Gói thầu: Thi công xây dựng mở rộng sân thể dục phục vụ giáo dục thể chất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201204267-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường THPT Phong Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng mở rộng sân thể dục phục vụ giáo dục thể chất
Số hiệu KHLCNT 20201204228
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 21:58:00 đến ngày 2020-12-09 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,107,888,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN + KÈ ĐÁ
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 72,872 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 30 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 30 gốc
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 21,8616 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 29,1488 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 29,1488 100m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 200,692 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III + Thuế tài nguyên và phí vệ sinh môi trường Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 220,7612 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 220,7612 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 220,7612 100m3
11 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 220,7612 100m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 5,2654 100m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,1128 100m3
14 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 69,5 100m
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 36,9949 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 428,5265 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,723 100m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 464,9046 m3
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 2,85 100m
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 6,84 m3
21 Rải vải địa kỹ thuật Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,5436 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 15,272 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,7636 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,2332 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,4405 tấn
B ĐƯỜNG BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 43,9602 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 13,8304 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 7,895 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 12,177 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,5905 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 115,9 m2
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 37,9 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 9,9284 m3
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 1,3475 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,6009 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 141 1cấu kiện
12 Sáo xới đường Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,368 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,368 100m3
14 Rải lớp bạt Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 4,5496 100m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,6825 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 90,9926 m3
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt 0,3682 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->