Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 19:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 19:16:00 đến ngày 2020-12-11 19:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,346,235,637 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Chặt hạ cây đường kính Þ ≤ 30cm | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | Cây |
| 2 | Chặt hạ cây đường kính Þ ≤ 60cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cây |
| 3 | Đào gốc cây đường kính Þ ≤ 30cm | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | Gốc |
| 4 | Đào gốc cây đường kính Þ ≤ 60cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Gốc |
| 5 | Đào bụi tre, tầm vong đường kính Þ ≤ 50cm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bụi |
| 6 | Đào bụi tre, tầm vong đường kính Þ > 80cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bụi |
| 7 | Phá dỡ kết cấu BT bằng máy khoan bê tông 1,5 kw (không cốt thép) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,83 | m³ |
| 8 | Đào nền đường đất cấp 3, bằng máy đào ≤0,8m³, máy ủi ≤110cv, đổ lên phương tiện vận chuyển | Đáp ứng mục III Chương V | 19,6844 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3, cự ly ≤ 1000m ô tô 5T | Đáp ứng mục III Chương V | 17,4119 | 100m³ |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 15,9472 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất bằng máy máy đầm đất cầm tay 70 kg, K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,8196 | 100m³ |
| 12 | Cung cấp đất C3 | Đáp ứng mục III Chương V | 3.079,51 | m³ |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Đáp ứng mục III Chương V | 20,5021 | 100m³ |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C ≤ 12,5), dày 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 100,1266 | 100m² |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m² | Đáp ứng mục III Chương V | 100,127 | 100m² |
| 16 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12 x 0,12 x 1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | Cái |
| 19 | BT móng đá 1x2, chiều rộng ≤ 250cm, vữa mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 159,37 | m³ |
| 20 | SX, LD, tháo dỡ VK thép, VK móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 15,9374 | 100m² |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 70 | m² |
| 22 | Cung cấp trụ và biển báo tròn Ø70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp trụ và biển báo tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| B | Phần thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, B < 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2718 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng máy máy đầm đất cầm tay 70 kg, K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1837 | 100m³ |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12 x 0,12 x 1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 4 | Xây đá hộc mặt bằng, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,57 | m³ |
| 5 | Xếp khan đá hộc (mặt bằng) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7 | m³ |
| 6 | BT móng đá 1x2, chiều rộng < 250cm, vữa mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,49 | m³ |
| 7 | BT tường đá 1x2, B ≤ 45cm, H ≤ 4m, vữa mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,89 | m³ |
| 8 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,72 | m³ |
| 9 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <= 10 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,342 | Tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤ 18 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6601 | Tấn |
| 11 | Làm ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chổ phần móng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0975 | 100m² |
| 12 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4877 | 100m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi