Gói thầu: thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201205217-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Bách khoa Đại học Đà Nẵng
Tên gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201166250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự bổ sung hợp pháp của trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 10:37:00 đến ngày 2020-12-12 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,094,231,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Chi phí gián tiếp
1 Chi phí chung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản 
2 Chi phí xây dựng nhà tạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản 
B Hạng mục 2: Chi phí khác
1 Chi phí đổ thải Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và yêu cầu thực tế công trình 1 Khoản 
2 Chi phí nghiệm thu, bàn giao ( QĐ 9225/BCT-TCNL ) - Phần đường dây chiếu sáng xây dựng mới đi ngầm Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và yêu cầu thực tế công trình 1 Khoản 
3 Chi phí vận hành thử chiếu sáng 1 tháng Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và yêu cầu thực tế công trình 1 Khoản 
C Hạng mục 3: KHU A ĐẾN XƯỞNG NHIỆT
1 Đào vét hữu cơ Nền đường 344,6473 m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km Nền đường 344,6473 m3
3 Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy Nền đường 50,3481 m3
4 Đào khuôn đường đất C3 bằng máy Nền đường 634,2063 m3
5 Đào mương dọc đất cấp 3 CT bằng máy Nền đường 196,6869 m3
6 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Nền đường 100,911 m3
7 Đắp đất K.95 nền đường bằng máy Nền đường 851,3428 m3
8 Đắp đất nền đường K.98 Nền đường 381,4731 m3
9 Lu lèn nền đường K.95 bằng máy đầm 16T Nền đường 1.259,673 m2
10 Thảm BTNC9,5 dày 4cm Móng, mặt đường 1.259,673 m2
11 Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm Móng, mặt đường 1.259,673 m2
12 Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h Móng, mặt đường 301,5153 Tấn
13 Vận chuyển BTN 17 Km Móng, mặt đường 301,5153 Tấn
14 Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 1.259,673 m2
15 Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 1.259,673 m2
16 CPĐD lớp trên Dmax 25 Móng, mặt đường 188,951 m3
17 CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 Móng, mặt đường 188,951 m3
18 BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 Bó vỉa, dải phân cách 18,24 m3
19 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 218,88 m2
20 Lắp đặt bó vỉa mới <100kg Bó vỉa, dải phân cách 285,1 m
21 Vữa xi măng M75 Bó vỉa, dải phân cách 0,57 m3
22 BT M200 đá 1x2 móng Bó vỉa, dải phân cách 19,665 m3
23 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 84,816 m2
24 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 14,25 m3
25 BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 Bó vỉa, dải phân cách 12,144 m3
26 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 145,728 m2
27 Lắp đặt bó vỉa mới <100kg Bó vỉa, dải phân cách 291 m
28 Vữa xi măng M75 Bó vỉa, dải phân cách 0,552 m3
29 BT M200 đá 1x2 móng Bó vỉa, dải phân cách 21,8385 m3
30 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 106,7154 m2
31 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 12,42 m3
32 BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 Bó vỉa, dải phân cách 0,426 m3
33 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 8,16 m2
34 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 0,042 Tấn
35 Lắp đặt bó vỉa mới <100kg Bó vỉa, dải phân cách 15 m
36 Vữa xi măng M75 Bó vỉa, dải phân cách 0,033 m3
37 BT M200 đá 1x2 móng Bó vỉa, dải phân cách 1,1869 m3
38 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 3,4747 m2
39 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 0,675 m3
40 Lưới chắn rác bằng BT tính năng cao KT (165x600x40)mm Bó vỉa, dải phân cách 15 CK
41 Trồng cỏ (Đã bao gồm CP NC trồng và bảo dưỡng) Bó vỉa, dải phân cách 356,58 m2
42 Trồng cây xanh, KT bầu (0,4x0,4x0,4)m Bó vỉa, dải phân cách 26 Cây
43 Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng Bó vỉa, dải phân cách 26 Cây/90 ngày
44 Vận chuyển cây xanh, KT bầu (0,4x0,4x0,4)m, cự ly bình quân 5Km Bó vỉa, dải phân cách 26 Cây
45 Máy bơm 350W Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 1 Cái
46 Béc tưới xoay 360 bằng inox Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 21 Cái
47 Dây dẫn điện bằng đồng tiết diện 2x2,5mm (Dùng cho máy bơm 350W) Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 60 m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 201 m
49 Van tay đóng mở D25 Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 2 Cái
50 Lắp đặt cút nối chữ T ống HPDE D21mm Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 21 cái
51 Lắp đặt ống nhựa HDPE D21mm Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 6 m
52 Lắp đặt măng xông nhựa HDPE D21mm Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 2 cái
53 Lắp đặt co 90 ống HPDE D21mm Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 21 cái
54 Khoan giếng trên cát đến mực nước ngầm H=10m, ĐK 127mm, cấp đất I-III Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 10 md
55 Đắp K95 CT bằng đầm cóc (Tận dụng đất vét hữu cơ, đào nền, đào khuôn) Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh 106,974 m3
56 Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm Vỉa hè 509 m2
57 Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 8cm Vỉa hè 40,72 m3
58 BT M200 đá 1x2 Vỉa hè 6,0484 m3
59 Ván khuôn đổ BT móng Vỉa hè 60,484 m2
60 Đá 4x6 đệm móng Vỉa hè 3,0242 m3
61 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 1,2 m3
62 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,1128 Tấn
63 Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0294 Tấn
64 SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=50kg Hệ thống thoát nước 0,6624 Tấn
65 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 30 CK
66 BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga Hệ thống thoát nước 1,968 m3
67 Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ Hệ thống thoát nước 20,16 m2
68 Thép tròn F<=10 Hệ thống thoát nước 0,2971 Tấn
69 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) Hệ thống thoát nước 0,7466 Tấn
70 BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 15,1723 m3
71 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 2,16 m3
72 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 124,2666 m2
73 Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy Hệ thống thoát nước 29,2633 m3
74 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Hệ thống thoát nước 14,081 m3
75 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 2,016 m3
76 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,1608 Tấn
77 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 10,752 m2
78 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 42 CK
79 BT M250 đá 1x2 tấm đan Hệ thống thoát nước 1,12 m3
80 Thép tròn F6 - 10 xà mũ Hệ thống thoát nước 0,083 Tấn
81 Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ Hệ thống thoát nước 10,64 m2
82 BT M200 đá 1x2 thân mương ngang Hệ thống thoát nước 8,8077 m3
83 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 3,92 m3
84 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 41,0368 m2
85 Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy Hệ thống thoát nước 9,8 m3
86 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 15,68 m3
87 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 1,2775 Tấn
88 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 76,16 m2
89 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 280 CK
90 BT M200 đá 1x2 thân mương ngang Hệ thống thoát nước 101,1299 m3
91 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 1.040,3988 m2
92 BT M250 đá 1x2 tấm đan Hệ thống thoát nước 4,05 m3
93 Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ Hệ thống thoát nước 24,3 m2
94 Thép tròn F6 - 10 xà mũ Hệ thống thoát nước 0,2098 Tấn
95 Thép tròn F<=18 xà mũ Hệ thống thoát nước 0,1858 Tấn
96 BT M200 đá 1x2 thân mương ngang Hệ thống thoát nước 14,58 m3
97 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 102,6 m2
98 Thép tròn thân F6 - 10 Hệ thống thoát nước 0,1711 Tấn
99 Thép tròn thân F<=18 Hệ thống thoát nước 0,4564 Tấn
100 Đào cát Hệ thống thoát nước 33,2971 m3
101 Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km Hệ thống thoát nước 33,2971 m3
102 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Hệ thống thoát nước 14,5051 m3
103 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 2,7 m3
104 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 0,216 m3
105 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,013 Tấn
106 Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,016 Tấn
107 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 2 CK
108 SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=100kg L150x90x9 (18kg/m) Hệ thống thoát nước 0,1296 Tấn
109 BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 1,542 m3
110 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 0,196 m3
111 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 13,48 m2
112 Thép tròn thân F6 - 10 Hệ thống thoát nước 0,0643 Tấn
113 Thép tròn thân F<=18 Hệ thống thoát nước 0,0344 Tấn
114 Đào móng đất cấp 3 CT bằng nhân công Hệ thống thoát nước 2,92 m3
115 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Hệ thống thoát nước 1,568 m3
116 SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=100kg L150x90x9 (18kg/m) Hệ thống thoát nước 0,0878 Tấn
117 Tháo dỡ đan mương hiện trạng Hệ thống thoát nước 54 CK
118 Đập bỏ BTXM bằng búa căn Hệ thống thoát nước 15,12 m3
119 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Hệ thống thoát nước 15,795 m3
120 BT M200 đá 1x2 vuốt nối Đường ngang 6,496 m3
121 CPĐD lớp trên Dmax 25 Đường ngang 4,872 m3
122 Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy Nút giao 183,2072 m3
123 Đào bỏ BTXM bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Nút giao 56,9198 m3
124 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Nút giao 56,9198 m3
125 Đắp đất K.95 nền đường bằng máy Nút giao 0,89 m3
126 Đắp đất nền đường K.98 Nút giao 76,941 m3
127 Thảm BTNC9,5 dày 4cm Nút giao 270,63 m2
128 Vuốt nối BTNC9,5 dày TB 2cm Nút giao 21,4 m2
129 Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm Nút giao 270,63 m2
130 Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h Nút giao 65,8155 Tấn
131 Vận chuyển BTN 17 Km Nút giao 65,8155 Tấn
132 Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Nút giao 270,63 m2
133 Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Nút giao 270,63 m2
134 CPĐD lớp trên Dmax 25 Nút giao 38,4705 m3
135 CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 Nút giao 38,4705 m3
136 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Nút giao 2,2344 m3
137 Đào móng đất cấp 3 CT bằng nhân công Nút giao 4,1013 m3
138 Sơn phản quang kẻ đường dày 2mm màu trắng Tổ chức giao thông 8,5965 m2
139 Sản xuất biển báo phản quang tròn D70 Tổ chức giao thông 9 biển
140 Gia công và lắp đặt trụ đỡ biển f90 dày 2mm, dài 3000mm Tổ chức giao thông 9 trụ
141 Thép hộp 25x50x2, l=35cm Tổ chức giao thông 7,4183 kg
142 Bu lông m10, l=3cm Tổ chức giao thông 45 cái
143 Thép tấm uốn cong chữ U kt 60x420(mm) dày 5mm Tổ chức giao thông 9 cái
144 Thép hộp kt 30x60(mm) dày 2mm Tổ chức giao thông 5,0868 kg
145 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Tổ chức giao thông 0,72 m3
146 BT M200 đá 1x2 móng Tổ chức giao thông 0,6914 m3
147 Thép d=14mm, l=25cm chống xoay Tổ chức giao thông 5,4379 kg
148 Chụp đầu trụ Tổ chức giao thông 9 cái
149 Lắp đặt dải phân cách mềm Tổ chức giao thông 24 cái
150 Gia công thép tấm dày 2,5mm Tổ chức giao thông 0,4814 Tấn
151 Sản xuất thép góc mạ kẽm Tổ chức giao thông 0,0914 Tấn
152 Sản xuất thép ống mạ kẽm Tổ chức giao thông 0,072 Tấn
153 Sơn chống rỉ thép góc 1 nước lót, 2 nước phủ Tổ chức giao thông 26,608 m2
154 Tôn tráng kẽm Tổ chức giao thông 162,4762 Kg
155 Thép ống D27 Tổ chức giao thông 7,1021 Kg
156 Dán màn phản quang 3M-610 Tổ chức giao thông 1,728 m2
157 Dán màn phản quang 3M-3900 Tổ chức giao thông 8,772 m2
158 Di dời cây xanh ĐK>20, H>5m (loại 2) Hạng mục khác 9 Cây
159 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh loại 2 ĐK gốc <=50cm, H<=12m trước khi di dời Hạng mục khác 9 Cây
160 Trồng lại cây xanh ĐK>20, H>5m Hạng mục khác 9 Cây
161 Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng Hạng mục khác 9 Cây/90 ngày
162 Đào bỏ gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Hạng mục khác 129,0648 m3
163 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Hạng mục khác 129,0648 m3
164 Đất đắp Hạng mục khác 534,8788 m3
165 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hạng mục khác 0,429 m3
166 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hạng mục khác 0,0367 Tấn
167 Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn Hạng mục khác 0,0095 Tấn
168 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Hạng mục khác 5,01 m2
169 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) Hạng mục khác 0,0854 Tấn
170 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hạng mục khác 4 CK
171 BT M150 đá 2x4 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ Hạng mục khác 2,1816 m3
172 Đá 4x6 đệm móng Hạng mục khác 0,322 m3
173 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hạng mục khác 20,856 m2
174 Thép tròn F<=10 Hạng mục khác 0,0157 Tấn
175 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) Hạng mục khác 0,0398 Tấn
176 Đào cát bằng NC Hạng mục khác 4,347 m3
177 Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km Hạng mục khác 4,347 m3
178 BT M200 đá 1x2 móng Hạng mục khác 0,0031 m3
179 Lắp đặt ống thép mã kẽm D114 Hạng mục khác 5 m
180 Co thép D90 Hạng mục khác 3 cái
D Hạng mục 4: NHÁNH TỪ ĐƯỜNG CHÍNH ĐẾN TÒA NHÀ THÔNG MINH
1 Đào vét hữu cơ Nền đường 115,0552 m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km Nền đường 115,0552 m3
3 Đào mặt đường BTN cũ Nền đường 137,7007 m3
4 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Nền đường 137,7007 m3
5 Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy Nền đường 10,8865 m3
6 Đào khuôn đường đất C3 bằng máy Nền đường 439,559 m3
7 Đào mương dọc đất cấp 3 CT bằng máy Nền đường 265,3425 m3
8 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Nền đường 167,8621 m3
9 Đắp đất K.95 nền đường bằng máy Nền đường 139,8226 m3
10 Đắp đất nền đường K.98 Nền đường 249,45 m3
11 Lu lèn nền đường K.95 bằng máy đầm 16T Nền đường 802,97 m2
12 Thảm BTNC9,5 dày 4cm Móng, mặt đường 831,5 m2
13 Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm Móng, mặt đường 831,5 m2
14 Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h Móng, mặt đường 199,0278 Tấn
15 Vận chuyển BTN 17 Km Móng, mặt đường 199,0278 Tấn
16 Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 831,5 m2
17 Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 831,5 m2
18 CPĐD lớp trên Dmax 25 Móng, mặt đường 124,725 m3
19 CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 Móng, mặt đường 124,725 m3
20 BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 Bó vỉa, dải phân cách 4,752 m3
21 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 57,024 m2
22 Lắp đặt bó vỉa mới <100kg Bó vỉa, dải phân cách 108 m
23 Vữa xi măng M75 Bó vỉa, dải phân cách 0,216 m3
24 BT M200 đá 1x2 móng Bó vỉa, dải phân cách 8,5455 m3
25 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 41,7582 m2
26 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 4,86 m3
27 BT M200 đá 1x2 bó vỉa đổ tại chỗ Bó vỉa, dải phân cách 10,1124 m3
28 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 54,5393 m2
29 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 4,8866 m3
30 BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 Bó vỉa, dải phân cách 0,3408 m3
31 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 6,528 m2
32 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 0,0336 Tấn
33 Lắp đặt bó vỉa mới <100kg Bó vỉa, dải phân cách 12 m
34 Vữa xi măng M75 Bó vỉa, dải phân cách 0,0264 m3
35 BT M200 đá 1x2 móng Bó vỉa, dải phân cách 0,9495 m3
36 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 2,7798 m2
37 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 0,54 m3
38 Lưới chắn rác bằng BT tính năng cao KT (165x600x40)mm Bó vỉa, dải phân cách 12 CK
39 Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm Vỉa hè 475,79 m2
40 Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 8cm Vỉa hè 38,0632 m3
41 BT M200 đá 1x2 Vỉa hè 3,8432 m3
42 Ván khuôn đổ BT móng Vỉa hè 38,432 m2
43 Đá 4x6 đệm móng Vỉa hè 1,9216 m3
44 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 0,8064 m3
45 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0766 Tấn
46 Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0137 Tấn
47 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L80x80x6 (7,36kg/m) Hệ thống thoát nước 0,3709 Tấn
48 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 14 CK
49 BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga Hệ thống thoát nước 1,0976 m3
50 Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ Hệ thống thoát nước 11,2 m2
51 Thép tròn F<=10 Hệ thống thoát nước 0,1709 Tấn
52 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) Hệ thống thoát nước 0,4168 Tấn
53 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 0,192 m3
54 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0179 Tấn
55 Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0039 Tấn
56 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L80x80x6 (7,36kg/m) Hệ thống thoát nước 0,1001 Tấn
57 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 4 CK
58 BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga Hệ thống thoát nước 0,208 m3
59 Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ Hệ thống thoát nước 2,112 m2
60 Thép tròn F<=10 Hệ thống thoát nước 0,0316 Tấn
61 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) Hệ thống thoát nước 0,0791 Tấn
62 BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 13,758 m3
63 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 1,372 m3
64 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 111,2756 m2
65 Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy Hệ thống thoát nước 64,2211 m3
66 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Hệ thống thoát nước 32,1055 m3
67 BT M250 đá 1x2 cửa thu Hệ thống thoát nước 0,5008 m3
68 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 7,112 m2
69 Thép tròn thân F6 - 10 Hệ thống thoát nước 0,036 Tấn
70 Thép tròn F6 - 10 Hệ thống thoát nước 0,0022 Tấn
71 Đệm cấp phối đá dăm Hệ thống thoát nước 0,1728 m3
72 Lưới chắn rác bằng BT tính năng cao KT (960x300x10)mm Hệ thống thoát nước 5 CK
73 BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 8,2892 m3
74 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 80,5286 m2
75 Thép tròn thân F6 - 10 Hệ thống thoát nước 0,1803 Tấn
76 Thép tròn thân F<=18 Hệ thống thoát nước 0,9868 Tấn
77 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 0,98 m3
78 Đào móng đất cấp 3 CT bằng nhân công Hệ thống thoát nước 20,9989 m3
79 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Hệ thống thoát nước 11,3348 m3
80 Nắp hố ga tròn bằng gang KT(0.9x0.9x0.12)m Hệ thống thoát nước 5 CK
81 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 3m (H10) Hệ thống thoát nước 23 Đoạn
82 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4m (H10) Hệ thống thoát nước 1 Đoạn
83 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 3m ( H30 ) Hệ thống thoát nước 40 Đoạn
84 Mối nối ống cống BTLT D=600 Hệ thống thoát nước 52 Cái
85 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 38,832 m3
86 BT M200 đá 1x2 gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 7,8 m3
87 Thép D<=10 gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,2898 Tấn
88 Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 106,288 m2
89 Lắp đặt gối cống ĐK ống <=D600 Hệ thống thoát nước 104 Gối
90 Lắp đặt ống nhựa HDPE D200mm Hệ thống thoát nước 30,6 m
91 Lắp đặt ống nhựa HDPE D280x16,6mm (PN10) Hệ thống thoát nước 5 m
92 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm Hệ thống thoát nước 31 m
93 Tháo dỡ đan mương hiện trạng Hệ thống thoát nước 160,4 CK
94 Đào bỏ BTXM bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Hệ thống thoát nước 24,06 m3
95 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Hệ thống thoát nước 26,065 m3
96 Sơn phản quang kẻ đường dày 2mm màu vàng Tổ chức giao thông 5,9 m2
97 Sản xuất biển báo phản quang tròn D70 Tổ chức giao thông 1 biển
98 Gia công và lắp đặt trụ đỡ biển f90 dày 2mm, dài 3000mm Tổ chức giao thông 1 trụ
99 Thép hộp 25x50x2, l=35cm Tổ chức giao thông 0,8243 kg
100 Bu lông m10, l=3cm Tổ chức giao thông 5 cái
101 Thép tấm uốn cong chữ U kt 60x420(mm) dày 5mm Tổ chức giao thông 1 cái
102 Thép hộp kt 30x60(mm) dày 2mm Tổ chức giao thông 0,5652 kg
103 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Tổ chức giao thông 0,08 m3
104 BT M200 đá 1x2 móng Tổ chức giao thông 0,0768 m3
105 Thép d=14mm, l=25cm chống xoay Tổ chức giao thông 0,6042 kg
106 Chụp đầu trụ Tổ chức giao thông 1 cái
107 Di dời cây xanh ĐK>20, H>5m (loại 2) Hạng mục khác 6 Cây
108 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh loại 2 ĐK gốc <=50cm, H<=12m trước khi di dời Hạng mục khác 6 Cây
109 Trồng lại cây xanh ĐK>20, H>5m Hạng mục khác 6 Cây
110 Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng Hạng mục khác 6 Cây/90 ngày
111 Vận chuyển cây xanh, KT bầu (0,7x0,7x0,7)m Hạng mục khác 6 Cây
112 Đào bỏ gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Hạng mục khác 43,0807 m3
113 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Hạng mục khác 43,0807 m3
114 Đất đắp Hạng mục khác 289,362 m3
115 Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ cự ly TB 7,3Km Hạng mục khác 404,2367 m3
E Hạng mục 5: NHÁNH TỪ ĐƯỜNG CHÍNH VÀO BÃI XE BAN GIÁM HIỆU
1 Đào vét hữu cơ Nền đường 37,5757 m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km Nền đường 37,5757 m3
3 Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy Nền đường 6,7635 m3
4 Đào khuôn đường đất C3 bằng máy Nền đường 49,6291 m3
5 Đào mương dọc đất cấp 3 CT bằng máy Nền đường 261,9134 m3
6 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Nền đường 166,7585 m3
7 Đắp đất K.95 nền đường bằng máy Nền đường 66,8324 m3
8 Đắp đất nền đường K.98 Nền đường 29,473 m3
9 Lu lèn nền đường K.95 bằng máy đầm 16T Nền đường 57,9647 m2
10 Thảm BTNC9,5 dày 4cm Móng, mặt đường 293,1703 m2
11 Bù vênh BTNC9,5 dày TB 2,39cm Móng, mặt đường 199,1529 m2
12 Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h Móng, mặt đường 39,9634 Tấn
13 Vận chuyển BTN 17 Km Móng, mặt đường 39,9634 Tấn
14 Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 293,1703 m2
15 Thảm BTNC9,5 dày 4cm Móng, mặt đường 54,8897 m2
16 Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm Móng, mặt đường 54,8897 m2
17 Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h Móng, mặt đường 13,1384 Tấn
18 Vận chuyển BTN 17 Km Móng, mặt đường 13,1384 Tấn
19 Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 54,8897 m2
20 Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 54,8897 m2
21 CPĐD lớp trên Dmax 25 Móng, mặt đường 8,2334 m3
22 CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 Móng, mặt đường 8,2334 m3
23 Cắt BTN dày 10cm Móng, mặt đường 36,77 m
24 Đào mặt đường BTN cũ Móng, mặt đường 39,666 m3
25 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Móng, mặt đường 39,666 m3
26 CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 Móng, mặt đường 384,51 m3
27 Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 384,51 m2
28 Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Móng, mặt đường 384,51 m2
29 Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm Móng, mặt đường 384,51 m2
30 Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h Móng, mặt đường 54,7542 Tấn
31 Vận chuyển BTN 17 Km Móng, mặt đường 54,7542 Tấn
32 Lu lèn nền đường K.98 bằng máy đầm 16T Móng, mặt đường 384,51 m2
33 Cắt BTN dày 10cm Móng, mặt đường 48,6 m
34 Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy Móng, mặt đường 124,5537 m3
35 Đắp đất nền đường K.98 Móng, mặt đường 34,98 m3
36 Đắp đất K.95 nền đường bằng máy Móng, mặt đường 37,14 m3
37 CPĐD lớp trên Dmax 25 Móng, mặt đường 12,1935 m3
38 CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 Móng, mặt đường 12,1935 m3
39 BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 Bó vỉa, dải phân cách 2,24 m3
40 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 26,88 m2
41 Lắp đặt bó vỉa mới <100kg Bó vỉa, dải phân cách 35 m
42 Vữa xi măng M75 Bó vỉa, dải phân cách 0,07 m3
43 BT M200 đá 1x2 móng Bó vỉa, dải phân cách 2,415 m3
44 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 10,416 m2
45 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 1,75 m3
46 BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 Bó vỉa, dải phân cách 9,68 m3
47 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 116,16 m2
48 Lắp đặt bó vỉa mới <100kg Bó vỉa, dải phân cách 220,15 m
49 Vữa xi măng M75 Bó vỉa, dải phân cách 0,44 m3
50 BT M200 đá 1x2 móng Bó vỉa, dải phân cách 17,4075 m3
51 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 85,063 m2
52 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 9,9 m3
53 BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 Bó vỉa, dải phân cách 0,3408 m3
54 Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 6,528 m2
55 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Bó vỉa, dải phân cách 0,0336 Tấn
56 Lắp đặt bó vỉa mới <100kg Bó vỉa, dải phân cách 12 m
57 Vữa xi măng M75 Bó vỉa, dải phân cách 0,0264 m3
58 BT M200 đá 1x2 móng Bó vỉa, dải phân cách 0,9495 m3
59 Ván khuôn đổ BT móng Bó vỉa, dải phân cách 2,7798 m2
60 Đá 4x6 đệm móng Bó vỉa, dải phân cách 0,54 m3
61 Lưới chắn rác bằng BT tính năng cao KT (165x600x40)mm Bó vỉa, dải phân cách 12 CK
62 Trồng cỏ (Đã bao gồm CP NC trồng và bảo dưỡng) Bó vỉa, dải phân cách 33,13 m2
63 Đắp K95 CT bằng đầm cóc (Tận dụng đất vét hữu cơ, đào nền, đào khuôn) Bó vỉa, dải phân cách 9,939 m3
64 Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm Vỉa hè 314,17 m2
65 Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 8cm Vỉa hè 25,1336 m3
66 BT M200 đá 1x2 Vỉa hè 2,3832 m3
67 Ván khuôn đổ BT móng Vỉa hè 23,832 m2
68 Đá 4x6 đệm móng Vỉa hè 1,1916 m3
69 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 0,6912 m3
70 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0657 Tấn
71 Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0117 Tấn
72 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L80x80x6 (7,36kg/m) Hệ thống thoát nước 0,318 Tấn
73 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 12 CK
74 BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga Hệ thống thoát nước 0,9408 m3
75 Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ Hệ thống thoát nước 9,6 m2
76 Thép tròn F<=10 Hệ thống thoát nước 0,1465 Tấn
77 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) Hệ thống thoát nước 0,3572 Tấn
78 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 0,9408 m3
79 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,078 Tấn
80 Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0117 Tấn
81 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L80x80x6 (7,36kg/m) Hệ thống thoát nước 0,3709 Tấn
82 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 12 CK
83 BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga Hệ thống thoát nước 1,0944 m3
84 Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ Hệ thống thoát nước 11,136 m2
85 Thép tròn F<=10 Hệ thống thoát nước 0,1656 Tấn
86 Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) Hệ thống thoát nước 0,4158 Tấn
87 BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 27,2614 m3
88 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 2,712 m3
89 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 229,734 m2
90 Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy Hệ thống thoát nước 136,5506 m3
91 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Hệ thống thoát nước 73,3508 m3
92 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 3m (H10) Hệ thống thoát nước 11 Đoạn
93 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4m (H10) Hệ thống thoát nước 2 Đoạn
94 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 3m ( H30 ) Hệ thống thoát nước 3 Đoạn
95 Mối nối ống cống BTLT D=600 Hệ thống thoát nước 11,6667 Cái
96 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 10,32 m3
97 BT M200 đá 1x2 gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 1,75 m3
98 Thép D<=10 gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,065 Tấn
99 Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 23,8467 m2
100 Lắp đặt gối cống ĐK ống <=D600 Hệ thống thoát nước 23,3333 Gối
101 Lắp đặt ống cống BTLT D=800 ; L = 3m (H30) Hệ thống thoát nước 5 Đoạn
102 Mối nối ống cống BTLT D=800 Hệ thống thoát nước 4 mối nối
103 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 4,284 m3
104 BT M200 đá 1x2 gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 2,17 m3
105 Thép D<=10 gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0794 Tấn
106 Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 28,8867 m2
107 Lắp đặt gối cống 600< ĐK ống <=D1000 Hệ thống thoát nước 8 Gối
108 Lắp đặt ống cống BTLT D=1000 ; L = 3m ( H10 ) Hệ thống thoát nước 18 Đoạn
109 Lắp đặt ống cống BTLT D=1000 ; L = 4m ( H10 ) Hệ thống thoát nước 2 Đoạn
110 Lắp đặt ống cống BTLT D=1000 ; L = 3m (H30) Hệ thống thoát nước 6 Đoạn
111 Mối nối ống cống BTLT D=1000 Hệ thống thoát nước 17 mối nối
112 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 27,968 m3
113 BT M200 đá 1x2 gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 3,978 m3
114 Thép D<=10 gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,1322 Tấn
115 Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn Hệ thống thoát nước 50,898 m2
116 Lắp đặt gối cống 600< ĐK ống <=D1000 Hệ thống thoát nước 34 Gối
117 BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 Hệ thống thoát nước 0,294 m3
118 Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0171 Tấn
119 Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn Hệ thống thoát nước 0,0249 Tấn
120 Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu Hệ thống thoát nước 2 CK
121 SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=100kg L150x90x9 (18kg/m) Hệ thống thoát nước 0,1512 Tấn
122 BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 2,1358 m3
123 Đá 4x6 đệm móng Hệ thống thoát nước 0,256 m3
124 Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ Hệ thống thoát nước 17,5784 m2
125 Thép tròn thân F6 - 10 Hệ thống thoát nước 0,0424 Tấn
126 Thép tròn thân F<=18 Hệ thống thoát nước 0,1097 Tấn
127 SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=100kg L150x90x9 (18kg/m) Hệ thống thoát nước 0,1022 Tấn
128 Đào móng đất cấp 3 CT bằng nhân công Hệ thống thoát nước 6,06 m3
129 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Hệ thống thoát nước 2,592 m3
130 Lắp đặt ống nhựa HDPE D200mm Hệ thống thoát nước 36 m
131 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm Hệ thống thoát nước 44 m
132 Tháo dỡ đan mương hiện trạng Hệ thống thoát nước 218,42 CK
133 Đào bỏ BTXM bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Hệ thống thoát nước 34,9472 m3
134 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Hệ thống thoát nước 37,6774 m3
135 Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy Nút giao 292,706 m3
136 Đào bỏ BTXM bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Nút giao 17,104 m3
137 Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km Nút giao 17,104 m3
138 Đắp đất K.95 nền đường bằng máy Nút giao 20,39 m3
139 Đắp đất nền đường K.98 Nút giao 66,318 m3
140 Thảm BTNC9,5 dày 4cm Nút giao 608,72 m2
141 Vuốt nối BTNC9,5 dày TB 2cm Nút giao 55,69 m2
142 Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm Nút giao 221,06 m2
143 Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h Nút giao 93,2003 Tấn
144 Vận chuyển BTN 17 Km Nút giao 93,2003 Tấn
145 Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Nút giao 608,72 m2
146 Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) Nút giao 221,06 m2
147 CPĐD lớp trên Dmax 25 Nút giao 33,159 m3
148 CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 Nút giao 33,159 m3
149 Đắp K95 CT bằng đầm cóc Nút giao 11,9728 m3
150 Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy Nút giao 20,5402 m3
151 Sơn phản quang kẻ đường dày 2mm màu vàng Tổ chức giao thông 1,7 m2
152 Sơn phản quang kẻ đường dày 2mm màu trắng Tổ chức giao thông 22,044 m2
153 Sản xuất biển báo phản quang tròn D70 Tổ chức giao thông 5 biển
154 Gia công và lắp đặt trụ đỡ biển f90 dày 2mm, dài 3000mm Tổ chức giao thông 5 trụ
155 Thép hộp 25x50x2, l=35cm Tổ chức giao thông 4,1213 kg
156 Bu lông m10, l=3cm Tổ chức giao thông 25 cái
157 Thép tấm uốn cong chữ U kt 60x420(mm) dày 5mm Tổ chức giao thông 5 cái
158 Thép hộp kt 30x60(mm) dày 2mm Tổ chức giao thông 2,826 kg
159 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Tổ chức giao thông 0,4 m3
160 BT M200 đá 1x2 móng Tổ chức giao thông 0,3841 m3
161 Thép d=14mm, l=25cm chống xoay Tổ chức giao thông 3,021 kg
162 Chụp đầu trụ Tổ chức giao thông 5 cái
163 Lắp đặt dải phân cách mềm Tổ chức giao thông 55 cái
164 Gia công thép tấm dày 2,5mm Tổ chức giao thông 1,1031 Tấn
165 Sản xuất thép góc mạ kẽm Tổ chức giao thông 0,2094 Tấn
166 Sản xuất thép ống mạ kẽm Tổ chức giao thông 0,1651 Tấn
167 Sơn chống rỉ thép góc 1 nước lót, 2 nước phủ Tổ chức giao thông 60,9767 m2
168 Tôn tráng kẽm Tổ chức giao thông 372,3412 Kg
169 Thép ống D27 Tổ chức giao thông 16,2756 Kg
170 Dán màn phản quang 3M-610 Tổ chức giao thông 3,96 m2
171 Dán màn phản quang 3M-3900 Tổ chức giao thông 20,1025 m2
172 Di dời cây xanh ĐK>20, H>5m (loại 2) Hạng mục khác 13 Cây
173 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh loại 2 ĐK gốc <=50cm, H<=12m trước khi di dời Hạng mục khác 13 Cây
174 Trồng lại cây xanh ĐK>20, H>5m Hạng mục khác 13 Cây
175 Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng Hạng mục khác 13 Cây/90 ngày
176 Vận chuyển cây xanh, KT bầu (0,7x0,7x0,7)m Hạng mục khác 13 Cây
177 Tổng KL đất đào cấp 3 Hạng mục khác 898,7166 m3
178 Tổng KL đất đắp K95 Hạng mục khác 379,0365 m3
179 Tổng KL đất đắp K98 Hạng mục khác 130,771 m3
180 Đất đắp Hạng mục khác 151,6944 m3
181 Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ cự ly TB 7,3Km Hạng mục khác 470,4054 m3
F Hạng mục 6: Đảm bảo giao thông
1 Bê tông M150 đá 1x2 đế HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) 0,6855 m3
2 Ván khuôn móng, đế, trụ HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) 9,36 m2
3 Ống PVC D60 (Khấu hao 10%) HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) 42,9 md
4 Vữa xi măng M50 HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) 0,1213 m3
5 Dây rào chắn HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) 2,06 cuộn
6 Giấy phản quang (Khấu hao 10%) HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) 4,0432 m2
7 Trực chốt đảm bảo giao thông HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) 15 công
8 Biển báo tam giác A70 BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) 4 Biển
9 Biển báo tròn D70 BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) 4 Biển
10 Sản xuất, lắp đặt thép hình giá biển báo L(50x50x1mm) BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) 0,0735 Tấn
11 Sơn chống rỉ thép (2 lớp) BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) 4,68 m2
12 Bu lông D10 BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) 32 cái
13 Đèn cảnh 10W BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) 16 cái
G Hạng mục 7: Điện chiếu sáng
1 Trụ thép CS 8m cần đèn đôi Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 5 trụ
2 Trụ thép CS 8m cần đèn đơn Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 5 trụ
3 Móng trụ thép cao 8m Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 13 móng
4 Bảng điện cửa trụ loại 1 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 5 bảng
5 Bảng điện cửa trụ loại 2 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 5 bảng
6 Rãnh cáp trên nền đất Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 186 m
7 Rãnh cáp vượt đường nhựa Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 48 m
8 Rãnh cáp nền xi măng Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 15 m
9 Rãnh cáp vĩa hè Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 181 m
10 Hố ga cáp ngầm Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 9 hố
11 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE fi 65/50 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 418,565 m
12 Ống thép vượt đường D76 dày 4mm Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 40 m
13 Tiếp địa RL-1 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 10 vị trí
14 Tiếp địa trung tính lặp lại RL-4 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 3 vị trí
15 Kẹp cần đèn BTLT Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 1 bộ
16 Cầu chì cá Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 1 bộ
17 Đánh số trụ thép Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 10 vị trí
18 Làm đầu cáp Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 21 lần
19 Luồn cáp cửa cột Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 12 lần
20 Đầu cos đồng M10 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 30 cái
21 Đầu cos đồng M6 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 10 cái
22 Xà chữ A Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 1 bộ
23 Dây buộc cổ sứ Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 3 sợi
24 Sứ đứng+ty sứ Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 3 bộ
25 Bulong móc Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 2 bộ
26 Kẹp treo cáp Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 1 bộ
27 Kẹp siết cáp Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 1 bộ
28 Móng trụ MT3 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 1 móng
29 Móng trụ MT2 Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 2 Móng
30 Lắp đặt lại cáp hạ thế tháo dỡ Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 87 m
31 Xây lắp trụ TT 10.5 ở vị trí mới Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 1 Trụ
32 Xây lắp trụ HT-1 và HT-2 ở vị trí mới Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới 2 Trụ
33 Tháo dỡ trụ đèn chiếu sáng hiện trạng Phần móng, Trụ, di dời - Tháo dỡ 1 Trụ
34 Tháo dỡ đèn chiếu sáng hiện trạng Phần móng, Trụ, di dời - Tháo dỡ 1 bộ
35 Tháo dỡ trụ BTLT hiện trạng Phần móng, Trụ, di dời - Tháo dỡ 3 Trụ
36 Tháo dỡ dây dẫn hiện trạng Phần móng, Trụ, di dời - Tháo dỡ 114 Trụ
37 Đèn led 60W-220V Phần đi dây và lắp đèn 18 bộ
38 Cáp ngầm M(3x10+1x6)/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV Phần đi dây và lắp đèn 540,565 m
39 Dây đồng trần M10 Phần đi dây và lắp đèn 484,995 m
40 Dây lên đèn M(3x1,5)/PVC/PVC-0,6kV Phần đi dây và lắp đèn 155,5 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->