Gói thầu: Xây dựng, chỉnh trang đường dạo xung quanh hồ Thành Cổ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng, chỉnh trang đường dạo xung quanh hồ Thành Cổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170277 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 11:13:00 đến ngày 2020-12-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,349,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 730,000,000 VNĐ ((Bảy trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG TƯỜNG KÈ QUANH HỒ | |||
| 1 | Đào xúc đất, cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,0402 | 100m3 |
| 2 | Đắp hoành triệt cống, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Chương V- E-HSMT | 4,02 | m3 |
| 3 | Đào phá đất hoành triệt cống - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 4,02 | 1m3 |
| 4 | Bơm nước thi công | Chương V- E-HSMT | 222 | ca |
| 5 | Đào bụi chuối | Chương V- E-HSMT | 98 | bụi |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V- E-HSMT | 99 | cây |
| 7 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V- E-HSMT | 39 | cây |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V- E-HSMT | 34 | cây |
| 9 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V- E-HSMT | 3 | cây |
| 10 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Chương V- E-HSMT | 2 | cây |
| 11 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm | Chương V- E-HSMT | 6 | cây |
| 12 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Chương V- E-HSMT | 1 | cây |
| 13 | Đào bụi cây, đường kính bụi tre >80cm | Chương V- E-HSMT | 1 | bụi |
| 14 | Phát quang | Chương V- E-HSMT | 3 | 100m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 373,6756 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V- E-HSMT | 1.283,714 | m3 |
| 17 | Phá dỡ lán tạm, nhà bằng máy đào | Chương V- E-HSMT | 3 | ca |
| 18 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 16,5739 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 16,5739 | 100m3/1km |
| 20 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 16,5739 | 100m3/1km |
| 21 | Vận chuyển cây và phá dỡ lán, nhà | Chương V- E-HSMT | 5 | ca |
| 22 | San đất làm đường thi công bằng máy ủi, tạo mặt bằng sàn đạo ép cọc | Chương V- E-HSMT | 5,768 | 100m3 |
| 23 | Đào móng kè bằng máy đào, - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 92,4939 | 100m3 |
| 24 | Đào móng kè - Cấp đất II (đất đào xong tận dụng để đắp) | Chương V- E-HSMT | 28,9651 | 100m3 |
| 25 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 15,889 | 100m3 |
| 26 | Đào móng rãnh+móng tường rào - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 2,5704 | 100m3 |
| 27 | Đổ đất hoàn trả móng kè - Cấp đất II (Tận dụng đất đào) | Chương V- E-HSMT | 8,48 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Chương V- E-HSMT | 20,762 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 5,9475 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95(Tận dụng đất đào) | Chương V- E-HSMT | 32,61 | 100m3 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, cấp phối đá dăm loại 2 làm sàn đạo thi công | Chương V- E-HSMT | 8,3191 | 100m3 |
| 32 | Phá sàn đạo - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 8,3191 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 92,2495 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 92,2495 | 100m3/1km |
| 35 | Vận chuyển đất 2.2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 92,2495 | 100m3/1km |
| 36 | Ép cọc cừ larsen (Phần ngập đất) | Chương V- E-HSMT | 73,81 | 100m |
| 37 | Ép cọc cừ larsen (Phần không ngập đất) | Chương V- E-HSMT | 6,71 | 100m |
| 38 | Nhổ cọc cừ larsen | Chương V- E-HSMT | 80,52 | 100m |
| 39 | Vật liệu cừ thép thời gian thi công 6 tháng | Chương V- E-HSMT | 42.954,2797 | kg |
| 40 | Gia công hệ gông cừ | Chương V- E-HSMT | 32,369 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hệ gông cừ | Chương V- E-HSMT | 32,369 | tấn |
| 42 | Tháo dỡ hệ gông cừ | Chương V- E-HSMT | 32,369 | tấn |
| 43 | Thép H200x200 làm gông cừ | Chương V- E-HSMT | 3.075,055 | kg |
| 44 | Mua cọc BTCT M300 cọc 25x25 | Chương V- E-HSMT | 6.836 | md |
| 45 | Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 68,36 | 100m |
| 46 | Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm - Cấp đất II (Phần ép âm) | Chương V- E-HSMT | 14,603 | 100m |
| 47 | Cọc dẫn thép hình | Chương V- E-HSMT | 1 | cọc |
| 48 | Đập đầu cọc bê tông các loại - Trên cạn | Chương V- E-HSMT | 26,7 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,267 | 100m3/1km |
| 51 | Vận chuyển phế thải 2.2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V- E-HSMT | 0,267 | 100m3/1km |
| 52 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 130,82 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bê tông lót móng tường kè | Chương V- E-HSMT | 1,567 | 100m2 |
| 54 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 354,0828 | m3 |
| 55 | Bê tông đáy kè, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 348,85 | m3 |
| 56 | Ván khuôn đáy tường kè | Chương V- E-HSMT | 4,6631 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 14,474 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 20,5387 | tấn |
| 59 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 486,8701 | m3 |
| 60 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 479,675 | m3 |
| 61 | Ván khuôn tường kè | Chương V- E-HSMT | 37,6156 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 17,0528 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 6,0278 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 34,9917 | tấn |
| 65 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chương V- E-HSMT | 40,92 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V- E-HSMT | 1,638 | 100m |
| 67 | Vải địa kỹ thuật | Chương V- E-HSMT | 91 | m2 |
| 68 | Bê tông lót móng kè rộng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 32,84 | m3 |
| 69 | Ván khuôn lót móng kè | Chương V- E-HSMT | 0,3882 | 100m2 |
| 70 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 88,8937 | m3 |
| 71 | Bê tông đáy tường kè, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 87,58 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng kè | Chương V- E-HSMT | 1,1763 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 3,6323 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 5,1583 | tấn |
| 75 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 153,7055 | m3 |
| 76 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 151,43 | m3 |
| 77 | Ván khuôn thép, tường kè, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 11,9639 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 5,5638 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 2,2988 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 10,8902 | tấn |
| 81 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chương V- E-HSMT | 13,28 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V- E-HSMT | 0,4105 | 100m |
| 83 | Vải địa kỹ thuật | Chương V- E-HSMT | 22,81 | m2 |
| 84 | Bê tông lót móng kè, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 72,17 | m3 |
| 85 | Ván khuôn lót móng kè | Chương V- E-HSMT | 0,8739 | 100m2 |
| 86 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 195,3571 | m3 |
| 87 | Bê tông đáy tường kè, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 192,47 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng kè | Chương V- E-HSMT | 2,5978 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 10,1855 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 11,3564 | tấn |
| 91 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 519,7308 | m3 |
| 92 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 512,05 | m3 |
| 93 | Ván khuôn tường kè | Chương V- E-HSMT | 33,7696 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 23,4685 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 5,6142 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 19,2283 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,3809 | tấn |
| 98 | Bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 99 | Ván khuôn thép, dầm kè | Chương V- E-HSMT | 1,2936 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép dầm kè, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 2,931 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép dầm kè, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,2768 | tấn |
| 102 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chương V- E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V- E-HSMT | 0,9045 | 100m |
| 104 | Vải địa kỹ thuật | Chương V- E-HSMT | 50,25 | m2 |
| 105 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 14,37 | m3 |
| 106 | Ván khuôn lót móng kè | Chương V- E-HSMT | 0,1732 | 100m2 |
| 107 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 37,8088 | m3 |
| 108 | Bê tông đáy tường kè M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 37,25 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng kè | Chương V- E-HSMT | 0,5136 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 2,028 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng kè, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 2,2624 | tấn |
| 112 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 125,3424 | m3 |
| 113 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 123,49 | m3 |
| 114 | Ván khuôn tường kè | Chương V- E-HSMT | 9,2809 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 5,535 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 1,3918 | tấn |
| 117 | Lắp dựng cốt thép tường kè, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 4,7536 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,0759 | tấn |
| 119 | Bê tông dầm kè, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 120 | Ván khuôn dầm kè | Chương V- E-HSMT | 0,2576 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép dầm kè, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,5837 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép dầm kè, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,0551 | tấn |
| 123 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chương V- E-HSMT | 11,97 | m2 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V- E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 125 | Vải địa kỹ thuật | Chương V- E-HSMT | 10 | m2 |
| B | CỐNG CÁP KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 3,053 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 3,053 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 3,053 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 3,053 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V- E-HSMT | 2,6399 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 160/125mm | Chương V- E-HSMT | 14,538 | 100 m |
| 7 | Gạch đặc xi măng báo hiệu cáp ngầm | Chương V- E-HSMT | 7.932,24 | viên |
| 8 | Băng báo hiệu cáp ngầm khổ 0.5m | Chương V- E-HSMT | 440,68 | m |
| 9 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V- E-HSMT | 22,034 | cái |
| 10 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,52 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,168 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 10,5408 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,2328 | 100m2 |
| 14 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 31,7856 | m3 |
| 15 | Trát tường thành hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 126 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 12,924 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,3858 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính 12mm | Chương V- E-HSMT | 2,8046 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 20 | Nắp hố ga composite D670, tải trọng D | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 0,93 | 100m |
| 2 | Mua ống cống tròn D600 TTA | Chương V- E-HSMT | 207,5 | m |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Chương V- E-HSMT | 83 | 1 đoạn ống |
| 4 | Mua ống cống tròn D600 TTC | Chương V- E-HSMT | 667,5 | m |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Chương V- E-HSMT | 267 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Chương V- E-HSMT | 700 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm | Chương V- E-HSMT | 348 | mối nối |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 61,38 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V- E-HSMT | 0,5345 | 100m2 |
| 10 | Xây tường rãnh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 225,18 | m3 |
| 11 | Xây tường rãnh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 148,72 | m3 |
| 12 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1.188,79 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan loại 1, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 33,11 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan loại 1, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 2,4976 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tấm đan loại 1, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 2,1907 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan loại 2 | Chương V- E-HSMT | 2,496 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan loại 2, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan loại 2, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,337 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 78 | 1cấu kiện |
| 20 | Thép hình L100x63x6 | Chương V- E-HSMT | 1.898,52 | kg |
| 21 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 10,12 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mũ mố | Chương V- E-HSMT | 0,9201 | 100m2 |
| 23 | Mua ống cống tròn D1000 TTC | Chương V- E-HSMT | 6 | m |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm | Chương V- E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | Chương V- E-HSMT | 2 | mối nối |
| 27 | Mua ống cống tròn D400 TTC | Chương V- E-HSMT | 5 | m |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Chương V- E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | Chương V- E-HSMT | 1 | mối nối |
| 31 | Mua ống cống tròn D1250 TTC | Chương V- E-HSMT | 2,5 | m |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1250mm | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1250mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 1,93 | m3 |
| 35 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V- E-HSMT | 0,0477 | 100m2 |
| 36 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 5,06 | m3 |
| 37 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM | Chương V- E-HSMT | 23 | m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,93 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1086 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0846 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 23 | 1cấu kiện |
| 42 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4, | Chương V- E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,0141 | 100m2 |
| 44 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,32 | m3 |
| 45 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM | Chương V- E-HSMT | 6 | m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0245 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 50 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 51 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V- E-HSMT | 0,0137 | 100m2 |
| 52 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 53 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0147 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 58 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V- E-HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 60 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 61 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 5 | m2 |
| 62 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 63 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0174 | 100m2 |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 66 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 67 | Ván khuôn đáy rãnh | Chương V- E-HSMT | 0,0121 | 100m2 |
| 68 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,98 | m3 |
| 69 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 9 | m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 71 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0296 | tấn |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0204 | 100m2 |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 74 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 75 | Ván khuôn lót móng kênh | Chương V- E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 76 | Bê tông đáy kênh, M250, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 77 | Ván khuôn đáy kênh | Chương V- E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,2064 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,2713 | tấn |
| 80 | Bê tông tường kênh, M250, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép, tường kênh | Chương V- E-HSMT | 0,4416 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép tường kênh, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,2354 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,298 | tấn |
| 84 | Bê tông tấm đan loại 1, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 85 | Ván khuôn tấm đan loại 1 | Chương V- E-HSMT | 0,3474 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép tấm đan loại 1, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0832 | tấn |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan loại 2 | Chương V- E-HSMT | 0,0442 | 100m2 |
| 88 | Bê tông tấm đan loại 2, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 89 | Gia công, lắp đặt tấm đan loại 2, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0347 | tấn |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 91 | Inox 201 loại L100x63x6 | Chương V- E-HSMT | 1.410,9 | kg |
| 92 | Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 3,76 | m3 |
| 93 | Ván khuôn đáy hố ga | Chương V- E-HSMT | 0,0738 | 100m2 |
| 94 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 20,37 | m3 |
| 95 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 41,26 | m2 |
| 96 | Bê tông bản sàn hố ga, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,74 | m3 |
| 97 | Ván khuôn bản sàn hố ga | Chương V- E-HSMT | 0,0295 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép bản sàn, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,1469 | tấn |
| 99 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0927 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,2719 | tấn |
| 102 | Nắp cống tròn composite đường kính 700, TT 125KN | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 103 | Bê tông phễu thu, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,01 | m3 |
| 104 | Gia công, lắp đặt cốt thép phễu thu, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 105 | Gia công, lắp đặt cốt thép phễu thu, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0725 | tấn |
| 106 | Gia công, lắp đặt cốt thép phễu thu, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0333 | tấn |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, phễu thu | Chương V- E-HSMT | 0,1429 | 100m2 |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 109 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 111 | Song chắn rác nắp (430x800)mm, TT 125KN | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 112 | Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 13,54 | m3 |
| 113 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 114 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 73,35 | m3 |
| 115 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 144,5 | m2 |
| 116 | Bê tông bản sàn hố ga, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 12,38 | m3 |
| 117 | Ván khuôn bản sàn | Chương V- E-HSMT | 0,332 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép bản sàn, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 2,749 | tấn |
| 119 | Nắp cống tròn composite đường kính 700, TT 125KN | Chương V- E-HSMT | 25 | cái |
| 120 | Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 4,85 | m3 |
| 121 | Ván khuôn đáy hố ga | Chương V- E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 122 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 26,47 | m3 |
| 123 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 53,31 | m2 |
| 124 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,45 | m3 |
| 125 | Ván khuôn mũ mố | Chương V- E-HSMT | 0,2447 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK 6-10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0914 | tấn |
| 127 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 128 | Ván khuôn tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0864 | tấn |
| 130 | Thép hình L100x63x6 | Chương V- E-HSMT | 486,8 | kg |
| 131 | Lắp dựng cốt thép bậc lên xuống hố ga, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 132 | Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 133 | Ván khuôn đáy hố ga | Chương V- E-HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 134 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 6,13 | m3 |
| 135 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 13,51 | m2 |
| 136 | Bê tông bản sàn hố ga, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 137 | Ván khuôn bản sàn | Chương V- E-HSMT | 0,0146 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép bản sàn, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,134 | tấn |
| 139 | Nắp cống tròn composite đường kính 700, KT khung 850x850 TT 125KN | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 140 | Bê tông đáy hố ga, M150, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 141 | Ván khuôn đáy hố ga | Chương V- E-HSMT | 0,0129 | 100m2 |
| 142 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 5,82 | m3 |
| 143 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 144 | Bê tông bản sàn hố ga, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 145 | Ván khuôn bản sàn hố ga | Chương V- E-HSMT | 0,0153 | 100m2 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép bản sàn hố ga, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,1455 | tấn |
| 147 | Nắp cống tròn composite đường kính 700, KT khung 850x850 TT 125KN | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 148 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 149 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 150 | Bê tông đáy cửa tràn, M250, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 151 | Lắp dựng cốt thép bản đáy cửa tràn, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cốt thép đáy cửa tràn, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,0186 | tấn |
| 153 | Bê tông tường cửa tràn, M250, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 2,51 | m3 |
| 154 | Ván khuôn tường cửa tràn | Chương V- E-HSMT | 0,2508 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,0627 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,0879 | tấn |
| 157 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 158 | Ván khuôn móng đáy cửa tràn | Chương V- E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép đáy cửa tràn, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,0159 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép đáy cửa tràn, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,0093 | tấn |
| 161 | Ván khuôn tường | Chương V- E-HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 162 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,0278 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,0386 | tấn |
| D | ĐƯỜNG DẠO QUANH HỒ VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 99,636 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V- E-HSMT | 0,9964 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V- E-HSMT | 0,9964 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V- E-HSMT | 0,9964 | 100m3/1km |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V- E-HSMT | 17,4224 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 17,4224 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- E-HSMT | 4,2449 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V- E-HSMT | 2,547 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V- E-HSMT | 8,4899 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 125,487 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V- E-HSMT | 1,2549 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV, cự ly 4km | Chương V- E-HSMT | 1,2549 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV, cự ly 2,2km | Chương V- E-HSMT | 1,2549 | 100m3/1km |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V- E-HSMT | 10,1305 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 10,1305 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- E-HSMT | 2,4852 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V- E-HSMT | 1,4911 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V- E-HSMT | 4,9704 | 100m3 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V- E-HSMT | 10,6227 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 10,6227 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V- E-HSMT | 22,192 | 100m2 |
| 22 | Mua bê tông nhựa đổ bù vênh loại C19 | Chương V- E-HSMT | 121,3589 | tấn |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 22,192 | 100m2 |
| 24 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,1704 | m3 |
| 25 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 3,952 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh đường kính D10mm | Chương V- E-HSMT | 0,2702 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh | Chương V- E-HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 38 | 1cấu kiện |
| 29 | Bê tông bổ sung mặt ga, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 30 | Mua bê tông thương phẩm đổ mặt đường, mác 250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 512,5226 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thương phẩm, bê tông M250, đá 2x4 (Chỉ tính VLP,NC,M) | Chương V- E-HSMT | 500,022 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 (lớp cát lót dày 15cm đoạn 2, 9) | Chương V- E-HSMT | 0,8144 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 (lớp cát lót dày 15cm đoạn 6,7) | Chương V- E-HSMT | 2,9357 | 100m3 |
| 34 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông cường độ cao giả đá, KT 40x40x4cm; vữa XM mác 75 | Chương V- E-HSMT | 776,32 | m2 |
| 35 | Mua bê tông thương phẩm mác 150, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 63,0372 | m2 |
| 36 | Bê tông nền, bê tông thương phầm, M150, đá 1x2 (Chỉ tính VLP, NC, M) | Chương V- E-HSMT | 62,1056 | m3 |
| 37 | Mua cục bê tông bó vỉa cường độ cao giả đá KT 26x23x100cm, 26x23x25cm | Chương V- E-HSMT | 15,1395 | m3 |
| 38 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm (Chỉ tính VLP, NC,M) | Chương V- E-HSMT | 300 | m |
| 39 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x25cm (Chỉ tính NC,VLP,M) | Chương V- E-HSMT | 9 | m |
| 40 | Bê tông lót móng bó vỉa vỉa hè, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 9,58 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bê tông lót móng bó vỉa | Chương V- E-HSMT | 0,618 | 100m2 |
| 42 | Tấm đan rãnh bằng bê tông giả đá, KT (50x30x4)cm | Chương V- E-HSMT | 726 | cái |
| 43 | Lát tấm đan rãnh | Chương V- E-HSMT | 108,9 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng rãnh đan, M150, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 10,89 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng rãnh đan | Chương V- E-HSMT | 0,726 | 100m2 |
| 46 | Mua cục bê tông bó vỉa cường độ cao giả đá KT 15x10x60cm, 15x10x45cm | Chương V- E-HSMT | 1,4529 | m3 |
| 47 | Bó vỉa bồn cây bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x10x60cm, 15x10x45cm vữa XM mác 75 (Chỉ tính VLP,NC,M) | Chương V- E-HSMT | 105 | m |
| 48 | Bê tông lót móng bó vỉa bồn hoa, M150, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 49 | Ván khuôn bê tông lót móng bó vỉa bồn hoa | Chương V- E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 50 | Đất màu trồng cây | Chương V- E-HSMT | 7,09 | m3 |
| 51 | Cây sưa đỏ, đường kính gốc 10mm, H>=2,5m | Chương V- E-HSMT | 25 | cây |
| 52 | Bê tông bản đế lan can, đá 2x4, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 159,5 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bản đế | Chương V- E-HSMT | 20,416 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép bản đế, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 10,3675 | tấn |
| 55 | Bê tông thanh lan can M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 82,4615 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh lan can, đường kính D=6mm | Chương V- E-HSMT | 1,3717 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh lan can, đường kính D=12mm | Chương V- E-HSMT | 5,5028 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can | Chương V- E-HSMT | 7,018 | 100m2 |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg, thanh lan can loại 1 | Chương V- E-HSMT | 1.595 | cái |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, thanh lan can loại 2 | Chương V- E-HSMT | 1.595 | 1cấu kiện |
| 61 | Bê tông dầm đỉnh tường kè D1, M250, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 11,7 | m3 |
| 62 | Ván khuôn dầm đỉnh tường kè D1 | Chương V- E-HSMT | 0,7908 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép dầm móng D1, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,2321 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép dầm móng D1, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,9614 | tấn |
| 65 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 1,14 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,4338 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,4338 | 100m3/1km |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,4338 | 100m3/1km |
| 70 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 4,28 | m3 |
| 71 | Ván khuôn bê tông lót móng tường rào | Chương V- E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 4,95 | m3 |
| 73 | Ván khuôn giằng chân tường | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK6-8mm | Chương V- E-HSMT | 0,2408 | tấn |
| 75 | Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 21,42 | m3 |
| 76 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 17,325 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 27,5999 | m3 |
| 78 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 16,1201 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 697,956 | m2 |
| E | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 8,762 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,3996 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, , M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,153 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 5,226 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,385 | tấn |
| 8 | Khung móng tủ M24x500x200x750 | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V- E-HSMT | 26 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V- E-HSMT | 8,56 | 100 m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 56,415 | m3 |
| 12 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 2,2605 | 100m3 |
| 13 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V- E-HSMT | 747 | m |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 2,2605 | 100m3 |
| 15 | Trụ sứ báo hiệu tuyến cáp ngầm | Chương V- E-HSMT | 49 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V- E-HSMT | 3 | tủ |
| 17 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 9m bằng máy | Chương V- E-HSMT | 26 | cột |
| 18 | Lắp đèn led cao áp 100W | Chương V- E-HSMT | 26 | bộ |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V- E-HSMT | 26 | bảng |
| 20 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Chương V- E-HSMT | 270,56 | kg |
| 21 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V- E-HSMT | 18 | bộ |
| 22 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V- E-HSMT | 11 | bộ |
| 23 | Cáp đồng trần M6 | Chương V- E-HSMT | 1.010 | m |
| 24 | Rải cáp ngầm | Chương V- E-HSMT | 10,1 | 100m |
| 25 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 94 | m |
| 26 | Cáp đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 916 | m |
| 27 | Rải cáp ngầm | Chương V- E-HSMT | 10,1 | 100m |
| 28 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V- E-HSMT | 58 | đầu |
| 29 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC 3x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 2,47 | 100m |
| 30 | Làm đầu cáp khô 4M10 | Chương V- E-HSMT | 6 | đầu |
| 31 | Làm đầu cáp khô 4M6 | Chương V- E-HSMT | 52 | đầu |
| 32 | Đánh số cột thép | Chương V- E-HSMT | 2,6 | 10 cột |
| F | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN THÌ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Chương V- E-HSMT | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột thép, tiếp địa lặp lại | Chương V- E-HSMT | 29 | vị trí |
| G | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | Chương V- E-HSMT | 1 | khoản |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi