Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 17:57:00 đến ngày 2020-12-08 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,777,260,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường bê tông xi măng M300 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 522,17 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt nilon | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2.900,94 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II Dmax37.5, lớp dưới | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,74 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co khe dãn | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,986 | tấn |
| 6 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,023 | tấn |
| 7 | Cốt thép mặt đường D <= 10mm | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,159 | tấn |
| 8 | Cốt thép mặt đường D <= 18mm | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,339 | tấn |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường K98 bằng máy | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,76 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 9T | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 17,84 | 100m3 |
| 3 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,91 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp 2 nền đường bằng máy đào 0.8m3 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,55 | 100m3 |
| 5 | Đào đất cấp 2 nền đường bằng máy đào 0.8m3 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,08 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc đất C2 bằng máy đào 0.8m3 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,77 | 100m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 0.8m3 đất cấp 1 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,41 | 100m3 |
| 8 | Đào đất cấp 1 nền đường bằng máy đào 0.8m3 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,35 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2.072,07 | m2 |
| 10 | V/c đất từ mỏ đất xã Quảng Trường để đắp cự ly 15.05km | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 27,58 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bải thải CL 2km bằng ô tô 7T | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,57 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất C2 đi đổ bải thải CL 2km bằng ô tô 7T | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,63 | 100m3 |
| C | CỐNG HỘP H(0.5X0.5)M (2 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D <= 10mm | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,23 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,18 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,47 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống H0.5m | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 11,45 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,79 | m3 |
| 10 | Lót 1 lớp bạt nilon | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 13,98 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,38 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,23 | 100m2 |
| 14 | Đá dăm cát giảm tải | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,01 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào 0.8m3 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,69 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,31 | 100m3 |
| D | CỐNG HỘP H(1.0X1.0)M (2 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,19 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D <= 10mm | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,71 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 13,99 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,03 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống H1.0m | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 5,83 | m3 |
| 10 | Lót 1 lớp bạt nilon | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 29,14 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,87 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,52 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cống, móng tường, chân khay | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,34 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu có cốt thép bằng máy khoan | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,54 | m3 |
| 15 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,25 | m3 |
| 16 | Đá dăm cát giảm tải | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,8 | m3 |
| 17 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào 0.8m3 | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,24 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,34 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tam giác A=70cm | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 2 | Cọc tiêu | Xem Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 92 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi