Gói thầu: Xây lắp - Đầu tư hệ thống thoát nước và tái lập mặt đường TX47, phường Thạnh Xuân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Đầu tư hệ thống thoát nước và tái lập mặt đường TX47, phường Thạnh Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201149666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 16:43:00 đến ngày 2020-12-11 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,577,551,146 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường | 5,115 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường | 0,1396 | 100m3 | |
| 3 | Lu lèn nền hạ | 17,6405 | 100m2 | |
| 4 | Lớp đáy móng bằng đá dăm nước dày 20cm, K>=0.98 | 3,4907 | 100m2 | |
| 5 | Cấp phối đá dăm lọai I dày 20cm, K>=0.98 ( đường loại 1) | 3,4907 | 100m3 | |
| 6 | Nhựa thấm bám T/c 1kg/m2 ( đường loại 1) | 13,0165 | 100m2 | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 13,0165 | 100m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất cự ly 1Km đầu, đất C1 | 5,115 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 5,115 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 4,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 5,115 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M150 | 23,5008 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn lót móng bó vỉa | 0,6528 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | 65,1168 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | 3,6959 | 100m2 | |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang(vàng), dày sơn 1,5mm | 38,63 | m2 | |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ( trắng), dày sơn 1,5mm | 108 | m2 | |
| 17 | Cung cấp - lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | 1 | cái | |
| 18 | Cung cấp - lắp đặt biển báo phản quang tên đường 30x50cm | 2 | cái | |
| 19 | Cung cấp - lắp đặt trụ đỡ biển báo D90x3,5 | 2 | cái | |
| 20 | Đào hố làm móng trụ biển báo (mái đào 1: 0.5) | 0,4433 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn BT hố móng trụ | 0,048 | 100m2 | |
| 22 | BT lót hố móng đá 1x2 M150 | 0,05 | m3 | |
| 23 | BT hố móng trụ đá 1x2 M200 | 0,56 | m3 | |
| 24 | Cốt thép móng trụ D=10mm | 0,0043 | tấn | |
| 25 | Bulong neo móng M20x1050 | 8 | cái | |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy | 8,0735 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 252,34 | 100m | |
| 3 | Cát lót móng cống | 0,1262 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót | 1,0094 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 - M150 | 25,234 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông chèn cống | 0,646 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông chèn cống đá 1x2 - M150 | 23,6842 | m3 | |
| 8 | Cung cấp gối cống D600 | 304 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn D600 - H30 | 76 | 1 đoạn ống | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt joint cao su nối cống D600 | 95 | mối nối | |
| 11 | Vữa xi măng chèn mối nối cống M100 | 6,65 | m3 | |
| 12 | Đắp trả phui cống | 6,3206 | 100m3 | |
| 13 | Đào đất thi công hầm ga | 1,272 | 100m3 | |
| 14 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 51,48 | 100m | |
| 15 | Cát lót móng hầm ga | 0,103 | 100m3 | |
| 16 | Ván khuôn thi công bê tông lót móng | 0,208 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 - M150 | 10,296 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thi công hầm ga | 2,0072 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M300 | 27,5566 | m3 | |
| 20 | Cốt thép có đường kính < 10mm | 1,3614 | tấn | |
| 21 | Cốt thép có đường kính >= 10mm | 0,4618 | tấn | |
| 22 | Thép thang hầm ga đường kính 16mm | 0,0568 | tấn | |
| 23 | Ống chờ uPVC D200 thoát nước từ nhà dân | 0,26 | 100m | |
| 24 | Đắp đất hoàn trà phui đào hầm ga | 0,5252 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,7468 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,7468 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | 0,7468 | 100m3 | |
| 28 | Ván khuôn thi công nắp hầm ga | 0,0468 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông nắp đan đá 1x2, M200 | 1,053 | m3 | |
| 30 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | 0,0069 | tấn | |
| 31 | Cốt thép có đường kính > 10mm | 0,3644 | tấn | |
| 32 | Thép bọc nắp đan | 0,1837 | tấn | |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 13 | 1cấu kiện | |
| 34 | Ván khuôn thi công khuôn hầm ga | 0,0468 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | 1,053 | m3 | |
| 36 | Cốt thép có đường kính <= 10mm | 0,0692 | tấn | |
| 37 | Cốt thép có đường kính > 10mm | 0,2124 | tấn | |
| 38 | Thép góc bọc khuôn | 0,1769 | tấn | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 13 | 1cấu kiện | |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,4186 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | 0,858 | m3 | |
| 42 | Bê tông đá 1x2, M200 | 1,9835 | m3 | |
| 43 | Sản xuất, gia công thép lưới chắn rác | 0,3667 | tấn | |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | 0,0906 | tấn | |
| 45 | Lắp đặt lưới chắn rác | 13 | cái | |
| 46 | Cung cấp bản lề lưới chắn rác | 13 | đv | |
| 47 | Bê tông tường đầu đá 1x2, M200 | 0,5963 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn tường đầu | 0,0653 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông tường cánh, đá 1x2 M200 | 1,2688 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn tường cánh | 0,1268 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông sân cống 1x2 M200 | 0,5056 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn sân cống | 0,1713 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | 2,3126 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn bê tông lót | 0,0231 | 100m2 | |
| 55 | Cát lót đầu cừ | 0,0118 | 100m3 | |
| 56 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 3,96 | 100m | |
| 57 | Van của lật D600 | 1 | cái | |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG LÚC THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp - lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | 2 | cái | |
| 2 | Cung cấp - lắp đặt biển báo chỉ dẫn kt 80x140cm | 4 | cái | |
| 3 | Đào hố làm móng trụ biển báo (mái đào 1: 1) | 0,55 | m3 | |
| 4 | BT lót hố móng đá 1x2 M150 | 0,05 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn BT hố móng trụ | 0,044 | 100m2 | |
| 6 | BT hố móng trụ đá 1x2 M200 | 0,55 | m3 | |
| 7 | Cốt thép móng trụ D=10mm | 0,0043 | tấn | |
| 8 | Rào chắn thi công | 5 | cái | |
| 9 | Đènquay cảnh báo | 3 | 1cột | |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng<br/>(Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chào chi phí dự phòng với giá trị là 121.989.862 đồng). | 1 | Gói thầu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi