Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Ninh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201111828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 16:11:00 đến ngày 2020-12-08 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,145,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,500,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA | |||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây<=20cm | Theo BVTK | 38 | cây |
| 2 | Chặt cây đường kính gốc cây<=40cm | Theo BVTK | 1 | cây |
| 3 | Đào gốc đường kính gốc cây<=20cm | Theo BVTK | 38 | gốc |
| 4 | Đào gốc đường kính gốc cây<=40cm | Theo BVTK | 1 | gốc |
| 5 | Đào đất nền đường bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp 3 | Theo BVTK | 8,08 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền, lề đường, đắp, đất C3 lu đạt K=0,95 | Theo BVTK | 29 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất cấp 3 để đắp (kể cả vận chuyển) | Theo BVTK | 23,6396 | 100m3 |
| 8 | Tưới nước đất đắp và lu tăng cường ( kể cả vận chuyển) | Theo BVTK | 136,351 | m3 |
| 9 | Lu tăng cường khuôn đường từ K=0,95 lên K=0,98 | Theo BVTK | 1.919,02 | m3 |
| 10 | Lót giấy dầu trước khi đổ bê tông bó vỉa | Theo BVTK | 2,976 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 mác 250 bó vỉa đổ tại chỗ ( kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 73,1241 | m3 |
| 12 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25mm dày 15cm lớp dưới | Theo BVTK | 6,9699 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25mm dày 15cm lớp trên | Theo BVTK | 7,3444 | 100m3 |
| 14 | Tưới nhựa dính bám bằng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo BVTK | 12,4224 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhựa thấm MC70,T/C 1kg/m2 trên CPĐD. | Theo BVTK | 5.154,5 | m2 |
| 16 | Cung cấp BTNC12.5 ( kể cả vận chuyển) | Theo BVTK | 1.053,66 | tấn |
| 17 | Thi công lớp bê tông nhựa chặt (BTNC 12,5mm) dày 7cm | Theo BVTK | 63,9674 | 100m2 |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày 6mm | Theo BVTK | 30,94 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày 2mm | Theo BVTK | 5,48 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng, chiều dày 2mm | Theo BVTK | 214,11 | m2 |
| 21 | Cung cấp trụ đỡ biển báo bằng ống thép D80 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 22 | Cung cấp biển báo PQ tam giác cạnh 70cm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp biển báo PQ bát giác cạnh 25cm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp biển báo PQ hình chữ nhật 40x120cm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp biển báo PQ tròn D70 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 26 | Thi công, lắp đặt biển báo PQ tam giác cạnh 70cm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 27 | Thi công, lắp đặt biển báo PQ hình chữ nhật | Theo BVTK | 1 | cái |
| 28 | Thi công, lắp đặt biển báo PQ tròn D70 và bát giác cạnh 25cm | Theo BVTK | 6 | cái |
| B | PHẦN VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100, dày 10cm, vỉa hè loại 1 | Theo BVTK | 82,693 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo M300 KT(400x400) vữa xi măng mác 75 | Theo BVTK | 841,51 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 mác 200 thành đảo (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 29,73 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 mác 200 bịt đáy lòng đảo | Theo BVTK | 26,66 | m3 |
| 5 | Cung cấp đất màu lỗ trồng cây dày 47cm | Theo BVTK | 100,24 | m3 |
| 6 | Cung cấp ống thoát nước đảo uPVC D60 | Theo BVTK | 16,2 | m |
| 7 | Lót vải địa kỹ thuật TS30 hoặc tương đương bao quanh ống nhựa uPVC | Theo BVTK | 0,0216 | 100m2 |
| 8 | Sơn 3 nước trắng đỏ | Theo BVTK | 125,3 | m2 |
| 9 | Đào đất lỗ trồng cây KT (1,4*1,4) sâu 100cm | Theo BVTK | 88,2 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 mác 200 lỗ trồng cây (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 23,4 | m3 |
| 11 | Đắp đất lỗ trồng cây dày 30cm (đất tận dụng từ đất đào) | Theo BVTK | 32,4 | m3 |
| 12 | Cung cấp đất màu lỗ trồng cây dày 50cm | Theo BVTK | 32,4 | m3 |
| 13 | Cung cấp cây ban tím đường kính gốc >=5cm | Theo BVTK | 45 | cây |
| 14 | Trồng cây xanh (KT bầu 0,6x0,6x0,6) | Theo BVTK | 45 | cây |
| 15 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (1cây/90 ngày) | Theo BVTK | 45 | cây |
| 16 | Duy trì cây xanh mới trồng (cây/năm) | Theo BVTK | 45 | cây |
| C | PHẦN CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp 3 | Theo BVTK | 3,0376 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 ( đắp đất chọn lựa tận dụng từ đất đào) | Theo BVTK | 2,0275 | 100m3 |
| 3 | Phá bỏ bê tông cống cũ hư hỏng | Theo BVTK | 25,52 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo BVTK | 15,98 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4 mác 150 móng hố, móng cống (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 74,19 | m3 |
| 6 | Bê tông cốt thép đá 2x4 mác 200 thân hố, thân cống, tường đầu, tường cánh, tường chắn (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 33,67 | m3 |
| 7 | Cung cấp và LĐ cốt thép D<=10mm mũ mố, mặt bản | Theo BVTK | 0,3608 | tấn |
| 8 | Cung cấp và LĐ cốt thép D<=18mm mũ mố, mặt bản | Theo BVTK | 1,2859 | tấn |
| 9 | Cung cấp và LĐ cốt thép D>18mm mũ mố, mặt bản | Theo BVTK | 2,0513 | tấn |
| 10 | Cung cấp thép góc L100x100x7 | Theo BVTK | 907,2 | kg |
| 11 | Gia cống, lắp đặt thép góc L100x100x7 | Theo BVTK | 907,2 | kg |
| 12 | Bê tông đá 1x2 mác 250 mũ mố (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 9,35 | m3 |
| 13 | BT đá 1x2 M300 mặt bản, gờ chắn bánh (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 16,47 | m3 |
| 14 | Gia cố đá hộc | Theo BVTK | 56,82 | m3 |
| 15 | Cung cấp ống thoát nước thân mố uPVC D60 | Theo BVTK | 12 | md |
| 16 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D200x5,9mm | Theo BVTK | 0,092 | 100m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D315x9,2mm | Theo BVTK | 3,48 | 100m |
| 18 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm | Theo BVTK | 0,5657 | tấn |
| 19 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm, đan chìm | Theo BVTK | 0,6055 | tấn |
| 20 | Bê tông đá 1x2, mác 250 đan đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 3,26 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) | Theo BVTK | 2,3 | m3 |
| 22 | Đệm VXM mác 75 dày 2cm | Theo BVTK | 16,96 | m2 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 mác 250 chèn nắp (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 2,8 | m3 |
| 24 | Cung cấp song chăn rác ngăn mùi thủy lực composite; KT(700x500x60)mm | Theo BVTK | 23 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D200 | Theo BVTK | 23 | cái |
| 26 | Cung cấp nắp gang composite tải trọng 25T (KT:100x100)cm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sắn >50kg | Theo BVTK | 103 | cái |
| 28 | Cung cấp ống cống ly tâm BTCT D80 -H10 | Theo BVTK | 51,5 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt cốt thép D<=10mm gối cống | Theo BVTK | 0,0349 | tấn |
| 30 | Bê tông đá 1x2 mác 200 gối cống cống đúc sẵn (kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 2,11 | m3 |
| 31 | Bê tông đá 1x2 mác 200 mối nối đổ tại chỗ | Theo BVTK | 0,77 | m3 |
| 32 | Chèn trám VXM mác 75 khe hở tiếp giáp giữa 2 ống cống | Theo BVTK | 8,55 | m2 |
| 33 | Trát VXM mác 75 dày 1m đệm ống cống khi lắp đặt | Theo BVTK | 6,87 | m2 |
| 34 | Lắp đặt ống cống ly tâm BTCT D80-H10 | Theo BVTK | 21 | đoạn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi