Gói thầu: Xây lắp, chi phí lán trại, chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế, dự phòng phí

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201173339-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Xây lắp, chi phí lán trại, chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế, dự phòng phí
Số hiệu KHLCNT 20201173267
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 09:23:00 đến ngày 2020-12-09 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,724,216,519 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường Theo hồ sơ BCKTKT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ BCKTKT 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Lu lèn lại mặt bằng hiện trạng công trình độ chặt yêu cầu K=0,9 Theo hồ sơ BCKTKT 16,451 100M2
2 Trải bạt nilong cách ly Theo hồ sơ BCKTKT 0,549 100M2
3 Bê tông lót nền, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 3,842 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương Theo hồ sơ BCKTKT 0,324 100M2
5 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 3,99 M3
6 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 12,483 M3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 133,82 M2
8 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 9,602 100M3
9 Trải bạt nilong cách ly Theo hồ sơ BCKTKT 7,118 100M2
10 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 1,444 M3
11 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 59,121 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương Theo hồ sơ BCKTKT 0,794 100M2
13 Kẻ ron jont chống nứt nền sân bãi Theo hồ sơ BCKTKT 650 Mét
14 Đắp đất hữu cơ trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 26,24 M3
15 Đắp đất phân trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 6,56 M3
16 Trồng cỏ - kiểng Theo hồ sơ BCKTKT 1,312 100M2
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 2,004 100M3
18 Đắp đất nền móng công trình đầm chặt Theo hồ sơ BCKTKT 1,461 100M3
19 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,54 100M3
20 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km, đất cấp I 0,54 100M3/Km
21 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 99,96 100M
22 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 12,828 M3
23 Bê tông lót móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 12,828 M3
24 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 28,251 M3
25 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 9,162 M3
26 Bê tông lót xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 6,414 M3
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 26,532 M3
28 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 3,573 100M2
29 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,299 100M3
30 Trải bạt nilong cách ly Theo hồ sơ BCKTKT 3,24 100M2
31 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 30,24 M3
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 22,176 M3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 8,871 M3
34 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,831 100M2
35 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 1,833 100M2
36 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 5,091 100M2
37 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,402 100M2
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 1,572 100M2
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,152 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,324 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,464 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,23 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 5,475 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,414 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,234 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,519 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,168 Tấn
48 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 56,613 M3
49 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch CLXM 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 2,43 M3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 450,6 M2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 798,12 M2
52 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 89,46 M2
53 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 243,6 M2
54 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 81,216 M2
55 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 66 Mét
56 Đắp gờ tường sê nô vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 215,1 Mét
57 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ BCKTKT 372,48 M2
58 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 642,12 M2
59 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BCKTKT 414,276 M2
60 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 372,48 M2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 1.056,396 M2
62 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 40,32 M2
63 Quét sika proof membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ BCKTKT 69,84 M2
64 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 239,19 M2
65 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 72 M2
66 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm Theo hồ sơ BCKTKT 42 M2
67 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 168 M2
68 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước bằng đá chẻ không quy cách Theo hồ sơ BCKTKT 52,185 M2
69 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 19,92 M2
70 Làm trần thạch cao khung kim loại nổi 600x600 Theo hồ sơ BCKTKT 283,41 M2
71 Làm trần thạch cao chống ẩm khung kim loại nổi 600x600 Theo hồ sơ BCKTKT 41,16 M2
72 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,251 Tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,251 Tấn
74 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,738 100M2
75 CC Lắp dựng cửa đi khung sắt kính cường lực dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 23,76 M2
76 CC Lắp dựng cửa đi pa nô nhôm hệ 700 kính cường lực mờ dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 16,8 M2
77 CC Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính cường lực dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 43,92 M2
78 Cung cấp, lặp đặt ổ khóa cửa Theo hồ sơ BCKTKT 24 Bộ
79 Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 135,36 M2
80 Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 116,64 M2
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo hồ sơ BCKTKT 7,854 100M2
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,76 100M3
83 Đắp đất nền móng công trình đầm chặt Theo hồ sơ BCKTKT 0,487 100M3
84 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,759 100M3
85 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,399 100M3/Km
86 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 37,8 100M
87 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 4,672 M3
88 Bê tông lót móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 4,672 M3
89 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 13,311 M3
90 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 4,58 M3
91 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 4,755 M3
92 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 11,372 M3
93 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 1,596 100M2
94 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,593 100M3
95 Trải bạt nilong cách ly Theo hồ sơ BCKTKT 1,452 100M2
96 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 13,8 M3
97 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 10,63 M3
98 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 3,242 M3
99 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,364 100M2
100 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,916 100M2
101 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 2,303 100M2
102 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100M2
103 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,647 100M2
104 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,298 Tấn
105 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,359 Tấn
106 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,233 Tấn
107 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,177 Tấn
108 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,726 Tấn
109 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,548 Tấn
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,53 Tấn
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,133 Tấn
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,109 Tấn
113 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,306 Tấn
114 Sản xuất lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,096 Tấn
115 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 24,973 M3
116 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch CLXM 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,62 M3
117 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 196,1 M2
118 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 366,68 M2
119 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 36,24 M2
120 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 90,63 M2
121 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 30,912 M2
122 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 36 Mét
123 Đắp gờ tường sê nô vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 94 Mét
124 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ BCKTKT 158,54 M2
125 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 326,21 M2
126 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BCKTKT 157,782 M2
127 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 158,54 M2
128 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 483,992 M2
129 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 24 M2
130 Quét sika proof membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ BCKTKT 41,88 M2
131 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 106,44 M2
132 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 43,8 M2
133 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm Theo hồ sơ BCKTKT 15,1 M2
134 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 56 M2
135 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước bằng đá chẻ không quy cách Theo hồ sơ BCKTKT 20,3 M2
136 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 9,76 M2
137 Làm trần thạch cao khung kim loại nổi 600x600 Theo hồ sơ BCKTKT 132,92 M2
138 Làm trần thạch cao chống ẩm khung kim loại nổi 600x600 Theo hồ sơ BCKTKT 14,82 M2
139 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,577 Tấn
140 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,577 Tấn
141 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,685 100M2
142 CC lắp dựng cửa đi khung sắt kính cường lực dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 15,84 M2
143 CC lắp dựng cửa đi pa nô nhôm hệ 700 kính cường lực mờ dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 5,6 M2
144 CC lắp dựng cửa sổ khung sắt kính cường lực dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 13,6 M2
145 Cung cấp, lặp đặt ổ khóa cửa Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
146 Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 65,6 M2
147 Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 53,76 M2
148 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo hồ sơ BCKTKT 2,808 100M2
149 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 1,383 100M3
150 Đắp đất nền móng công trình đầm chặt Theo hồ sơ BCKTKT 0,254 100M3
151 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,254 100M3
152 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,254 100M3/Km
153 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 69 100M
154 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 8,512 M3
155 Bê tông lót móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 8,512 M3
156 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 24,238 M3
157 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 3,06 M3
158 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, <= 16m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 5,184 M3
159 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 8,59 M3
160 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 21,168 M3
161 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 3,125 100M2
162 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,195 100M3
163 Trải bạt nilong cách ly Theo hồ sơ BCKTKT 2,922 100M2
164 Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 27,784 M3
165 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 22,274 M3
166 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 5,46 M3
167 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,656 100M2
168 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 1,649 100M2
169 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 4,566 100M2
170 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,483 100M2
171 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 1,192 100M2
172 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,542 Tấn
173 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,654 Tấn
174 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,42 Tấn
175 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,319 Tấn
176 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,307 Tấn
177 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,944 Tấn
178 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 4,826 Tấn
179 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,214 Tấn
180 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,205 Tấn
181 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,622 Tấn
182 Sản xuất lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,193 Tấn
183 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 47,957 M3
184 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch CLXM 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,54 M3
185 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 333,58 M2
186 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 740,76 M2
187 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 64,95 M2
188 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 152,33 M2
189 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 55,232 M2
190 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 68 Mét
191 Đắp gờ tường sê nô vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 160,4 Mét
192 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Theo hồ sơ BCKTKT 244,54 M2
193 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 620,88 M2
194 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BCKTKT 272,512 M2
195 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 244,54 M2
196 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 893,392 M2
197 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 48,32 M2
198 Quét sika proof membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ BCKTKT 84,28 M2
199 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 213,66 M2
200 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 400x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 87,2 M2
201 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm Theo hồ sơ BCKTKT 30,2 M2
202 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 112 M2
203 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước bằng đá chẻ không quy cách Theo hồ sơ BCKTKT 32,34 M2
204 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 20,04 M2
205 Làm trần thạch cao khung kim loại nổi 600x600 Theo hồ sơ BCKTKT 266,62 M2
206 Làm trần thạch cao chống ẩm khung kim loại nổi 600x600 Theo hồ sơ BCKTKT 29,64 M2
207 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,178 Tấn
208 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,178 Tấn
209 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,381 100M2
210 CC lắp dựng cửa đi khung sắt kính cường lực dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 31,68 M2
211 CC lắp dựng cửa đi pa nô nhôm hệ 700 kính cường lực mờ dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 11,2 M2
212 CC lắp dựng cửa sổ khung sắt kính cường lực dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 22,72 M2
213 Cung cấp, lặp đặt ổ khóa cửa Theo hồ sơ BCKTKT 24 Bộ
214 Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 107,184 M2
215 Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 108,8 M2
216 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo hồ sơ BCKTKT 5,895 100M2
217 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,332 100M3
218 Đắp đất công trình Theo hồ sơ BCKTKT 0,091 100M3
219 Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 33,16 100M
220 Đào vét bùn đầu cừ tràm sau khi đóng cừ Theo hồ sơ BCKTKT 3,316 M3
221 Đắp cát lót đầu cừ Theo hồ sơ BCKTKT 3,316 M3
222 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 5,044 M3
223 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 4,974 M3
224 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 3,607 M3
225 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 100M2
226 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=4m (lanh tô, ôvăng, lam, đan, …) Theo hồ sơ BCKTKT 0,274 100M2
227 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,646 Tấn
228 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,034 Tấn
229 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,258 Tấn
230 Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật nắp bình bể Theo hồ sơ BCKTKT 0,036 Tấn
231 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật nắp bể Theo hồ sơ BCKTKT 0,036 Tấn
232 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 19,174 M3
233 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày <= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,6 M3
234 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 249,2 M2
235 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT 14 Cái
236 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ BCKTKT 18 Cái
237 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,286 100M3
238 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 11,56 100M
239 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT 1,296 M3
240 Bê tông lót móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 1,296 M3
241 Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 4,624 M3
242 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 0,338 M3
243 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,068 100M2
244 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,054 100M2
245 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,263 Tấn
246 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,054 Tấn
247 CCLĐ bu long D25 L=700 Theo hồ sơ BCKTKT 16 Cái
248 Sản xuất giằng khung thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,784 Tấn
249 Lắp dựng giằng khung thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,785 Tấn
250 Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 49,887 M2
251 CCLD thang leo thép KT: 4,3x0,6m Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
252 Lắp dựng lan can có chông sắt bảo vệ Theo hồ sơ BCKTKT 15,96 M2
253 Cụm đồng hồ đo lưu lượng DN 15 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cụm
254 Bơm tăng áp chuyển tiếp nước 6m3/h, h=10m Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
255 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox ngang, dung tích bể 3m3 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
256 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox đứng, dung tích bể 3m3 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
257 Lắp đặt van một chiều D42 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
258 Lắp đặt van khóa uPVC D34 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
259 Lắp đặt rắc co uPVC D42 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
260 Lắp đặt van khóa đồng D42 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
261 Lắp đặt van khóa đồng D27 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
262 Lắp đặt hai đầu ren ngoài DN50 Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
263 Lắp đặt van phao cơ D42 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
264 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34x2mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,25 100M
265 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42x2,1mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,45 100M
266 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27x1,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,48 100M
267 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21x1,6mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100M
268 Lắp đặt co 90 uPVC D42 Theo hồ sơ BCKTKT 5 Cái
269 Lắp đặt co 90 uPVC D34 Theo hồ sơ BCKTKT 5 Cái
270 Lắp đặt co 90 uPVC D27 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
271 Lắp đặt tê uPVC D42 Theo hồ sơ BCKTKT 9 Cái
272 Lắp đặt tê uPVC D34 Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
273 Lắp đặt chậu rửa lavabo (lavabo + dây cấp nước + bộ xả) Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
274 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
275 Lắp đặt vòi rửa kết hợp hương sen Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
276 Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt + dây cấp nước) Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
277 Lắp đặt vòi xịt rửa xí Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
278 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
279 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
280 Lắp đặt giá treo khăn Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
281 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
282 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
283 Lắp đặt van góc DN 15 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
284 Lắp đặt co răng trong PPR DN20 Theo hồ sơ BCKTKT 36 Cái
285 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,65 100M
286 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3 100M
287 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60x2,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,33 100M
288 Lắp đặt phểu thu sàn D100 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
289 Lắp đặt xiphong D60 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
290 Lắp đặt Y uPVC D114 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
291 Lắp đặt Y uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
292 Lắp đặt Y uPVC D60 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
293 Lắp đặt co 45 uPVC D114 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
294 Lắp đặt co 45 uPVC D60 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
295 Lắp đặt cầu chặn rác D90 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
296 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,1 100M
297 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,32 100M
298 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 168x7,3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,42 100M
299 Lắp đặt măng sông ren trong D90 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
300 Lắp đặt co 45 uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 48 Cái
301 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,468 100M3
302 Đắp đất công trình Theo hồ sơ BCKTKT 0,193 100M3
303 Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 18 100M
304 Đào vét bùn đầu cừ tràm sau khi đóng cừ Theo hồ sơ BCKTKT 1,8 M3
305 Đắp cát lót đầu cừ Theo hồ sơ BCKTKT 1,8 M3
306 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ BCKTKT 2,376 M3
307 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 2,7 M3
308 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 1,527 M3
309 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,094 100M2
310 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=4m (lanh tô, ôvăng, lam, đan, …) Theo hồ sơ BCKTKT 0,111 100M2
311 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,446 Tấn
312 Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,017 Tấn
313 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,086 Tấn
314 Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật nắp bình bể Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 Tấn
315 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật nắp bể Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 Tấn
316 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 9,283 M3
317 Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày <= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,922 M3
318 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 126,68 M2
319 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT 9 Cái
320 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ BCKTKT 7 Cái
321 Cụm đồng hồ đo lưu lượng DN 15 Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cụm
322 Lắp đặt van khóa uPVC D34 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
323 Lắp đặt rắc co uPVC D42 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
324 Lắp đặt van khóa đồng D42 Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
325 Lắp đặt van khóa đồng D27 Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
326 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34x2mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 100M
327 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42x2,1mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3 100M
328 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27x1,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,36 100M
329 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21x1,6mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100M
330 Lắp đặt co 90 uPVC D27 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
331 Lắp đặt tê uPVC D42 Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
332 Lắp đặt chậu rửa lavabo (lavabo + dây cấp nước + bộ xả) Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
333 Lắp đặt vòi rửa lavabo Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
334 Lắp đặt vòi rửa kết hợp hương sen Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
335 Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt + dây cấp nước) Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
336 Lắp đặt vòi xịt rửa xí Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
337 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
338 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
339 Lắp đặt giá treo khăn Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
340 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
341 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
342 Lắp đặt van góc DN 15 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
343 Lắp đặt co răng trong PPR DN20 Theo hồ sơ BCKTKT 36 Cái
344 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 100M
345 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100M
346 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60x2,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100M
347 Lắp đặt phểu thu sàn D100 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
348 Lắp đặt xiphong D60 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
349 Lắp đặt Y uPVC D114 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
350 Lắp đặt Y uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
351 Lắp đặt Y uPVC D60 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
352 Lắp đặt co 45 uPVC D114 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
353 Lắp đặt co 45 uPVC D60 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
354 Lắp đặt cầu chặn rác D90 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
355 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,55 100M
356 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,35 100M
357 Lắp đặt măng sông ren trong D90 Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
358 Lắp đặt co 45 uPVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 24 Cái
359 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 0,004 100M3
360 Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 0,256 M3
361 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,44 M3
362 Sản xuất thép bản chân trụ đèn Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 Tấn
363 CCLD bu long neo D24, L=500 Theo hồ sơ BCKTKT 16 Cái
364 Lắp dựng thép hình chân trụ đèn, nắp hố ga điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 Tấn
365 Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 1,28 M2
366 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,109 100M2
367 Rải dấu bằng gach CLXM 4x8x18 cm Theo hồ sơ BCKTKT 500 M
368 CCLĐ băng cảnh báo ống đi ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 500 M
369 CC lắp đặt trụ điện hạ thế Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cột
370 Lắp đèn chiếu sáng ngoài trời cột cao 6m, bóng LED 120W (Trụ + cần + bóng đèn) Theo hồ sơ BCKTKT 4 Bộ
371 Kéo rải dây cáp điện CV 16mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 60 Mét
372 Kéo rải dây cáp điện CXV 16mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 180 Mét
373 Kéo rải dây cáp điện CXV 25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 20 Mét
374 Kéo rải dây cáp điện CXV 35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 Mét
375 Lắp đặt ống nhựa HDPE D90x6,7mm Theo hồ sơ BCKTKT 5 100M
376 Lắp đặt đồng hồ điện Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
377 Lắp đèn LED 1,2m 1x18W (máng + đèn) Theo hồ sơ BCKTKT 6 Bộ
378 Lắp đèn LED 1,2m 1x18W có chóa (máng + đèn + chóa) Theo hồ sơ BCKTKT 30 Bộ
379 Lắp đặt đèn downlight bóng Led 7W Theo hồ sơ BCKTKT 24 Bộ
380 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 18 Bộ
381 Lắp công tắc đơn 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 1 lỗ + 1 hạt công tắc) Theo hồ sơ BCKTKT 3 Bộ
382 Lắp công tắc mặt đôi 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt công tắc) Theo hồ sơ BCKTKT 6 Bộ
383 Lắp công tắc ba 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 3 lỗ + 3 hạt công tắc) Theo hồ sơ BCKTKT 6 Bộ
384 Lắp hộp 3 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế âm + mặt nạ 3 lỗ + 3 hạt dimmer) Theo hồ sơ BCKTKT 6 Bộ
385 Lắp ổ cắm đôi 1P-16A chống nước (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
386 Lắp ổ cắm đôi 1P-16A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) Theo hồ sơ BCKTKT 30 Cái
387 Lắp tủ điện 8 Module Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
388 Lắp tủ điện 18 Module Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
389 Kéo rải dây cáp điện CV 1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 450 Mét
390 Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 285 Mét
391 Kéo rải dây cáp điện CV 4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 240 Mét
392 Kéo rải dây cáp điện CV 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 100 Mét
393 Kéo rải dây cáp điện CVV 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 200 Mét
394 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Theo hồ sơ BCKTKT 350 Mét
395 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm Theo hồ sơ BCKTKT 100 Mét
396 Lắp đặt máng điện 100x100x1,2mm Theo hồ sơ BCKTKT 30 Mét
397 Lắp đặt MCB 3P-63A-10kA Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
398 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Theo hồ sơ BCKTKT 13 Cái
399 Lắp đặt MCB 2P-25A-4,5kA Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
400 Lắp đặt RCBO 2P-25A-4,5KA-30mA Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
401 Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5kA Theo hồ sơ BCKTKT 12 Cái
402 Lắp đặt đồng hồ điện Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
403 Lắp đèn LED 1,2m 1x18W (máng + đèn) Theo hồ sơ BCKTKT 4 Bộ
404 Lắp đèn LED 1,2m 1x18W có chóa (máng + đèn + chóa) Theo hồ sơ BCKTKT 12 Bộ
405 Lắp đặt đèn downlight bóng Led 7W Theo hồ sơ BCKTKT 8 Bộ
406 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 8 Bộ
407 Lắp công tắc mặt đôi 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt công tắc) Theo hồ sơ BCKTKT 8 Bộ
408 Lắp hộp 2 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt dimmer) Theo hồ sơ BCKTKT 4 Bộ
409 Lắp công tắc đơn 2 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 1 lỗ + 1 hạt công tắc 2 chiều) Theo hồ sơ BCKTKT 2 Bộ
410 Lắp ổ cắm đôi 1P-16A chống nước (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
411 Lắp ổ cắm đôi 1P-16A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) Theo hồ sơ BCKTKT 16 Cái
412 Lắp tủ điện 8 Module Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
413 Kéo rải dây cáp điện CV 1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 225 Mét
414 Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 150 Mét
415 Kéo rải dây cáp điện CV 4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 110 Mét
416 Kéo rải dây cáp điện CV 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 Mét
417 Kéo rải dây cáp điện CVV 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 150 Mét
418 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Theo hồ sơ BCKTKT 115 Mét
419 Lắp đặt máng cáp 100x100x1,2mm Theo hồ sơ BCKTKT 30 Mét
420 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
421 Lắp đặt MCB 2P-25A-4,5kA Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
422 Lắp đặt RCBO 2P-25A-4,5KA-30mA Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
423 Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5kA Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
424 Lắp đặt đồng hồ điện Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
425 Lắp đèn LED 1,2m 1x18W (máng + đèn) Theo hồ sơ BCKTKT 8 Bộ
426 Lắp đèn LED 1,2m 1x18W có chóa (máng + đèn + chóa) Theo hồ sơ BCKTKT 24 Bộ
427 Lắp đặt đèn downlight bóng Led 7W Theo hồ sơ BCKTKT 16 Bộ
428 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 16 Bộ
429 Lắp công tắc mặt đôi 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt công tắc) Theo hồ sơ BCKTKT 16 Bộ
430 Lắp hộp 2 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt dimmer) Theo hồ sơ BCKTKT 8 Bộ
431 Lắp công tắc đơn 2 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 1 lỗ + 1 hạt công tắc 2 chiều) Theo hồ sơ BCKTKT 2 Bộ
432 Lắp ổ cắm đôi 1P-16A chống nước (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
433 Lắp ổ cắm đôi 1P-16A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) Theo hồ sơ BCKTKT 32 Cái
434 Lắp tủ điện 8 Module Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
435 Lắp tủ điện 36 Module Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
436 Kéo rải dây cáp điện CV 1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 435 Mét
437 Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 300 Mét
438 Kéo rải dây cáp điện CV 4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 215 Mét
439 Kéo rải dây cáp điện CV 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 220 Mét
440 Kéo rải dây cáp điện CVV 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 735 Mét
441 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Theo hồ sơ BCKTKT 215 Mét
442 Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm Theo hồ sơ BCKTKT 480 Mét
443 Lắp đặt máng cáp 100x100x1,2mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 Mét
444 Lắp đặt MCB 3P-100A-10kA Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
445 Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA Theo hồ sơ BCKTKT 25 Cái
446 Lắp đặt MCB 2P-25A-4,5kA Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
447 Lắp đặt RCBO 2P-25A-4,5KA-30mA Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
448 Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5kA Theo hồ sơ BCKTKT 17 Cái
449 Tủ RACK 6U Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
450 SWITCH 8 ports Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
451 Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình 8 cổng ra Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
452 Ổ cắm mạng (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm mạng) Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
453 Ổ cắm tivi (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm tivi) Theo hồ sơ BCKTKT 6 Cái
454 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Theo hồ sơ BCKTKT 150 Mét
455 Kéo rải dây dây tín hiệu RG6 Theo hồ sơ BCKTKT 180 Mét
456 Kéo rải cáp mạng AMP, CAT6 UTP Theo hồ sơ BCKTKT 180 Mét
457 Kéo rải dây CVV 3x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 10 Mét
458 Tủ RACK 6U Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
459 SWITCH 8 ports Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
460 Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình 8 cổng ra Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
461 Ổ cắm mạng (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm mạng) Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
462 Ổ cắm tivi (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm tivi) Theo hồ sơ BCKTKT 4 Cái
463 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Theo hồ sơ BCKTKT 150 Mét
464 Kéo rải dây dây tín hiệu RG6 Theo hồ sơ BCKTKT 130 Mét
465 Kéo rải cáp mạng AMP, CAT6 UTP Theo hồ sơ BCKTKT 130 Mét
466 Kéo rải dây CVV 3x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 10 Mét
467 Tủ RACK 6U Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
468 SWITCH 8 ports Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
469 Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình 12 cổng ra Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
470 Ổ cắm mạng (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm mạng) Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
471 Ổ cắm tivi (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm tivi) Theo hồ sơ BCKTKT 8 Cái
472 Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Theo hồ sơ BCKTKT 250 Mét
473 Kéo rải dây dây tín hiệu RG6 Theo hồ sơ BCKTKT 200 Mét
474 Kéo rải cáp mạng AMP, CAT6 UTP Theo hồ sơ BCKTKT 200 Mét
475 Kéo rải dây CVV 3x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 20 Mét
476 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 3kg Theo hồ sơ BCKTKT 9 Bộ
477 Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC- 8kg Theo hồ sơ BCKTKT 9 Bộ
478 CCLĐ giá đỡ bình chữa cháy Theo hồ sơ BCKTKT 18 Cái
479 Lắp tiêu lệnh nội quy chữa cháy Theo hồ sơ BCKTKT 9 Bộ
480 Giường sắt. KT 2,0m x 2m, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 36 Cái
481 Tủ quần áo. KT 2,0m x 2,0m x 0,5m (4 cửa, có hộc ngang), sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 18 Cái
482 Máy bơm. Máy bơm tăng áp chuyển tiếp nước 6m3/h, h=10m Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->