Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201203554-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Gói số 01: Xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20201174432
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 16:55:00 đến ngày 2020-12-08 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,456,814,973 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO HÀNG RÀO
B Phần tháo dỡ
1 Chiều dài hàng rào cải tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,17 M
2 Chiều dài hàng rào làm mới Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,97 M
3 Tháo dỡ cửa cổng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,52 M2
4 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,054 M3
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cấu kiện bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,812 M2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,844 M2
C Phần cải tạo
1 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3888 M3
2 Trải tấm nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0899 100M2
3 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6293 M3
4 Xoa phẳng mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,99 M2
5 Kẻ joint (T3.202) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,99 M2
6 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,064 M3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1411 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 100M2
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0196 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0036 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0035 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,009 Tấn
14 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0977 M3
15 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2845 M3
16 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 M3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,6535 M2
18 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,064 M2
19 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3305 M2
20 Đắp vữa xi măng dầy 2cm Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4176 M2
21 Đắp vữa xi măng dầy 3cm Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 M2
22 Lắp dựng cửa cổng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,52 M2
23 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,844 M2
24 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, không bả 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,048 M2
D CẢI TẠO KHỐI VĂN PHÒNG
E Phần xây dựng
F Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116,4 M2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,57 M2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116,68 M2
4 Phá dỡ lớp vữa xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,25 M2
5 Phá dỡ lớp vữa trát xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,2161 M2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,2 M2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,16 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 442,674 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 424,06 M2
G Phần cải tạo
1 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120,25 M2
2 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75, gạch men 300x300 nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,57 M2
3 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch men 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116,68 M2
4 Sản xuất giằng trần thép STK []25x25x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1485 Tấn
5 Lắp dựng giằng trần thép STK []25x25x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1485 Tấn
6 Trần frima 600x600 (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116,4 M2
7 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,6161 M2
8 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,2161 M2
9 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,2161 M2
10 Sơn cửa pa nô bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,2 M2
11 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,16 M2
12 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 442,674 M2
13 Sơn CKBT, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 424,06 M2
H Hệ thống điện
1 Đèn HQ đôi 1,2m 2x40W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Bộ
2 Đèn áp trần OTP 1120 (248x248)mm 36W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
3 Quạt đảo lắp trần 67W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
4 MCB 63A/2P/230V 300mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 RCCB 32A/2P/230V 100mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
6 MCB 20A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
7 MCB 10A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
8 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
9 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
10 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 111 Mét
11 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65 Mét
12 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 152 Mét
13 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 278 Mét
14 Cáp đồng trần 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Mét
15 Ống nhựa D25 loại dày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Mét
16 Ống nhựa 40x60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
17 Ống nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Mét
18 Ống nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 125 Mét
19 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
20 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
21 Công tắc âm đơn 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
22 Ổ cắm điện đôi 3 chấu âm 16A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
23 Hộp nối điện 4"x4"x3" Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Hộp
24 Cọc tiếp địa P16 mạ đồng, dài 2,4m + bộ kẹp chự D Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cọc
25 Chuông điện + nút nhấn trọn bộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
26 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
I CẢI TẠO KHỐI 06 PHÒNG
J Phần xây dựng
K Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 199,22 M2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,8 M2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,83 M2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 203,49 M2
5 Phá dỡ lớp vữa xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 235,12 M2
6 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,271 M3
7 Tháo dỡ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,48 M2
8 Phá dỡ lớp vữa trát xà dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,9296 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,96 M2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,72 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 723,408 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, CKBT trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 797,89 M2
L Phần cải tạo
1 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,84 M2
2 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,84 M2
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,32 M2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,49 M2
5 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 235,12 M2
6 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75, gạch men 300x300 nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,8 M2
7 Lát bậc cầu thang, vữa mác 75, gạch men 300x300 nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,83 M2
8 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch men 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 203,49 M2
9 Sản xuất giằng trần thép STK []25x25x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2594 Tấn
10 Lắp dựng giằng trần thép STK []25x25x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2594 Tấn
11 Trần frima 600x600 (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 199,22 M2
12 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,9296 M2
13 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,9296 M2
14 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 57,9296 M2
15 Sơn cửa pa nô bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,96 M2
16 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,72 M2
17 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 724,728 M2
18 Sơn CKBT, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 803,38 M2
M Hệ thống điện
1 Đèn HQ đôi 1,2m 2x40W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Bộ
2 Đèn áp trần OTP 1120 (248x248)mm 36W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
3 Quạt đảo lắp trần 67W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Cái
4 MCB 63A/2P/230V 300mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 RCCB 32A/2P/230V 100mA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
6 MCB 10A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
7 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
8 Tủ điện áp tường Polycarbonate 9 module Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
9 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 65 Mét
10 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 158 Mét
11 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 135 Mét
12 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 305 Mét
13 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 485 Mét
14 Ống nhựa 40x60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 Mét
15 Ống nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Mét
16 Ống nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 184 Mét
17 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
18 Công tắc âm đơn 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
19 Ổ cắm điện đôi 3 chấu âm 16A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
20 Hộp nối điện 4"x4"x3" Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Hộp
21 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
N NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
O Phần xây dựng
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,4 M2
2 Đào móng cột trụ, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,468 M3
3 Đóng cọc tràm L=3,8 m; N>=4,2 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,03 100M
4 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,0522 M3
5 Trải tấm nhựa chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1078 100M2
6 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,114 M3
7 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4631 M3
8 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7558 M3
9 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, td<= 0,1m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8972 M3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8253 M3
11 Bê tông lanh tô, SN, tấm đan đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9916 M3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0532 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0317 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0123 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,138 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0434 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0128 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0703 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0955 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0408 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0568 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0296 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0183 Tấn
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0695 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2019 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1387 100M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1365 100M2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, SN, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2016 100M2
29 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1952 M3
30 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,1694 M3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,0975 M2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,2875 M2
33 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,425 M2
34 Trát xà dầm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,65 M2
35 Trát LT, sê nô, đan, .., vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,8538 M2
36 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,4 Mét
37 Kẻ joint (T3.202) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,55 M2
38 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6038 M2
39 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6038 M2
40 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6038 M2
41 Lắp đặt ống nhựa D60x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100M
42 Lắp đặt co nhựa D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
43 Lắp đặt Nẹp ống nhựa D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
44 Lắp đặt Cầu chắn rác bằng inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
45 Ốp tường, trụ, cột, gạch đất nung Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,72 M2
46 Ốp tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,88 M2
47 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,5175 M2
48 Trần Frima 600x600 (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,0625 M2
49 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,72 M2
50 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 M2
51 Lắp dựng vách nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4 M2
52 Lắp dựng Khung bảo vệ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,76 M2
53 Sản xuất xà gồ thép []30x60x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,053 Tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,053 Tấn
55 Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100M2
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,5 M2
57 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74,385 M2
58 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,9287 M2
59 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,9513 M2
60 Sơn CKBT, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,3625 M2
P Bể tự hoại (1,6x1,6)M2
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra R>1 m, S<=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6894 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3034 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,324 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,38 M3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2914 M3
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,022 Tấn
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0123 100M2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2272 M3
12 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1272 M3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,5914 M2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,425 M2
15 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 (MH tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0003 100M3
16 Làm tầng lọc than củi (MH tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0009 100M3
17 Làm tầng lọc 4x6 (MH tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100M3
Q Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6 1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
2 MCB 32A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
4 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 6mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Mét
5 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Mét
6 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84 Mét
7 Ống nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 Mét
8 Ống nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Mét
9 Mặt đế 2 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
10 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Công tắc âm đơn 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
12 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
R Hệ thống nước
1 Xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
2 Phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
3 Vòi rửa sàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Bộ
4 Lavabo + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
5 Tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
6 Bồn inox 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
7 Ống nhựa uPVC D27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100M
8 Ống nhựa uPVC D60x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100M
9 Ống nhựa uPVC D114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100M
10 Ống nhựa uPVC D34x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100M
11 T nhựa uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cái
12 Co nhựa uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
13 Thập nhựa uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
14 Co nhựa uPVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
15 T nhựa uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
16 Co nhựa uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
17 Thập nhựa uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
18 T nhựa uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
19 Co nhựa uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
20 Khóa 1 chiều D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
21 Khóa 1 chiều D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
22 Băng keo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
23 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
24 Keo dán ống uPVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 Kg
S NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
T Phần xây dựng
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,61 M2
2 Đào móng cột trụ, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,7702 M3
3 Đóng cọc tràm L=3,8 m; N>=4,2 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,9295 100M
4 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,6261 M3
5 Diện tích nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,7997 M2
6 Trải tấm nhựa chống mất nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,158 100M2
7 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,0508 M3
8 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,467 M3
9 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0461 M3
10 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, td<= 0,1m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5858 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0483 M3
12 Bê tông lanh tô, SN, tấm đan đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3036 M3
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0935 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0579 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2504 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0197 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0197 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2175 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2227 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0964 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1284 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1058 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0688 Tấn
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1241 100M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4106 100M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2394 100M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2919 100M2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, SN, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4186 100M2
29 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1449 M3
30 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,0271 M3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,745 M2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 98,8825 M2
33 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,92 M2
34 Trát xà dầm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,19 M2
35 Trát LT, sê nô, đan, .., vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,6966 M2
36 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,275 Mét
37 Kẻ joint (T3.202) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,9 M2
38 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,1129 M2
39 Ngâm nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,9929 M2
40 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,1129 M2
41 Lắp đặt ống nhựa D27x1,8 (tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,01 100M
42 Ốp tường, trụ, cột, gạch đất nung Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,6 M2
43 Ốp tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100,624 M2
44 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,4845 M2
45 Trần Frima 600x600 (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,5245 M2
46 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,24 M2
47 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,75 M2
48 Lắp dựng vách nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1 M2
49 Lắp dựng Khung bảo vệ cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,68 M2
50 Sản xuất xà gồ thép []30x60x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1128 Tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1128 Tấn
52 Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3648 100M2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,576 M2
54 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 155,6275 M2
55 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,8066 M2
56 Sơn CKBT, tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,4416 M2
57 Sơn CKBT, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 144,9925 M2
U Bể tự hoại (2,0x2,0)M2
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,4938 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8338 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,484 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,54 M3
5 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,437 M3
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0402 Tấn
7 Lắp ck bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
8 Lắp ck bê tông đúc sẵn bằng thủ công, TL<= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
9 Làm tầng lọc than củi (MH tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0017 100M3
10 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 (MH tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100M3
11 Làm tầng lọc 4x6 (MH tạm tính) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0011 100M3
12 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,281 M3
13 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4497 M3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,8994 M2
15 Láng nền, sàn, dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,485 M2
V Hệ thống điện
1 Đèn HQ đơn 0,6 1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Bộ
2 MCB 20A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 MCB 6A/2P/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
4 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Mét
5 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV 2mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85 Mét
6 Ống nhựa 20x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Mét
7 Ống nhựa 10x20 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Mét
8 Mặt đế 1 lổ + viền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
9 Công tắc âm đơn 10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
10 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cuồn
W Hệ thống nước
1 Xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Bộ
2 Phễu thu inox 150x150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
3 Vòi rửa sàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Bộ
4 Lavabo + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
5 Tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
6 Bồn inox 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
7 Ống nhựa uPVC D27x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100M
8 Ống nhựa uPVC D60x2,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,38 100M
9 Ống nhựa uPVC D114x3,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100M
10 Ống nhựa uPVC D34x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100M
11 T nhựa uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29 Cái
12 Co nhựa uPVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
13 Co nhựa uPVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
14 T nhựa uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
15 Co nhựa uPVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 Cái
16 T nhựa uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
17 Co nhựa uPVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
18 Khóa 1 chiều D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
19 Khóa 1 chiều D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
20 Băng keo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cuồn
21 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
22 Keo dán ống uPVC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 Kg
X SÂN, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
Y Sân, bồn hoa
1 Diện tích sân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 508 M2
2 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 135,14 M3
3 Trải tấm nhựa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,08 100M2
4 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,56 M3
5 Xoa phẳng mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 508 M2
6 Kẻ joint (T3.202) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 508 M2
7 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6104 M3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,0432 M2
9 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,652 M2
Z Hệ thống thoát nước
1 Chiều dài rãnh thoát nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 M
2 Chiều dài đào rãnh thoát nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,4 M
3 Chiều sâu đào rãnh thoát nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,725 M
4 Chiều dài ống thoát nước (ngàm vào HG 100) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,02 M
5 Chiều dài đào ống thoát nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,02 M
6 Chiều sâu đào ống thoát nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,225 M
7 Chiều sâu đào hố ga Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,375 M
8 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,212 M3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, R<=3 m, S<=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,9486 M3
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,8103 M3
11 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,6046 M3
12 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9419 M3
13 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,764 M3
14 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,764 M3
15 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5144 M3
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0543 Tấn
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1333 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0024 Tấn
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=20 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0905 Tấn
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1558 100M2
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52 Cái
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
24 Xây tường bằng gạch 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,512 M3
25 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9514 M3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,1628 M2
27 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,36 M2
28 Lắp đặt ống nhựa D200x6,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2502 100M
29 Sản xuất nắp đậy thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1458 M2
30 Lắp đặt kết cấu thép STK []30x30x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0027 Tấn
31 Lắp đặt kết cấu thép STK []16x16x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0012 Tấn
32 Lắp đặt kết cấu thép tấm dày 1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0011 Tấn
AA HỒ NƯỚC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,8064 M3
2 Đóng cọc tràm, đất cấp I, L=3,8m; N>4,2 cm; 25 cây/m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,212 100M
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,244 M3
4 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,244 M3
5 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,9264 M3
6 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Đất các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 53,88 M3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5388 100M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,048 M3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,432 M3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,64 M3
11 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,6936 M3
12 Cốt thép tường, đường kính 10 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4784 Tấn
13 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0121 Tấn
14 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 16 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0663 Tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đk 06 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0767 Tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đk 16 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3996 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6747 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3759 Tấn
19 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0854 100M2
20 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9632 100M2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,52 M2
22 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,52 M2
23 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,52 M2
24 Sản xuất thang inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0881 Tấn
25 Lắp đặt inox Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0881 Tấn
AB NHÀ BAO CHE PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Sản xuất cột Bằng thép []50x100x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0346 Tấn
2 Sản xuất cột Bằng thép tấm D2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0054 Tấn
3 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 Tấn
4 Bulong M12x100 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
5 Sản xuất giằng thép []50x50x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0851 Tấn
6 Lắp dựng giằng thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0851 Tấn
7 Sản xuất xà gồ thép []30x60x1,2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0436 Tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0436 Tấn
9 Sản xuất vì kèo thép []50x100x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1025 Tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1025 Tấn
11 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,192 M2
12 Lợp mái tole mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7358 100M2
13 Lắp dựng cửa khung sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,48 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->