Gói thầu: Gói thầu xây lắp xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Số 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác trong năm 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 09:20:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,138,484,155 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lưu trú 05 gian | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,83 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 24,44 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 9,47 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 45,364 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 38,97 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 2,0975 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 4,35 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 15,3981 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,9133 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,2334 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0986 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 16,2555 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 20,976 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,1291 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,8162 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,72 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 7,91 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0777 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,7087 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,6394 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 3,8966 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm-chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 39,65 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 6x10x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 9,1644 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 3,0308 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 2,2097 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,2553 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0186 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,2783 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,7597 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,3007 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,9801 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,4725 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,1449 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,6259 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,9398 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 11,7062 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 19,398 | m3 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,3668 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,3668 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,3842 | 100m2 |
| 41 | Tấm úp nóc | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 36,72 | m |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 212,174 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 513,1275 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 248,5115 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 185,168 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 87,9268 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 48,132 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 43,74 | m2 |
| 49 | Đắp chi tiết trụ cột | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 6 | cái |
| 50 | Quả hồ lo trên mái | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 2 | quả |
| 51 | Rọ chắn rác + phễu thu | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | bộ |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10,2 | m |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 144,46 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 13,5 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 56,24 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 28,96 | m2 |
| 57 | Cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,3ly mở quay | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 16,15 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,3ly mở quay | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10 | bộ |
| 59 | Cửa sổ 2 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,3ly mở lùa | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 8,4 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,3ly mở lùa | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | m2 |
| 61 | Cửa sổ 1 cánh nhôm Việp Pháp kính 6,3ly mở quay ra ngoài và hất | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 4,2 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,3ly mở quay ra ngoài và hất | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 12,6 | m2 |
| 64 | Hoa sắt mua thẳng | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 12,6 | m2 |
| 65 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 4,0125 | m2 |
| 66 | Vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính 6,3 ly | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 4,0125 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 773,7223 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 258,7115 | m2 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp IV | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 11,424 | m3 |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,428 | m3 |
| 71 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 2,723 | m3 |
| 72 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10,24 | m2 |
| 73 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 16,36 | m2 |
| 74 | Bả bằng xi măng vào tường | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 26,6 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0428 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0588 | 100m2 |
| 77 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,4704 | m3 |
| 78 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,108 | m3 |
| 79 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 2 | cái |
| 80 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0006 | 100m3 |
| 81 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0012 | 100m3 |
| 82 | Thi công tầng lọc cát | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0006 | 100m3 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 260 | m |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | hộp |
| 88 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 13 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 91 | Tủ điện vỏ tôn | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | cái |
| 92 | Băng dính điện | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 6 | cuộn |
| 93 | Bộ xà đón điện | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 25 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 90 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 170 | m |
| 100 | Lắp đặt quạt trần | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 70m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,25 | 100 m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 70m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,6 | 100 m |
| 103 | Măng sông PPR - PN10; D40 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 7 | cái |
| 104 | Tê nhựa PPR - PN10; D40 x 20 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 105 | Tê nhựa PPR - PN10; D20 x 20 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 20 | cái |
| 106 | Cút nhựa PPR - PN10 90 độ; D20 x 20 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | bộ |
| 111 | Lắp đặt gương soi | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK ≤50mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 7 | cái |
| 113 | Lắp đặt kệ kính | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt giá treo | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt xí bệt | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | bộ |
| 116 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,216 | 100m |
| 119 | Chếch 45 độ D100 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 120 | Tê 100 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt máy bơm nước HQ | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | bể |
| B | Bếp nấu | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 6,7338 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,3333 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,774 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 14,104 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0256 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0344 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,344 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,496 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng, gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày <=30cm, chiều cao<=4m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 11,336 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0538 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,72 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 51,52 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 67,1 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 20,8 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 16,56 | m2 |
| 18 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 2,52 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 51,52 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 6,8 | m2 |
| 21 | Cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,3ly mở quay | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1,76 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,3ly mở quay | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Cửa sổ 2 cánh nhôm Việt Pháp kính 6,3ly mở lùa | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5,04 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép kính 6,3ly mở lùa | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 3 | bộ |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5,04 | m2 |
| 26 | Hoa sắt cửa sổ mua thẳng | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 5,04 | m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép hộp 50x50x1,4 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0984 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,0984 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (Tôn có lớp xốp cách nhiệt) | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 0,256 | 100m2 |
| 30 | Tấm úp nóc | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 16,8 | m |
| 31 | Làm trần bằng tôn | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 16,56 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 51,52 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 87,9 | m2 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 30 | m |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | cái |
| 40 | Băng dính điện | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | cuộn |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 15 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo quy định của hồ sơ TK BVTC dược duyệt | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi