Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201189512-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THÁI HÒA
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201189506
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã; ngân sách cấp trên hỗ trợ và huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 11:57:00 đến ngày 2020-12-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,458,691,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền đường
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,9433 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,333 m3
3 Vận chuyển đổ bỏ đất cấp 1 bằng ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4666 100m3
4 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2954 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,344 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3441 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,9165 m3
8 Vận chuyển đất cấp 2 bằng ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,2521 100m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,643 100m3
10 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,384 m3
11 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5702 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,843 m3
13 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 7 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3227 100m3
14 Mua đất để đắp K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,92 100m3
15 Mua đất để đắp K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8093 100m3
16 Vận chuyển đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.245,6967 10m3
17 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,9853 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,894 100m3
19 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2506 100m3
B Hạng mục: Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9605 100m3
2 Lớp tạo phẳng bằng bao tải xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.120 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2186 100m2
5 Đào phá nền đường cũ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3985 100m3
C Hạng mục: Thoát nước ngang
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (M95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2997 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (TC5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8405 m3
3 Vận chuyển đất đào rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6591 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,709 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,18 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,8 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,24 m3
8 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m3
9 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9 m3
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,527 100m2
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2615 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2497 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,545 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
16 Khe nối chèn VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 khe
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,73 m3
19 Xúc đất đá phá dỡ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1873 100m3
D Hạng mục: Vận chuyển
1 Vận chuyển đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,0672 10m3
2 Vận chuyển đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3248 10m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->