Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp (Đoạn 1 và đoạn 4)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA các CTXD Diên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp (Đoạn 1 và đoạn 4) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201203655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 08:25:00 đến ngày 2020-12-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,928,653,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN 1 | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN (ĐG3370) | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao ≤ 10m - Loại trụ BTLT 8,4m loại A | Theo BVTK | 5 | Cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 10,5m loại A | Theo BVTK | 63 | Cột |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 10,5m loại B | Theo BVTK | 8 | Cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 10,5m loại C | Theo BVTK | 8 | Cột |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 12m loại A | Theo BVTK | 8 | Cột |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 12m loại C | Theo BVTK | 1 | Cột |
| 7 | Cần đèn CĐ-2.0x1,5 trọn bộ | Theo BVTK | 88 | Cần |
| 8 | Cần đèn CĐ-3,6M trọn bộ | Theo BVTK | 5 | Cần |
| 9 | Cột đèn thép cao 10m | Theo BVTK | 1 | Cột |
| 10 | Cùm cột đèn thép trên cầu CCĐ-10-01 (12,29kg/bộ*30000đ/kg) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 11 | Vận chuyển cột đèn các loại | Theo BVTK | 94 | Cột |
| 12 | Đèn led chiếu sáng đường phố 140W-220V | Theo BVTK | 94 | chóa |
| 13 | Đánh số cột BTLT | Theo BVTK | 9,3 | 10 cột |
| 14 | Đánh số cột thép | Theo BVTK | 0,1 | 10 cột |
| 15 | Cầu chì hộp nhựa 5A-250V | Theo BVTK | 94 | cái |
| 16 | Bộ tiếp địa tủ điện TĐ-TĐ | Theo BVTK | 0,84 | kg |
| 17 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 18 | Bộ tiếp địa tủ điện LR-2-8 | Theo BVTK | 174,35 | kg |
| 19 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 20 | Bộ tiếp địa tủ điện LR-2-10(12) | Theo BVTK | 2.487,13 | kg |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo BVTK | 71 | bộ |
| 22 | Bộ tiếp địa cần đèn LR0-CĐ-10(12) | Theo BVTK | 20,57 | kg |
| 23 | Làm tiếp địa cần đèn | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 24 | Bộ tiếp địa cho lặp lại LR-8L mạ kẽm nhúng nóng | Theo BVTK | 2.346,17 | kg |
| 25 | Dây đồng trần tiếp địa (M35) | Theo BVTK | 8,24 | kg |
| 26 | Đầu cốt đồng kiểu ép cỡ 35mm2 | Theo BVTK | 17 | cái |
| 27 | Kẹp răng xuyên cách điện | Theo BVTK | 34 | cái |
| 28 | Ống nhựa PVC 21 | Theo BVTK | 25,5 | m |
| 29 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 30 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng cáp LV-ABC-4x25 (Kn=1,1) | Theo BVTK | 32,521 | 100m |
| 31 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn cáp CVV-2x2,5 | Theo BVTK | 5,17 | 100m |
| 32 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn cáp LV-ABC-2x16 | Theo BVTK | 1,41 | 100m |
| 33 | Khóa đỡ ĐC-ABC-4 | Theo BVTK | 85 | bộ |
| 34 | Khóa đỡ ĐR-ABC-4 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 35 | Khóa néo cuối NC-ABC-4 | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm 16mm2 | Theo BVTK | 188 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm 25mm2 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Theo BVTK | 376 | cái |
| 39 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 31 | cuộn |
| 40 | Kẹp răng xuyên cách điện | Theo BVTK | 188 | cái |
| 41 | Nắp bịt đầu cáp | Theo BVTK | 36 | cái |
| 42 | Ống nhựa TFP Ø65/50 | Theo BVTK | 24 | m |
| 43 | Đai thép không rĩ 0,7x20mm | Theo BVTK | 24 | m |
| 44 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 24 | cái |
| 45 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha (composite) | Theo BVTK | 3 | 1 tủ |
| 46 | Cùm tủ điện trên cột BTLT 12 đơn CTĐ-12Đ | Theo BVTK | 1 | 1 giá đỡ |
| 47 | Cùm tủ điện trên cột thép hình (T22-12) XTĐ-T22-12 | Theo BVTK | 2 | 1 giá đỡ |
| 48 | MCCB 3P-75A-600V-25kA | Theo BVTK | 3 | cái |
| 49 | Cáp điện kế ĐK-CVV 0,6/1kV-4x35 | Theo BVTK | 9 | m |
| 50 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Theo BVTK | 57 | cái |
| 51 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 3 | cuộn |
| 52 | Ống nhựa TFP Ø85/65 | Theo BVTK | 9 | m |
| 53 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Theo BVTK | 9 | m |
| 54 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 9 | cái |
| 55 | Kẹp ống KE-65 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 56 | Nút loe NL-65 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 57 | Kẹp ống KE-50 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 58 | Nút loe NL-50 | Theo BVTK | 3 | cái |
| C | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG, HÀO CÁP, HÀO TIẾP ĐỊA (ĐG667) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo BVTK | 19,95 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 100 | Theo BVTK | 0,75 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 150 | Theo BVTK | 3,75 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2. - Vữa mác 200 | Theo BVTK | 0,3 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng Ø8 | Theo BVTK | 0,02 | Tấn |
| 6 | Cốt thép móng Ø10 | Theo BVTK | 0,03 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Theo BVTK | 0,19 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất hố móng - K=0,95 | Theo BVTK | 14,96 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa trong phạm vi <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn - Đất cấp III | Theo BVTK | 0,05 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn. Cự ly vận chuyển 6km - Đất cấp III (K=6) | Theo BVTK | 0,05 | 100m3/1km |
| 11 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo BVTK | 833,149 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 4x6. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 100 | Theo BVTK | 17,38 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 2x4. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 150 | Theo BVTK | 85,32 | m3 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2. - Vữa mác 200 | Theo BVTK | 7,11 | m3 |
| 15 | Cốt thép móng Ø8 | Theo BVTK | 0,395 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng Ø10 | Theo BVTK | 0,442 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Theo BVTK | 3,539 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất hố móng - K=0,95 | Theo BVTK | 718,125 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thừa trong phạm vi <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn - Đất cấp III | Theo BVTK | 1,15 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn. Cự ly vận chuyển 6km - Đất cấp III (K=6) | Theo BVTK | 1,15 | 100m3/1km |
| 21 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo BVTK | 109,443 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng đá 4x6. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 100 | Theo BVTK | 1,98 | m3 |
| 23 | Bê tông móng đá 2x4. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 150 | Theo BVTK | 9,72 | m3 |
| 24 | Bê tông móng đá 1x2. - Vữa mác 200 | Theo BVTK | 0,81 | m3 |
| 25 | Cốt thép móng Ø8 | Theo BVTK | 0,045 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng Ø10 | Theo BVTK | 0,05 | tấn |
| 27 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Theo BVTK | 0,403 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất hố móng - K=0,95 | Theo BVTK | 96,339 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa trong phạm vi <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn - Đất cấp III | Theo BVTK | 0,131 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn. Cự ly vận chuyển 6km - Đất cấp III (K=6) | Theo BVTK | 0,131 | 100m3/1km |
| 31 | Đào hào tiếp địa - Đất cấp III | Theo BVTK | 68,4 | m3 |
| 32 | Đất đầm chặt lấp rãnh tiếp địa - K=0,90 | Theo BVTK | 68,4 | m3 |
| 33 | Đào hào tiếp địa - Đất cấp III | Theo BVTK | 128,52 | m3 |
| 34 | Đất đầm chặt lấp rãnh tiếp địa - K=0,90 | Theo BVTK | 128,52 | m3 |
| D | ĐOẠN 4 | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN (ĐG3370) | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 10,5m loại A | Theo BVTK | 85 | Cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 10,5m loại B | Theo BVTK | 1 | Cột |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 10,5m loại C | Theo BVTK | 10 | Cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 12m loại A | Theo BVTK | 1 | Cột |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng máy: Cột bê tông cốt thép cao > 10m - Loại trụ BTLT 12m loại C | Theo BVTK | 1 | Cột |
| 6 | Cần đèn CĐ-2.0x1,5 trọn bộ | Theo BVTK | 98 | Cần |
| 7 | Vận chuyển cột đèn các loại | Theo BVTK | 98 | Cột |
| 8 | Đèn led chiếu sáng đường phố 140W-220V | Theo BVTK | 98 | chóa |
| 9 | Đánh số cột BTLT | Theo BVTK | 9,8 | 10 cột |
| 10 | Cầu chì hộp nhựa 5A-250V | Theo BVTK | 98 | cái |
| 11 | Bộ tiếp địa tủ điện TĐ-TĐ | Theo BVTK | 2,52 | kg |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 13 | Bộ tiếp địa tủ điện LR-2-10(12) | Theo BVTK | 2.837,43 | kg |
| 14 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo BVTK | 81 | bộ |
| 15 | Bộ tiếp địa cần đèn LR0-CĐ-10(12) | Theo BVTK | 20,57 | kg |
| 16 | Làm tiếp địa cần đèn | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 17 | Bộ tiếp địa cho lặp lại LR-8L mạ kẽm nhúng nóng | Theo BVTK | 2.346,17 | kg |
| 18 | Dây đồng trần tiếp địa (M35) | Theo BVTK | 8,24 | kg |
| 19 | Đầu cốt đồng kiểu ép cỡ 35mm2 | Theo BVTK | 17 | cái |
| 20 | Kẹp răng xuyên cách điện | Theo BVTK | 34 | cái |
| 21 | Ống nhựa PVC 21 | Theo BVTK | 25,5 | m |
| 22 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 23 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng cáp LV-ABC-4x25 (K=1,1) | Theo BVTK | 34,868 | 100m |
| 24 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn cáp CVV-2x2,5 | Theo BVTK | 5,39 | 100m |
| 25 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn cáp LV-ABC-2x16 | Theo BVTK | 1,47 | 100m |
| 26 | Khóa đỡ ĐC-ABC-4 | Theo BVTK | 90 | bộ |
| 27 | Khóa đỡ ĐR-ABC-4 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 28 | Khóa néo cuối NC-ABC-4 | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm 16mm2 | Theo BVTK | 196 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm 25mm2 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Theo BVTK | 392 | cái |
| 32 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 33 | cuộn |
| 33 | Kẹp răng xuyên cách điện | Theo BVTK | 196 | cái |
| 34 | Nắp bịt đầu cáp | Theo BVTK | 44 | cái |
| 35 | Ống nhựa TFP Ø65/50 | Theo BVTK | 24 | m |
| 36 | Đai thép không rĩ 0,7x20mm | Theo BVTK | 24 | m |
| 37 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 24 | cái |
| 38 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha (composite) | Theo BVTK | 3 | 1 tủ |
| 39 | Cùm tủ điện trên cột BTLT 10,5 đơn CTĐ-10Đ | Theo BVTK | 1 | 1 giá đỡ |
| 40 | Cùm tủ điện trên cột BTLT 12 đơn CTĐ-12Đ | Theo BVTK | 2 | 1 giá đỡ |
| 41 | MCCB 3P-75A-600V-25kA | Theo BVTK | 3 | cái |
| 42 | Cáp điện kế ĐK-CVV 0,6/1kV-4x35 | Theo BVTK | 9 | m |
| 43 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Theo BVTK | 57 | cái |
| 44 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 3 | cuộn |
| 45 | Ống nhựa TFP Ø85/65 | Theo BVTK | 9 | m |
| 46 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Theo BVTK | 9 | m |
| 47 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 9 | cái |
| 48 | Kẹp ống KE-65 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 49 | Nút loe NL-65 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 50 | Kẹp ống KE-50 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 51 | Nút loe NL-50 | Theo BVTK | 4 | cái |
| F | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG, HÀO CÁP, HÀO TIẾP ĐỊA (ĐG667) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo BVTK | 1.012,434 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 100 | Theo BVTK | 21,12 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 150 | Theo BVTK | 103,68 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2. - Vữa mác 200 | Theo BVTK | 8,64 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng Ø8 | Theo BVTK | 0,48 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng Ø10 | Theo BVTK | 0,538 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Theo BVTK | 4,301 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất hố móng - K=0,95 | Theo BVTK | 872,658 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa trong phạm vi <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn - Đất cấp III | Theo BVTK | 1,398 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn. Cự ly vận chuyển 6km - Đất cấp III (K=6) | Theo BVTK | 1,398 | 100m3/1km |
| 11 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo BVTK | 24,321 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng đá 4x6. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 100 | Theo BVTK | 0,44 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 2x4. Chiều rộng <=250cm - Vữa mác 150 | Theo BVTK | 2,16 | m3 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2.- Vữa mác 200 | Theo BVTK | 0,18 | m3 |
| 15 | Cốt thép móng Ø8 | Theo BVTK | 0,01 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng Ø10 | Theo BVTK | 0,011 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Theo BVTK | 0,09 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất hố móng - K=0,95 | Theo BVTK | 21,409 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thừa trong phạm vi <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn - Đất cấp III | Theo BVTK | 0,029 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn. Cự ly vận chuyển 6km - Đất cấp III (K=6) | Theo BVTK | 0,029 | 100m3/1km |
| 21 | Đào hào tiếp địa - Đất cấp III | Theo BVTK | 72,9 | m3 |
| 22 | Đất đầm chặt lấp rãnh tiếp địa - K=0,90 | Theo BVTK | 72,9 | m3 |
| 23 | Đào hào tiếp địa - Đất cấp III | Theo BVTK | 128,52 | m3 |
| 24 | Đất đầm chặt lấp rãnh tiếp địa - K=0,90 | Theo BVTK | 128,52 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi