Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103114-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200900629
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 10:25:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,513,386,428 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG DÂY
1 Cột BTLT.I.16-190-13 11 cột
2 Cột BTLT.I.18-190-13 2 cột
3 Dây néo + cổ dề dây néo (75,112kg) 9 bộ
4 Chụp cột đơn 2.5m (97,956kg) 9 bộ
5 Gông 2 cột LT16 (84,835kg) 8 bộ
6 Gông 2 cột LT18 (100,123kg) 3 bộ
7 Xà XLT2-CN(CĐ) (47,65 kg) 53 bộ
8 Xà XLT2-CN(CĐ)-T3 (49,48kg) 1 bộ
9 Xà XT4-CN(CĐ) (80,32 kg) 54 bộ
10 Xà XL2T2-CN (49,33kg) 7 bộ
11 Xà X2T4-CN (82,44kg) 7 bộ
12 Xà XL2T2-CN-PG (59,68kg) 5 bộ
13 Xà X2T4-CN-PG (102,04kg) 5 bộ
14 Xà XL2T2-CN-MR (54,35kg) 1 bộ
15 Xà X2T4-CN-MR (89,58kg) 2 bộ
16 Xà XL2T2-CN-MR-T3 (57,85kg) 2 bộ
17 Xà XĐL1S (18,02kg) 6 bộ
18 Xà XĐL3S (19,38kg) 1 bộ
19 Xà XLT6 (82,63kg) 5 bộ
20 Xà XLT2-C-T1 (42,36kg) 7 bộ
21 Xà XLT2-C-T2 (42,99kg) 7 bộ
22 Xà XLT2-C-T3 (48kg) 7 bộ
23 Tiếp địa cột T1C (18,966kg) 74 bộ
24 Sứ đứng Polymer 35kV, 962mm(SĐ-P)(ty+kẹp) 83 quả
25 Chuỗi néo đơn Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) 135 chuỗi
26 Chuỗi néo kép Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) 18 chuỗi
27 Chuỗi đỡ Polymer, 35kV, 100kN (CĐ-P) 152 chuỗi
28 Ghíp A120 108 cái
29 Ghíp A70 61 cái
B MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN
1 Sứ đứng gốm 35kV, 875mm (cả ty sứ) 4 quả
2 Sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (cả ty +kẹp) 6 quả
3 Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN + phụ kiện 6 chuỗi
4 Đầu cốt AM120 15 cái
5 Đầu cốt AM70 6 cái
6 Xà kép lệch chuỗi néo XL2T6-CN (78,82kg) 1 bộ
7 Xà đỡ lèo 3 sứ - XĐL3S (65,46kg) 1 bộ
8 Xà đỡ CDLĐ 35kV - 2LT16 (121,68kg) 1 bộ
9 Giá đỡ tay cần giật - 2LT16 (41,77kg) 1 bộ
10 Giá đỡ ghế thao tác - 2LT16 (51,76kg) 1 bộ
11 Ghế thao tác - 2LT16 (53,95kg) 1 bộ
12 Thang thao tác 5m (52,33kg) 1 bộ
13 Gông 2 cột LT16m (84,835kg) 1 bộ
14 Cột BTLT.I.16-190-13 2 cột
15 Tiếp địa T1C 1 bộ
C MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Sứ đứng gốm 35kV, 875mm (cả ty sứ) 4 quả
2 Sứ đứng Polyme 35kV + ty, 962mm (trọn bộ cả ty+kẹp) 18 quả
3 Đầu cốt AM70 3 cái
4 Đầu cốt M50 6 cái
5 Ghíp A70 30 cái
6 Đầu cốt M150 14 cái
7 Xà XT6 - trạm (86,23kg) 2 bộ
8 Xà đỡ lèo T1(24,08kg) 1 bộ
9 Xà đỡ CCTR+CSV (101,82kg) 1 bộ
10 Xà đỡ lèo T2 (24,28kg) 1 bộ
11 Giá đỡ dầm + đỡ ghế + đỡ tủ (125,32kg) 1 bộ
12 Ghế thao tác (98,82kg/bộ) 1 bộ
13 Dầm đỡ MBA (123,68kg/bộ) 1 bộ
14 Giá đỡ tủ hạ thế (59,72kg) 1 bộ
15 Thang thao tác (43,612kg) 1 bộ
16 Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (3,27kg) 1 bộ
17 Gông bắt MBA (10,64kg) 1 bộ
D XÂY LẮP - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35kV
1 Kéo rải dây ACSR120/19 bọc mỡ 16.479 m
2 Dựng cột BTLT.I.16-190-13 bằng thủ công 11 cột
3 Dựng cột BTLT.I.18-190-13 bằng máy kết hợp thủ công 2 cột
4 Nối mặt bích 13 mối
5 Móng MT16-L1 1 móng
6 Móng M2T16-L1 5 móng
7 Móng M2T18-L1 1 móng
8 Móng néo 9 móng
9 Dây néo + cổ dề dây néo (75,112kg) 9 bộ
10 Chụp cột đơn 2.5m (97,956kg) 9 bộ
11 Gông 2 cột LT16 (84,835kg) 8 bộ
12 Gông 2 cột LT18 (100,123kg) 3 bộ
13 Xà XLT2-CN(CĐ) (47,65 kg) 53 bộ
14 Xà XLT2-CN(CĐ)-T3 (49,48kg) 1 bộ
15 Xà XT4-CN(CĐ) (80,32 kg) 54 bộ
16 Xà XL2T2-CN (49,33kg) 7 bộ
17 Xà X2T4-CN (82,44kg) 7 bộ
18 Xà XL2T2-CN-PG (59,68kg) 5 bộ
19 Xà X2T4-CN-PG (102,04kg) 5 bộ
20 Xà XL2T2-CN-MR (54,35kg) 1 bộ
21 Xà X2T4-CN-MR (89,58kg) 2 bộ
22 Xà XL2T2-CN-MR-T3 (57,85kg) 2 bộ
23 Xà XĐL1S (18,02kg) 6 bộ
24 Xà XĐL3S (19,38kg) 1 bộ
25 Xà XLT6 (82,63kg) 5 bộ
26 Xà XLT2-C-T1 (42,36kg) 7 bộ
27 Xà XLT2-C-T2 (42,99kg) 7 bộ
28 Xà XLT2-C-T3 (48kg) 7 bộ
29 Tiếp địa cột T1C (18,966kg) 74 bộ
30 Lắp đặt sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (SĐ-P) 83 quả
31 Lắp đặt chuỗi néo đơn Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) 135 chuỗi
32 Lắp đặt chuỗi néo kép Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) 18 chuỗi
33 Lắp đặt chuỗi đỡ Polymer, 35kV, 100kN (CĐ-P) 152 chuỗi
34 Thu hồi Dây AC70mm2 16.479 m
35 Thu hồi Dây chống sét C50 718,5 m
36 Thu hồi Cột LT12 5 cột
37 Thu hồi Cột LT 16m (thủ công) 3 cột
38 Thu hồi Cột LT 16m (bằng thủ công kết hợp cơ giới) 1 cột
39 Thu hồi Xà XLT2-CN (40kg) 33 bộ
40 Thu hồi Xà XLT4-CN (50kg) 12 bộ
41 Thu hồi Xà XLT1-CĐ (35kg) 58 bộ
42 Thu hồi Xà XLT2-CĐ (45kg) 59 bộ
43 Thu hồi Xà XLT6 (65kg) 3 bộ
44 Thu hồi Xà XĐL1S (20kg) 2 bộ
45 Thu hồi Xà đỡ dây chống sét (10kg) 10 bộ
46 Thu hồi Sứ đứng 35kV+ty 75 quả
47 Thu hồi Chuỗi đỡ 3 bát + phụ kiện 173 chuỗi
48 Thu hồi Chuỗi néo 4 bát + phụ kiện 84 chuỗi
49 Thu hồi Chuỗi néo polime 35kV 7 chuỗi
50 Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) 8.526,28 m2
E XÂY LẮP - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN
1 Lắp đặt sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 quả
2 Lắp đặt sứ đứng polyme 35kV, 962mm 6 quả
3 Lắp đặt chuỗi néo đơn polyme 35kV/100kN + phụ kiện 6 chuỗi
4 Ép đầu cốt AM120 15 cái
5 Ép đầu cốt AM70 6 cái
6 Kéo rải dây nhôm lõi thép AC120/19 bọc mỡ 54 m
7 Xà kép lệch chuỗi néo XL2T6-CN (78,82kg) 1 bộ
8 Xà đỡ lèo 3 sứ - XĐL3S (65,46kg) 1 bộ
9 Xà đỡ CDLĐ 35kV - 2LT16 (121,68kg) 1 bộ
10 Giá đỡ tay cần giật - 2LT16 (41,77kg) 1 bộ
11 Giá đỡ ghế thao tác - 2LT16 (51,76kg) 1 bộ
12 Ghế thao tác - 2LT16 (53,95kg) 1 bộ
13 Thang thao tác 5m (52,33kg) 1 bộ
14 Gông 2 cột LT16m (84,835kg) 1 bộ
15 Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (thủ công) 2 cột
16 Nối mặt bích 2 mối
17 Móng M2T16 - L1 1 móng
18 Thu hồi Dây AC 95 54 m
19 Thu hồi Cầu dao cách ly 35kV/630A 3 bộ
F XÂY LẮP - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Kéo rải dây ACSR 70/11 18 m
2 Lắp đặt sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 quả
3 Lắp đặt sứ đứng polyme 35kV + ty, 962mm 18 quả
4 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC- 1x50 mm2 -335kV 18 m
5 Ép đầu cốt AM70 3 cái
6 Ép đầu cốt M50 6 cái
7 Lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*150 35 m
8 Ép đầu cốt M150 14 cái
9 Xà XT6 - trạm (86,23kg) 2 bộ
10 Xà đỡ lèo T1(24,08kg) 1 bộ
11 Xà đỡ CCTR+CSV (101,82kg) 1 bộ
12 Xà đỡ lèo T2 (24,28kg) 1 bộ
13 Giá đỡ dầm + đỡ ghế + đỡ tủ (125,32kg) 1 bộ
14 Ghế thao tác (98,82kg/bộ) 1 bộ
15 Dầm đỡ MBA (123,68kg/bộ) 1 bộ
16 Giá đỡ tủ hạ thế (59,72kg) 1 bộ
17 Thang thao tác (43,612kg) 1 bộ
18 Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (3,27kg) 1 bộ
19 Gông bắt MBA (10,64kg) 1 bộ
20 Tháo, lắp lại Máy biến áp 400kVA - 35(22)/0,4kV 1 máy
21 Tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV 1 bộ
22 Tháo, lắp lại Chống sét van 35kV 1 bộ
23 Thu hồi Xà XT6 (70kg/bộ) 1 bộ
24 Thu hồi Xà XT3(35kg/bộ) 1 bộ
25 Thu hồi Xà đỡ lèo (45kg/bộ) 1 bộ
26 Thu hồi Xà đỡ CCTR (70kg/bộ) 1 bộ
27 Thu hồi Xà đỡ CSV (80kg/bộ) 1 bộ
28 Thu hồi Ghế thao tác (65kg/bộ) 1 bộ
29 Thu hồi Giá đỡ ghế thao tác (90kg/bộ) 1 bộ
30 Thu hồi Dầm đỡ MBA (150kg/bộ) 1 bộ
31 Thu hồi Giá đỡ tủ hạ thế (30kg) 1 bộ
32 Thu hồi Thang trèo (35kg/bộ) 1 bộ
33 Thu hồi Sứ đứng 35kV+ty 19 quả
34 Thu hồi Tủ điện hạ thế 600A 1 tủ
35 Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLE/PVC 1*95 28 m
G MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Cầu dao cách ly 35kV/630A 3 bộ
2 Cầu dao phụ tải 35kV/630A 1 bộ
3 Tủ điện hạ thế trọn bộ 600A - ( MCCB tổng 600A có điều chỉnh dòng + 3MCCB 250A, 06TI 600/5A; đông hồ vôn mét; ampemet,công tắc cuyển mạch; đèn báo; thanh cái; 03 CS hạ thế)… 1 tủ
H LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Cầu dao cách ly 35kV/630A 3 bộ
2 Cầu dao phụ tải 35kV/630A 1 bộ
3 Tủ điện hạ thế trọn bộ 600A - ( MCCB tổng 600A có điều chỉnh dòng + 3MCCB 250A, 06TI 600/5A; đông hồ vôn mét; ampemet,công tắc cuyển mạch; đèn báo; thanh cái; 03 CS hạ thế)… 1 tủ
I THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT TƯ
1 Cầu dao cách ly 35kV/630A 3 bộ
2 Cầu dao phụ tải 35kV/630A 1 bộ
3 TN chống sét hạ thế 1 bộ
4 Thí nghiệm áp tô mát 600A 1 cái
5 Thí nghiệm áp tô mát 250A 3 cái
6 Thí nghiệm ăm pe mét 3 cái
7 Thí nghiệm vôn mét 1 cái
8 Kiểm định biến dòng TI trong tủ hạ thế 6 cái
9 Sứ đứng 35kV 93 quả
10 Chuỗi sứ cách điện Polime 35kV 329 chuỗi
11 Tiếp địa T1C 75 bộ
12 TN cách điện đứng 35kV 22 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->