáp ứng mục III Chương V | 24,4 | m |
| 201 | CCLĐ thang xuống thăm bể | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | md |
| B | Hệ thống điện | |||
| 1 | CC Lắp đặt đèn Tuýp bóng LED 2x25W gắn nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 58 | bộ |
| 2 | CC Lắp đặt đèn Tuýp bóng LED 2x25W gắn âm trần | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | bộ |
| 3 | CC Lắp đặt đèn áp trần bóng LED 12W | Đáp ứng mục III Chương V | 104 | bộ |
| 4 | Lắp dựng cột đèn cao 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cột |
| 5 | Lắp đèn pha bóng 150W gắn trên cần đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | choá |
| 6 | CC Lắp đặt đèn soi gương bóng Led 12W | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 7 | Cần đèn đơn cao 1,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt đảo gắn trần 70W | Đáp ứng mục III Chương V | 58 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt hút gắn tường | Đáp ứng mục III Chương V | 31 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V-2P+E | Đáp ứng mục III Chương V | 111 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 1 chiều mặt đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 1 chiều mặt ba | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 1 chiều mặt bốn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt dimmer mặt đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt dimmer mặt đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt dimmer mặt ba | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCCB 3P-160A-18KA | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCCB 3P-80A-15KA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCCB 3P-63A-15KA | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 2P-25A-6KA | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ Ampere (0-160A) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt khóa chuyển Ampere | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Relay OC/EF, UV/OV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Shuntrip 160A | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Đồng hồ Volt-500V | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn báo pha | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Cầu chì 2A | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Busbar 160A | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt bộ chống sét đường nguồn 3 pha 4 cực, 100kA.80us | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA | Đáp ứng mục III Chương V | 41 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCB 2P-40A-6KA | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA | Đáp ứng mục III Chương V | 27 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6KA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCB 3P-40A-6KA | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6KA | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt tủ điện tổng MSB và MSB1 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | hộp |
| 42 | Lắp đặt tủ điện 600x800x250 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | hộp |
| 43 | Lắp đặt tủ điện 12 Module | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | hộp |
| 44 | Lắp đặt tủ điện 8 Module | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | hộp |
| 45 | Lắp đặt tủ điện 15 Module | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | hộp |
| 46 | Lắp đặt tủ điện 20 Module | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | hộp |
| 47 | Tủ điện bơm PCCC | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | tủ |
| 48 | Tủ điện bơm nước | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | tủ |
| 49 | Lắp đặt dây CV/1C-1,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 5.500 | m |
| 50 | Lắp đặt dây CV/1C-2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2.400 | m |
| 51 | Lắp đặt dây CV/1C-4mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2.680 | m |
| 52 | Lắp đặt dây CV/1C-6mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 53 | Lắp đặt dây CV/1C-10mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 150 | m |
| 54 | Lắp đặt dây CV/1C-16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt dây CV/1C-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt dây CXV/3C-4mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 57 | Lắp đặt dây CVV/1C-6mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 180 | m |
| 58 | Lắp đặt dây CXV/1C-6mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 59 | Lắp đặt dây CVV/1C-10mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 480 | m |
| 60 | Lắp đặt dây CVV/1C-16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 320 | m |
| 61 | Lắp đặt dây CXV-FR/1C-16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | m |
| 62 | Lắp đặt dây CXV/1C-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D20 | Đáp ứng mục III Chương V | 3.000 | m |
| 64 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D25 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.950 | m |
| 65 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 66 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D50 | Đáp ứng mục III Chương V | 50 | m |
| 67 | Lắp đặt ống HDPE luồn dây điện D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | m |
| 68 | Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cọc |
| 69 | Cáp đồng trần D70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính RJ45 | Đáp ứng mục III Chương V | 52 | cái |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Đáp ứng mục III Chương V | 46 | cái |
| 72 | Switch 48 port | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 73 | Đầu phát Wifi | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 74 | Tổng đài nội bộ 16Co/100ex | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp nối điện thoại IDF 100 nos | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hộp |
| 76 | Cáp CAT3 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.250 | m |
| 77 | Cáp CAT6 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.440 | m |
| 78 | Lắp đặt ống đồng D6,4mm + cách nhiệt dày 13mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống đồng D9,5mm + cách nhiệt dày 13mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống đồng D12,7mm + cách nhiệt dày 13mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5 | 100m |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 3,913 | m3 |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 84 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,301 | m3 |
| 85 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,432 | m3 |
| 86 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,434 | m3 |
| 87 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn nắp hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,051 | m3 |
| 88 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 0,118 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 90 | Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cọc |
| 91 | Bu lông neo trụ đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 92 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,234 | 100m3 |
| C | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,84 | 100m |
| 3 | Lắp đặt co 90 uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | cái |
| 4 | Lắp đặt co 90 uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê giảm uPVC D42/27 | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê giảm uPVC D42/21 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê giảm uPVC D27/21 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt van cổng đồng DN42 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt van một chiều đồng DN42 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Clupe van DN42 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm DN42 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,75 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống BTCT DN300 dài 4m | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | đoạn ống |
| 15 | Ống BTCT DN300 | Đáp ứng mục III Chương V | 101 | m |
| 16 | Lắp đặt ống BTCT DN400 dài 4m | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | đoạn ống |
| 17 | Ống BTCT DN400 | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Đáp ứng mục III Chương V | 57 | mối nối |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | mối nối |
| 20 | Lắp đặt gối cống đường kính DN300mm | Đáp ứng mục III Chương V | 29 | cái |
| 21 | Lắp đặt gối cống đường kính DN400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt xí bệch + vòi xịt | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Lavabo | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 25 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bể |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,75 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,54 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,99 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,86 | 100m |
| 30 | Lắp đặt co 90 uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | cái |
| 31 | Lắp đặt co 90 uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | cái |
| 32 | Lắp đặt co 90 uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 96 | cái |
| 33 | Lắp đặt co 90 uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 68 | cái |
| 34 | Co ren trong 90 uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 33 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê uPVC D42 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê giảm uPVC D42/34 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê giảm uPVC D34/27 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê giảm uPVC D27/21 | Đáp ứng mục III Chương V | 39 | cái |
| 41 | Lắp đặt nối uPVC D42/34 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 42 | Lắp đặt nối uPVC D27/21 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | cái |
| 43 | Lắp đặt van cổng đồng DN42 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt van cổng đồng D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt van cổng đồng D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt van cổng đồng D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,18 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,85 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9 | 100m |
| 54 | Lắp đặt co 45 uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | cái |
| 55 | Lắp đặt co 45 uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 65 | cái |
| 56 | Lắp đặt co 45 uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 65 | cái |
| 57 | Lắp đặt co giảm 45 uPVC D90/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 58 | Lắp đặt co giảm 45 uPVC D114/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 59 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 56 | cái |
| 60 | Lắp đặt Y uPVC D114/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | cái |
| 61 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 62 | Lắp đặt Y uPVC D90/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 63 | Lắp đặt thông tắc CO uPVC D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt thông tắc CO uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt phễu thu sàn D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt phễu thu nước mưa D100 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | cái |
| 67 | Lắp đặt dầu thông hơi D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt đầu thông hơi D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt nối giảm uPVC D114/90 | Đáp ứng mục III Chương V | 35 | cái |
| 70 | Lắp đặt nối giảm uPVC D90/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | cái |
| 71 | Lắp đặt Lavabo | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa bếp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt co 90 uPVC D27 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt co 90 uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 77 | Co ren trong 90 uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê giảm uPVC D27/21 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt nối uPVC D27/21 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt van cổng đồng D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,47 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | 100m |
| 85 | Lắp đặt co 45 uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt co 45 uPVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt co giảm 45 uPVC D90/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt co giảm 45 uPVC D200/90 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y uPVC D90/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu nước mưa D100 | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cái |
| 92 | Lắp đặt nối giảm uPVC D90/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 93 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 1,985 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,662 | 100m3 |
| 95 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,797 | m3 |
| 96 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố ga, bể tự hoại, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 39,11 | m3 |
| 97 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,885 | m3 |
| 98 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 99 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường | Đáp ứng mục III Chương V | 2,806 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép hố ga, bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,615 | tấn |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,051 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,275 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 15,68 | m2 |
| D | Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 6 kênh | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trung tâm |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt công tắc khẩn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8 | 5 chuông |
| 6 | Cáp tín hiệu đầu báo cháy 2x1mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 840 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp tín hiệu còi báo cháy 2x2,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 210 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp tín hiệu đèn thoát hiểm 2x1,5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 220 | m |
| 9 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D20 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.240 | m |
| 10 | Lắp đặt ống HDPE gân xoắn D50/04 | Đáp ứng mục III Chương V | 42 | m |
| 11 | Lắp đặt ống STK D114x3.2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống STK D90x3.2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,54 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống STK D76x2.9mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,06 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống STK D60x2.6mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 100m |
| 15 | Lắp đặt trụ cứu hoả | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ chữa cháy ngoài nhà 1100x650x550 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Cuộn vòi chữa cháy D65-20m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cuộn |
| 18 | Lăng phun D19 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ chữa cháy 600x400x220 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | hộp |
| 20 | Lắp đặt van góc chữa cháy D50 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 21 | Cuộn vòi chữa cháy D50-20m, 16BAR | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cuộn |
| 22 | Lăng phun D13 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 23 | Tiêu lệnh nội quy chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 24 | Bình chữa cháy MFZ8-8KG | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bình |
| 25 | Bình chữa cháy CO2-5KG | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bình |
| 26 | Kệ đôi để bình chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy bơm bù áp chữa cháy Q=3,6m3/h, h=70m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 28 | Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy Q=54m3/h, h=51m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 29 | Lắp đặt máy bơm Dieszel chữa cháy Q=54m3/h, h=51m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 30 | Cáp Cấp nguồn bơm chữa cháy 3x16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | m |
| 31 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt van khóa D114 (Van bướm) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khóa D34 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt van một chiều D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van một chiều D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 38 | Rờ le áp suất | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt chống rung D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt chống rung D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Rup bê D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt Rup bê D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 43 | Phụ kiện đường ống chữa cháy | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hệ |
| 44 | Lắp đặt kim thu sét Rp=51m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 45 | Bộ đếm sét | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 46 | Trụ đỡ kim thu sét cao 5m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 47 | Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cọc |
| 48 | Giếng tiếp địa sau 15m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | giếng |
| 49 | Cáp đồng trần D50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | m |
| 50 | Hộp kiểm tra + lá đồng | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | hộp |
| 51 | Lắp đặt ống uPVC D21 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 23,249 | m2 |
| 55 | CC lắp đặt đèn Exít | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 56 | CC Lắp đặt đèn Emergency 2x5W | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
| 57 | Vật tư phụ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | lô |
| E | Thiết bị theo xây lắp | |||
| 1 | Máy bơm bù áp chữa cháy Q=3,6m3/h, h=70m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm điện chữa cháy Q=54m3/h, h=51m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Máy bơm Dieszel chữa cháy Q=54m3/h, h=51m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Máy bơm nước SH Q=10m3/h, H=45m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Máy lạnh 2Hp, Inverter | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
| 6 | Máy lạnh 1,5Hp, Inverter | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi