Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201203760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp khuyến nông, khuyến ngư năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 18:07:00 đến ngày 2020-12-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 815,491,615 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Ủi quang 2 bên tuyến | 1 | 100m² | |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 30,7046 | 100m³ | |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | 4.384,62 | m³ | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 1,5542 | 100m³ | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | 1,5542 | 100m³ | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | 4,6626 | 100m³/km | |
| 7 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | 184 | cái | |
| 8 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km, đường loại 4 | 0,1288 | 10m3/km | |
| 9 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (9Km tiếp theo), đường loại 4 | 0,1288 | 10m3/km | |
| 10 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤60km (17Km tiếp theo), đường loại 1 | 0,1288 | 10m3/km | |
| 11 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km (đường loại 5) | 0,2208 | 10m3/km | |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (9Km tiếp theo), đường loại 4 | 0,2208 | 10m3/km | |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤60km (51Km tiếp theo), đường loại 1 | 0,2208 | 10m3/km | |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,2574 | 100m³ | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | 8 | m³ | |
| 3 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công | 4,5 | m³ | |
| 4 | Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn rác, bằng thủ công | 4,5 | m³ | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,08 | 100m³ | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,103 | 100m³ | |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 10,03 | m³ | |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 12,25 | m³ | |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | 0,2281 | 100m² | |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | 0,9974 | 100m² | |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | 0,0432 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3004 | tấn | |
| 13 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km, đường loại 4 | 2,1818 | 10m3/km | |
| 14 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (9Km tiếp theo), đường loại 4 | 2,1818 | 10m3/km | |
| 15 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤60km (17Km tiếp theo), đường loại 1 | 2,1818 | 10m3/km | |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km (đường loại 5) | 1,9891 | 10m3/km | |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (9Km tiếp theo), đường loại 4 | 1,9891 | 10m3/km | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤60km (51Km tiếp theo), đường loại 1 | 1,9891 | 10m3/km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi