Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201203888-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201191238
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã 100 triệu đồng và ngân sách huyện hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 19:31:00 đến ngày 2020-12-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,621,651,329 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
B Phần xây dựng
1 Đào móng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,28 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,55 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,253 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,506 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,316 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,065 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,009 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,04 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,554 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,515 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,066 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,652 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,898 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,81 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,989 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,384 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,438 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,198 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,047 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,582 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,112 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,495 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,129 tấn
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,234 100m2
27 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,001 100m2
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,504 m2
29 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,294 100m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 229,4 m2
31 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,188 100m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 418,8 m2
33 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng .... Quét chống thấm 3 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235,406 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235,406 m2
35 Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,082 100m2
36 Trát lanh tô vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,412 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 663,116 m2
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,734 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,286 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,551 m3
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,772 m2
42 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,472 m2
C DỐC CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT
1 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,189 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,189 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,46 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,04 m2
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,725 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 m3
8 Xẻ rãnh chống trượt lối nên đường dốc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33 md
9 Gia công lan can Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,071 tấn
10 Lắp dựng tay vịn Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,594 m2
11 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,343 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 100m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,902 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,889 m2
15 Đổ đất màu trồng cây TB 45cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,156 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,115 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,064 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,453 m3
19 Chi phí đắp đầu cột, chân cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 554,72 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 434,181 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,932 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 333,46 m
24 Công vét mạch lõm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,04 md
25 Lát nền kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 297 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 602,652 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 434,181 m2
28 Gia công lan can Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
29 Lắp dựng lan can Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,11 m2
30 Gia công song Inox cửa sổ S1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,192 tấn
31 Lắp dựng song Inox cửa sổ S1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,6 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,6 m2
33 SX và LD Cửa sắt mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,34 m2
34 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm kính an toàn dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,04 m2
35 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm kính an toàn dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,14 m2
36 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm kính an toàn dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,6 m2
37 Vách kính cố định cửa đi cửa số kính an toàn dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3 m2
38 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,799 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,799 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 89,506 m2
41 Thang sắt lên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,603 100m2
43 Tôn úp nóc + ốp diềm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,96 m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,108 100m
46 Rọ chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
47 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PVC , đường kính cút 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
49 Ống đồng điều hòa, dây điện, ống nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 toàn bộ
D Phần lắp đặt (Điện, nước, thu lôi)
1 Mặt bích lắp đặt đế âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 bộ
2 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 bộ
3 Hạt công tắc 1 chiều 10 A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 hạt
4 Hạt đèn báo nguồn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led 2x18w Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Led ốp trần 24W - 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
13 Móc treo quạt trần sắt fi14 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
14 Tủ điện kim loại tổng chứa 10-12 Modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Tủ điện kim loại phòng chứa 2-4 Modul Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2, Dây (2x1.5mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2. Dây (2x2.5mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 165 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2. Dây (2x6mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2. Dây (2x10mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 550 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
E PHÒNG CHỮA CHÁY
1 Hộp đựng chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
2 Bình bột chữa cháy CO2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bình
3 Bộ tiêu lệnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
F CHỐNG SÉT
1 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,446 m3
2 Đắp đất nền móng rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,446 m3
3 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
5 Bầu sứ chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 quả
6 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cọc
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,4 m
8 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
9 Chân bật fi 10 L=200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
10 Bu lông đai ốc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
11 Đệm chỉ 40x400 dày =3MM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
12 Hộp kiểm tra Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 Cái
G CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
H SAN NỀN
1 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 459,12 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,591 100m3
I RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,52 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,326 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,137 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,888 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98,98 m2
6 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,694 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,234 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,385 tấn
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,881 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99 cấu kiện
J HỐ GA
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,052 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,017 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,624 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,204 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,672 m2
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,94 m2
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,022 100m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,508 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,054 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cấu kiện
K HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Cột thép bát giác liền cần đơn cao 10m dầy 4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 Cột
2 Ống nhựa xoắn D65/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
3 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
4 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,144 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,072 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,072 100m3
7 Lưới báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
8 Lắp đặt Cáp ngầm CU/DSTA/XLPE/PVC(2X10)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
9 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC (2X10)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
10 Tủ chiếu sáng 300x500x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
11 Dây tiếp địa liên hoàn dây đồng M10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80 m
12 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
13 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cột
14 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
15 Rải cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
16 Cần đèn đơn + chóa + bóng Led cao áp 150W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 Bộ
17 Luồn cáp cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 đầu cáp
18 Đầu cốt đồng M16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
19 Đầu cốt đồng M10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
20 Rải ống xoắn đường kính D65/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 100m
21 Lắp đèn chao cao áp, đèn huỳnh quang, đèn cao áp ở độ cao <=12m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,64 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,111 tấn
28 Chi tiết chôn sẵn trong móng trụ đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
29 Làm đầu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 1 đầu cáp
30 Đánh số cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 10 cột
31 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
L SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,55 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,31 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,1 m3
4 Lát gạch Terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 531 m2
5 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,091 10m
6 Bitum tum làm khe co giãn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,262 m3
M BỒN HOA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,689 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m3
3 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,534 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,79 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,184 m2
6 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,944 m2
7 Đổ đất màu trồng cây TB 45cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4 m3
N NHÀ VỆ SINH
O BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,416 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,624 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,069 tấn
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,317 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,088 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
13 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,918 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,12 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,12 m2
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,375 m3
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,017 100m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,486 m3
P PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,855 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,331 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,074 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,38 m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,182 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,273 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,76 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,945 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,29 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,145 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,181 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,316 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 tấn
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,197 100m2
22 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,123 100m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,356 m2
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,173 100m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,3 m2
26 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,124 100m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,4 m2
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,7 m2
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,519 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,49 m2
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,251 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,993 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,28 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,6 m
37 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6 m
38 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300*300 màu vàng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,903 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch KT 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,388 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,993 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,372 m2
42 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm kính dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,36 m2
43 Cửa sổ mở hất chữ A, cửa nhôm kính dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,72 m2
44 LD tấm vách ngăn Compac (phụ kiện inox 304) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,993 m2
45 Mặt bích lắp đặt đế âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
46 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
47 Hạt công tắc 1 chiều 10 A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hạt
48 Hạt công đèn báo nguồn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 m
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 21mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 m
Q PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
5 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
8 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Mối nối mềm cao su fi25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Lắp đặt phao điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
R LẮP ĐẶT ỐNG NHỰA
1 Lắp đặt ống nhựa PPR nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,135 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR nối đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,075 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
6 Lắp đặt van khóa đường kính van 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
7 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
8 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính tê 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Van điện lắp téc nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 Chi phí đấu nối + Đồng hồ đo nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 mục
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->