Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011490-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐIỆN MINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 15:29:00 đến ngày 2020-12-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,358,155,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | CHƯƠNG V | 52,3863 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ 10T tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | CHƯƠNG V | 52,3863 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ 10T tiếp theo ngoài phạm vi 12,38km, đất cấp III | CHƯƠNG V | 52,3863 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | CHƯƠNG V | 40,3491 | 100m3 |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Vết hữu cơ bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | CHƯƠNG V | 5,9687 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | CHƯƠNG V | 5,9687 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 1,2273 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất điều phối san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 1,2273 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | CHƯƠNG V | 17,534 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | CHƯƠNG V | 3,8238 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | CHƯƠNG V | 30,6836 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ 10T tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | CHƯƠNG V | 30,6836 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ 10T tiếp theo ngoài phạm vi 12,38km, đất cấp III | CHƯƠNG V | 30,6836 | 100m3 |
| D | Mặt đường bê tông | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 | CHƯƠNG V | 306,2993 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | CHƯƠNG V | 2,3106 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | CHƯƠNG V | 12,8229 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax25 dày15cm | CHƯƠNG V | 1,9118 | 100m3 |
| 5 | Làm Khe co giả có thanh truyền lực mặt đường bê tông | CHƯƠNG V | 66 | m |
| 6 | Làm co giả không có thanh truyền lực mặt đường bê tông | CHƯƠNG V | 220 | m |
| 7 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | CHƯƠNG V | 11 | m |
| 8 | Làm khe dọc mặt đường bê tông | CHƯƠNG V | 221,91 | m |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa | CHƯƠNG V | 92 | m |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | CHƯƠNG V | 4,4442 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa ( tính 10 bộ luân chuyển) | CHƯƠNG V | 0,0576 | 100m2 |
| 4 | Vữa xi măng M75 dày 2cm | CHƯƠNG V | 16,46 | m2 |
| 5 | Vữa xi măng M100 chèn khe dày 1cm | CHƯƠNG V | 496,8 | m2 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 1,646 | m3 |
| F | Vỉa hè | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | CHƯƠNG V | 1,9376 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | CHƯƠNG V | 0,0194 | 100m3 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | CHƯƠNG V | 10 | cái |
| 2 | Thép chống xoay (7x35x300)mm | CHƯƠNG V | 11,5395 | kg |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 2 | m3 |
| H | Tường chắn | |||
| 1 | Bê tông tường chắn đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 16,478 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường chắn | CHƯƠNG V | 1,3148 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng tường chắn đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 19,0246 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường chắn | CHƯƠNG V | 0,3352 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường <= 18mm | CHƯƠNG V | 0,437 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường <= 10mm | CHƯƠNG V | 0,184 | tấn |
| 7 | Đất sét đầm chặt | CHƯƠNG V | 5,992 | m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | CHƯƠNG V | 0,1027 | 100m3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | CHƯƠNG V | 0,7276 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | CHƯƠNG V | 0,0666 | 100m |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 5,4356 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 0,1902 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V | 0,284 | 100m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | CHƯƠNG V | 2,4885 | m2 |
| I | Mương thoát nước thải | |||
| J | Đan mương đổ tại chỗ (đan 1) KT(75xLx7)cm; | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn tấm đan đá 1x2, mác 200 | CHƯƠNG V | 3,8241 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tấm đan | CHƯƠNG V | 0,4334 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <= 10mm | CHƯƠNG V | 0,1757 | tấn |
| K | Đan mương lắp ghép (đan 2) KT(75x50x7)cm | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | CHƯƠNG V | 3 | cấu kiện |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn tấm đan đá 1x2, mác 200 | CHƯƠNG V | 0,0788 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tấm đan | CHƯƠNG V | 0,0053 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan D<= 10mm | CHƯƠNG V | 0,0036 | tấn |
| L | Thân mương | |||
| 1 | Đổ bê tông thân mương bằng máy trộn đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 11,9544 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | CHƯƠNG V | 1,1954 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn móng thân mương đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 5,6205 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng mương | CHƯƠNG V | 0,1487 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 5,5755 | m3 |
| M | hạng mục khác | |||
| 1 | Di dời cây xanh | CHƯƠNG V | 2 | cây |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | CHƯƠNG V | 0,028 | m3 |
| N | Cống Km0+076.17 | |||
| O | Thân cống | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân cống đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 3,888 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | CHƯƠNG V | 0,2688 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn móng thân cống đá 4x6, mác 150 | CHƯƠNG V | 3,888 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng thân cống | CHƯƠNG V | 0,0582 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 1,296 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn xà mũ đá 1x2, mác 250 | CHƯƠNG V | 0,7776 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà mũ | CHƯƠNG V | 0,0672 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà mũ D <= 10mm | CHƯƠNG V | 0,0799 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà mũ D <= 18mm | CHƯƠNG V | 0,0135 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn tấm đan đá 1x2, mác 250 | CHƯƠNG V | 1,5686 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | CHƯƠNG V | 0,0648 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan D<= 10mm | CHƯƠNG V | 0,0576 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan D<= 18mm | CHƯƠNG V | 0,1352 | tấn |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 0,0907 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V | 0,0092 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất điều phối san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 0,0815 | 100m3 |
| P | Thượng lưu | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn tường đầu, đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 1,4483 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu | CHƯƠNG V | 0,0788 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn móng tường đầu đá 4x6, mác 150 | CHƯƠNG V | 1,2236 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng đầu | CHƯƠNG V | 0,0398 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 0,2447 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 0,0079 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V | 0,0037 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất điều phối san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 0,0042 | 100m3 |
| Q | Hạ lưu | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn tường đầu, đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 0,9775 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường đầu | CHƯƠNG V | 0,0566 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn móng tường đầu đá 4x6, mác 150 | CHƯƠNG V | 0,8395 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng đầu | CHƯƠNG V | 0,0303 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn tường cánh, đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 0,8704 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường cánh | CHƯƠNG V | 0,0516 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn móng tường cánh đá 4x6, mác 150 | CHƯƠNG V | 0,968 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cánh | CHƯƠNG V | 0,0242 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn chân khay đá 4x6, mác 150 | CHƯƠNG V | 1,77 | m3 |
| 10 | Ván khuôn chân khay | CHƯƠNG V | 0,0808 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn sân cống đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 0,2846 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn chây khay gia cố đá 4x6, mác 150 | CHƯƠNG V | 0,885 | m3 |
| 13 | Ván khuôn chân khay gia cố | CHƯƠNG V | 0,0404 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn sân cống gia cố đá 2x4, mác 150 | CHƯƠNG V | 0,885 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sân cống gia cố | CHƯƠNG V | 0,005 | 100m2 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | CHƯƠNG V | 1,1834 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | CHƯƠNG V | 0,2339 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | CHƯƠNG V | 0,0542 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất điều phối san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | CHƯƠNG V | 0,1797 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi