Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 4: Mở rộng cầu Kênh 2 phía đường gom bên trái (theo hướng từ Tân Tạo đi Chợ Đệm)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204053-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng công trình đô thị |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 4: Mở rộng cầu Kênh 2 phía đường gom bên trái (theo hướng từ Tân Tạo đi Chợ Đệm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 18:45:00 đến ngày 2020-12-11 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,828,901,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ hàng rào tole | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng Led 30W | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đèn chớp nháy | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt dây điện | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| B | Hạng mục 2: Phần đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,451 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D8-10cm, L=4.0m | Theo hồ sơ thiết kế | 60,705 | 100m |
| 3 | Đắp cát, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,896 | 100m3 |
| 4 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,809 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 C12 (M150) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,598 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 C16 (M200) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,683 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 C20 (M250) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,748 | m3 |
| 8 | Đắp bao taluy bằng đất đỏ, K>=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,27 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt tấm bê tông mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế | 28,15 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép neo D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,108 | tấn |
| 11 | Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,047 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,043 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,043 | 100m2 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm, K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,752 | 100m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 30cm, K>=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,86 | 100m3 |
| 16 | Đá mi dày 30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,86 | 100m3 |
| 17 | Sơn kẻ đường dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 37,4 | m2 |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt tole lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 18,24 | m |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ tole lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | trụ |
| 20 | Đốn hạ cây xanh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| C | Hạng mục 3: Phần cầu – Kết cấu bên trên | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt dầm bản BTCT DƯL, L=9m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | dầm |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt gối cao su | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 3 | Bê tông đá 1x2 C30 (M350) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,086 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép D<=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,572 | tấn |
| 5 | Lớp phòng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 59,892 | m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám, tiêu chuẩn 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,599 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,599 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống thép mạ kẽm D150, dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,026 | 100m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt lan can cầu mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,388 | tấn |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt khe co giãn thép | Theo hồ sơ thiết kế | 25,06 | m |
| 12 | Vữa không co ngót | Theo hồ sơ thiết kế | 2,732 | m3 |
| D | Hạng mục 4: Phần cầu – Mố cầu | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 C12 (M150) | Theo hồ sơ thiết kế | 17,406 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 C30 (M350) | Theo hồ sơ thiết kế | 169,243 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép D>18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,998 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép 10mm < D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,29 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,027 | tấn |
| 6 | Vữa không co ngót | Theo hồ sơ thiết kế | 0,262 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng (kể cả vận chuyển đất dư đi đổ) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,669 | 100m3 |
| 8 | Đấp đất hố móng (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,525 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp, ép cọc BTCT 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,4 | 100m |
| 10 | Cung cấp, ép cọc thử cọc BTCT 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,86 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | Hộp |
| 12 | Đập đầu cọc (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,536 | m3 |
| 13 | Ép, nhổ cọc ván thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | 100m |
| 14 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ hệ đà giáo | Theo hồ sơ thiết kế | 21,698 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Phần cầu – Tường chắn | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 C12 (M150) | Theo hồ sơ thiết kế | 27,387 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 C30 (M350) | Theo hồ sơ thiết kế | 128,365 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,433 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép 10mm < D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 22,163 | tấn |
| 5 | Cung cấp, ép cọc BTCT 30x30 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 100m |
| 6 | Cung cấp, ép cọc thử cọc BTCT 30x30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | 100m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 196 | Hộp |
| 8 | Đập đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế | 7,344 | m3 |
| 9 | Đào đất hố móng (kể cả vận chuyển đất dư đi đổ) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,114 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng (tận dựng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,461 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D76x3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | 100m |
| 12 | Đá 4x6 tầng lọc ngược | Theo hồ sơ thiết kế | 1,455 | m3 |
| 13 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,152 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Theo hồ sơ thiết kế | 9,52 | m2 |
| 15 | Ép, nhổ cọc ván thép | Theo hồ sơ thiết kế | 11,99 | 100m |
| 16 | Gia công, lắp đặt, tháo dỡ hệ khung chống | Theo hồ sơ thiết kế | 5,079 | Tấn |
| F | Hạng mục 6: Sửa chữa, cải tạo | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cầu cũ, cống hộp (kể cả vận chuyển phế thải đi đổ) | Theo hồ sơ thiết kế | 31,746 | m3 |
| 2 | Đào đất chân khay | Theo hồ sơ thiết kế | 0,842 | 100m3 |
| 3 | Ép, nhổ cừ ván thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2,73 | 100m |
| G | Hạng mục 7: Chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại đèn chớp vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt trụ chiếu sáng (bao gồm phụ kiện kèm theo) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi