Gói thầu: Xây lắp Hạ tầng kỹ thuật đất ở khu dân cư giáp trung tâm văn hóa xã Hà Châu huyện Hà Trung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201190718-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Tây Đô
Tên gói thầu Xây lắp Hạ tầng kỹ thuật đất ở khu dân cư giáp trung tâm văn hóa xã Hà Châu huyện Hà Trung
Số hiệu KHLCNT 20201165638
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng nói trên và các nguồn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 14:05:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,466,266,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V 31,6946 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V 31,6946 100m3
3 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V 0,8642 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 152,6131 100m3
5 Mua đất đắp, đất cấp III tại mỏ Phú Nham xã Yến Sơn Chương V 16.302,621 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 163,0262 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 163,0262 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 163,0262 100m3
9 Bơm nước phục vụ thi công Chương V 10 ca
B Phần giao thông thoát nước
1 Đào vét bùn bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V 20,6222 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V 20,6222 100m3
3 Đánh cấp nền đường, đất cấp III Chương V 0,581 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V 2,4048 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V 7,7558 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 65,0606 100m3
7 Mua đất đắp tại mỏ đất Phú Nham xã Yến Sơn, Chương V 7.952,989 m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 79,5299 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 79,5299 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 79,5299 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 3,7862 100m3
12 Ny lông tái sinh chống mất nước bê tông Chương V 2.723,13 m2
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V 2,0682 100m2
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường20cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 504,824 m3
15 Cắt khe co Chương V 45,31 10m
16 Cắt khe giãn Chương V 43,08 10m
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Chương V 5,2035 100m2
18 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 33,936 m3
19 Ván khuôn bê tông lót đáy bó vỉa Chương V 1,414 100m2
20 Bê tông lót, M100, đá 4x6 Chương V 18,382 m3
21 Vữa đệm lót đáy bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V 183,82 m2
22 Lắp đặt bó vỉa Chương V 769 1cấu kiện
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Chương V 0,2574 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Chương V 0,367 tấn
25 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 2,106 m3
26 Ván khuôn bê tông lót đáy bó vỉa Chương V 0,078 100m2
27 Bê tông lót M100, đá 4x6 Chương V 1,17 m3
28 Vữa đệm lót đáy bó vỉa, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V 11,7 m2
29 Lắp đặt bó vỉa Chương V 39 1cấu kiện
30 Ván khuôn bê tông lót đáy bó vỉa Chương V 0,3873 100m2
31 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Chương V 3,0982 m3
32 Xây hố trồng cây gạch BT đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V 8,067 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 72,4708 m2
34 Đào rãnh bằng máy-đất cấp III Chương V 9,317 100m3
35 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V 62,92 m3
36 Ván khuôn móng rãnh Chương V 1,815 100m2
37 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V 94,38 m3
38 Xây rãnh thoát nước bằng gạch BT đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 159,72 m3
39 Ván khuôn mũ mố Chương V 9,68 100m2
40 Cốt thép mũ mố Chương V 2,6802 tấn
41 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 Chương V 39,93 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 6,3525 100m3
43 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 1.815 m2
44 Láng đáy rãnh, vữa XM M75 Chương V 302,5 m2
45 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V 29,4 m2
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 2,057 100m2
47 Cốt thép tấm đan Chương V 2,8633 tấn
48 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Chương V 42,35 m3
49 Lắp đặt tấm đan Chương V 605 1cấu kiện
50 Đào hố ga - đất cấp III Chương V 1,0764 100m3
51 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V 5,9967 m3
52 Ván khuôn bê tông móng Chương V 0,1935 100m2
53 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V 8,9949 m3
54 Xây hố ga bằng gạch BT đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 24,8626 m3
55 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,4181 100m2
56 Cốt thép mũ mố Chương V 0,2277 tấn
57 Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 Chương V 3,4062 m3
58 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 95,44 m2
59 Láng đáy hố ga, vữa XM M75 Chương V 19,11 m2
60 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,1404 100m2
61 Cốt thép tấm đan Chương V 0,2967 tấn
62 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,159 m3
63 Lắp đặt tấm đan Chương V 39 1cấu kiện
64 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,276 100m3
65 Lưới chắn rác Chương V 0 kg
66 Đào móng bằng máy-đất cấp III Chương V 0,8215 100m3
67 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V 3,184 m3
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đế cống Chương V 0,3264 100m2
69 Bê tông đế cống, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 8,9152 m3
70 Lắp đặt gối cống Chương V 32 1cấu kiện
71 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 500mm Chương V 12 1 đoạn ống
72 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 500mm Chương V 8 mối nối
73 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,6018 100m3
C Phí đất san lấp
1 Phí môi trường + thuế suất tài nguyên Chương V 16.302,62 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->