Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình và trồng cây xanh sân vườn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình và trồng cây xanh sân vườn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132600 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện - Sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 22:05:00 đến ngày 2020-12-12 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,169,553,585 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,700,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Phát quang tạo mặt bằng | Tại Chương V | 31,7504 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây, đường kính gốc cây <= 50cm | Tại Chương V | 6 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 50cm | Tại Chương V | 6 | cây |
| 4 | Đào san đất mặt bằng, đất cấp 2 | Tại Chương V | 0,1195 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất để đắp | Tại Chương V | 3,3364 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 4,7468 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 10,4703 | 100m3 |
| B | LÀM MỚI SÂN BÊ TÔNG, HỐ VÀ BỒN TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Cung cấp đất để đắp | Tại Chương V | 0,1999 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 0,1869 | 100m3 |
| 3 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | Tại Chương V | 97,564 | m3 |
| 4 | Rải tấm ny lông làm móng công trình | Tại Chương V | 9,7564 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông sân, bê tông tươi đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 68,2948 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 0,9475 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông gờ chắn, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 1,7054 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | Tại Chương V | 0,3032 | 100m2 |
| 9 | Kẻ roon sân bê tông | Tại Chương V | 898,92 | m |
| 10 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19, tường dày <=10cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 2,1266 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 29,2413 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 29,2413 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 29,2413 | m2 |
| 14 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Tại Chương V | 57,363 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 6,655 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 15,181 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Tại Chương V | 2,662 | 100m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 10,7487 | m2 |
| C | LÀM MỚI TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tại Chương V | 0,5126 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 8,543 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | Tại Chương V | 91,4568 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | Tại Chương V | 0,1907 | 100m2 |
| D | LÀM MỚI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tại Chương V | 2,1959 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 1,0143 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 150 | Tại Chương V | 16,6815 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông mương, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 39,8075 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 12,9745 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Ø<=10mm | Tại Chương V | 0,8008 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Ø<=18mm | Tại Chương V | 1,0554 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | Tại Chương V | 0,3707 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường | Tại Chương V | 5,5605 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Tại Chương V | 0,6311 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn | Tại Chương V | 186 | cái |
| E | LÀM MỚI ĐƯỜNG ĐI BỘ | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Tại Chương V | 8,7235 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Tại Chương V | 4,9849 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 2,4924 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 3,1156 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đường đi bộ, bê tông tươi đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 10,6421 | m3 |
| 6 | Rải tấm ny lông làm móng công trình | Tại Chương V | 1,5203 | 100m2 |
| 7 | Kẻ roon sân bê tông | Tại Chương V | 28 | m |
| 8 | Sơn gờ chắn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 41,094 | m2 |
| F | LÀM MỚI ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Tại Chương V | 15,078 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Tại Chương V | 4,308 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 0,3261 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 4,308 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 10,3991 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tại Chương V | 0,1493 | 100m3 |
| 7 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | Tại Chương V | 41,2915 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 150 | Tại Chương V | 0,5256 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 300 | Tại Chương V | 1,752 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, bê tông tươi đá 1x2 mác 250 | Tại Chương V | 62,493 | m3 |
| 11 | Rải tấm ny lông làm móng công trình | Tại Chương V | 3,9192 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Tại Chương V | 1,8006 | 100m2 |
| 13 | Kẻ roon sân bê tông | Tại Chương V | 72 | m |
| 14 | Sơn gờ chắn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 51,667 | m2 |
| G | LÀM MỚI TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ tường rào, đất cấp 2 | Tại Chương V | 18,6407 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, móng đá tường rào, đất cấp 2 | Tại Chương V | 16,0387 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Tại Chương V | 21,2918 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 2,592 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 2,4375 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông cột, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 2,616 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 2,752 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Tại Chương V | 0,1128 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | Tại Chương V | 0,0344 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột | Tại Chương V | 0,8423 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính <=10mm | Tại Chương V | 0,1071 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tại Chương V | 0,1438 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | Tại Chương V | 0,142 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | Tại Chương V | 0,1832 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, đường kính <=10mm | Tại Chương V | 0,0962 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, đường kính <=18mm | Tại Chương V | 0,1472 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | Tại Chương V | 7,966 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19, tường dày <=30cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 5,186 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống không nung 9x9x19, tường dày <=10cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 0,24 | m3 |
| 20 | Xây trụ, cột gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 1,284 | m3 |
| 21 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 6,4 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 32,23 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 60,54 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 13,76 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 32,23 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm | Tại Chương V | 74,3 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 106,53 | m2 |
| 28 | Kẻ roon trụ | Tại Chương V | 35,2 | m |
| 29 | Hoa sắt bằng gang đúc mạ đồng KT 500x500 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 30 | Gia công cổng sắt, hàng rào sắt | Tại Chương V | 0,7769 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cổng sắt, hàng rào sắt | Tại Chương V | 81,0223 | m2 |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt bánh xe sắt | Tại Chương V | 14 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 7,0333 | m2 |
| H | LÀM MỚI TRỤ CỜ DI ĐỘNG VÀ SÂN KHẤU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Tại Chương V | 3,9388 | m3 |
| 2 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | Tại Chương V | 8,791 | m3 |
| 3 | Rải tấm ny lông làm móng công trình | Tại Chương V | 0,8791 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 12,5958 | m3 |
| 5 | Làm mới trụ vờ di động bằng Inox cao 12m | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Làm mới sân khấu KT(7x5x0,8)m | Tại Chương V | 1 | bộ |
| I | LÀM MỚI HỒ CÁ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Tại Chương V | 4,0271 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Tại Chương V | 61,5976 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Tại Chương V | 15,3878 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào đổ đi, trong phạm vi <= 1000m | Tại Chương V | 0,4916 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 3,258 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông nền hồ cá, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 4,662 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 0,099 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 0,216 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính <=10mm | Tại Chương V | 0,187 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Tại Chương V | 0,044 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Tại Chương V | 0,0992 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Tại Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Tại Chương V | 8 | cái |
| 15 | Xây gạch gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 7,5276 | m3 |
| 16 | Xây gạch gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 3,0124 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 89,068 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm | Tại Chương V | 56,766 | m2 |
| 19 | Cung cấp máy bơm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp san hô lọc | Tại Chương V | 0,38 | m3 |
| 21 | Cung cấp đá nham thạch | Tại Chương V | 0,38 | m3 |
| 22 | Cung cấp tấm bùi nhùi Jmat dày 4cm | Tại Chương V | 22,4 | m2 |
| 23 | Cung cấp sứ lọc | Tại Chương V | 0,256 | m3 |
| 24 | Cung cấp hút mặt, hút đáy | Tại Chương V | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D=34mm | Tại Chương V | 0,204 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D=60mm | Tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D=90mm | Tại Chương V | 7,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| J | LÀM MỚI NHÀ VỆ SINH DI ĐỘNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Tại Chương V | 2,4 | m3 |
| 2 | Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | Tại Chương V | 0,48 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 1,624 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | Tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt nhà vệ sinh di động | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp ống nhựa uPVC đường kính D=27mm | Tại Chương V | 0,55 | 100m |
| 7 | Cung cấp ống nhựa uPVC đường kính D=90mm | Tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 8 | Gia công cột bằng thép tấm | Tại Chương V | 0,0478 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 0,0478 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,1522 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,1522 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 3,1934 | m2 |
| 13 | Lợp mái, bằng tôn kẽm sóng vuông dày 4,5zem | Tại Chương V | 0,21 | 100m2 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Tại Chương V | 0,0532 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Tại Chương V | 1,9288 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 0,3391 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Ø<=10mm | Tại Chương V | 0,0291 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Tại Chương V | 0,0113 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn | Tại Chương V | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm | Tại Chương V | 3 | đoạn ống |
| 21 | Cung cấp co nhựa uPVC đường kính D=90mm | Tại Chương V | 8 | cái |
| K | MỞ RỘNG NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Cung cấp đất để đắp | Tại Chương V | 3,1287 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 2,9241 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 4 | Tại Chương V | 5,184 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 2 | Tại Chương V | 4,8654 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 0,486 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 28,762 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 15,354 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 20,1334 | m3 |
| 9 | Bu lông M14x600 | Tại Chương V | 48 | cái |
| 10 | Bu lông M12x20 | Tại Chương V | 368 | cái |
| 11 | Bu lông M12x200 | Tại Chương V | 14 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Tại Chương V | 0,0352 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Tại Chương V | 0,0841 | tấn |
| 14 | Gia công cột bằng thép tấm | Tại Chương V | 1,7762 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 1,7762 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 1,5304 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 1,5304 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 156,2726 | m2 |
| 19 | Lợp mái, bằng tôn kẽm sóng vuông dày 4,5zem | Tại Chương V | 1,728 | 100m2 |
| 20 | Làm máng nước bằng tôn phẳng dày 4,5zem | Tại Chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 21 | Cung cắp bảng điện bằng nhựa KT(200x200) | Tại Chương V | 7 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm ba | Tại Chương V | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D=21mm | Tại Chương V | 139,9 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Tại Chương V | 139,9 | m |
| L | LÀM MỚI NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 2 | Tại Chương V | 1,272 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Tại Chương V | 0,5676 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 0,24 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 mác 100 | Tại Chương V | 8,7278 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 0,648 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 6,1094 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 200 | Tại Chương V | 0,16 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Tại Chương V | 0,0028 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 18mm | Tại Chương V | 0,0191 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ vãn khuôn lanh tô | Tại Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 100 | Tại Chương V | 1,9475 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 19,475 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 3,2 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 19,475 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 3,2 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 6,4 | m2 |
| 17 | Bu lông M14x500 | Tại Chương V | 36 | cái |
| 18 | Bu lông M14x250 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 19 | Gia công cột bằng thép tấm | Tại Chương V | 0,1424 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Tại Chương V | 0,1424 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,9377 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,9377 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tại Chương V | 8,5067 | m2 |
| 24 | Lợp mái, bằng tôn kẽm sóng vuông dày 4,5zem | Tại Chương V | 0,8368 | 100m2 |
| 25 | Làm máng nước bằng tôn phẳng dày 4,5zem | Tại Chương V | 0,264 | 100m2 |
| 26 | Cung cấp cửa sắt xếp 2 cánh KT(3,0x3,1)m | Tại Chương V | 18,6 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Tại Chương V | 18 | m2 |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Tại Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D=21mm | Tại Chương V | 46,7 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Tại Chương V | 85,9 | m |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Tại Chương V | 2 | bộ |
| M | TRỒNG CÂY XANH SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đắp đất màu trồng cây | Tại Chương V | 248,224 | m3 |
| 2 | Trồng hoa lá màu | Tại Chương V | 1,9425 | 100m2 |
| 3 | Trồng cỏ nhung | Tại Chương V | 5,8765 | 100m2 |
| 4 | Trồng cỏ Hoàng Lạc | Tại Chương V | 11,3067 | 100m2 |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ | Tại Chương V | 19,1257 | 100m2/tháng |
| 6 | Trồng cây Giáng Hương cam, chiều cao 4-5m, đường kính gốc từ 10-15cm | Tại Chương V | 52 | cây |
| 7 | Trồng cây Thiên Tuế, chiều cao 1,2-1,5m, đường kính gốc từ 20-30cm | Tại Chương V | 9 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Tại Chương V | 61 | cây/90ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi