Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201203979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165055 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết (Nguồn chi sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:24:00 đến ngày 2020-12-12 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,733,605,119 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,400,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG VIỆC | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Tại Chương V | 11,3705 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 70,7226 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,1294 | 100m3 |
| 4 | Rải bạt nilong | Tại Chương V | 44,4509 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 35,3613 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 70,7226 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 219,7065 | m3 |
| 8 | Lát gạch sân đường, vỉa hè bằng gạch Terrazo 40x40 | Tại Chương V | 4.445,09 | m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (KL đất tận dụng) | Tại Chương V | 4,4451 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,1097 | 100m3 |
| 11 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm | Tại Chương V | 11 | cây |
| 12 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Tại Chương V | 17 | gốc |
| 13 | Vận chuyển cây bằng cơ giới (v/c đến nơi bảo dưỡng) | Tại Chương V | 17 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi đào để tận dụng (lấy 50%) | Tại Chương V | 8,5 | 1cây / 90 ngày |
| 15 | Đắp đất màu trồng cây (phân bò, tro trấu, sơ dừa) | Tại Chương V | 420,338 | m3 |
| 16 | Trồng cây Lim Sét cao đọt 3,0 m đến 3,5m đk gốc 8-10cm | Tại Chương V | 35 | cây |
| 17 | Trồng cây Kèn Hồng cao đọt 3,0 m đến 3,5m đk gốc 8-10cm | Tại Chương V | 15 | cây |
| 18 | Trồng cây Dầu Rái cao đọt 4-5m đường kính gốc 10-12cm | Tại Chương V | 42 | cây |
| 19 | Trồng cây Dầu Rái (tận dụng lại) | Tại Chương V | 17 | cây |
| 20 | Trồng Cây Ắc Ó cao 40cm 20 giỏ/m2 | Tại Chương V | 2,3611 | 100 m2 |
| 21 | Trồng Cây Bông giấy cao 60cm 20 giỏ/m2 | Tại Chương V | 1,405 | 100 m2 |
| 22 | Trồng cỏ gừng | Tại Chương V | 26,85 | 100m2 |
| 23 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Tại Chương V | 109 | 1cây / 90 ngày |
| 24 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | Tại Chương V | 30,6161 | 100m2/ tháng |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Tại Chương V | 9,0186 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Tại Chương V | 27,0558 | 100m3/1km |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,4068 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,4068 | 100m3 |
| 29 | Khoan tạo lỗ băng đường | Tại Chương V | 14 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40x2mm | Tại Chương V | 0,42 | 100 m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32x2mm | Tại Chương V | 2,985 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25x1,5mm | Tại Chương V | 0,13 | 100 m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm | Tại Chương V | 0,14 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | Tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 35 | Lắp đặt Tê Joint HDPE D40/32mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Tê Joint HDPE D32mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Co Joint 45 HDPE D32mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt Nút bịt D32mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính D32/27mm | Tại Chương V | 11 | cái |
| 40 | Lắp đặt Co uPVC D27mm | Tại Chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt Co ren trong D27/21mm | Tại Chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt vòi nhựa D21mm | Tại Chương V | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đồng hồ nước D40 + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ nước D32 + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đồng hồ nước D25 + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | cái |
| 46 | Bộ cuộn ống tưới + vòi tưới 20m | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 23,68 | m3 |
| 48 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 42,43 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 43,55 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng đá 1x2 mác 150 | Tại Chương V | 10,89 | m3 |
| 51 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Tại Chương V | 3,84 | m2 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 1,2443 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Tại Chương V | 4,2432 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 1,1631 | 100m2 |
| 55 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn fi <=10 | Tại Chương V | 1,6671 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn fi <=18 | Tại Chương V | 2,0904 | tấn |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 292 | 1cấu kiện |
| 58 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 2,4866 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,8793 | 100m3 |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 4,5 | m3 |
| 61 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 7,47 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 5,88 | m3 |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,89 | m3 |
| 64 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,46 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Tại Chương V | 1,1351 | 100m2 |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,4468 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 68 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn fi<=10 | Tại Chương V | 0,3842 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn fi <=18 | Tại Chương V | 0,8052 | tấn |
| 70 | Gia công thép hình (nắp đan) | Tại Chương V | 0,7149 | tấn |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 70 | 1cấu kiện |
| 72 | Cung cấp Nắp gang KT (80x25x45)cm | Tại Chương V | 22 | tấm |
| 73 | Cung cấp lắp đặt Tấm ngăn mùi NBR (35x35x0,5)cm | Tại Chương V | 22 | tấm |
| 74 | Bu lông nở M8 L50cm | Tại Chương V | 44 | bộ |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg (nắp gang hố thu) | Tại Chương V | 22 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D168 dày 4,3mm | Tại Chương V | 0,132 | 100m |
| 77 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,434 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,1018 | 100m3 |
| 79 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Tại Chương V | 0,264 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Dịch chuyển lắp đặt Bó vỉa phục vụ công tác hố thu) | Tại Chương V | 44 | 1cấu kiện |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 3,31 | m3 |
| 82 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 300 (Hoàn trả Bó vìa loại 1 và loại 2) | Tại Chương V | 0,61 | m3 |
| 83 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,1132 | 100m2 |
| 84 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Tại Chương V | 0,26 | 100m |
| 85 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Tại Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 86 | Tưới nhựa thấm bám dính TC 1kg/m2 | Tại Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 87 | Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax 25mm) dày 20cm K>=0,98 | Tại Chương V | 0,0312 | 100m3 |
| 88 | Cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax 37,5mm) dày 20cm K>=0,98 | Tại Chương V | 0,0312 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Tại Chương V | 1,9742 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Tại Chương V | 7,8968 | 100m3/1km |
| 91 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Tại Chương V | 1,7918 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 1,6114 | 100m3 |
| 93 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 75 | Tại Chương V | 1,127 | m3 |
| 94 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Tại Chương V | 11,845 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,69 | 100m2 |
| 96 | Lát gạch thẻ BTKN mác 75 4,5x9x19cm | Tại Chương V | 83,771 | m2 |
| 97 | Khoan tạo lỗ băng đường | Tại Chương V | 15 | m |
| 98 | Lắp đặt ống STK DN50x1,8mm | Tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp D40/30mm | Tại Chương V | 5,287 | 100 m |
| 100 | Khung móng Bulong M18x1070mm | Tại Chương V | 23 | bộ |
| 101 | Lắp dựng cột đèn bằng máy trụ đèn chiếu sáng DC-05B | Tại Chương V | 23 | cột |
| 102 | Lắp chùm cần đèn CH-04-4 | Tại Chương V | 23 | cần đèn |
| 103 | Lắp đặt bóng đèn kiểu Tuylip | Tại Chương V | 92 | bộ |
| 104 | Lắp đặt MCB 2P-6A-1,5kA | Tại Chương V | 23 | cái |
| 105 | Lắp Domino 4P 60A | Tại Chương V | 23 | bảng |
| 106 | Lắp bảng Bakelit cửa trụ | Tại Chương V | 23 | bảng |
| 107 | Đầu Cos đồng các cỡ | Tại Chương V | 225 | cái |
| 108 | Luồn cáp lên đèn CVV2x1,5mm2 | Tại Chương V | 1,955 | 100m |
| 109 | Rải cáp ngầm cách điện XLPE bọc PVC, CXV/DSTA 2x4mm2 | Tại Chương V | 2,328 | 100m |
| 110 | Rải cáp ngầm cách điện XLPE bọc PVC, CXV/DSTA 2x6mm2 | Tại Chương V | 3,037 | 100m |
| 111 | Đóng cọc tiếp địa D16 thép mạ đồng L2,4m | Tại Chương V | 26 | cọc |
| 112 | Kẹp tiếp địa đồng thau | Tại Chương V | 26 | cái |
| 113 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần 16mm2 | Tại Chương V | 578,3 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm | Tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 115 | Lắp đặt Co nhựa 90o D27mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt MCB 1P -16A -10KA | Tại Chương V | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt MCB 2P -10A -10KA | Tại Chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt Contactor 3P-18A | Tại Chương V | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt Relay nhiệt | Tại Chương V | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc xoay 3 vị trí | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 121 | Lắp đặt Timer 24h điện tử có Pin | Tại Chương V | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố Led 9W/220V + đuôi đèn | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 123 | Lắp đặt công tắc điện 16A/220V | Tại Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 600x400x200x1,2mm | Tại Chương V | 3 | tủ |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D32x2mm | Tại Chương V | 0,12 | 100m |
| 126 | Lắp đặt Co nhựa 90o D32mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| 127 | Đai inox | Tại Chương V | 13,4637 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi