Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Kiến An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 12:39:00 đến ngày 2020-12-08 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,011,628,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ A | |||
| B | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Thu dọn bàn ghế (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện toàn nhà (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | công |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước khu WC (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | công |
| 4 | Hút bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bể |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,982 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ vị trí thay cửa mới (tận dụng lại) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55,216 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,24 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 229,16 | m |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 112,875 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 325,335 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,976 | tấn |
| 12 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 317,201 | m2 |
| 13 | Phá dỡ hoa sứ bê tông khu cầu thang (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | công |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 367,761 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,915 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 369,869 | m2 |
| 17 | Phá dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 155,766 | m2 |
| 18 | Cạo rỉ lan can cầu thang, hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 78,459 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,548 | m2 |
| 20 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 489,235 | m2 |
| 21 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 482,596 | m2 |
| 22 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh cột ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 104,827 | m2 |
| 23 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh dầm ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 104,276 | m2 |
| 24 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh dầm trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 153,5 | m2 |
| 25 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh trần trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 353,505 | m2 |
| 26 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh trần ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 350,464 | m2 |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,434 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải 6 km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,434 | m3 |
| C | Phần cải tạo | |||
| 1 | Dán khò chống thấm sê nô mái + nền WC +nền hành lang tầng 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 249,71 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 317,201 | m2 |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,976 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,976 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 251,75 | m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,253 | 100m2 |
| 7 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 495 | cái |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 367,761 | m2 |
| 9 | Trát tường trên mái chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,915 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng tường trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,915 | 1m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 369,869 | m2 |
| 12 | Ốp tường gạch KT 300x600, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 155,766 | m2 |
| 13 | Lát nền gạch KT 300x300, vxm mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,278 | m2 |
| 14 | Lát nền gạch KT 400x400, vxm mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,541 | m2 |
| 15 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao thả 60x60cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,137 | m2 |
| 16 | Xây hèm cửa, bằng gạch bê tông (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,24 | m3 |
| 17 | Trát cạnh cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 (các cửa thay khuôn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 116,475 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 973,471 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 852,465 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.066,572 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.480,476 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.412,032 | m2 |
| 23 | Sơn lan can cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 78,459 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ (hoa sắt tận dụng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55,216 | m2 |
| 25 | Mài đánh bóng granito cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,997 | m2 |
| 26 | Cửa nhựa lõi thép mở quay- cửa đi, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,44 | m2 |
| 27 | Cửa nhựa lõi thép mở quay - cửa sổ, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 62,822 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng vách kính (nhôm 44x76mm, kính cường lực 8mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,5 | m2 |
| 29 | Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép - cửa đi mở quay 2 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 30 | Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép - cửa đi mở quay 1 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 31 | Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ mở quay 4 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26 | bộ |
| 32 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,548 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,253 | 100m2 |
| 34 | Lắp hoàn trả bàn ghế (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | công |
| D | Cấp Điện | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37 | cái |
| 6 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x400x200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat MCCB 3P 125a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat MCCB 2P 63a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat MCB 2P - 50A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 32A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 25A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 20A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 16A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 80 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 350 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 700 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 950 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100 | hộp |
| E | Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 2 | Cọc tiếp đất 75x75x7 dài 2.5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,425 | kg |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55 | m |
| 4 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,55 | kg |
| 5 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 6 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 7 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Nậm châm kim thu sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 10 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8 | m3 |
| 11 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,548 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,348 | m3 |
| F | Thiết bị WC | |||
| 1 | Tháo dỡ, chuyển tec nước lên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp vòi xịt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 6 | Xi phông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 13 | Đục tường chôn ống cấp nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 140 | m |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40-20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PPR D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa d34-60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt măng sông nhựa D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt măng sông nhựa D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa 135 D42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa 135 D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa 135 D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8 | 100m |
| 46 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| G | CẢI TẠO NHÀ B | |||
| H | Tháo dỡ hiện trạng: | |||
| 1 | Thu dọn bàn ghế (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 87,198 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ (cửa sổ thay mới, tận dụng lại hoa sắt) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,076 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sứ bê tông (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | công |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm, tường xât chèn khuôn cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,202 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 85,68 | m |
| 8 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 461,362 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,747 | tấn |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 272,794 | m2 |
| 11 | Phá dỡ hoa sắt lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,872 | m2 |
| 12 | Phá dỡ giằng tay vịn hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,459 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,057 | m3 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 420,14 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 495,885 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường trên mái để vén thành chông thấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,073 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,172 | m2 |
| 18 | Cạo rỉ lan can cầu thang, hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 68,711 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 127,78 | m2 |
| 20 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 148,308 | m2 |
| 21 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 140,282 | m2 |
| 22 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh cột ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 118,015 | m2 |
| 23 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh dầm ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90,83 | m2 |
| 24 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh dầm trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75,907 | m2 |
| 25 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh trần trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 281,892 | m2 |
| 26 | Cạo lớp sơn cũ và vệ sinh trần ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 249,524 | m2 |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,059 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải 6 km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,059 | m3 |
| 29 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 118,174 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 272,794 | m2 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,747 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,747 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 222,6 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,614 | 100m2 |
| 35 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 495 | cái |
| 36 | Xây tường chân lan can, gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,924 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 420,14 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 511,985 | m2 |
| 39 | Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,073 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,073 | 1m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,172 | m2 |
| 42 | Xây hèm cửa, bằng gạch bê tông (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,202 | m3 |
| 43 | Trát cạnh cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 (các cửa thay khuôn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,556 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 568,448 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 652,267 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 889,896 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 964,803 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.145,808 | m2 |
| 49 | Sơn lan can cầu thang, hoa sắt cửa sổ1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 68,711 | m2 |
| 50 | Mài đánh bóng granito tay vịn cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,619 | m2 |
| 51 | Cửa nhựa lõi thép mở quay - cửa sổ, kính an toàn 6.38mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,076 | m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng vách kính (nhôm 44x76mm, kính cường lực 8mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,5 | m2 |
| 53 | Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ mở quay 4 cánh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | m |
| 54 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 127,78 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa (hoa sắt tận dụng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,076 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn (sau khi sơn lại) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,406 | m2 cấu kiện |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,167 | 100m2 |
| 58 | Lan can inox hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 672,983 | kg |
| 59 | Đầu chụp inox | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 131 | cái |
| 60 | Lắp đặt hoàn trả bàn ghế (nhân công bậc 3/7 nhóm 1) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | công |
| I | Cấp điện: | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48 | cái |
| 5 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x400x200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | m2 |
| 6 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | m2 |
| 7 | Lắp đặt tủ điện âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt các aptomat MCCB 3P 75a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat MCB 2P - 50A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 32A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 25A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các aptomat MCB 1P - 16A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 250 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 500 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 700 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | hộp |
| J | Chống sét: | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 2 | Cọc tiếp đất 75x75x7 dài 2.5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,425 | kg |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55 | m |
| 4 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,55 | kg |
| 5 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 6 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 7 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Nậm châm kim thu sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 10 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8 | m3 |
| 11 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,548 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,348 | m3 |
| K | Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8 | 100m |
| 3 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi