Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201184779-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Thi công xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201169421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-28 10:42:00 đến ngày 2020-12-08 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,695,840,669 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây mới
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 4,458 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng mục III Chương V 3,86 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,07 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,07 100m3/km
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 1,46 100m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 32,083 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 19,321 m3
8 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm Đáp ứng mục III Chương V 35,998 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 13,093 m3
10 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 19,01 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 24,646 m3
12 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông dầm lầu, mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 55,76 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm hộp gen, lam BT đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 9,572 m3
14 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 92,503 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 9,291 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 10,566 m3
17 Ván khuôn thép, ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 0,599 100m2
18 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cổ cột, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 1,197 100m2
19 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn đà kiềng, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 1,842 100m2
20 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 3,423 100m2
21 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm lầu chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 2,762 100m2
22 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 2,665 100m2
23 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm hộp gen, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 2,924 100m2
24 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 6,475 100m2
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 1,675 100m2
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Đáp ứng mục III Chương V 0,841 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,138 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 3,017 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 2,101 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 13,622 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,505 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,774 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 7,94 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 11,224 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,525 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 1,655 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,356 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,631 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 1,436 tấn
40 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 20 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 113,17 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 21,243 m3
42 Xây tường hộp gen bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 11,881 m3
43 Xây tường hộp gen bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 20 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 3,002 m3
44 Xây tườnglan can bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 20 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 3,335 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M75 40x80x180, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,001 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung M75 40x80x180, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 6,16 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 829,593 m2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1.176,431 m2
49 Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 275,84 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 480,734 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 502,704 m2
52 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 386,967 m2
53 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Đáp ứng mục III Chương V 2,047 tấn
54 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng mục III Chương V 2,047 tấn
55 Gia công xà gồ, cầu phông, li tô thép Đáp ứng mục III Chương V 2,583 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 2,583 tấn
57 Lợp mái ngói 10 v/m2 , chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 1,847 100m2
58 Ngói úp nóc Đáp ứng mục III Chương V 100,2 viên
59 Ngói chạc 3 Đáp ứng mục III Chương V 4 viên
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 297,068 m2
61 Trần thạch cao dày 9mm chống ẩm khung trần nổi Đáp ứng mục III Chương V 74,67 m2
62 Trần thạch cao dày 9mm khung nhôm chìm Đáp ứng mục III Chương V 136,88 m2
63 CCLD cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 8 ly (bao gồm phụ kiện) Đáp ứng mục III Chương V 40,69 m2
64 CCLD cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 5 ly (bao gồm phụ kiện) Đáp ứng mục III Chương V 73,65 m2
65 CCLD cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 8 ly (bao gồm phụ kiện) Đáp ứng mục III Chương V 206,4 m2
66 CCLĐ song sắt cửa sổ (Bao gồm sơn hoàn thiện) Đáp ứng mục III Chương V 206,4 m2
67 CCLD cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 5 ly (bao gồm phụ kiện) Đáp ứng mục III Chương V 54,24 m2
68 Vách kính khung nhôm kính cường lực dày 8 ly (bao gồm phụ kiện) Đáp ứng mục III Chương V 46,54 m2
69 Tay vịn cầu thang bằng gỗ căm xe D80 Đáp ứng mục III Chương V 41,8 md
70 CCLD lan can sắt cầu thang Đáp ứng mục III Chương V 39,71 m2
71 Lam nhựa giả gỗ 50x150mm Đáp ứng mục III Chương V 219,45 md
72 Lát đá bậc tam cấp, ngạch cửa Đáp ứng mục III Chương V 30,85 m2
73 Lát đá bậc cầu thang Đáp ứng mục III Chương V 62,278 m2
74 Lát nền, sàn gạch thạch anh 600x600mm Đáp ứng mục III Chương V 731,54 m2
75 Công tác ốp len tường gạch thạch anh 120x600mm Đáp ứng mục III Chương V 49,908 m2
76 Lát nền, sàn gạch Ceramic nhám 300x300mm Đáp ứng mục III Chương V 164,4 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường gạch Ceramic 300x600mm Đáp ứng mục III Chương V 154,166 m2
78 Tấm compact ngăn phòng vệ sinh dày 20mm Đáp ứng mục III Chương V 62,92 m2
79 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 1.176,431 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 829,593 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 1.396,158 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 2.572,589 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 829,593 m2
84 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V 386,967 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 122,4 m
86 Đắp chỉ sê nô, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 122,4 m
87 Lắp đặt gương soi 800x600x5mm Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
88 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung giao tường với cột, đà rộng mỗi bên 0,2m Đáp ứng mục III Chương V 120,435 m2
89 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 14,303 100m2
90 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 1,355 100m3
91 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng mục III Chương V 1,073 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,282 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,282 100m3/km
94 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 13,101 m3
95 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 16,462 m3
96 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 2,531 m3
97 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 12,433 m3
98 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 5,371 m3
99 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 4,079 m3
100 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,478 m3
101 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,545 m3
102 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 7,6 m3
103 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,468 100m2
104 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cổ cột Đáp ứng mục III Chương V 0,401 100m2
105 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn đà kiềng Đáp ứng mục III Chương V 1,586 100m2
106 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột Đáp ứng mục III Chương V 1,076 100m2
107 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn dầm giằng Đáp ứng mục III Chương V 0,949 100m2
108 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V 0,185 100m2
109 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, Đáp ứng mục III Chương V 0,135 100m2
110 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,46 tấn
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V 0,218 tấn
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,218 tấn
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,852 tấn
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,561 tấn
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 1,33 tấn
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,369 tấn
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,064 tấn
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,005 tấn
119 Xây tường thẳng bằng gạch không nung M75 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,266 m3
120 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,432 m3
121 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 22,341 m3
122 Xây cột, trụ bằng gạch không nung M75 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 8,719 m3
123 Công tác ốp đá bóc trắng sửa 10x20 vào chân tường Đáp ứng mục III Chương V 12,491 m2
124 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 483,835 m2
125 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 73,111 m2
126 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 130,642 m2
127 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 90,697 m2
128 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 18,48 m2
129 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 302,1 m
130 Trát gờ chỉ lõm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 408,5 m
131 CCLĐ cửa cổng sắt Đáp ứng mục III Chương V 14,322 m2
132 Song sắt hàng rào Đáp ứng mục III Chương V 58,753 m2
133 Khung sắt vuông đặc 10x10 đầu cột Đáp ứng mục III Chương V 36 Bộ
134 Hộp đèn trang trí gắn kính trong đầu cột Đáp ứng mục III Chương V 36 hộp
135 Gia công cột bằng thép hình Đáp ứng mục III Chương V 0,313 tấn
136 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Đáp ứng mục III Chương V 0,625 tấn
137 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,761 tấn
138 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng mục III Chương V 0,625 tấn
139 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V 0,761 tấn
140 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng mục III Chương V 0,313 tấn
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 172,053 m2
142 Lát nền bằng gạch Thạch anh 400x400mm Đáp ứng mục III Chương V 48,652 m2
143 CCLD cửa đi khung nhôm kính cường lực dày 5 ly Đáp ứng mục III Chương V 8,72 m2
144 CCLD cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 5 ly Đáp ứng mục III Chương V 13,32 m2
145 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,5mm Đáp ứng mục III Chương V 1,442 100m2
146 Máng xối tole Đáp ứng mục III Chương V 25,758 m
147 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Đáp ứng mục III Chương V 73,111 m2
148 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Đáp ứng mục III Chương V 483,835 m2
149 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V 240,179 m2
150 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 91,951 m2
151 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 705,174 m2
152 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 5,307 m2
153 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 18,48 m2
154 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V 18,48 m2
155 Láng đá mài màu vàng Đáp ứng mục III Chương V 7,474 m2
156 Bulon neo D18, L=600 Đáp ứng mục III Chương V 44 Cái
157 Cột Inox D90x2mm Đáp ứng mục III Chương V 2 m
158 Cột Inox D60x2mm Đáp ứng mục III Chương V 2 m
159 Cột Inox D42x2mm Đáp ứng mục III Chương V 2 m
160 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III Chương V 0,609 100m2
161 Phát quan tạo mặt bằng bằng cơ giới. Đáp ứng mục III Chương V 13,78 100m2
162 Đắp đất nền công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 21,244 100m3
163 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 3,17 100m3
164 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 60,44 m3
165 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 54,17 m3
166 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 4x8x18, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 8,36 m3
167 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 146,307 m2
168 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 104,505 m2
169 Xoa nền bê tông nền sân Đáp ứng mục III Chương V 541,7 m2
170 Kẻ Join nền sân 2mx2m Đáp ứng mục III Chương V 541,7 m2
171 Trồng cỏ nhung Đáp ứng mục III Chương V 312,45 m2
172 Trồng cây câu trắng cao 2m, đường kính >100 Đáp ứng mục III Chương V 12 cây
173 Trồng cây dầu cao 2,5m, đường kính >150 Đáp ứng mục III Chương V 12 cây
174 Cung cấp đất trồng cỏ Đáp ứng mục III Chương V 93,735 m3
175 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 1,505 100m3
176 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V 0,437 100m3
177 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 1,068 100m3
178 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 1,068 100m3/km
179 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 3,128 m3
180 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 rộng ≤250cm Đáp ứng mục III Chương V 9,088 m3
181 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 dày ≤45cm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 19,005 m3
182 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 0,248 m3
183 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm từ các cơ sở sản xuất tập trung và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông dầm, sàn nắp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 3,624 m3
184 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 0,049 m3
185 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V 0,002 100m2
186 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
187 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 1,636 100m2
188 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,028 100m2
189 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,036 100m2
190 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,216 100m2
191 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 1,158 tấn
192 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 2,845 tấn
193 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,619 tấn
194 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 40x80x180mm, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,168 m3
195 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 197,06 m2
196 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục III Chương V 207,79 m2
197 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 22,41 m2
198 Quét dung dịch chống thấm tường, đáy bể Đáp ứng mục III Chương V 117,75 m2
199 Nắp đậy Inox có nắp khóa Đáp ứng mục III Chương V 1 Cái
200 Thi công khớp nối ngăn nước bằng Water stop Đáp ứng mục III Chương V 24,4 m
201 CCLĐ thang xuống thăm bể Đáp ứng mục III Chương V 3 md
B Hệ thống điện
1 CC Lắp đặt đèn Tuýp bóng LED 2x25W gắn nổi Đáp ứng mục III Chương V 58 bộ
2 CC Lắp đặt đèn Tuýp bóng LED 2x25W gắn âm trần Đáp ứng mục III Chương V 30 bộ
3 CC Lắp đặt đèn áp trần bóng LED 12W Đáp ứng mục III Chương V 104 bộ
4 Lắp dựng cột đèn cao 6m Đáp ứng mục III Chương V 5 cột
5 Lắp đèn pha bóng 150W gắn trên cần đèn Đáp ứng mục III Chương V 5 choá
6 CC Lắp đặt đèn soi gương bóng Led 12W Đáp ứng mục III Chương V 12 bộ
7 Cần đèn đơn cao 1,5m Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
8 Lắp đặt quạt đảo gắn trần 70W Đáp ứng mục III Chương V 58 cái
9 Lắp đặt quạt hút gắn tường Đáp ứng mục III Chương V 31 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-220V-2P+E Đáp ứng mục III Chương V 111 cái
11 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt đơn Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
12 Lắp đặt công tắc - 1 chiều mặt đôi Đáp ứng mục III Chương V 19 cái
13 Lắp đặt công tắc - 1 chiều mặt ba Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
14 Lắp đặt công tắc - 1 chiều mặt bốn Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt đơn Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt đôi Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
17 Lắp đặt dimmer mặt đơn Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
18 Lắp đặt dimmer mặt đôi Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
19 Lắp đặt dimmer mặt ba Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
20 Lắp đặt MCCB 3P-160A-18KA Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
21 Lắp đặt MCCB 3P-80A-15KA Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
22 Lắp đặt MCCB 3P-63A-15KA Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
23 Lắp đặt MCB 2P-25A-6KA Đáp ứng mục III Chương V 15 cái
24 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
25 Lắp đặt đồng hồ Ampere (0-160A) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
26 Lắp đặt khóa chuyển Ampere Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
27 Lắp đặt Relay OC/EF, UV/OV Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
28 Lắp đặt Shuntrip 160A Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
29 Lắp đặt Đồng hồ Volt-500V Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
30 Lắp đặt đèn báo pha Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
31 Lắp đặt Cầu chì 2A Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
32 Lắp đặt Busbar 160A Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
33 Lắp đặt bộ chống sét đường nguồn 3 pha 4 cực, 100kA.80us Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
34 Lắp đặt MCB 1P-16A-6KA Đáp ứng mục III Chương V 41 cái
35 Lắp đặt MCB 2P-40A-6KA Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
36 Lắp đặt RCBO 2P-20A-30mA Đáp ứng mục III Chương V 27 cái
37 Lắp đặt MCB 1P-20A-6KA Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
38 Lắp đặt MCB 3P-40A-6KA Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
39 Lắp đặt MCB 2P-20A-6KA Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
40 Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
41 Lắp đặt tủ điện tổng MSB và MSB1 Đáp ứng mục III Chương V 2 hộp
42 Lắp đặt tủ điện 600x800x250 Đáp ứng mục III Chương V 3 hộp
43 Lắp đặt tủ điện 12 Module Đáp ứng mục III Chương V 2 hộp
44 Lắp đặt tủ điện 8 Module Đáp ứng mục III Chương V 6 hộp
45 Lắp đặt tủ điện 15 Module Đáp ứng mục III Chương V 2 hộp
46 Lắp đặt tủ điện 20 Module Đáp ứng mục III Chương V 3 hộp
47 Tủ điện bơm PCCC Đáp ứng mục III Chương V 1 tủ
48 Tủ điện bơm nước Đáp ứng mục III Chương V 1 tủ
49 Lắp đặt dây CV/1C-1,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 5.500 m
50 Lắp đặt dây CV/1C-2,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 2.400 m
51 Lắp đặt dây CV/1C-4mm2 Đáp ứng mục III Chương V 2.680 m
52 Lắp đặt dây CV/1C-6mm2 Đáp ứng mục III Chương V 200 m
53 Lắp đặt dây CV/1C-10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 150 m
54 Lắp đặt dây CV/1C-16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 100 m
55 Lắp đặt dây CV/1C-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 50 m
56 Lắp đặt dây CXV/3C-4mm2 Đáp ứng mục III Chương V 100 m
57 Lắp đặt dây CVV/1C-6mm2 Đáp ứng mục III Chương V 180 m
58 Lắp đặt dây CXV/1C-6mm2 Đáp ứng mục III Chương V 200 m
59 Lắp đặt dây CVV/1C-10mm2 Đáp ứng mục III Chương V 480 m
60 Lắp đặt dây CVV/1C-16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 320 m
61 Lắp đặt dây CXV-FR/1C-16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 80 m
62 Lắp đặt dây CXV/1C-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 200 m
63 Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D20 Đáp ứng mục III Chương V 3.000 m
64 Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D25 Đáp ứng mục III Chương V 1.950 m
65 Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D34 Đáp ứng mục III Chương V 100 m
66 Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D50 Đáp ứng mục III Chương V 50 m
67 Lắp đặt ống HDPE luồn dây điện D90 Đáp ứng mục III Chương V 90 m
68 Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V 8 cọc
69 Cáp đồng trần D70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 40 m
70 Lắp đặt ổ cắm mạng máy tính RJ45 Đáp ứng mục III Chương V 52 cái
71 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 Đáp ứng mục III Chương V 46 cái
72 Switch 48 port Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
73 Đầu phát Wifi Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
74 Tổng đài nội bộ 16Co/100ex Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
75 Lắp đặt hộp nối điện thoại IDF 100 nos Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
76 Cáp CAT3 Đáp ứng mục III Chương V 1.250 m
77 Cáp CAT6 Đáp ứng mục III Chương V 1.440 m
78 Lắp đặt ống đồng D6,4mm + cách nhiệt dày 13mm Đáp ứng mục III Chương V 4,5 100m
79 Lắp đặt ống đồng D9,5mm + cách nhiệt dày 13mm Đáp ứng mục III Chương V 0,5 100m
80 Lắp đặt ống đồng D12,7mm + cách nhiệt dày 13mm Đáp ứng mục III Chương V 4 100m
81 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 1,5 100m
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 3,913 m3
83 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng mục III Chương V 0,027 100m3
84 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,301 m3
85 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1,432 m3
86 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,434 m3
87 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn nắp hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,051 m3
88 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III Chương V 0,118 100m2
89 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V 0,059 100m2
90 Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V 5 cọc
91 Bu lông neo trụ đèn Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
92 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,234 100m3
93 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng mục III Chương V 0,234 100m3
C Hệ thống nước
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V 1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,84 100m
3 Lắp đặt co 90 uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
4 Lắp đặt co 90 uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
5 Lắp đặt tê uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
6 Lắp đặt tê giảm uPVC D42/27 Đáp ứng mục III Chương V 22 cái
7 Lắp đặt tê giảm uPVC D42/21 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
8 Lắp đặt tê giảm uPVC D27/21 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
9 Lắp đặt van cổng đồng DN42 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
10 Lắp đặt van một chiều đồng DN42 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
11 Lắp đặt Clupe van DN42 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
12 Lắp đặt mối nối mềm DN42 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
13 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN200 Đáp ứng mục III Chương V 0,75 100m
14 Lắp đặt ống BTCT DN300 dài 4m Đáp ứng mục III Chương V 26 đoạn ống
15 Ống BTCT DN300 Đáp ứng mục III Chương V 101 m
16 Lắp đặt ống BTCT DN400 dài 4m Đáp ứng mục III Chương V 5 đoạn ống
17 Ống BTCT DN400 Đáp ứng mục III Chương V 20 m
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Đáp ứng mục III Chương V 57 mối nối
19 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Đáp ứng mục III Chương V 12 mối nối
20 Lắp đặt gối cống đường kính DN300mm Đáp ứng mục III Chương V 29 cái
21 Lắp đặt gối cống đường kính DN400mm Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
22 Lắp đặt xí bệch + vòi xịt Đáp ứng mục III Chương V 12 bộ
23 Lắp đặt Lavabo Đáp ứng mục III Chương V 12 bộ
24 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng mục III Chương V 9 bộ
25 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng mục III Chương V 2 bể
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V 0,75 100m
27 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 0,54 100m
28 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,99 100m
29 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 0,86 100m
30 Lắp đặt co 90 uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V 44 cái
31 Lắp đặt co 90 uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 48 cái
32 Lắp đặt co 90 uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 96 cái
33 Lắp đặt co 90 uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 68 cái
34 Co ren trong 90 uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 33 cái
35 Lắp đặt tê uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
36 Lắp đặt tê uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
37 Lắp đặt tê uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 36 cái
38 Lắp đặt tê giảm uPVC D42/34 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
39 Lắp đặt tê giảm uPVC D34/27 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
40 Lắp đặt tê giảm uPVC D27/21 Đáp ứng mục III Chương V 39 cái
41 Lắp đặt nối uPVC D42/34 Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
42 Lắp đặt nối uPVC D27/21 Đáp ứng mục III Chương V 28 cái
43 Lắp đặt van cổng đồng DN42 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
44 Lắp đặt van cổng đồng D34 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
45 Lắp đặt van cổng đồng D27 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
46 Lắp đặt van cổng đồng D21 Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
47 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 Đáp ứng mục III Chương V 1,18 100m
48 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 4,85 100m
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 0,5 100m
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 1,1 100m
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 1,2 100m
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 1,3 100m
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 0,9 100m
54 Lắp đặt co 45 uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 60 cái
55 Lắp đặt co 45 uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 65 cái
56 Lắp đặt co 45 uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 65 cái
57 Lắp đặt co giảm 45 uPVC D90/60 Đáp ứng mục III Chương V 32 cái
58 Lắp đặt co giảm 45 uPVC D114/60 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
59 Lắp đặt Y uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 56 cái
60 Lắp đặt Y uPVC D114/60 Đáp ứng mục III Chương V 38 cái
61 Lắp đặt Y uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
62 Lắp đặt Y uPVC D90/60 Đáp ứng mục III Chương V 24 cái
63 Lắp đặt thông tắc CO uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
64 Lắp đặt thông tắc CO uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
65 Lắp đặt phễu thu sàn D114 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
66 Lắp đặt phễu thu nước mưa D100 Đáp ứng mục III Chương V 28 cái
67 Lắp đặt dầu thông hơi D90 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
68 Lắp đặt đầu thông hơi D60 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
69 Lắp đặt nối giảm uPVC D114/90 Đáp ứng mục III Chương V 35 cái
70 Lắp đặt nối giảm uPVC D90/60 Đáp ứng mục III Chương V 38 cái
71 Lắp đặt Lavabo Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
72 Lắp đặt chậu rửa bếp Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
73 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 0,2 100m
74 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 0,2 100m
75 Lắp đặt co 90 uPVC D27 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
76 Lắp đặt co 90 uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
77 Co ren trong 90 uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
78 Lắp đặt tê giảm uPVC D27/21 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
79 Lắp đặt nối uPVC D27/21 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
80 Lắp đặt van cổng đồng D21 Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
81 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 Đáp ứng mục III Chương V 0,6 100m
82 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 1,1 100m
83 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 0,47 100m
84 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V 0,1 100m
85 Lắp đặt co 45 uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 14 cái
86 Lắp đặt co 45 uPVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
87 Lắp đặt co giảm 45 uPVC D90/60 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
88 Lắp đặt co giảm 45 uPVC D200/90 Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
89 Lắp đặt Y uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
90 Lắp đặt Y uPVC D90/60 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
91 Lắp đặt phễu thu nước mưa D100 Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
92 Lắp đặt nối giảm uPVC D90/60 Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
93 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 1,985 100m3
94 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,662 100m3
95 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 3,797 m3
96 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố ga, bể tự hoại, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 39,11 m3
97 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 1,885 m3
98 Ván khuôn thép, ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 0,07 100m2
99 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường Đáp ứng mục III Chương V 2,806 100m2
100 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V 0,038 100m2
101 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép hố ga, bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V 1,615 tấn
103 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 0,051 m3
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 1,275 m2
105 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V 15,68 m2
D Hệ thống PCCC
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 6 kênh Đáp ứng mục III Chương V 1 trung tâm
2 Lắp đặt thiết bị đầu báo khói Đáp ứng mục III Chương V 3 10 đầu
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt Đáp ứng mục III Chương V 0,2 10 đầu
4 Lắp đặt công tắc khẩn Đáp ứng mục III Chương V 1,2 5 nút
5 Lắp đặt chuông báo cháy Đáp ứng mục III Chương V 0,8 5 chuông
6 Cáp tín hiệu đầu báo cháy 2x1mm2 Đáp ứng mục III Chương V 840 m
7 Lắp đặt cáp tín hiệu còi báo cháy 2x2,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 210 m
8 Lắp đặt cáp tín hiệu đèn thoát hiểm 2x1,5mm2 Đáp ứng mục III Chương V 220 m
9 Lắp đặt ống PVC luồn dây điện D20 Đáp ứng mục III Chương V 1.240 m
10 Lắp đặt ống HDPE gân xoắn D50/04 Đáp ứng mục III Chương V 42 m
11 Lắp đặt ống STK D114x3.2mm Đáp ứng mục III Chương V 0,12 100m
12 Lắp đặt ống STK D90x3.2mm Đáp ứng mục III Chương V 0,54 100m
13 Lắp đặt ống STK D76x2.9mm Đáp ứng mục III Chương V 0,06 100m
14 Lắp đặt ống STK D60x2.6mm Đáp ứng mục III Chương V 0,12 100m
15 Lắp đặt trụ cứu hoả Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
16 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ chữa cháy ngoài nhà 1100x650x550 Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
17 Cuộn vòi chữa cháy D65-20m Đáp ứng mục III Chương V 2 Cuộn
18 Lăng phun D19 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
19 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ chữa cháy 600x400x220 Đáp ứng mục III Chương V 4 hộp
20 Lắp đặt van góc chữa cháy D50 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
21 Cuộn vòi chữa cháy D50-20m, 16BAR Đáp ứng mục III Chương V 4 cuộn
22 Lăng phun D13 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
23 Tiêu lệnh nội quy chữa cháy Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
24 Bình chữa cháy MFZ8-8KG Đáp ứng mục III Chương V 11 bình
25 Bình chữa cháy CO2-5KG Đáp ứng mục III Chương V 11 bình
26 Kệ đôi để bình chữa cháy Đáp ứng mục III Chương V 11 cái
27 Lắp đặt máy bơm bù áp chữa cháy Q=3,6m3/h, h=70m Đáp ứng mục III Chương V 1 máy
28 Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy Q=54m3/h, h=51m Đáp ứng mục III Chương V 1 máy
29 Lắp đặt máy bơm Dieszel chữa cháy Q=54m3/h, h=51m Đáp ứng mục III Chương V 1 máy
30 Cáp Cấp nguồn bơm chữa cháy 3x16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 15 m
31 Tủ điều khiển bơm chữa cháy Đáp ứng mục III Chương V 1 tủ
32 Lắp đặt van khóa D114 (Van bướm) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
33 Lắp đặt van khóa D60 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
34 Lắp đặt van khóa D34 Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
35 Lắp đặt van một chiều D114 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
36 Lắp đặt van một chiều D60 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
37 Lắp đặt đồng hồ đo áp suất Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
38 Rờ le áp suất Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
39 Lắp đặt chống rung D114 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
40 Lắp đặt chống rung D60 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
41 Lắp đặt Rup bê D114 Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
42 Lắp đặt Rup bê D60 Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
43 Phụ kiện đường ống chữa cháy Đáp ứng mục III Chương V 1 hệ
44 Lắp đặt kim thu sét Rp=51m Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
45 Bộ đếm sét Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
46 Trụ đỡ kim thu sét cao 5m Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
47 Đóng cọc tiếp địa D16-L=2,4m Đáp ứng mục III Chương V 1 cọc
48 Giếng tiếp địa sau 15m Đáp ứng mục III Chương V 1 giếng
49 Cáp đồng trần D50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 48 m
50 Hộp kiểm tra + lá đồng Đáp ứng mục III Chương V 1 hộp
51 Lắp đặt ống uPVC D21 Đáp ứng mục III Chương V 0,2 100m
52 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V 0,071 100m3
53 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng mục III Chương V 0,071 100m3
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 23,249 m2
55 CC lắp đặt đèn Exít Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
56 CC Lắp đặt đèn Emergency 2x5W Đáp ứng mục III Chương V 13 bộ
57 Vật tư phụ Đáp ứng mục III Chương V 1
E Thiết bị theo xây lắp
1 Máy bơm bù áp chữa cháy Q=3,6m3/h, h=70m Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
2 Máy bơm điện chữa cháy Q=54m3/h, h=51m Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Máy bơm Dieszel chữa cháy Q=54m3/h, h=51m Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Máy bơm nước SH Q=10m3/h, H=45m Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
5 Máy lạnh 2Hp, Inverter Đáp ứng mục III Chương V 13 bộ
6 Máy lạnh 1,5Hp, Inverter Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->