Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình và trồng cây xanh sân vườn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201204226-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình và trồng cây xanh sân vườn
Số hiệu KHLCNT 20201132600
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện - Sự nghiệp kiến thiết thị chính
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 22:05:00 đến ngày 2020-12-12 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,169,553,585 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,700,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Phát quang tạo mặt bằng Tại Chương V 31,7504 100m2
2 Chặt cây, đường kính gốc cây <= 50cm Tại Chương V 6 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 50cm Tại Chương V 6 cây
4 Đào san đất mặt bằng, đất cấp 2 Tại Chương V 0,1195 100m3
5 Cung cấp đất để đắp Tại Chương V 3,3364 100m3
6 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V 4,7468 100m3
7 Đắp cát mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V 10,4703 100m3
B LÀM MỚI SÂN BÊ TÔNG, HỐ VÀ BỒN TRỒNG CÂY
1 Cung cấp đất để đắp Tại Chương V 0,1999 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V 0,1869 100m3
3 Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt Tại Chương V 97,564 m3
4 Rải tấm ny lông làm móng công trình Tại Chương V 9,7564 100m2
5 Đổ bê tông sân, bê tông tươi đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 68,2948 m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 0,9475 m3
7 Đổ bê tông gờ chắn, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 1,7054 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài Tại Chương V 0,3032 100m2
9 Kẻ roon sân bê tông Tại Chương V 898,92 m
10 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19, tường dày <=10cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 2,1266 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 29,2413 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường Tại Chương V 29,2413 m2
13 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 29,2413 m2
14 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Tại Chương V 57,363 m3
15 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 6,655 m3
16 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 15,181 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Tại Chương V 2,662 100m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 10,7487 m2
C LÀM MỚI TƯỜNG CHẮN ĐẤT
1 Đào móng công trình, đất cấp 2 Tại Chương V 0,5126 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 8,543 m3
3 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 Tại Chương V 91,4568 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài Tại Chương V 0,1907 100m2
D LÀM MỚI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, đất cấp 2 Tại Chương V 2,1959 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V 1,0143 100m3
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 150 Tại Chương V 16,6815 m3
4 Đổ bê tông mương, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 39,8075 m3
5 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 12,9745 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Ø<=10mm Tại Chương V 0,8008 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Ø<=18mm Tại Chương V 1,0554 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài Tại Chương V 0,3707 100m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường Tại Chương V 5,5605 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan đúc sẵn Tại Chương V 0,6311 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn Tại Chương V 186 cái
E LÀM MỚI ĐƯỜNG ĐI BỘ
1 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Tại Chương V 8,7235 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Tại Chương V 4,9849 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 2,4924 m3
4 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 3,1156 m3
5 Đổ bê tông đường đi bộ, bê tông tươi đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 10,6421 m3
6 Rải tấm ny lông làm móng công trình Tại Chương V 1,5203 100m2
7 Kẻ roon sân bê tông Tại Chương V 28 m
8 Sơn gờ chắn, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 41,094 m2
F LÀM MỚI ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Tại Chương V 15,078 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Tại Chương V 4,308 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V 0,3261 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 4,308 m3
5 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 10,3991 m3
6 Đào móng công trình, đất cấp 2 Tại Chương V 0,1493 100m3
7 Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt Tại Chương V 41,2915 m3
8 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 150 Tại Chương V 0,5256 m3
9 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 300 Tại Chương V 1,752 m3
10 Đổ bê tông mặt đường, bê tông tươi đá 1x2 mác 250 Tại Chương V 62,493 m3
11 Rải tấm ny lông làm móng công trình Tại Chương V 3,9192 100m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Tại Chương V 1,8006 100m2
13 Kẻ roon sân bê tông Tại Chương V 72 m
14 Sơn gờ chắn, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 51,667 m2
G LÀM MỚI TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ tường rào, đất cấp 2 Tại Chương V 18,6407 m3
2 Đào đất móng băng, móng đá tường rào, đất cấp 2 Tại Chương V 16,0387 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Tại Chương V 21,2918 m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 2,592 m3
5 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 2,4375 m3
6 Đổ bê tông cột, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 2,616 m3
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 2,752 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Tại Chương V 0,1128 100m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài Tại Chương V 0,0344 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột Tại Chương V 0,8423 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính <=10mm Tại Chương V 0,1071 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính <=18mm Tại Chương V 0,1438 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Tại Chương V 0,142 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Tại Chương V 0,1832 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, đường kính <=10mm Tại Chương V 0,0962 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, đường kính <=18mm Tại Chương V 0,1472 tấn
17 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 Tại Chương V 7,966 m3
18 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19, tường dày <=30cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 5,186 m3
19 Xây tường gạch ống không nung 9x9x19, tường dày <=10cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 0,24 m3
20 Xây trụ, cột gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa XM mác 75 Tại Chương V 1,284 m3
21 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 6,4 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 32,23 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 60,54 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 13,76 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Tại Chương V 32,23 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm Tại Chương V 74,3 m2
27 Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 106,53 m2
28 Kẻ roon trụ Tại Chương V 35,2 m
29 Hoa sắt bằng gang đúc mạ đồng KT 500x500 Tại Chương V 10 cái
30 Gia công cổng sắt, hàng rào sắt Tại Chương V 0,7769 tấn
31 Lắp dựng cổng sắt, hàng rào sắt Tại Chương V 81,0223 m2
32 Cung cấp, lắp đặt bánh xe sắt Tại Chương V 14
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 7,0333 m2
H LÀM MỚI TRỤ CỜ DI ĐỘNG VÀ SÂN KHẤU
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Tại Chương V 3,9388 m3
2 Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt Tại Chương V 8,791 m3
3 Rải tấm ny lông làm móng công trình Tại Chương V 0,8791 100m2
4 Đổ bê tông nền, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 12,5958 m3
5 Làm mới trụ vờ di động bằng Inox cao 12m Tại Chương V 1 bộ
6 Làm mới sân khấu KT(7x5x0,8)m Tại Chương V 1 bộ
I LÀM MỚI HỒ CÁ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Tại Chương V 4,0271 m3
2 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Tại Chương V 61,5976 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Tại Chương V 15,3878 m3
4 Vận chuyển đất đào đổ đi, trong phạm vi <= 1000m Tại Chương V 0,4916 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 3,258 m3
6 Đổ bê tông nền hồ cá, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 4,662 m3
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 0,099 m3
8 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 0,216 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính <=10mm Tại Chương V 0,187 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Tại Chương V 0,044 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Tại Chương V 0,0992 100m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V 0,056 100m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Tại Chương V 0,012 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Tại Chương V 8 cái
15 Xây gạch gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 7,5276 m3
16 Xây gạch gạch thẻ không nung 4x8x19, chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 3,0124 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 89,068 m2
18 Quét dung dịch chống thấm Tại Chương V 56,766 m2
19 Cung cấp máy bơm Tại Chương V 2 cái
20 Cung cấp san hô lọc Tại Chương V 0,38 m3
21 Cung cấp đá nham thạch Tại Chương V 0,38 m3
22 Cung cấp tấm bùi nhùi Jmat dày 4cm Tại Chương V 22,4 m2
23 Cung cấp sứ lọc Tại Chương V 0,256 m3
24 Cung cấp hút mặt, hút đáy Tại Chương V 6 cái
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D=34mm Tại Chương V 0,204 100m
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D=60mm Tại Chương V 0,24 100m
27 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính D=90mm Tại Chương V 7,2 100m
28 Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm Tại Chương V 6 cái
29 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm Tại Chương V 6 cái
J LÀM MỚI NHÀ VỆ SINH DI ĐỘNG
1 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Tại Chương V 2,4 m3
2 Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt Tại Chương V 0,48 m3
3 Đổ bê tông nền, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 1,624 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 Tại Chương V 0,96 m3
5 Cung cấp, lắp đặt nhà vệ sinh di động Tại Chương V 2 bộ
6 Cung cấp ống nhựa uPVC đường kính D=27mm Tại Chương V 0,55 100m
7 Cung cấp ống nhựa uPVC đường kính D=90mm Tại Chương V 0,1 100m
8 Gia công cột bằng thép tấm Tại Chương V 0,0478 tấn
9 Lắp dựng cột thép các loại Tại Chương V 0,0478 tấn
10 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 0,1522 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 0,1522 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 3,1934 m2
13 Lợp mái, bằng tôn kẽm sóng vuông dày 4,5zem Tại Chương V 0,21 100m2
14 Đào móng công trình, đất cấp 2 Tại Chương V 0,0532 100m3
15 Đắp đất nền móng công trình Tại Chương V 1,9288 m3
16 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 0,3391 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Ø<=10mm Tại Chương V 0,0291 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Tại Chương V 0,0113 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn Tại Chương V 3 cái
20 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, D<=1000mm Tại Chương V 3 đoạn ống
21 Cung cấp co nhựa uPVC đường kính D=90mm Tại Chương V 8 cái
K MỞ RỘNG NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Cung cấp đất để đắp Tại Chương V 3,1287 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V 2,9241 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 4 Tại Chương V 5,184 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 2 Tại Chương V 4,8654 m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 0,486 m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 28,762 m3
7 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 15,354 m3
8 Đổ bê tông nền, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 20,1334 m3
9 Bu lông M14x600 Tại Chương V 48 cái
10 Bu lông M12x20 Tại Chương V 368 cái
11 Bu lông M12x200 Tại Chương V 14 cái
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V 0,0352 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V 0,0841 tấn
14 Gia công cột bằng thép tấm Tại Chương V 1,7762 tấn
15 Lắp dựng cột thép các loại Tại Chương V 1,7762 tấn
16 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 1,5304 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 1,5304 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 156,2726 m2
19 Lợp mái, bằng tôn kẽm sóng vuông dày 4,5zem Tại Chương V 1,728 100m2
20 Làm máng nước bằng tôn phẳng dày 4,5zem Tại Chương V 0,0816 100m2
21 Cung cắp bảng điện bằng nhựa KT(200x200) Tại Chương V 7 cái
22 Lắp đặt ổ cắm ba Tại Chương V 14 cái
23 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D=21mm Tại Chương V 139,9 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Tại Chương V 139,9 m
L LÀM MỚI NHÀ KHO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 2 Tại Chương V 1,272 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Tại Chương V 0,5676 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 0,24 m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 mác 100 Tại Chương V 8,7278 m3
5 Đổ bê tông móng, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 0,648 m3
6 Đổ bê tông nền, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 6,1094 m3
7 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2 mác 200 Tại Chương V 0,16 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V 0,0028 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V 0,0191 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ vãn khuôn lanh tô Tại Chương V 0,032 100m2
11 Xây gạch ống không nung 9x9x19, chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 100 Tại Chương V 1,9475 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 19,475 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tại Chương V 3,2 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường Tại Chương V 19,475 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại Chương V 3,2 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 6,4 m2
17 Bu lông M14x500 Tại Chương V 36 cái
18 Bu lông M14x250 Tại Chương V 10 cái
19 Gia công cột bằng thép tấm Tại Chương V 0,1424 tấn
20 Lắp dựng cột thép các loại Tại Chương V 0,1424 tấn
21 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 0,9377 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 0,9377 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tại Chương V 8,5067 m2
24 Lợp mái, bằng tôn kẽm sóng vuông dày 4,5zem Tại Chương V 0,8368 100m2
25 Làm máng nước bằng tôn phẳng dày 4,5zem Tại Chương V 0,264 100m2
26 Cung cấp cửa sắt xếp 2 cánh KT(3,0x3,1)m Tại Chương V 18,6 m2
27 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Tại Chương V 18 m2
28 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Tại Chương V 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D=21mm Tại Chương V 46,7 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Tại Chương V 85,9 m
31 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Tại Chương V 2 bộ
M TRỒNG CÂY XANH SÂN VƯỜN
1 Đắp đất màu trồng cây Tại Chương V 248,224 m3
2 Trồng hoa lá màu Tại Chương V 1,9425 100m2
3 Trồng cỏ nhung Tại Chương V 5,8765 100m2
4 Trồng cỏ Hoàng Lạc Tại Chương V 11,3067 100m2
5 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ Tại Chương V 19,1257 100m2/tháng
6 Trồng cây Giáng Hương cam, chiều cao 4-5m, đường kính gốc từ 10-15cm Tại Chương V 52 cây
7 Trồng cây Thiên Tuế, chiều cao 1,2-1,5m, đường kính gốc từ 20-30cm Tại Chương V 9 cây
8 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Tại Chương V 61 cây/90ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->