Gói thầu: Xây lắp - Nạo vét rạch Ván Chùa, phường An Phú Đông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUẢN LÝ XÂY DỰNG MINH ĐẠO |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Nạo vét rạch Ván Chùa, phường An Phú Đông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201175968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 22:01:00 đến ngày 2020-12-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,114,120,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng thi công bằng thủ công | Theo E-HSMT | 51,632 | 100m2 |
| 2 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng thi công bằng cơ giới | Theo E-HSMT | 51,632 | 100m2 |
| 3 | Chặt cây đường kính < 30cm | Theo E-HSMT | 15 | Cây |
| 4 | Đào gốc cây đường kính < 30cm | Theo E-HSMT | 15 | Gốc cây |
| 5 | Chặt cây đường kính < 40cm | Theo E-HSMT | 30 | Cây |
| 6 | Đào gốc cây đường kính < 40cm | Theo E-HSMT | 10 | Gốc cây |
| 7 | Đào bụi dừa nước đường kính > 30cm | Theo E-HSMT | 71 | Bụi |
| 8 | Chặt cây đường kính <= 50 cm | Theo E-HSMT | 5 | Cây |
| 9 | Đào gốc cây đường kính <=50cm | Theo E-HSMT | 5 | Gốc cây |
| 10 | Chặt cây đường kính <= 60 cm | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 11 | Đào gốc cây đường kính <=60cm | Theo E-HSMT | 3 | Gốc cây |
| 12 | Chặt cây đường kính <= 70 cm | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 13 | Đào gốc cây đường kính <=70cm | Theo E-HSMT | 1 | Gốc cây |
| 14 | Chặt cây đường kính <= 80 cm | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 15 | Đào gốc cây đường kính <=80cm | Theo E-HSMT | 1 | Gốc cây |
| 16 | Nạo vét bùn đáy kênh bằng máy | Theo E-HSMT | 73,566 | 100m3 |
| 17 | Đào bóc hữu cơ | Theo E-HSMT | 7,696 | 100m3 |
| 18 | Trung chuyển bùn đên bãi tập kết, cự ly trung bình <=300m | Theo E-HSMT | 81,262 | 100m3 |
| 19 | Xúc bùn từ bãi tập kết lên xe bằng máy đào 1,25m3 | Theo E-HSMT | 81,262 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển bùn xử lý ra bãi Ao Cá bằng ô tô 10T 1 km đầu tiên | Theo E-HSMT | 81,262 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển bùn xử lý ra bãi Ao Cá bằng ô tô 10T 4 km tiếp theo | Theo E-HSMT | 81,262 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển bùn xử lý ra bãi Ao Cá bằng ô tô 10T 5,3 km cuối | Theo E-HSMT | 81,262 | 100m3 |
| 23 | Đóng cừ tràm Ø(8~10)cm, L = 3.8m/cây bằng máy | Theo E-HSMT | 720,894 | 100m |
| 24 | Đóng cừ tràm Ø(8~10)cm, L = 3.8m/cây bằng thủ công | Theo E-HSMT | 308,954 | 100m |
| 25 | Cừ giằng cừ tràm (nối chồng đầu cừ 0.3m) | Theo E-HSMT | 72.026,11 | m |
| 26 | Thép buộc Ø6mm cừ giằng | Theo E-HSMT | 0,071 | Tấn |
| 27 | Thảm đá mái kè kích thước (6x5x0,3)m | Theo E-HSMT | 60,625 | Thảm |
| 28 | Thảm đá mái kè kích thước (6x5,11x0,3)m | Theo E-HSMT | 26,778 | Thảm |
| 29 | Thảm đá mái kè (6x4,2x0,3)m | Theo E-HSMT | 6,128 | Thảm |
| 30 | Thảm đá mái kè (6x4,8x0,3)m | Theo E-HSMT | 6,128 | Thảm |
| 31 | Thảm đá mái kè kích thước (6x2,2x0,3)m | Theo E-HSMT | 2,583 | Thảm |
| 32 | Thảm đá đỉnh mái kè kích thước (6x1,5x0,3)m | Theo E-HSMT | 94,453 | Thảm |
| 33 | Thảm đá chân ta luy (6x1x0,3)m | Theo E-HSMT | 99,312 | Thảm |
| 34 | Đắp đất chọn lọc gia cố mái taluy, K≥0.90 (đoạn mái taluy bằng đất chọn lọc) | Theo E-HSMT | 14,64 | 100m3 |
| 35 | Vải địa kỹ thuật TS65 | Theo E-HSMT | 14,64 | 100m2 |
| 36 | Đất đắp san lấp đoạn đầu tuyến ngoài phạm vi trắc ngang ks | Theo E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 37 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D315mm | Theo E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 38 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D160mm | Theo E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 39 | Co nối ống nhựa PVC D315mm | Theo E-HSMT | 5 | Cái |
| 40 | Co nối ống nhựa PVC D160mm | Theo E-HSMT | 11 | Cái |
| 41 | Cung cấp lắp đặt van ngăn triều cống D800 | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 42 | Cung cấp lắp đặt van ngăn triều cống D600 | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| B | PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo E-HSMT | 1 | Hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi