Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Thạnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kết dư ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 08:49:00 đến ngày 2020-12-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 388,990,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA QUẦY TIẾP DÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế | 46,64 | m2 |
| 2 | Cắt khe nền | Theo hồ sơ thiết kế | 5,56 | 10m |
| 3 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,139 | m2 |
| 4 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m3 |
| 5 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,836 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2384 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,227 | tấn |
| 9 | Trát tấm đan, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,84 | m2 |
| 10 | Láng tấm đan dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,36 | m2 |
| 11 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế | 39,72 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 49,44 | m2 |
| 13 | Cung cấp Lắp dựng vách kính cường lực dày 10mm, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 40,08 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| B | SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Vỏ nhựa, đế tủ kim loại 200x125x58, lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 2 | Vật tư phụ 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 3 | Vỏ, đế tủ kim loại 380x340x58, lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 4 | MCCB 3P 50A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-20A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | MCB 1P-16A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 7 | MCB 1P-10A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 8 | Vật tư phụ 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 9 | Vỏ, đế tủ kim loại 380x340x58, lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 10 | MCCB 3P 50A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | MCB 1P-32A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | MCB 1P-20A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | MCB 1P-16A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 14 | MCB 1P-10A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 15 | Vật tư phụ 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 16 | Vỏ, đế tủ kim loại 380x340x58, lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 17 | MCCB 3P 50A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | MCB 1P-32A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | MCB 1P-20A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | MCB 1P-16A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 21 | MCB 1P-10A -4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 22 | Vật tư phụ 4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 23 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 24 | Công tắc 1 chiều đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 25 | Dimer quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 26 | Công tắc 2 chiều đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 27 | Vật tư phụ 5 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 28 | Cáp điện 0.45/0.75kV Cu/PVC (1Cx1.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 29 | Cáp điện 0.45/0.75kV Cu/PVC (1Cx2.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 30 | Cáp điện 0.45/0.75kV Cu/PVC (1Cx4.0)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 31 | Cáp điện 0.45/0.75kV Cu/PVC (1Cx6.0)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 32 | Cáp điện 0.45/0.75kV Cu/PVC (1Cx10)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 33 | Cáp điện 0.45/0.75kV Cu/PVC (1Cx16)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 34 | Cáp điện 0.6/1kV Cu/PVC/PVC (1Cx25)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 35 | Ống ruột gà D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 36 | Ống ruột gà D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 123 | m |
| 37 | Ống ruột gà D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 38 | Ống ruột gà D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | m |
| 39 | Ống cứng PVC D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 40 | Ống cứng PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 123 | m |
| 41 | Ống cứng PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 42 | Ống cứng PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | m |
| 43 | Ống cứng PVC D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 44 | Ống cứng PVC D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 45 | Nẹp điện nhựa 20x10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 46 | Nẹp điện nhựa 25x14mm | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 47 | Nẹp điện nhựa 30x16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 48 | Nẹp điện nhựa 40x18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 49 | Nẹp điện nhựa 50x35mm | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 50 | Nẹp điện nhựa 100x40mm | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 51 | Phụ kiện cho ống PVC, nẹp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 52 | Sắp xếp, làm gọn lại hệ thống dây điện các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi