Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201201919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG KINH TẾ THÀNH PHỐ HÒA BÌNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí quỹ phòng, chống thiên tai tỉnh hỗ trợ tại Quyết định số 1005/QĐ-UBND ngày 04/5/2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh Hòa Bình và nguồn chi sự nghiệp kinh tế thành phố từ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 13:20:00 đến ngày 2020-12-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,304,124,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÈ BỜ PHẢI | |||
| 1 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Chương V HSMT | 3 | bụi |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V HSMT | 1,6722 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V HSMT | 1,1148 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V HSMT | 6,8823 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V HSMT | 4,4738 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V HSMT | 13,728 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V HSMT | 20,592 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 78,3119 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 7,0481 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V HSMT | 7,7 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V HSMT | 6,6552 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V HSMT | 6,6552 | 100m3 |
| 13 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V HSMT | 4 | Công |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V HSMT | 190,407 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Chương V HSMT | 290,0313 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 2,5936 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Chương V HSMT | 7,2013 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V HSMT | 50,9788 | m2 |
| 19 | Ống thoát nước PVC D42 | Chương V HSMT | 294 | m |
| 20 | Ống thoát nước PVC D200 | Chương V HSMT | 3,5 | m |
| 21 | Vải địa kỹ thuật bọc ống | Chương V HSMT | 15 | m2 |
| 22 | Dây nilon buộc ống | Chương V HSMT | 5 | Kg |
| 23 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V HSMT | 52 | rọ |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 15,6 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,266 | 100m2 |
| 26 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V HSMT | 9,5899 | Kg |
| B | TUYẾN KÈ BỜ TRÁI | |||
| 1 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Chương V HSMT | 1 | bụi |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V HSMT | 31,0222 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V HSMT | 11,2808 | m3 |
| 4 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Chương V HSMT | 0,0705 | 100m3 |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | Chương V HSMT | 7,0505 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 4,7713 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,564 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,564 | 100m3 |
| 9 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng thi công | Chương V HSMT | 3 | Công |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 4,7713 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 12,48 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 29,3735 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,328 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | Chương V HSMT | 1,5364 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V HSMT | 2,1262 | tấn |
| 16 | Khoan cấy thép | Chương V HSMT | 4 | Công |
| 17 | Máy phát điện | Chương V HSMT | 1 | Ca |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V HSMT | 4,07 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V HSMT | 0,186 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V HSMT | 0,0016 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,0023 | 100m2 |
| 22 | Ống thoát nước PVC D42 | Chương V HSMT | 19,8 | m |
| 23 | Vải địa kỹ thuật bọc ống | Chương V HSMT | 8 | m2 |
| 24 | Dây nilon buộc ống | Chương V HSMT | 3,2758 | Kg |
| 25 | Công đục lỗ ống | Chương V HSMT | 3,2758 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi