Gói thầu: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Bách khoa Đại học Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166250 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự bổ sung hợp pháp của trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 10:37:00 đến ngày 2020-12-12 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,094,231,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí chung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí đổ thải | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và yêu cầu thực tế công trình | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nghiệm thu, bàn giao ( QĐ 9225/BCT-TCNL ) - Phần đường dây chiếu sáng xây dựng mới đi ngầm | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và yêu cầu thực tế công trình | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí vận hành thử chiếu sáng 1 tháng | Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và yêu cầu thực tế công trình | 1 | Khoản |
| C | Hạng mục 3: KHU A ĐẾN XƯỞNG NHIỆT | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Nền đường | 344,6473 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km | Nền đường | 344,6473 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy | Nền đường | 50,3481 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy | Nền đường | 634,2063 | m3 |
| 5 | Đào mương dọc đất cấp 3 CT bằng máy | Nền đường | 196,6869 | m3 |
| 6 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Nền đường | 100,911 | m3 |
| 7 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy | Nền đường | 851,3428 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K.98 | Nền đường | 381,4731 | m3 |
| 9 | Lu lèn nền đường K.95 bằng máy đầm 16T | Nền đường | 1.259,673 | m2 |
| 10 | Thảm BTNC9,5 dày 4cm | Móng, mặt đường | 1.259,673 | m2 |
| 11 | Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm | Móng, mặt đường | 1.259,673 | m2 |
| 12 | Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h | Móng, mặt đường | 301,5153 | Tấn |
| 13 | Vận chuyển BTN 17 Km | Móng, mặt đường | 301,5153 | Tấn |
| 14 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 1.259,673 | m2 |
| 15 | Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 1.259,673 | m2 |
| 16 | CPĐD lớp trên Dmax 25 | Móng, mặt đường | 188,951 | m3 |
| 17 | CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 | Móng, mặt đường | 188,951 | m3 |
| 18 | BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 | Bó vỉa, dải phân cách | 18,24 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 218,88 | m2 |
| 20 | Lắp đặt bó vỉa mới <100kg | Bó vỉa, dải phân cách | 285,1 | m |
| 21 | Vữa xi măng M75 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,57 | m3 |
| 22 | BT M200 đá 1x2 móng | Bó vỉa, dải phân cách | 19,665 | m3 |
| 23 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 84,816 | m2 |
| 24 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 14,25 | m3 |
| 25 | BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 | Bó vỉa, dải phân cách | 12,144 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 145,728 | m2 |
| 27 | Lắp đặt bó vỉa mới <100kg | Bó vỉa, dải phân cách | 291 | m |
| 28 | Vữa xi măng M75 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,552 | m3 |
| 29 | BT M200 đá 1x2 móng | Bó vỉa, dải phân cách | 21,8385 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 106,7154 | m2 |
| 31 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 12,42 | m3 |
| 32 | BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,426 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 8,16 | m2 |
| 34 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 0,042 | Tấn |
| 35 | Lắp đặt bó vỉa mới <100kg | Bó vỉa, dải phân cách | 15 | m |
| 36 | Vữa xi măng M75 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,033 | m3 |
| 37 | BT M200 đá 1x2 móng | Bó vỉa, dải phân cách | 1,1869 | m3 |
| 38 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 3,4747 | m2 |
| 39 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 0,675 | m3 |
| 40 | Lưới chắn rác bằng BT tính năng cao KT (165x600x40)mm | Bó vỉa, dải phân cách | 15 | CK |
| 41 | Trồng cỏ (Đã bao gồm CP NC trồng và bảo dưỡng) | Bó vỉa, dải phân cách | 356,58 | m2 |
| 42 | Trồng cây xanh, KT bầu (0,4x0,4x0,4)m | Bó vỉa, dải phân cách | 26 | Cây |
| 43 | Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng | Bó vỉa, dải phân cách | 26 | Cây/90 ngày |
| 44 | Vận chuyển cây xanh, KT bầu (0,4x0,4x0,4)m, cự ly bình quân 5Km | Bó vỉa, dải phân cách | 26 | Cây |
| 45 | Máy bơm 350W | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 1 | Cái |
| 46 | Béc tưới xoay 360 bằng inox | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 21 | Cái |
| 47 | Dây dẫn điện bằng đồng tiết diện 2x2,5mm (Dùng cho máy bơm 350W) | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 60 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 201 | m |
| 49 | Van tay đóng mở D25 | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 2 | Cái |
| 50 | Lắp đặt cút nối chữ T ống HPDE D21mm | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 21 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D21mm | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 6 | m |
| 52 | Lắp đặt măng xông nhựa HDPE D21mm | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt co 90 ống HPDE D21mm | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 21 | cái |
| 54 | Khoan giếng trên cát đến mực nước ngầm H=10m, ĐK 127mm, cấp đất I-III | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 10 | md |
| 55 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc (Tận dụng đất vét hữu cơ, đào nền, đào khuôn) | Hệ thống tưới nước van xoay cây xanh | 106,974 | m3 |
| 56 | Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm | Vỉa hè | 509 | m2 |
| 57 | Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 8cm | Vỉa hè | 40,72 | m3 |
| 58 | BT M200 đá 1x2 | Vỉa hè | 6,0484 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đổ BT móng | Vỉa hè | 60,484 | m2 |
| 60 | Đá 4x6 đệm móng | Vỉa hè | 3,0242 | m3 |
| 61 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 1,2 | m3 |
| 62 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,1128 | Tấn |
| 63 | Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0294 | Tấn |
| 64 | SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=50kg | Hệ thống thoát nước | 0,6624 | Tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 30 | CK |
| 66 | BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga | Hệ thống thoát nước | 1,968 | m3 |
| 67 | Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ | Hệ thống thoát nước | 20,16 | m2 |
| 68 | Thép tròn F<=10 | Hệ thống thoát nước | 0,2971 | Tấn |
| 69 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,7466 | Tấn |
| 70 | BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 15,1723 | m3 |
| 71 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 2,16 | m3 |
| 72 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 124,2666 | m2 |
| 73 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy | Hệ thống thoát nước | 29,2633 | m3 |
| 74 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Hệ thống thoát nước | 14,081 | m3 |
| 75 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 2,016 | m3 |
| 76 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,1608 | Tấn |
| 77 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 10,752 | m2 |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 42 | CK |
| 79 | BT M250 đá 1x2 tấm đan | Hệ thống thoát nước | 1,12 | m3 |
| 80 | Thép tròn F6 - 10 xà mũ | Hệ thống thoát nước | 0,083 | Tấn |
| 81 | Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ | Hệ thống thoát nước | 10,64 | m2 |
| 82 | BT M200 đá 1x2 thân mương ngang | Hệ thống thoát nước | 8,8077 | m3 |
| 83 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 3,92 | m3 |
| 84 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 41,0368 | m2 |
| 85 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy | Hệ thống thoát nước | 9,8 | m3 |
| 86 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 15,68 | m3 |
| 87 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 1,2775 | Tấn |
| 88 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 76,16 | m2 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 280 | CK |
| 90 | BT M200 đá 1x2 thân mương ngang | Hệ thống thoát nước | 101,1299 | m3 |
| 91 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 1.040,3988 | m2 |
| 92 | BT M250 đá 1x2 tấm đan | Hệ thống thoát nước | 4,05 | m3 |
| 93 | Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ | Hệ thống thoát nước | 24,3 | m2 |
| 94 | Thép tròn F6 - 10 xà mũ | Hệ thống thoát nước | 0,2098 | Tấn |
| 95 | Thép tròn F<=18 xà mũ | Hệ thống thoát nước | 0,1858 | Tấn |
| 96 | BT M200 đá 1x2 thân mương ngang | Hệ thống thoát nước | 14,58 | m3 |
| 97 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 102,6 | m2 |
| 98 | Thép tròn thân F6 - 10 | Hệ thống thoát nước | 0,1711 | Tấn |
| 99 | Thép tròn thân F<=18 | Hệ thống thoát nước | 0,4564 | Tấn |
| 100 | Đào cát | Hệ thống thoát nước | 33,2971 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km | Hệ thống thoát nước | 33,2971 | m3 |
| 102 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Hệ thống thoát nước | 14,5051 | m3 |
| 103 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 2,7 | m3 |
| 104 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 0,216 | m3 |
| 105 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,013 | Tấn |
| 106 | Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,016 | Tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 2 | CK |
| 108 | SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=100kg L150x90x9 (18kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,1296 | Tấn |
| 109 | BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 1,542 | m3 |
| 110 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 0,196 | m3 |
| 111 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 13,48 | m2 |
| 112 | Thép tròn thân F6 - 10 | Hệ thống thoát nước | 0,0643 | Tấn |
| 113 | Thép tròn thân F<=18 | Hệ thống thoát nước | 0,0344 | Tấn |
| 114 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng nhân công | Hệ thống thoát nước | 2,92 | m3 |
| 115 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Hệ thống thoát nước | 1,568 | m3 |
| 116 | SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=100kg L150x90x9 (18kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,0878 | Tấn |
| 117 | Tháo dỡ đan mương hiện trạng | Hệ thống thoát nước | 54 | CK |
| 118 | Đập bỏ BTXM bằng búa căn | Hệ thống thoát nước | 15,12 | m3 |
| 119 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Hệ thống thoát nước | 15,795 | m3 |
| 120 | BT M200 đá 1x2 vuốt nối | Đường ngang | 6,496 | m3 |
| 121 | CPĐD lớp trên Dmax 25 | Đường ngang | 4,872 | m3 |
| 122 | Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy | Nút giao | 183,2072 | m3 |
| 123 | Đào bỏ BTXM bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Nút giao | 56,9198 | m3 |
| 124 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Nút giao | 56,9198 | m3 |
| 125 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy | Nút giao | 0,89 | m3 |
| 126 | Đắp đất nền đường K.98 | Nút giao | 76,941 | m3 |
| 127 | Thảm BTNC9,5 dày 4cm | Nút giao | 270,63 | m2 |
| 128 | Vuốt nối BTNC9,5 dày TB 2cm | Nút giao | 21,4 | m2 |
| 129 | Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm | Nút giao | 270,63 | m2 |
| 130 | Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h | Nút giao | 65,8155 | Tấn |
| 131 | Vận chuyển BTN 17 Km | Nút giao | 65,8155 | Tấn |
| 132 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Nút giao | 270,63 | m2 |
| 133 | Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Nút giao | 270,63 | m2 |
| 134 | CPĐD lớp trên Dmax 25 | Nút giao | 38,4705 | m3 |
| 135 | CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 | Nút giao | 38,4705 | m3 |
| 136 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Nút giao | 2,2344 | m3 |
| 137 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng nhân công | Nút giao | 4,1013 | m3 |
| 138 | Sơn phản quang kẻ đường dày 2mm màu trắng | Tổ chức giao thông | 8,5965 | m2 |
| 139 | Sản xuất biển báo phản quang tròn D70 | Tổ chức giao thông | 9 | biển |
| 140 | Gia công và lắp đặt trụ đỡ biển f90 dày 2mm, dài 3000mm | Tổ chức giao thông | 9 | trụ |
| 141 | Thép hộp 25x50x2, l=35cm | Tổ chức giao thông | 7,4183 | kg |
| 142 | Bu lông m10, l=3cm | Tổ chức giao thông | 45 | cái |
| 143 | Thép tấm uốn cong chữ U kt 60x420(mm) dày 5mm | Tổ chức giao thông | 9 | cái |
| 144 | Thép hộp kt 30x60(mm) dày 2mm | Tổ chức giao thông | 5,0868 | kg |
| 145 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Tổ chức giao thông | 0,72 | m3 |
| 146 | BT M200 đá 1x2 móng | Tổ chức giao thông | 0,6914 | m3 |
| 147 | Thép d=14mm, l=25cm chống xoay | Tổ chức giao thông | 5,4379 | kg |
| 148 | Chụp đầu trụ | Tổ chức giao thông | 9 | cái |
| 149 | Lắp đặt dải phân cách mềm | Tổ chức giao thông | 24 | cái |
| 150 | Gia công thép tấm dày 2,5mm | Tổ chức giao thông | 0,4814 | Tấn |
| 151 | Sản xuất thép góc mạ kẽm | Tổ chức giao thông | 0,0914 | Tấn |
| 152 | Sản xuất thép ống mạ kẽm | Tổ chức giao thông | 0,072 | Tấn |
| 153 | Sơn chống rỉ thép góc 1 nước lót, 2 nước phủ | Tổ chức giao thông | 26,608 | m2 |
| 154 | Tôn tráng kẽm | Tổ chức giao thông | 162,4762 | Kg |
| 155 | Thép ống D27 | Tổ chức giao thông | 7,1021 | Kg |
| 156 | Dán màn phản quang 3M-610 | Tổ chức giao thông | 1,728 | m2 |
| 157 | Dán màn phản quang 3M-3900 | Tổ chức giao thông | 8,772 | m2 |
| 158 | Di dời cây xanh ĐK>20, H>5m (loại 2) | Hạng mục khác | 9 | Cây |
| 159 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh loại 2 ĐK gốc <=50cm, H<=12m trước khi di dời | Hạng mục khác | 9 | Cây |
| 160 | Trồng lại cây xanh ĐK>20, H>5m | Hạng mục khác | 9 | Cây |
| 161 | Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng | Hạng mục khác | 9 | Cây/90 ngày |
| 162 | Đào bỏ gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Hạng mục khác | 129,0648 | m3 |
| 163 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Hạng mục khác | 129,0648 | m3 |
| 164 | Đất đắp | Hạng mục khác | 534,8788 | m3 |
| 165 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hạng mục khác | 0,429 | m3 |
| 166 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hạng mục khác | 0,0367 | Tấn |
| 167 | Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn | Hạng mục khác | 0,0095 | Tấn |
| 168 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Hạng mục khác | 5,01 | m2 |
| 169 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) | Hạng mục khác | 0,0854 | Tấn |
| 170 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hạng mục khác | 4 | CK |
| 171 | BT M150 đá 2x4 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ | Hạng mục khác | 2,1816 | m3 |
| 172 | Đá 4x6 đệm móng | Hạng mục khác | 0,322 | m3 |
| 173 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hạng mục khác | 20,856 | m2 |
| 174 | Thép tròn F<=10 | Hạng mục khác | 0,0157 | Tấn |
| 175 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) | Hạng mục khác | 0,0398 | Tấn |
| 176 | Đào cát bằng NC | Hạng mục khác | 4,347 | m3 |
| 177 | Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km | Hạng mục khác | 4,347 | m3 |
| 178 | BT M200 đá 1x2 móng | Hạng mục khác | 0,0031 | m3 |
| 179 | Lắp đặt ống thép mã kẽm D114 | Hạng mục khác | 5 | m |
| 180 | Co thép D90 | Hạng mục khác | 3 | cái |
| D | Hạng mục 4: NHÁNH TỪ ĐƯỜNG CHÍNH ĐẾN TÒA NHÀ THÔNG MINH | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Nền đường | 115,0552 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km | Nền đường | 115,0552 | m3 |
| 3 | Đào mặt đường BTN cũ | Nền đường | 137,7007 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Nền đường | 137,7007 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy | Nền đường | 10,8865 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy | Nền đường | 439,559 | m3 |
| 7 | Đào mương dọc đất cấp 3 CT bằng máy | Nền đường | 265,3425 | m3 |
| 8 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Nền đường | 167,8621 | m3 |
| 9 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy | Nền đường | 139,8226 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường K.98 | Nền đường | 249,45 | m3 |
| 11 | Lu lèn nền đường K.95 bằng máy đầm 16T | Nền đường | 802,97 | m2 |
| 12 | Thảm BTNC9,5 dày 4cm | Móng, mặt đường | 831,5 | m2 |
| 13 | Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm | Móng, mặt đường | 831,5 | m2 |
| 14 | Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h | Móng, mặt đường | 199,0278 | Tấn |
| 15 | Vận chuyển BTN 17 Km | Móng, mặt đường | 199,0278 | Tấn |
| 16 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 831,5 | m2 |
| 17 | Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 831,5 | m2 |
| 18 | CPĐD lớp trên Dmax 25 | Móng, mặt đường | 124,725 | m3 |
| 19 | CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 | Móng, mặt đường | 124,725 | m3 |
| 20 | BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 | Bó vỉa, dải phân cách | 4,752 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 57,024 | m2 |
| 22 | Lắp đặt bó vỉa mới <100kg | Bó vỉa, dải phân cách | 108 | m |
| 23 | Vữa xi măng M75 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,216 | m3 |
| 24 | BT M200 đá 1x2 móng | Bó vỉa, dải phân cách | 8,5455 | m3 |
| 25 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 41,7582 | m2 |
| 26 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 4,86 | m3 |
| 27 | BT M200 đá 1x2 bó vỉa đổ tại chỗ | Bó vỉa, dải phân cách | 10,1124 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 54,5393 | m2 |
| 29 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 4,8866 | m3 |
| 30 | BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,3408 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 6,528 | m2 |
| 32 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 0,0336 | Tấn |
| 33 | Lắp đặt bó vỉa mới <100kg | Bó vỉa, dải phân cách | 12 | m |
| 34 | Vữa xi măng M75 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,0264 | m3 |
| 35 | BT M200 đá 1x2 móng | Bó vỉa, dải phân cách | 0,9495 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 2,7798 | m2 |
| 37 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 0,54 | m3 |
| 38 | Lưới chắn rác bằng BT tính năng cao KT (165x600x40)mm | Bó vỉa, dải phân cách | 12 | CK |
| 39 | Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm | Vỉa hè | 475,79 | m2 |
| 40 | Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 8cm | Vỉa hè | 38,0632 | m3 |
| 41 | BT M200 đá 1x2 | Vỉa hè | 3,8432 | m3 |
| 42 | Ván khuôn đổ BT móng | Vỉa hè | 38,432 | m2 |
| 43 | Đá 4x6 đệm móng | Vỉa hè | 1,9216 | m3 |
| 44 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 0,8064 | m3 |
| 45 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0766 | Tấn |
| 46 | Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0137 | Tấn |
| 47 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L80x80x6 (7,36kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,3709 | Tấn |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 14 | CK |
| 49 | BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga | Hệ thống thoát nước | 1,0976 | m3 |
| 50 | Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ | Hệ thống thoát nước | 11,2 | m2 |
| 51 | Thép tròn F<=10 | Hệ thống thoát nước | 0,1709 | Tấn |
| 52 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,4168 | Tấn |
| 53 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 0,192 | m3 |
| 54 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0179 | Tấn |
| 55 | Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0039 | Tấn |
| 56 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L80x80x6 (7,36kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,1001 | Tấn |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 4 | CK |
| 58 | BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga | Hệ thống thoát nước | 0,208 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ | Hệ thống thoát nước | 2,112 | m2 |
| 60 | Thép tròn F<=10 | Hệ thống thoát nước | 0,0316 | Tấn |
| 61 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,0791 | Tấn |
| 62 | BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 13,758 | m3 |
| 63 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 1,372 | m3 |
| 64 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 111,2756 | m2 |
| 65 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy | Hệ thống thoát nước | 64,2211 | m3 |
| 66 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Hệ thống thoát nước | 32,1055 | m3 |
| 67 | BT M250 đá 1x2 cửa thu | Hệ thống thoát nước | 0,5008 | m3 |
| 68 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 7,112 | m2 |
| 69 | Thép tròn thân F6 - 10 | Hệ thống thoát nước | 0,036 | Tấn |
| 70 | Thép tròn F6 - 10 | Hệ thống thoát nước | 0,0022 | Tấn |
| 71 | Đệm cấp phối đá dăm | Hệ thống thoát nước | 0,1728 | m3 |
| 72 | Lưới chắn rác bằng BT tính năng cao KT (960x300x10)mm | Hệ thống thoát nước | 5 | CK |
| 73 | BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 8,2892 | m3 |
| 74 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 80,5286 | m2 |
| 75 | Thép tròn thân F6 - 10 | Hệ thống thoát nước | 0,1803 | Tấn |
| 76 | Thép tròn thân F<=18 | Hệ thống thoát nước | 0,9868 | Tấn |
| 77 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 0,98 | m3 |
| 78 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng nhân công | Hệ thống thoát nước | 20,9989 | m3 |
| 79 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Hệ thống thoát nước | 11,3348 | m3 |
| 80 | Nắp hố ga tròn bằng gang KT(0.9x0.9x0.12)m | Hệ thống thoát nước | 5 | CK |
| 81 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 3m (H10) | Hệ thống thoát nước | 23 | Đoạn |
| 82 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4m (H10) | Hệ thống thoát nước | 1 | Đoạn |
| 83 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 3m ( H30 ) | Hệ thống thoát nước | 40 | Đoạn |
| 84 | Mối nối ống cống BTLT D=600 | Hệ thống thoát nước | 52 | Cái |
| 85 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 38,832 | m3 |
| 86 | BT M200 đá 1x2 gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 7,8 | m3 |
| 87 | Thép D<=10 gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,2898 | Tấn |
| 88 | Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 106,288 | m2 |
| 89 | Lắp đặt gối cống ĐK ống <=D600 | Hệ thống thoát nước | 104 | Gối |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D200mm | Hệ thống thoát nước | 30,6 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D280x16,6mm (PN10) | Hệ thống thoát nước | 5 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm | Hệ thống thoát nước | 31 | m |
| 93 | Tháo dỡ đan mương hiện trạng | Hệ thống thoát nước | 160,4 | CK |
| 94 | Đào bỏ BTXM bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Hệ thống thoát nước | 24,06 | m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Hệ thống thoát nước | 26,065 | m3 |
| 96 | Sơn phản quang kẻ đường dày 2mm màu vàng | Tổ chức giao thông | 5,9 | m2 |
| 97 | Sản xuất biển báo phản quang tròn D70 | Tổ chức giao thông | 1 | biển |
| 98 | Gia công và lắp đặt trụ đỡ biển f90 dày 2mm, dài 3000mm | Tổ chức giao thông | 1 | trụ |
| 99 | Thép hộp 25x50x2, l=35cm | Tổ chức giao thông | 0,8243 | kg |
| 100 | Bu lông m10, l=3cm | Tổ chức giao thông | 5 | cái |
| 101 | Thép tấm uốn cong chữ U kt 60x420(mm) dày 5mm | Tổ chức giao thông | 1 | cái |
| 102 | Thép hộp kt 30x60(mm) dày 2mm | Tổ chức giao thông | 0,5652 | kg |
| 103 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Tổ chức giao thông | 0,08 | m3 |
| 104 | BT M200 đá 1x2 móng | Tổ chức giao thông | 0,0768 | m3 |
| 105 | Thép d=14mm, l=25cm chống xoay | Tổ chức giao thông | 0,6042 | kg |
| 106 | Chụp đầu trụ | Tổ chức giao thông | 1 | cái |
| 107 | Di dời cây xanh ĐK>20, H>5m (loại 2) | Hạng mục khác | 6 | Cây |
| 108 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh loại 2 ĐK gốc <=50cm, H<=12m trước khi di dời | Hạng mục khác | 6 | Cây |
| 109 | Trồng lại cây xanh ĐK>20, H>5m | Hạng mục khác | 6 | Cây |
| 110 | Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng | Hạng mục khác | 6 | Cây/90 ngày |
| 111 | Vận chuyển cây xanh, KT bầu (0,7x0,7x0,7)m | Hạng mục khác | 6 | Cây |
| 112 | Đào bỏ gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Hạng mục khác | 43,0807 | m3 |
| 113 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Hạng mục khác | 43,0807 | m3 |
| 114 | Đất đắp | Hạng mục khác | 289,362 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ cự ly TB 7,3Km | Hạng mục khác | 404,2367 | m3 |
| E | Hạng mục 5: NHÁNH TỪ ĐƯỜNG CHÍNH VÀO BÃI XE BAN GIÁM HIỆU | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Nền đường | 37,5757 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ (cấp 1) đi đổ 7,3km | Nền đường | 37,5757 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy | Nền đường | 6,7635 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy | Nền đường | 49,6291 | m3 |
| 5 | Đào mương dọc đất cấp 3 CT bằng máy | Nền đường | 261,9134 | m3 |
| 6 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Nền đường | 166,7585 | m3 |
| 7 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy | Nền đường | 66,8324 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K.98 | Nền đường | 29,473 | m3 |
| 9 | Lu lèn nền đường K.95 bằng máy đầm 16T | Nền đường | 57,9647 | m2 |
| 10 | Thảm BTNC9,5 dày 4cm | Móng, mặt đường | 293,1703 | m2 |
| 11 | Bù vênh BTNC9,5 dày TB 2,39cm | Móng, mặt đường | 199,1529 | m2 |
| 12 | Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h | Móng, mặt đường | 39,9634 | Tấn |
| 13 | Vận chuyển BTN 17 Km | Móng, mặt đường | 39,9634 | Tấn |
| 14 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 293,1703 | m2 |
| 15 | Thảm BTNC9,5 dày 4cm | Móng, mặt đường | 54,8897 | m2 |
| 16 | Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm | Móng, mặt đường | 54,8897 | m2 |
| 17 | Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h | Móng, mặt đường | 13,1384 | Tấn |
| 18 | Vận chuyển BTN 17 Km | Móng, mặt đường | 13,1384 | Tấn |
| 19 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 54,8897 | m2 |
| 20 | Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 54,8897 | m2 |
| 21 | CPĐD lớp trên Dmax 25 | Móng, mặt đường | 8,2334 | m3 |
| 22 | CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 | Móng, mặt đường | 8,2334 | m3 |
| 23 | Cắt BTN dày 10cm | Móng, mặt đường | 36,77 | m |
| 24 | Đào mặt đường BTN cũ | Móng, mặt đường | 39,666 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Móng, mặt đường | 39,666 | m3 |
| 26 | CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 | Móng, mặt đường | 384,51 | m3 |
| 27 | Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 384,51 | m2 |
| 28 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Móng, mặt đường | 384,51 | m2 |
| 29 | Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm | Móng, mặt đường | 384,51 | m2 |
| 30 | Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h | Móng, mặt đường | 54,7542 | Tấn |
| 31 | Vận chuyển BTN 17 Km | Móng, mặt đường | 54,7542 | Tấn |
| 32 | Lu lèn nền đường K.98 bằng máy đầm 16T | Móng, mặt đường | 384,51 | m2 |
| 33 | Cắt BTN dày 10cm | Móng, mặt đường | 48,6 | m |
| 34 | Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy | Móng, mặt đường | 124,5537 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền đường K.98 | Móng, mặt đường | 34,98 | m3 |
| 36 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy | Móng, mặt đường | 37,14 | m3 |
| 37 | CPĐD lớp trên Dmax 25 | Móng, mặt đường | 12,1935 | m3 |
| 38 | CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 | Móng, mặt đường | 12,1935 | m3 |
| 39 | BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 | Bó vỉa, dải phân cách | 2,24 | m3 |
| 40 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 26,88 | m2 |
| 41 | Lắp đặt bó vỉa mới <100kg | Bó vỉa, dải phân cách | 35 | m |
| 42 | Vữa xi măng M75 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,07 | m3 |
| 43 | BT M200 đá 1x2 móng | Bó vỉa, dải phân cách | 2,415 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 10,416 | m2 |
| 45 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 1,75 | m3 |
| 46 | BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 | Bó vỉa, dải phân cách | 9,68 | m3 |
| 47 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 116,16 | m2 |
| 48 | Lắp đặt bó vỉa mới <100kg | Bó vỉa, dải phân cách | 220,15 | m |
| 49 | Vữa xi măng M75 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,44 | m3 |
| 50 | BT M200 đá 1x2 móng | Bó vỉa, dải phân cách | 17,4075 | m3 |
| 51 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 85,063 | m2 |
| 52 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 9,9 | m3 |
| 53 | BT M250 bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,3408 | m3 |
| 54 | Ván khuôn bó vỉa đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 6,528 | m2 |
| 55 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Bó vỉa, dải phân cách | 0,0336 | Tấn |
| 56 | Lắp đặt bó vỉa mới <100kg | Bó vỉa, dải phân cách | 12 | m |
| 57 | Vữa xi măng M75 | Bó vỉa, dải phân cách | 0,0264 | m3 |
| 58 | BT M200 đá 1x2 móng | Bó vỉa, dải phân cách | 0,9495 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đổ BT móng | Bó vỉa, dải phân cách | 2,7798 | m2 |
| 60 | Đá 4x6 đệm móng | Bó vỉa, dải phân cách | 0,54 | m3 |
| 61 | Lưới chắn rác bằng BT tính năng cao KT (165x600x40)mm | Bó vỉa, dải phân cách | 12 | CK |
| 62 | Trồng cỏ (Đã bao gồm CP NC trồng và bảo dưỡng) | Bó vỉa, dải phân cách | 33,13 | m2 |
| 63 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc (Tận dụng đất vét hữu cơ, đào nền, đào khuôn) | Bó vỉa, dải phân cách | 9,939 | m3 |
| 64 | Lát gạch terrazzo màu ghi KT (30x30x3)cm | Vỉa hè | 314,17 | m2 |
| 65 | Bê tông lót M100 đá 2x4 dày 8cm | Vỉa hè | 25,1336 | m3 |
| 66 | BT M200 đá 1x2 | Vỉa hè | 2,3832 | m3 |
| 67 | Ván khuôn đổ BT móng | Vỉa hè | 23,832 | m2 |
| 68 | Đá 4x6 đệm móng | Vỉa hè | 1,1916 | m3 |
| 69 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 0,6912 | m3 |
| 70 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0657 | Tấn |
| 71 | Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0117 | Tấn |
| 72 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L80x80x6 (7,36kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,318 | Tấn |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 12 | CK |
| 74 | BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga | Hệ thống thoát nước | 0,9408 | m3 |
| 75 | Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ | Hệ thống thoát nước | 9,6 | m2 |
| 76 | Thép tròn F<=10 | Hệ thống thoát nước | 0,1465 | Tấn |
| 77 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,3572 | Tấn |
| 78 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 0,9408 | m3 |
| 79 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,078 | Tấn |
| 80 | Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0117 | Tấn |
| 81 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L80x80x6 (7,36kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,3709 | Tấn |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 12 | CK |
| 83 | BT M200 đá 1x2 xà mũ hố ga | Hệ thống thoát nước | 1,0944 | m3 |
| 84 | Ván khuôn đổ BT tấm đan, xà mũ | Hệ thống thoát nước | 11,136 | m2 |
| 85 | Thép tròn F<=10 | Hệ thống thoát nước | 0,1656 | Tấn |
| 86 | Sản xuất thép niềng tấm đan, hố ga (mạ kẽm) L90x90x9 (12,2kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,4158 | Tấn |
| 87 | BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 27,2614 | m3 |
| 88 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 2,712 | m3 |
| 89 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 229,734 | m2 |
| 90 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy | Hệ thống thoát nước | 136,5506 | m3 |
| 91 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Hệ thống thoát nước | 73,3508 | m3 |
| 92 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 3m (H10) | Hệ thống thoát nước | 11 | Đoạn |
| 93 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4m (H10) | Hệ thống thoát nước | 2 | Đoạn |
| 94 | Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 3m ( H30 ) | Hệ thống thoát nước | 3 | Đoạn |
| 95 | Mối nối ống cống BTLT D=600 | Hệ thống thoát nước | 11,6667 | Cái |
| 96 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 10,32 | m3 |
| 97 | BT M200 đá 1x2 gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 1,75 | m3 |
| 98 | Thép D<=10 gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,065 | Tấn |
| 99 | Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 23,8467 | m2 |
| 100 | Lắp đặt gối cống ĐK ống <=D600 | Hệ thống thoát nước | 23,3333 | Gối |
| 101 | Lắp đặt ống cống BTLT D=800 ; L = 3m (H30) | Hệ thống thoát nước | 5 | Đoạn |
| 102 | Mối nối ống cống BTLT D=800 | Hệ thống thoát nước | 4 | mối nối |
| 103 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 4,284 | m3 |
| 104 | BT M200 đá 1x2 gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 2,17 | m3 |
| 105 | Thép D<=10 gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0794 | Tấn |
| 106 | Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 28,8867 | m2 |
| 107 | Lắp đặt gối cống 600< ĐK ống <=D1000 | Hệ thống thoát nước | 8 | Gối |
| 108 | Lắp đặt ống cống BTLT D=1000 ; L = 3m ( H10 ) | Hệ thống thoát nước | 18 | Đoạn |
| 109 | Lắp đặt ống cống BTLT D=1000 ; L = 4m ( H10 ) | Hệ thống thoát nước | 2 | Đoạn |
| 110 | Lắp đặt ống cống BTLT D=1000 ; L = 3m (H30) | Hệ thống thoát nước | 6 | Đoạn |
| 111 | Mối nối ống cống BTLT D=1000 | Hệ thống thoát nước | 17 | mối nối |
| 112 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 27,968 | m3 |
| 113 | BT M200 đá 1x2 gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 3,978 | m3 |
| 114 | Thép D<=10 gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,1322 | Tấn |
| 115 | Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 50,898 | m2 |
| 116 | Lắp đặt gối cống 600< ĐK ống <=D1000 | Hệ thống thoát nước | 34 | Gối |
| 117 | BT M250 tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 | Hệ thống thoát nước | 0,294 | m3 |
| 118 | Cốt thép CT3 F 6-10 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0171 | Tấn |
| 119 | Cốt thép CT3 F<=18 tấm đan đúc sẵn | Hệ thống thoát nước | 0,0249 | Tấn |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện TL >50kg bằng cẩu | Hệ thống thoát nước | 2 | CK |
| 121 | SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=100kg L150x90x9 (18kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,1512 | Tấn |
| 122 | BT M200 đá 1x2 thân hố ga, hố thu đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 2,1358 | m3 |
| 123 | Đá 4x6 đệm móng | Hệ thống thoát nước | 0,256 | m3 |
| 124 | Ván khuôn hố ga, thân mương đổ tại chỗ | Hệ thống thoát nước | 17,5784 | m2 |
| 125 | Thép tròn thân F6 - 10 | Hệ thống thoát nước | 0,0424 | Tấn |
| 126 | Thép tròn thân F<=18 | Hệ thống thoát nước | 0,1097 | Tấn |
| 127 | SX, lắp đặt thép niềng mạ kẽm (Tấm đan, hố ga, hố thu) CK<=100kg L150x90x9 (18kg/m) | Hệ thống thoát nước | 0,1022 | Tấn |
| 128 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng nhân công | Hệ thống thoát nước | 6,06 | m3 |
| 129 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Hệ thống thoát nước | 2,592 | m3 |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D200mm | Hệ thống thoát nước | 36 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63mm | Hệ thống thoát nước | 44 | m |
| 132 | Tháo dỡ đan mương hiện trạng | Hệ thống thoát nước | 218,42 | CK |
| 133 | Đào bỏ BTXM bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Hệ thống thoát nước | 34,9472 | m3 |
| 134 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Hệ thống thoát nước | 37,6774 | m3 |
| 135 | Đào đất C3 nền đường, đào cấp bằng máy | Nút giao | 292,706 | m3 |
| 136 | Đào bỏ BTXM bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Nút giao | 17,104 | m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly TB 7,3Km | Nút giao | 17,104 | m3 |
| 138 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy | Nút giao | 20,39 | m3 |
| 139 | Đắp đất nền đường K.98 | Nút giao | 66,318 | m3 |
| 140 | Thảm BTNC9,5 dày 4cm | Nút giao | 608,72 | m2 |
| 141 | Vuốt nối BTNC9,5 dày TB 2cm | Nút giao | 55,69 | m2 |
| 142 | Bê tông nhựa chặt 19 dày 6 cm | Nút giao | 221,06 | m2 |
| 143 | Sản xuất Bê tông nhựa TT80T/h | Nút giao | 93,2003 | Tấn |
| 144 | Vận chuyển BTN 17 Km | Nút giao | 93,2003 | Tấn |
| 145 | Tưới nhựa dính bám TC 0.5 lít/m2 (0.525kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Nút giao | 608,72 | m2 |
| 146 | Tưới nhựa thấm bám TC 1.0 lít/m2 (1.05kg/m2) (nhựa đường lỏng MC) | Nút giao | 221,06 | m2 |
| 147 | CPĐD lớp trên Dmax 25 | Nút giao | 33,159 | m3 |
| 148 | CPĐD lớp dưới Dmax 37,5 | Nút giao | 33,159 | m3 |
| 149 | Đắp K95 CT bằng đầm cóc | Nút giao | 11,9728 | m3 |
| 150 | Đào móng đất cấp 3 CT bằng máy | Nút giao | 20,5402 | m3 |
| 151 | Sơn phản quang kẻ đường dày 2mm màu vàng | Tổ chức giao thông | 1,7 | m2 |
| 152 | Sơn phản quang kẻ đường dày 2mm màu trắng | Tổ chức giao thông | 22,044 | m2 |
| 153 | Sản xuất biển báo phản quang tròn D70 | Tổ chức giao thông | 5 | biển |
| 154 | Gia công và lắp đặt trụ đỡ biển f90 dày 2mm, dài 3000mm | Tổ chức giao thông | 5 | trụ |
| 155 | Thép hộp 25x50x2, l=35cm | Tổ chức giao thông | 4,1213 | kg |
| 156 | Bu lông m10, l=3cm | Tổ chức giao thông | 25 | cái |
| 157 | Thép tấm uốn cong chữ U kt 60x420(mm) dày 5mm | Tổ chức giao thông | 5 | cái |
| 158 | Thép hộp kt 30x60(mm) dày 2mm | Tổ chức giao thông | 2,826 | kg |
| 159 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Tổ chức giao thông | 0,4 | m3 |
| 160 | BT M200 đá 1x2 móng | Tổ chức giao thông | 0,3841 | m3 |
| 161 | Thép d=14mm, l=25cm chống xoay | Tổ chức giao thông | 3,021 | kg |
| 162 | Chụp đầu trụ | Tổ chức giao thông | 5 | cái |
| 163 | Lắp đặt dải phân cách mềm | Tổ chức giao thông | 55 | cái |
| 164 | Gia công thép tấm dày 2,5mm | Tổ chức giao thông | 1,1031 | Tấn |
| 165 | Sản xuất thép góc mạ kẽm | Tổ chức giao thông | 0,2094 | Tấn |
| 166 | Sản xuất thép ống mạ kẽm | Tổ chức giao thông | 0,1651 | Tấn |
| 167 | Sơn chống rỉ thép góc 1 nước lót, 2 nước phủ | Tổ chức giao thông | 60,9767 | m2 |
| 168 | Tôn tráng kẽm | Tổ chức giao thông | 372,3412 | Kg |
| 169 | Thép ống D27 | Tổ chức giao thông | 16,2756 | Kg |
| 170 | Dán màn phản quang 3M-610 | Tổ chức giao thông | 3,96 | m2 |
| 171 | Dán màn phản quang 3M-3900 | Tổ chức giao thông | 20,1025 | m2 |
| 172 | Di dời cây xanh ĐK>20, H>5m (loại 2) | Hạng mục khác | 13 | Cây |
| 173 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh loại 2 ĐK gốc <=50cm, H<=12m trước khi di dời | Hạng mục khác | 13 | Cây |
| 174 | Trồng lại cây xanh ĐK>20, H>5m | Hạng mục khác | 13 | Cây |
| 175 | Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng | Hạng mục khác | 13 | Cây/90 ngày |
| 176 | Vận chuyển cây xanh, KT bầu (0,7x0,7x0,7)m | Hạng mục khác | 13 | Cây |
| 177 | Tổng KL đất đào cấp 3 | Hạng mục khác | 898,7166 | m3 |
| 178 | Tổng KL đất đắp K95 | Hạng mục khác | 379,0365 | m3 |
| 179 | Tổng KL đất đắp K98 | Hạng mục khác | 130,771 | m3 |
| 180 | Đất đắp | Hạng mục khác | 151,6944 | m3 |
| 181 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ cự ly TB 7,3Km | Hạng mục khác | 470,4054 | m3 |
| F | Hạng mục 6: Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 1x2 đế | HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) | 0,6855 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng, đế, trụ | HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) | 9,36 | m2 |
| 3 | Ống PVC D60 (Khấu hao 10%) | HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) | 42,9 | md |
| 4 | Vữa xi măng M50 | HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) | 0,1213 | m3 |
| 5 | Dây rào chắn | HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) | 2,06 | cuộn |
| 6 | Giấy phản quang (Khấu hao 10%) | HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) | 4,0432 | m2 |
| 7 | Trực chốt đảm bảo giao thông | HÀNG RÀO CHẮN DI ĐỘNG (KH vật liệu 10%) | 15 | công |
| 8 | Biển báo tam giác A70 | BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) | 4 | Biển |
| 9 | Biển báo tròn D70 | BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) | 4 | Biển |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt thép hình giá biển báo L(50x50x1mm) | BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) | 0,0735 | Tấn |
| 11 | Sơn chống rỉ thép (2 lớp) | BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) | 4,68 | m2 |
| 12 | Bu lông D10 | BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) | 32 | cái |
| 13 | Đèn cảnh 10W | BIỂN BÁO (Tạm tính khấu hao biển báo 10%) | 16 | cái |
| G | Hạng mục 7: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Trụ thép CS 8m cần đèn đôi | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 5 | trụ |
| 2 | Trụ thép CS 8m cần đèn đơn | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 5 | trụ |
| 3 | Móng trụ thép cao 8m | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 13 | móng |
| 4 | Bảng điện cửa trụ loại 1 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 5 | bảng |
| 5 | Bảng điện cửa trụ loại 2 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 5 | bảng |
| 6 | Rãnh cáp trên nền đất | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 186 | m |
| 7 | Rãnh cáp vượt đường nhựa | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 48 | m |
| 8 | Rãnh cáp nền xi măng | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 15 | m |
| 9 | Rãnh cáp vĩa hè | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 181 | m |
| 10 | Hố ga cáp ngầm | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 9 | hố |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE fi 65/50 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 418,565 | m |
| 12 | Ống thép vượt đường D76 dày 4mm | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 40 | m |
| 13 | Tiếp địa RL-1 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 10 | vị trí |
| 14 | Tiếp địa trung tính lặp lại RL-4 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 3 | vị trí |
| 15 | Kẹp cần đèn BTLT | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 1 | bộ |
| 16 | Cầu chì cá | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 1 | bộ |
| 17 | Đánh số trụ thép | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 10 | vị trí |
| 18 | Làm đầu cáp | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 21 | lần |
| 19 | Luồn cáp cửa cột | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 12 | lần |
| 20 | Đầu cos đồng M10 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 30 | cái |
| 21 | Đầu cos đồng M6 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 10 | cái |
| 22 | Xà chữ A | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 1 | bộ |
| 23 | Dây buộc cổ sứ | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 3 | sợi |
| 24 | Sứ đứng+ty sứ | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 3 | bộ |
| 25 | Bulong móc | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 2 | bộ |
| 26 | Kẹp treo cáp | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 1 | bộ |
| 27 | Kẹp siết cáp | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 1 | bộ |
| 28 | Móng trụ MT3 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 1 | móng |
| 29 | Móng trụ MT2 | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 2 | Móng |
| 30 | Lắp đặt lại cáp hạ thế tháo dỡ | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 87 | m |
| 31 | Xây lắp trụ TT 10.5 ở vị trí mới | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 1 | Trụ |
| 32 | Xây lắp trụ HT-1 và HT-2 ở vị trí mới | Phần móng, Trụ, di dời - Xây dựng mới | 2 | Trụ |
| 33 | Tháo dỡ trụ đèn chiếu sáng hiện trạng | Phần móng, Trụ, di dời - Tháo dỡ | 1 | Trụ |
| 34 | Tháo dỡ đèn chiếu sáng hiện trạng | Phần móng, Trụ, di dời - Tháo dỡ | 1 | bộ |
| 35 | Tháo dỡ trụ BTLT hiện trạng | Phần móng, Trụ, di dời - Tháo dỡ | 3 | Trụ |
| 36 | Tháo dỡ dây dẫn hiện trạng | Phần móng, Trụ, di dời - Tháo dỡ | 114 | Trụ |
| 37 | Đèn led 60W-220V | Phần đi dây và lắp đèn | 18 | bộ |
| 38 | Cáp ngầm M(3x10+1x6)/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV | Phần đi dây và lắp đèn | 540,565 | m |
| 39 | Dây đồng trần M10 | Phần đi dây và lắp đèn | 484,995 | m |
| 40 | Dây lên đèn M(3x1,5)/PVC/PVC-0,6kV | Phần đi dây và lắp đèn | 155,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi