Gói thầu: Xây dựng, chỉnh trang đường dạo xung quanh hồ Thành Cổ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201204550-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây dựng, chỉnh trang đường dạo xung quanh hồ Thành Cổ
Số hiệu KHLCNT 20201170277
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 11:13:00 đến ngày 2020-12-22 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,349,230,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 730,000,000 VNĐ ((Bảy trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG TƯỜNG KÈ QUANH HỒ
1 Đào xúc đất, cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,0402 100m3
2 Đắp hoành triệt cống, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Chương V- E-HSMT 4,02 m3
3 Đào phá đất hoành triệt cống - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 4,02 1m3
4 Bơm nước thi công Chương V- E-HSMT 222 ca
5 Đào bụi chuối Chương V- E-HSMT 98 bụi
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V- E-HSMT 99 cây
7 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V- E-HSMT 39 cây
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V- E-HSMT 34 cây
9 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V- E-HSMT 3 cây
10 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Chương V- E-HSMT 2 cây
11 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Chương V- E-HSMT 6 cây
12 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm Chương V- E-HSMT 1 cây
13 Đào bụi cây, đường kính bụi tre >80cm Chương V- E-HSMT 1 bụi
14 Phát quang Chương V- E-HSMT 3 100m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 373,6756 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 1.283,714 m3
17 Phá dỡ lán tạm, nhà bằng máy đào Chương V- E-HSMT 3 ca
18 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 16,5739 100m3
19 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 16,5739 100m3/1km
20 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 16,5739 100m3/1km
21 Vận chuyển cây và phá dỡ lán, nhà Chương V- E-HSMT 5 ca
22 San đất làm đường thi công bằng máy ủi, tạo mặt bằng sàn đạo ép cọc Chương V- E-HSMT 5,768 100m3
23 Đào móng kè bằng máy đào, - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 92,4939 100m3
24 Đào móng kè - Cấp đất II (đất đào xong tận dụng để đắp) Chương V- E-HSMT 28,9651 100m3
25 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 15,889 100m3
26 Đào móng rãnh+móng tường rào - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 2,5704 100m3
27 Đổ đất hoàn trả móng kè - Cấp đất II (Tận dụng đất đào) Chương V- E-HSMT 8,48 100m3
28 Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Chương V- E-HSMT 20,762 100m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 5,9475 100m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95(Tận dụng đất đào) Chương V- E-HSMT 32,61 100m3
31 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, cấp phối đá dăm loại 2 làm sàn đạo thi công Chương V- E-HSMT 8,3191 100m3
32 Phá sàn đạo - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 8,3191 100m3
33 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 92,2495 100m3
34 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 92,2495 100m3/1km
35 Vận chuyển đất 2.2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 92,2495 100m3/1km
36 Ép cọc cừ larsen (Phần ngập đất) Chương V- E-HSMT 73,81 100m
37 Ép cọc cừ larsen (Phần không ngập đất) Chương V- E-HSMT 6,71 100m
38 Nhổ cọc cừ larsen Chương V- E-HSMT 80,52 100m
39 Vật liệu cừ thép thời gian thi công 6 tháng Chương V- E-HSMT 42.954,2797 kg
40 Gia công hệ gông cừ Chương V- E-HSMT 32,369 tấn
41 Lắp dựng hệ gông cừ Chương V- E-HSMT 32,369 tấn
42 Tháo dỡ hệ gông cừ Chương V- E-HSMT 32,369 tấn
43 Thép H200x200 làm gông cừ Chương V- E-HSMT 3.075,055 kg
44 Mua cọc BTCT M300 cọc 25x25 Chương V- E-HSMT 6.836 md
45 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 68,36 100m
46 Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất II (Phần ép âm) Chương V- E-HSMT 14,603 100m
47 Cọc dẫn thép hình Chương V- E-HSMT 1 cọc
48 Đập đầu cọc bê tông các loại - Trên cạn Chương V- E-HSMT 26,7 m3
49 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,267 100m3
50 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,267 100m3/1km
51 Vận chuyển phế thải 2.2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,267 100m3/1km
52 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 130,82 m3
53 Ván khuôn bê tông lót móng tường kè Chương V- E-HSMT 1,567 100m2
54 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 354,0828 m3
55 Bê tông đáy kè, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 348,85 m3
56 Ván khuôn đáy tường kè Chương V- E-HSMT 4,6631 100m2
57 Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 14,474 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 20,5387 tấn
59 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 486,8701 m3
60 Bê tông tường, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 479,675 m3
61 Ván khuôn tường kè Chương V- E-HSMT 37,6156 100m2
62 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 17,0528 tấn
63 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 6,0278 tấn
64 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 34,9917 tấn
65 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Chương V- E-HSMT 40,92 m2
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 1,638 100m
67 Vải địa kỹ thuật Chương V- E-HSMT 91 m2
68 Bê tông lót móng kè rộng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 32,84 m3
69 Ván khuôn lót móng kè Chương V- E-HSMT 0,3882 100m2
70 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 88,8937 m3
71 Bê tông đáy tường kè, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 87,58 m3
72 Ván khuôn móng kè Chương V- E-HSMT 1,1763 100m2
73 Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 3,6323 tấn
74 Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 5,1583 tấn
75 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 153,7055 m3
76 Bê tông tường, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 151,43 m3
77 Ván khuôn thép, tường kè, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 11,9639 100m2
78 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 5,5638 tấn
79 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 2,2988 tấn
80 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 10,8902 tấn
81 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Chương V- E-HSMT 13,28 m2
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 0,4105 100m
83 Vải địa kỹ thuật Chương V- E-HSMT 22,81 m2
84 Bê tông lót móng kè, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 72,17 m3
85 Ván khuôn lót móng kè Chương V- E-HSMT 0,8739 100m2
86 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 195,3571 m3
87 Bê tông đáy tường kè, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 192,47 m3
88 Ván khuôn móng kè Chương V- E-HSMT 2,5978 100m2
89 Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 10,1855 tấn
90 Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 11,3564 tấn
91 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 519,7308 m3
92 Bê tông tường, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 512,05 m3
93 Ván khuôn tường kè Chương V- E-HSMT 33,7696 100m2
94 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 23,4685 tấn
95 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 5,6142 tấn
96 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 19,2283 tấn
97 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,3809 tấn
98 Bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 8,32 m3
99 Ván khuôn thép, dầm kè Chương V- E-HSMT 1,2936 100m2
100 Lắp dựng cốt thép dầm kè, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 2,931 tấn
101 Lắp dựng cốt thép dầm kè, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,2768 tấn
102 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Chương V- E-HSMT 43,2 m2
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 0,9045 100m
104 Vải địa kỹ thuật Chương V- E-HSMT 50,25 m2
105 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 14,37 m3
106 Ván khuôn lót móng kè Chương V- E-HSMT 0,1732 100m2
107 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 37,8088 m3
108 Bê tông đáy tường kè M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 37,25 m3
109 Ván khuôn móng kè Chương V- E-HSMT 0,5136 100m2
110 Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 2,028 tấn
111 Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 2,2624 tấn
112 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 125,3424 m3
113 Bê tông tường, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 123,49 m3
114 Ván khuôn tường kè Chương V- E-HSMT 9,2809 100m2
115 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 5,535 tấn
116 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 1,3918 tấn
117 Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 4,7536 tấn
118 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0759 tấn
119 Bê tông dầm kè, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,66 m3
120 Ván khuôn dầm kè Chương V- E-HSMT 0,2576 100m2
121 Lắp dựng cốt thép dầm kè, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,5837 tấn
122 Lắp dựng cốt thép dầm kè, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0551 tấn
123 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Chương V- E-HSMT 11,97 m2
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 0,18 100m
125 Vải địa kỹ thuật Chương V- E-HSMT 10 m2
B CỐNG CÁP KỸ THUẬT
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 3,053 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 3,053 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 3,053 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 3,053 100m3/1km
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V- E-HSMT 2,6399 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 160/125mm Chương V- E-HSMT 14,538 100 m
7 Gạch đặc xi măng báo hiệu cáp ngầm Chương V- E-HSMT 7.932,24 viên
8 Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0.5m Chương V- E-HSMT 440,68 m
9 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V- E-HSMT 22,034 cái
10 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,52 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,168 100m3
12 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 10,5408 m3
13 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V- E-HSMT 0,2328 100m2
14 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 31,7856 m3
15 Trát tường thành hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 126 m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 12,924 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,3858 100m2
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính 12mm Chương V- E-HSMT 2,8046 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 20 1cấu kiện
20 Nắp hố ga composite D670, tải trọng D Chương V- E-HSMT 20 cái
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 0,93 100m
2 Mua ống cống tròn D600 TTA Chương V- E-HSMT 207,5 m
3 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm Chương V- E-HSMT 83 1 đoạn ống
4 Mua ống cống tròn D600 TTC Chương V- E-HSMT 667,5 m
5 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm Chương V- E-HSMT 267 1 đoạn ống
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm Chương V- E-HSMT 700 cái
7 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Chương V- E-HSMT 348 mối nối
8 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 61,38 m3
9 Ván khuôn đáy rãnh Chương V- E-HSMT 0,5345 100m2
10 Xây tường rãnh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 225,18 m3
11 Xây tường rãnh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 148,72 m3
12 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1.188,79 m2
13 Bê tông tấm đan loại 1, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 33,11 m3
14 Ván khuôn tấm đan loại 1, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 2,4976 100m2
15 Lắp dựng cốt thép tấm đan loại 1, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 2,1907 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan loại 2 Chương V- E-HSMT 2,496 100m2
17 Bê tông tấm đan loại 2, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,68 m3
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan loại 2, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,337 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 78 1cấu kiện
20 Thép hình L100x63x6 Chương V- E-HSMT 1.898,52 kg
21 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 10,12 m3
22 Ván khuôn mũ mố Chương V- E-HSMT 0,9201 100m2
23 Mua ống cống tròn D1000 TTC Chương V- E-HSMT 6 m
24 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm Chương V- E-HSMT 3 1 đoạn ống
25 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm Chương V- E-HSMT 6 cái
26 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm Chương V- E-HSMT 2 mối nối
27 Mua ống cống tròn D400 TTC Chương V- E-HSMT 5 m
28 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm Chương V- E-HSMT 2 1 đoạn ống
29 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Chương V- E-HSMT 4 cái
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm Chương V- E-HSMT 1 mối nối
31 Mua ống cống tròn D1250 TTC Chương V- E-HSMT 2,5 m
32 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1250mm Chương V- E-HSMT 1 1 đoạn ống
33 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1250mm Chương V- E-HSMT 2 cái
34 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 1,93 m3
35 Ván khuôn đáy rãnh Chương V- E-HSMT 0,0477 100m2
36 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 5,06 m3
37 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V- E-HSMT 23 m2
38 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,93 m3
39 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,1086 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0846 100m2
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 23 1cấu kiện
42 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4, Chương V- E-HSMT 0,62 m3
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,0141 100m2
44 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,32 m3
45 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V- E-HSMT 6 m2
46 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,62 m3
47 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,036 tấn
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0245 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 6 1cấu kiện
50 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,34 m3
51 Ván khuôn đáy rãnh Chương V- E-HSMT 0,0137 100m2
52 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,06 m3
53 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 4,8 m2
54 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,34 m3
55 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,019 tấn
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0147 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 4 1cấu kiện
58 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,37 m3
59 Ván khuôn đáy rãnh Chương V- E-HSMT 0,0115 100m2
60 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,1 m3
61 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 5 m2
62 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,37 m3
63 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,022 tấn
64 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0174 100m2
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 5 1cấu kiện
66 Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,52 m3
67 Ván khuôn đáy rãnh Chương V- E-HSMT 0,0121 100m2
68 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,98 m3
69 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 9 m2
70 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,52 m3
71 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0296 tấn
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0204 100m2
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 5 1cấu kiện
74 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 2,25 m3
75 Ván khuôn lót móng kênh Chương V- E-HSMT 0,023 100m2
76 Bê tông đáy kênh, M250, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 4,5 m3
77 Ván khuôn đáy kênh Chương V- E-HSMT 0,046 100m2
78 Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,2064 tấn
79 Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,2713 tấn
80 Bê tông tường kênh, M250, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 4,32 m3
81 Ván khuôn thép, tường kênh Chương V- E-HSMT 0,4416 100m2
82 Lắp dựng cốt thép tường kênh, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,2354 tấn
83 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,298 tấn
84 Bê tông tấm đan loại 1, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,52 m3
85 Ván khuôn tấm đan loại 1 Chương V- E-HSMT 0,3474 100m2
86 Lắp dựng cốt thép tấm đan loại 1, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0832 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan loại 2 Chương V- E-HSMT 0,0442 100m2
88 Bê tông tấm đan loại 2, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,01 m3
89 Gia công, lắp đặt tấm đan loại 2, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0347 tấn
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 6 1cấu kiện
91 Inox 201 loại L100x63x6 Chương V- E-HSMT 1.410,9 kg
92 Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- E-HSMT 3,76 m3
93 Ván khuôn đáy hố ga Chương V- E-HSMT 0,0738 100m2
94 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 20,37 m3
95 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 41,26 m2
96 Bê tông bản sàn hố ga, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,74 m3
97 Ván khuôn bản sàn hố ga Chương V- E-HSMT 0,0295 100m2
98 Lắp dựng cốt thép bản sàn, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,1469 tấn
99 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,41 m3
100 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0927 100m2
101 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,2719 tấn
102 Nắp cống tròn composite đường kính 700, TT 125KN Chương V- E-HSMT 6 cái
103 Bê tông phễu thu, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,01 m3
104 Gia công, lắp đặt cốt thép phễu thu, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,006 tấn
105 Gia công, lắp đặt cốt thép phễu thu, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,0725 tấn
106 Gia công, lắp đặt cốt thép phễu thu, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0333 tấn
107 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, phễu thu Chương V- E-HSMT 0,1429 100m2
108 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 18 1cấu kiện
109 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,06 m3
110 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,02 m3
111 Song chắn rác nắp (430x800)mm, TT 125KN Chương V- E-HSMT 9 cái
112 Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 13,54 m3
113 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,285 100m2
114 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 73,35 m3
115 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 144,5 m2
116 Bê tông bản sàn hố ga, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 12,38 m3
117 Ván khuôn bản sàn Chương V- E-HSMT 0,332 100m2
118 Lắp dựng cốt thép bản sàn, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 2,749 tấn
119 Nắp cống tròn composite đường kính 700, TT 125KN Chương V- E-HSMT 25 cái
120 Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 4,85 m3
121 Ván khuôn đáy hố ga Chương V- E-HSMT 0,108 100m2
122 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 26,47 m3
123 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 53,31 m2
124 Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 3,45 m3
125 Ván khuôn mũ mố Chương V- E-HSMT 0,2447 100m2
126 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK 6-10mm Chương V- E-HSMT 0,0914 tấn
127 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,2 m3
128 Ván khuôn tấm đan Chương V- E-HSMT 0,142 100m2
129 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0864 tấn
130 Thép hình L100x63x6 Chương V- E-HSMT 486,8 kg
131 Lắp dựng cốt thép bậc lên xuống hố ga, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,071 tấn
132 Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,64 m3
133 Ván khuôn đáy hố ga Chương V- E-HSMT 0,0124 100m2
134 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 6,13 m3
135 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 13,51 m2
136 Bê tông bản sàn hố ga, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,61 m3
137 Ván khuôn bản sàn Chương V- E-HSMT 0,0146 100m2
138 Lắp dựng cốt thép bản sàn, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,134 tấn
139 Nắp cống tròn composite đường kính 700, KT khung 850x850 TT 125KN Chương V- E-HSMT 6 cái
140 Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,68 m3
141 Ván khuôn đáy hố ga Chương V- E-HSMT 0,0129 100m2
142 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 5,82 m3
143 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 11,2 m2
144 Bê tông bản sàn hố ga, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,66 m3
145 Ván khuôn bản sàn hố ga Chương V- E-HSMT 0,0153 100m2
146 Lắp dựng cốt thép bản sàn hố ga, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,1455 tấn
147 Nắp cống tròn composite đường kính 700, KT khung 850x850 TT 125KN Chương V- E-HSMT 1 cái
148 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,16 m3
149 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V- E-HSMT 0,012 100m2
150 Bê tông đáy cửa tràn, M250, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,48 m3
151 Lắp dựng cốt thép bản đáy cửa tràn, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0318 tấn
152 Lắp dựng cốt thép đáy cửa tràn, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,0186 tấn
153 Bê tông tường cửa tràn, M250, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 2,51 m3
154 Ván khuôn tường cửa tràn Chương V- E-HSMT 0,2508 100m2
155 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0627 tấn
156 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,0879 tấn
157 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V- E-HSMT 0,006 100m2
158 Ván khuôn móng đáy cửa tràn Chương V- E-HSMT 0,012 100m2
159 Lắp dựng cốt thép đáy cửa tràn, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0159 tấn
160 Lắp dựng cốt thép đáy cửa tràn, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,0093 tấn
161 Ván khuôn tường Chương V- E-HSMT 0,0528 100m2
162 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0278 tấn
163 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,0386 tấn
D ĐƯỜNG DẠO QUANH HỒ VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG ĐẤU NỐI
1 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 99,636 m3
2 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V- E-HSMT 0,9964 100m3
3 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V- E-HSMT 0,9964 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V- E-HSMT 0,9964 100m3/1km
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V- E-HSMT 17,4224 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V- E-HSMT 17,4224 100m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V- E-HSMT 4,2449 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V- E-HSMT 2,547 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V- E-HSMT 8,4899 100m3
10 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 125,487 m3
11 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V- E-HSMT 1,2549 100m3
12 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV, cự ly 4km Chương V- E-HSMT 1,2549 100m3/1km
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV, cự ly 2,2km Chương V- E-HSMT 1,2549 100m3/1km
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V- E-HSMT 10,1305 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chương V- E-HSMT 10,1305 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V- E-HSMT 2,4852 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V- E-HSMT 1,4911 100m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V- E-HSMT 4,9704 100m3
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V- E-HSMT 10,6227 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chương V- E-HSMT 10,6227 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V- E-HSMT 22,192 100m2
22 Mua bê tông nhựa đổ bù vênh loại C19 Chương V- E-HSMT 121,3589 tấn
23 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chương V- E-HSMT 22,192 100m2
24 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,1704 m3
25 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 3,952 m3
26 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh đường kính D10mm Chương V- E-HSMT 0,2702 tấn
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh Chương V- E-HSMT 0,155 100m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 38 1cấu kiện
29 Bê tông bổ sung mặt ga, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,33 m3
30 Mua bê tông thương phẩm đổ mặt đường, mác 250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 512,5226 m3
31 Đổ bê tông thương phẩm, bê tông M250, đá 2x4 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 500,022 m3
32 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 (lớp cát lót dày 15cm đoạn 2, 9) Chương V- E-HSMT 0,8144 100m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 (lớp cát lót dày 15cm đoạn 6,7) Chương V- E-HSMT 2,9357 100m3
34 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông cường độ cao giả đá, KT 40x40x4cm; vữa XM mác 75 Chương V- E-HSMT 776,32 m2
35 Mua bê tông thương phẩm mác 150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 63,0372 m2
36 Bê tông nền, bê tông thương phầm, M150, đá 1x2 (Chỉ tính VLP, NC, M) Chương V- E-HSMT 62,1056 m3
37 Mua cục bê tông bó vỉa cường độ cao giả đá KT 26x23x100cm, 26x23x25cm Chương V- E-HSMT 15,1395 m3
38 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm (Chỉ tính VLP, NC,M) Chương V- E-HSMT 300 m
39 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x25cm (Chỉ tính NC,VLP,M) Chương V- E-HSMT 9 m
40 Bê tông lót móng bó vỉa vỉa hè, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 9,58 m3
41 Ván khuôn bê tông lót móng bó vỉa Chương V- E-HSMT 0,618 100m2
42 Tấm đan rãnh bằng bê tông giả đá, KT (50x30x4)cm Chương V- E-HSMT 726 cái
43 Lát tấm đan rãnh Chương V- E-HSMT 108,9 m2
44 Bê tông lót móng rãnh đan, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 10,89 m3
45 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng rãnh đan Chương V- E-HSMT 0,726 100m2
46 Mua cục bê tông bó vỉa cường độ cao giả đá KT 15x10x60cm, 15x10x45cm Chương V- E-HSMT 1,4529 m3
47 Bó vỉa bồn cây bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x10x60cm, 15x10x45cm vữa XM mác 75 (Chỉ tính VLP,NC,M) Chương V- E-HSMT 105 m
48 Bê tông lót móng bó vỉa bồn hoa, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,6 m3
49 Ván khuôn bê tông lót móng bó vỉa bồn hoa Chương V- E-HSMT 0,16 100m2
50 Đất màu trồng cây Chương V- E-HSMT 7,09 m3
51 Cây sưa đỏ, đường kính gốc 10mm, H>=2,5m Chương V- E-HSMT 25 cây
52 Bê tông bản đế lan can, đá 2x4, mác 250 Chương V- E-HSMT 159,5 m3
53 Ván khuôn bản đế Chương V- E-HSMT 20,416 100m2
54 Lắp dựng cốt thép bản đế, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 10,3675 tấn
55 Bê tông thanh lan can M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 82,4615 m3
56 Gia công, lắp đặt cốt thép thanh lan can, đường kính D=6mm Chương V- E-HSMT 1,3717 tấn
57 Gia công, lắp đặt cốt thép thanh lan can, đường kính D=12mm Chương V- E-HSMT 5,5028 tấn
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can Chương V- E-HSMT 7,018 100m2
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg, thanh lan can loại 1 Chương V- E-HSMT 1.595 cái
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, thanh lan can loại 2 Chương V- E-HSMT 1.595 1cấu kiện
61 Bê tông dầm đỉnh tường kè D1, M250, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 11,7 m3
62 Ván khuôn dầm đỉnh tường kè D1 Chương V- E-HSMT 0,7908 100m2
63 Lắp dựng cốt thép dầm móng D1, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,2321 tấn
64 Lắp dựng cốt thép dầm móng D1, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,9614 tấn
65 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 1,14 100m3
66 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,66 100m3
67 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,4338 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,4338 100m3/1km
69 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,4338 100m3/1km
70 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 4,28 m3
71 Ván khuôn bê tông lót móng tường rào Chương V- E-HSMT 0,15 100m2
72 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 4,95 m3
73 Ván khuôn giằng chân tường Chương V- E-HSMT 0,3 100m2
74 Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK6-8mm Chương V- E-HSMT 0,2408 tấn
75 Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 21,42 m3
76 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 17,325 m3
77 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 27,5999 m3
78 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 16,1201 m3
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 697,956 m2
E HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 8,762 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,08 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,008 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,3996 100m2
5 Bê tông lót móng, , M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,153 m3
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 5,226 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,385 tấn
8 Khung móng tủ M24x500x200x750 Chương V- E-HSMT 3 bộ
9 Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V- E-HSMT 26 bộ
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V- E-HSMT 8,56 100 m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 56,415 m3
12 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 2,2605 100m3
13 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V- E-HSMT 747 m
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 2,2605 100m3
15 Trụ sứ báo hiệu tuyến cáp ngầm Chương V- E-HSMT 49 cái
16 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V- E-HSMT 3 tủ
17 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 9m bằng máy Chương V- E-HSMT 26 cột
18 Lắp đèn led cao áp 100W Chương V- E-HSMT 26 bộ
19 Lắp bảng điện cửa cột Chương V- E-HSMT 26 bảng
20 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Chương V- E-HSMT 270,56 kg
21 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V- E-HSMT 18 bộ
22 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V- E-HSMT 11 bộ
23 Cáp đồng trần M6 Chương V- E-HSMT 1.010 m
24 Rải cáp ngầm Chương V- E-HSMT 10,1 100m
25 Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V- E-HSMT 94 m
26 Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V- E-HSMT 916 m
27 Rải cáp ngầm Chương V- E-HSMT 10,1 100m
28 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V- E-HSMT 58 đầu
29 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 2,47 100m
30 Làm đầu cáp khô 4M10 Chương V- E-HSMT 6 đầu
31 Làm đầu cáp khô 4M6 Chương V- E-HSMT 52 đầu
32 Đánh số cột thép Chương V- E-HSMT 2,6 10 cột
F HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN THÌ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Chương V- E-HSMT 2 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột thép, tiếp địa lặp lại Chương V- E-HSMT 29 vị trí
G ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông Chương V- E-HSMT 1 khoản
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->