Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 22:15:00 đến ngày 2020-12-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 37,175,157,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,100,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I | Chương V | 228,328 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I | Chương V | 226,365 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đất cấp I | Chương V | 226,365 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đất cấp I | Chương V | 226,365 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V | 0,36 | m3 |
| 6 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V | 0,068 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V | 96,181 | m3 |
| 8 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V | 18,274 | 100m3 |
| 9 | Đào mương, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 87 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V | 3,185 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V | 307,461 | m3 |
| 12 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 58,418 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 21,974 | 100m3 |
| 14 | Xáo xới nền đường, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V | 0 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bù đào đất yếu độ chặt yêu cầu k=0,95 | Chương V | 10,187 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 ( đắp đất tận dụng từ đào đất cấp II) | Chương V | 207,597 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 166,302 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,98 | Chương V | 42,007 | 100m3 |
| 19 | Gia cố nền đất yếu bằng vải địa kỹ thuật, rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Chương V | 163,081 | 100m2 |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V | 50,409 | 100m3 |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 21,004 | 100m3 |
| 22 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V | 135,948 | 100m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V | 135,948 | 100m2 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V | 135,948 | 100m2 |
| 25 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa chặt C9.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V | 135,948 | 100m2 |
| 26 | Lát gạch block tự chèn, chiều dầy 6cm | Chương V | 9.931,9 | m2 |
| 27 | Lát gạch dải dẫn hướng KT 40x40cm | Chương V | 571,34 | m2 |
| 28 | Đắp cát vàng đệm | Chương V | 549,76 | m3 |
| 29 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V | 10,478 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V | 90,34 | m3 |
| 31 | Mua bó vỉa hè KT 23x26cm | Chương V | 1.656,97 | m |
| 32 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Chương V | 1.378,62 | m |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x25 cm | Chương V | 278,35 | m |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V | 1,232 | m3 |
| 35 | Bê tông bó vỉa, M300, đá 1x2 | Chương V | 1,732 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,172 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V | 77,449 | m3 |
| 38 | Vữa xi măng M100 đan rãnh, dày 2cm | Chương V | 1.631,4 | m2 |
| 39 | Mua đan rãnh KT 50x30x6cm | Chương V | 2.719 | Tấm |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng 22,5 kg | Chương V | 2.719 | cái |
| 41 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 44 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung bó hè, vữa XM mác 75 | Chương V | 97,52 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 91,53 | m2 |
| 44 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 32,13 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 22,6 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất điều phối để đắp nền đường-đất cấp II | Chương V | 0,079 | 100m3 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 0,175 | 100m |
| 48 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 49 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 0,075 | 100m2 |
| 50 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V | 4,7 | m2 |
| 51 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 17,47 | m3 |
| 52 | Mua bó bồn cây bằng tấm bê tông KT 10x15cm | Chương V | 873,6 | m |
| 53 | Bó bồn cây bằng tấm bê tông KT 10x15cm bo gốc cây | Chương V | 873,6 | m |
| 54 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 60x55 cm | Chương V | 182 | 1 cây |
| 55 | Đắp đất màu trồng cây (tận dụng đất đào hữu cơ) | Chương V | 183,46 | m3 |
| 56 | Cây xanh | Chương V | 182 | cây |
| 57 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 60x55 cm | Chương V | 182 | 1 cây |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn gờ chắn | Chương V | 1,872 | 100m2 |
| 59 | Bê tông gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 17,28 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Chương V | 0,874 | tấn |
| 61 | Sơn trắng đỏ 2 lớp | Chương V | 102,24 | 1m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V | 33,6 | m2 |
| 63 | Khoan bê tông bằng máy khoan D25 | Chương V | 48 | lỗ khoan |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V | 24 | cái |
| 65 | Đắp đất bờ vây | Chương V | 23,25 | m3 |
| 66 | Đắp đê đập, kênh mương dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Chương V | 2,093 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất đất cấp II | Chương V | 2,325 | 100m3 |
| 68 | Đào xúc đất đất cấp II | Chương V | 2,325 | 100m3 |
| 69 | Đóng cọc tre, dài >2,5m đất cấp I | Chương V | 4,883 | 100m |
| 70 | Phên nứa bờ vây | Chương V | 511,5 | m2 |
| 71 | Thép chằng D6 | Chương V | 41,269 | kg |
| 72 | Thanh tre nẹp | Chương V | 465 | m |
| 73 | Ca bơm nước phục vụ thi công (công suất 20Cv) | Chương V | 5 | ca |
| 74 | Phá bờ vây thi công tường chắn đất cấp II | Chương V | 2,325 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển điều phối để đắp nền đường đất cấp II | Chương V | 2,325 | 100m3 |
| 76 | Sơn kẻ đường màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V | 198,76 | m2 |
| 77 | Sơn kẻ đường màu trắng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V | 570,54 | m2 |
| 78 | Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Chương V | 45 | m2 |
| 79 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Chương V | 10 | cái |
| 80 | Mua biển báo phản quang hình vuông, chữ nhật | Chương V | 5,36 | m2 |
| 81 | Mua cột biển báo 83.3mm | Chương V | 18 | m |
| 82 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Chương V | 6 | cái |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V | 10 | cái |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Đào móng cột biển báo , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 4,212 | m3 |
| 86 | Đắp đất cột biển báo | Chương V | 2,628 | m3 |
| 87 | Vận chuyển điều phối đất để đắp nền đường đất cấp III | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V | 124,699 | m3 |
| 2 | Mua cống D300 (HL93) (hao hụt 0,5%) | Chương V | 256,275 | M |
| 3 | Mua cống D800 (HL93) (hao hụt 0,5%) | Chương V | 195,473 | M |
| 4 | Mua cống D1000 (HL93) (hao hụt 0,5%) | Chương V | 364,112 | M |
| 5 | Mua cống D1250 (HL93) (hao hụt 0,5%) | Chương V | 210,347 | M |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300mm | Chương V | 102 | 1 đoạn ống |
| 7 | Mua đế cống D300 | Chương V | 306 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính D800mm | Chương V | 77,8 | 1 đoạn ống |
| 9 | Mua đế cống D800 | Chương V | 233 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính D1000mm | Chương V | 144,92 | 1 đoạn ống |
| 11 | Mua đế cống D1000 | Chương V | 435 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, đường kính d<=1250mm | Chương V | 83,72 | 1 đoạn ống |
| 13 | Mua đế cống D1250 | Chương V | 251 | cái |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | Chương V | 101 | mối nối |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Chương V | 77 | mối nối |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Chương V | 144 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1250mm | Chương V | 83 | mối nối |
| 18 | Bê tông mối nối M150 | Chương V | 47,112 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng chống thấm ống cống | Chương V | 2.185 | m2 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 54,067 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V | 10,273 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 9,155 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất điều phối đắp nền, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Chương V | 0,469 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 16,87 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V | 29,7 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, đáy ga | Chương V | 1,161 | 100m2 |
| 27 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 65,89 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thân ga | Chương V | 7,319 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,55 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,691 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,45 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V | 0,606 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thân ga | Chương V | 10,929 | tấn |
| 34 | Tấm nắp hố ga 400KN ( có khóa chống trộm) | Chương V | 24 | cái |
| 35 | Lắp dựng tấm nắp hố ga | Chương V | 24 | cái |
| 36 | Song chắn rác composit (KT860x430), tải trọng 250KN ( bao gồm cả khung) | Chương V | 40 | cái |
| 37 | Lắp dựng song chắn rác | Chương V | 80 | cái |
| 38 | Sản xuất cấu kiện thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg | Chương V | 0,519 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg | Chương V | 0,519 | tấn |
| 40 | Chèn ống cống bằng vữa xi măng mác 75 | Chương V | 2,65 | m3 |
| 41 | Đóng cọc tre gia cố, cọc tre đực D6-8, L=2,5m | Chương V | 5,525 | 100m |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Chương V | 1,595 | m3 |
| 43 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 100 | Chương V | 3,383 | m3 |
| 44 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V | 6,403 | m3 |
| 45 | Đá hộc gia cố đầu cống, vữa XM mác 100 | Chương V | 15,338 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc ốp mái, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,131 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 68,59 | m3 |
| 2 | Mua cống D300(HL93) | Chương V | 32,16 | M |
| 3 | Mua cống D300(Tải trọng vỉa hè) | Chương V | 38,19 | M |
| 4 | Mua cống D400 (HL93) | Chương V | 87,435 | M |
| 5 | Mua cống D400(Tải trọng vỉa hè) | Chương V | 356,775 | M |
| 6 | Mua cống D500 (HL93) | Chương V | 25,125 | M |
| 7 | Mua cống D500(Tải trọng vỉa hè) | Chương V | 348,735 | M |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300mm | Chương V | 28 | 1 đoạn ống |
| 9 | Mua đế cống D300 | Chương V | 84 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Chương V | 176,8 | 1 đoạn ống |
| 11 | Mua đế cống D400 | Chương V | 530 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 500mm | Chương V | 148,8 | 1 đoạn ống |
| 13 | Mua đế cống D500 | Chương V | 446 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 15mm | Chương V | 0,31 | 100m |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 300mm | Chương V | 27 | mối nối |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Chương V | 176 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 500mm | Chương V | 148 | mối nối |
| 18 | Bê tông mối nối M150 | Chương V | 24,504 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 2.540 | m2 |
| 20 | Đào móng hố ga , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 70,545 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V | 13,404 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 12,631 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất điều phối đất đắp nền đường, đất cấp II | Chương V | 14,109 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 7,5 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V | 11,8 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,46 | 100m2 |
| 27 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 58,7 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thân ga | Chương V | 6,074 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thân ga | Chương V | 7,015 | tấn |
| 30 | Nắp gang đúc (KT1000x1000), tải trọng 125KN | Chương V | 20 | cái |
| 31 | Nắp gang đúc (KT1000x1000), tải trọng 400KN | Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt nắp ga | Chương V | 23 | cái |
| 33 | Sản xuất cấu kiện thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg | Chương V | 0,689 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg | Chương V | 0,519 | tấn |
| 35 | Chèn ống cống bằng vữa xi măng mác 75 | Chương V | 1 | m3 |
| 36 | Bê tông lòng ga, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Chương V | 9,5 | m3 |
| D | CỐNG HỘP VÀ HOÀN TRẢ MƯƠNG SỐ 2 | |||
| 1 | Đào cống đất cấp II | Chương V | 3,518 | 100m3 |
| 2 | Đào cống , đất cấp II | Chương V | 18,516 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mương hiện trạng B1000x800 Kết cấu gạch | Chương V | 9,659 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V | 10,129 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V | 0,198 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đất cấp IV | Chương V | 0,198 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đất cấp IV | Chương V | 0 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 3,277 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,944 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp I | Chương V | 77,94 | 100m |
| 11 | Bê tông gờ lan can, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,275 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cho lan can | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V | 0,2 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,2 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,43 | m2 |
| 16 | Sản xuất lan can | Chương V | 0,04 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 11,68 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1,98 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng song chắn rác | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Sản xuất song chắn rác | Chương V | 0,06 | tấn |
| 21 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Chương V | 5,52 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc gia cố sân cống mác 100 | Chương V | 20,42 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc xây móng tường đầu, tường cánh mác 100 | Chương V | 127,33 | m3 |
| 24 | Bê tông mũ mố, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,17 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,058 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Chương V | 0,018 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18mm | Chương V | 0,051 | tấn |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Chương V | 19,68 | m3 |
| 29 | Cống hộp (2000x2000x1.2) | Chương V | 25 | Đốt |
| 30 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 2000x2000mm | Chương V | 25 | 1 đoạn ống |
| 31 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 2000x2000mm | Chương V | 24 | mối nối |
| 32 | Quét nhựa bitum nóng chống thấm cống hộp | Chương V | 432 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản quá độ | Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản quá độ, đường kính <= 10 mm | Chương V | 0,014 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản quá độ, đường kính > 10 mm | Chương V | 0,673 | tấn |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,4 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D28 | Chương V | 0,036 | 100m |
| 39 | Mua cống D1000 (L=1m, HL93) | Chương V | 29 | M |
| 40 | Mua cống D1000 (L=3m, HL93) | Chương V | 1 | M |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính d<=1000mm | Chương V | 29 | đoạn |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính d<=1000mm | Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 43 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Chương V | 29 | mối nối |
| 44 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Chương V | 4,31 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cống | Chương V | 0,262 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng cống, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V | 17,15 | m3 |
| 47 | Quét nhựa bitum nóng chống thấm cống | Chương V | 201,06 | m2 |
| 48 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 2,54 | m3 |
| 49 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V | 17,15 | m3 |
| 50 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 22,75 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thân ga | Chương V | 1,403 | 100m2 |
| 52 | Bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,14 | m3 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thân ga | Chương V | 2,675 | tấn |
| 54 | Tấm nắp hố ga 400KN ( có khóa chống trộm) | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp dựng tấm nắp hố ga | Chương V | 2 | cái |
| E | MƯƠNG HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mương hiện trạng B1000x800 -Kết cấu gạch | Chương V | 55,44 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu -Kết cấu bê tông | Chương V | 58,14 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, -đất cấp IV | Chương V | 1,136 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đất cấp IV | Chương V | 1,136 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất -đất cấp IV | Chương V | 0 | 100m3 |
| 6 | Xây gạch không nung bịt đầu mương | Chương V | 0,53 | m3 |
| 7 | Đào mương , đất cấp II | Chương V | 0,76 | 100m3 |
| 8 | Đào mương , đất cấp II | Chương V | 4,001 | m3 |
| 9 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,091 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất điều phối đắp nền đường-đất cấp II | Chương V | 0,697 | 100m3 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V | 28,445 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy mương | Chương V | 0,459 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy mương mác 150 | Chương V | 42,667 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung, xây mương, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,196 | m3 |
| 15 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 244,688 | m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh ngang, thanh dọc | Chương V | 0,903 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép bê tông thanh ngang, thanh dọc, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,556 | tấn |
| 18 | Bê tông thanh dọc, thanh ngang, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,19 | m3 |
| 19 | Chít khe lún bằng giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 11,33 | m2 |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V | 4,173 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 1,973 | 100m2 |
| 22 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V | 13,167 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V | 1,697 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,034 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,5m | Chương V | 19 | 1 đoạn ống |
| 26 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Chương V | 18 | mối nối |
| 27 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 166,44 | m2 |
| 28 | Mua cống D600 (L=1m, HL93) | Chương V | 44 | M |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính d<=600mm | Chương V | 44 | đoạn |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Chương V | 43 | mối nối |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, đá 2x4 | Chương V | 10,58 | m3 |
| 32 | Bê tông móng cống, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V | 31,73 | m3 |
| 33 | Quét nhựa bitum nóng chống thấm cống | Chương V | 165,88 | m2 |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 0,69 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V | 0,83 | m3 |
| 36 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa xi măng mác 75 | Chương V | 5,63 | m3 |
| 37 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 17,84 | m2 |
| 38 | Bê tông cổ ga, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,33 | m3 |
| 39 | Ván khuôn ga | Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất cấu kiện thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg | Chương V | 0,018 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thang thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg | Chương V | 0,018 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,047 | tấn |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,29 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 46 | Phá dỡ kết cấu mương hiện trạng B1000x800 Kết cấu gạch | Chương V | 39,6 | m3 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu -Kết cấu bê tông | Chương V | 50,04 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, -đất cấp IV | Chương V | 0,896 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất -đất cấp IV | Chương V | 0,896 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất -đất cấp IV | Chương V | 0 | 100m3 |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn chiếu sáng, đất cấp II | Chương V | 0,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V | 0,006 | 100m |
| 5 | Bu lông M16x240 | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Khung móng M16x450 | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 5 | m2 |
| 8 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Chương V | 1 | 1 tủ |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V | 3 | cọc |
| 10 | Thép D10 nối các cọc tiếp địa và thép d10 có tai bắt tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 13,55 | Kg |
| 11 | Đào móng cột đèn | Chương V | 35,545 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, | Chương V | 1,736 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V | 27,342 | m3 |
| 14 | Bu lông M16x650 | Chương V | 248 | cái |
| 15 | Khung móng M16x240x240x650 | Chương V | 62 | bộ |
| 16 | Sắt dẹt 50x5 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 292,02 | Kg |
| 17 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Chương V | 62 | cột |
| 18 | Lắp đèn cầu D400, đèn compac 26w | Chương V | 0 | 1 bộ cần đèn |
| 19 | Lắp đèn Led 100W | Chương V | 62 | bộ |
| 20 | Đánh số cột | Chương V | 6,2 | 10 cột |
| 21 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Chương V | 62 | cột |
| 22 | Cáp ngầm 0,6/1kv-cu/xlpe/pvc - 4*25mm2 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 23 | Cáp ngầm 0,6/1kv-cu/xlpe/pvc- 4*10mm2 | Chương V | 18,52 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Chương V | 18,72 | 100 m |
| 25 | Lắp đặt ống thép D80 qua đường | Chương V | 2,5 | 100m |
| 26 | Luồn dây lên đèn Cu/pvc 3x1.5mm2 | Chương V | 9,3 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 luồn dây lên đèn | Chương V | 868 | m |
| 28 | Kéo rải dây đồng M10 nối địa liên hoàn, d=8mm | Chương V | 1.872 | m |
| 29 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 62 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A-250V | Chương V | 124 | cái |
| 31 | Luồn cáp cửa cột | Chương V | 124 | đầu cáp |
| 32 | Lắp cửa cột | Chương V | 62 | cái |
| 33 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V | 62 | cọc |
| 34 | Thép D12 nối các cọc tiếp địa và thép d12 có tai bắt tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 191,506 | Kg |
| 35 | Làm tiếp địa lặp lại cho cột | Chương V | 62 | 1 Cọc |
| 36 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V | 45 | cọc |
| 37 | Thép D10 nối các cọc tiếp địa và thép d10 có tai bắt tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 83,7 | Kg |
| 38 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V | 9 | 1 bộ |
| 39 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 25,379 | m3 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V | 4,822 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát đen bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,745 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất mịn chèn cáp, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,332 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất điều phối đắp nền đường-đất cấp II | Chương V | 1,668 | 100m3 |
| 44 | Băng báo hiệu cáp rộng 0.5m | Chương V | 8,305 | 100m2 |
| G | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Băng báo hiệu cáp rộng 0.2m | Chương V | 0,33 | 100m2 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 160/125 | Chương V | 9,9 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen D219/200 | Chương V | 9,9 | 100m |
| 4 | Bê tông móng , đổ , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V | 217,356 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng hào kỹ thuật | Chương V | 1,842 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung, xây tường thân hào, vữa XM mác 75 | Chương V | 540,32 | m3 |
| 7 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 1.903,4 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 2.161,28 | m2 |
| 9 | Bê tông đỉnh tường HKT, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,508 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường HKT | Chương V | 1,228 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 5,894 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 116,66 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V | 6,76 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 1.228 | 1cấu kiện |
| 15 | Thép góc L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 9.864,331 | kg |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 9,864 | tấn |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 25,344 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga | Chương V | 0,422 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,692 | m3 |
| 20 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 195,013 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cổ ga | Chương V | 0,67 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,933 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, thanh bê tông đỡ | Chương V | 0,157 | 100m2 |
| 24 | Bê tông thanh đỡ, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 1,728 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh đỡ, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,17 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh đỡ, ĐK >10mm | Chương V | 0,24 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 27 | 1cấu kiện |
| 28 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,91 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,093 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V | 1,773 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,396 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 66 | 1cấu kiện |
| 33 | Thang thép bậc lên xuống D22 | Chương V | 590,04 | Kg |
| 34 | Lắp đặt thang thép | Chương V | 0,59 | tấn |
| 35 | Gia công thép hình L125x125x10 | Chương V | 6,081 | tấn |
| 36 | Lắp đặt thép hình L125x125x10 | Chương V | 6,081 | tấn |
| 37 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V | 12,25 | m3 |
| 38 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 141,493 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,53 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤18mm | Chương V | 17,212 | tấn |
| 41 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,939 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,428 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,591 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V | 1,438 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 42 | 1cấu kiện |
| 46 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 9,66 | m2 |
| 47 | Báo hiệu cáp | Chương V | 14 | Kg |
| H | XỬ LÝ NỀN YẾU | |||
| 1 | Gia cố nền đất yếu cấy bằng bấc thấm | Chương V | 505,805 | 100m |
| 2 | Đắp gia tải độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 68,644 | 100m3 |
| 3 | Đắp bù lún đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 92,765 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V | 16,74 | m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật 12KN/m bọc cửa thóa nước | Chương V | 1,6 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,889 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước -đất cấp II | Chương V | 1,464 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát hạt trung độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 56,365 | 100m3 |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật 200KN/m | Chương V | 151,984 | 100m2 |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường 12KN/m | Chương V | 168,648 | 100m2 |
| 11 | Dỡ tải -đất cấp II | Chương V | 135,419 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển điều phối đất để đắp nền đường-đất cấp II | Chương V | 135,879 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc gỗ Fi 8-10cm, dài ≤2,5m -đất cấp I | Chương V | 0,45 | 100m |
| 14 | Đặt ống quan trắc mực nước ngầm trong hố khoan | Chương V | 6 | 1m |
| 15 | Bàn đo lún | Chương V | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi