Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201203889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201203823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách Thành phố hỗ trợ theo Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của Hội đồng nhân dân thành phố Hà nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-01 17:37:00 đến ngày 2020-12-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,222,962,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp 1 | 135,439 | m3 | |
| 2 | Đào móng rãnh đào bùn | 1.218,951 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre bờ vây | 14,58 | 100m | |
| 4 | Phên nứa bờ vây | 364,5 | m2 | |
| 5 | Bơm nước thi công | 20 | ca | |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố móng rãnh | 225,6 | 100m | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 94 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 676,93 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng rãnh mác 150 | 94 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng rãnh | 0,94 | 100m2 | |
| 11 | Xây rãnh bằng gạch không nung vữa XM mác 75 | 372,99 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.958,5 | m2 | |
| 13 | Bê tông giằng dọc mác 200 | 22,78 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn giằng dọc | 1,15 | 100m2 | |
| 15 | Cốt thép giằng dọc | 1,5399 | tấn | |
| 16 | Bê tông giằng ngang mác 200 | 8,07 | m3 | |
| 17 | Cốt thép giằng ngang | 1,0422 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn giằng ngang | 0,7486 | 100m2 | |
| 19 | Lắp đặt bản rãnh | 42 | cái | |
| 20 | Lắp đặt giằng ngang | 135 | cái | |
| 21 | Đắp trả móng rãnh bằng cát ( đầm cóc ) | 15,8305 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.354,39 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.354,39 | m3 | |
| 24 | Đào khuôn đường | 28,38 | m3 | |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,1438 | 100m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 14,38 | m3 | |
| 27 | Lót ni lon chống thấm | 95,86 | m2 | |
| 28 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 0,1274 | 100m2 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 28,38 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | 28,38 | m3 | |
| 31 | Xúc các loại vật liệu lên phương tiện vận chuyển | 36,4879 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4.331,9505 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4.048,4825 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi