Gói thầu: Xây lắp, chi phí lán trại, chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế, dự phòng phí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173339-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp, chi phí lán trại, chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế, dự phòng phí |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 09:23:00 đến ngày 2020-12-09 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,724,216,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt bằng hiện trạng công trình độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,451 | 100M2 |
| 2 | Trải bạt nilong cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,549 | 100M2 |
| 3 | Bê tông lót nền, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,842 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,324 | 100M2 |
| 5 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,99 | M3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,483 | M3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 133,82 | M2 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,602 | 100M3 |
| 9 | Trải bạt nilong cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,118 | 100M2 |
| 10 | Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,444 | M3 |
| 11 | Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 59,121 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa bằng ván ép công nghiệp, không có khung xương | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,794 | 100M2 |
| 13 | Kẻ ron jont chống nứt nền sân bãi | Theo hồ sơ BCKTKT | 650 | Mét |
| 14 | Đắp đất hữu cơ trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,24 | M3 |
| 15 | Đắp đất phân trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,56 | M3 |
| 16 | Trồng cỏ - kiểng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,312 | 100M2 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,004 | 100M3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình đầm chặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,461 | 100M3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,54 | 100M3 |
| 20 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km, đất cấp I | 0,54 | 100M3/Km | |
| 21 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 99,96 | 100M |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,828 | M3 |
| 23 | Bê tông lót móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,828 | M3 |
| 24 | Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,251 | M3 |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,162 | M3 |
| 26 | Bê tông lót xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,414 | M3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,532 | M3 |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,573 | 100M2 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,299 | 100M3 |
| 30 | Trải bạt nilong cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,24 | 100M2 |
| 31 | Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,24 | M3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,176 | M3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,871 | M3 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,831 | 100M2 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,833 | 100M2 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,091 | 100M2 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,402 | 100M2 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,572 | 100M2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,152 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,324 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,464 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,23 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,475 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,414 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,234 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,519 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,168 | Tấn |
| 48 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,613 | M3 |
| 49 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch CLXM 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,43 | M3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 450,6 | M2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 798,12 | M2 |
| 52 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 89,46 | M2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 243,6 | M2 |
| 54 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,216 | M2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 66 | Mét |
| 56 | Đắp gờ tường sê nô vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 215,1 | Mét |
| 57 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 372,48 | M2 |
| 58 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 642,12 | M2 |
| 59 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 414,276 | M2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 372,48 | M2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.056,396 | M2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,32 | M2 |
| 63 | Quét sika proof membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,84 | M2 |
| 64 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 239,19 | M2 |
| 65 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | M2 |
| 66 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | M2 |
| 67 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 168 | M2 |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước bằng đá chẻ không quy cách | Theo hồ sơ BCKTKT | 52,185 | M2 |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,92 | M2 |
| 70 | Làm trần thạch cao khung kim loại nổi 600x600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 283,41 | M2 |
| 71 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung kim loại nổi 600x600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,16 | M2 |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,251 | Tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,251 | Tấn |
| 74 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,738 | 100M2 |
| 75 | CC Lắp dựng cửa đi khung sắt kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,76 | M2 |
| 76 | CC Lắp dựng cửa đi pa nô nhôm hệ 700 kính cường lực mờ dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,8 | M2 |
| 77 | CC Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,92 | M2 |
| 78 | Cung cấp, lặp đặt ổ khóa cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Bộ |
| 79 | Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 135,36 | M2 |
| 80 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 116,64 | M2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,854 | 100M2 |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,76 | 100M3 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình đầm chặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,487 | 100M3 |
| 84 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,759 | 100M3 |
| 85 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,399 | 100M3/Km |
| 86 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,8 | 100M |
| 87 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,672 | M3 |
| 88 | Bê tông lót móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,672 | M3 |
| 89 | Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,311 | M3 |
| 90 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,58 | M3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,755 | M3 |
| 92 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,372 | M3 |
| 93 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,596 | 100M2 |
| 94 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,593 | 100M3 |
| 95 | Trải bạt nilong cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,452 | 100M2 |
| 96 | Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,8 | M3 |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,63 | M3 |
| 98 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,242 | M3 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,364 | 100M2 |
| 100 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,916 | 100M2 |
| 101 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,303 | 100M2 |
| 102 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100M2 |
| 103 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,647 | 100M2 |
| 104 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,298 | Tấn |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,359 | Tấn |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,233 | Tấn |
| 107 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,177 | Tấn |
| 108 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,726 | Tấn |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,548 | Tấn |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,53 | Tấn |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,133 | Tấn |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,109 | Tấn |
| 113 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,306 | Tấn |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,096 | Tấn |
| 115 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,973 | M3 |
| 116 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch CLXM 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,62 | M3 |
| 117 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 196,1 | M2 |
| 118 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 366,68 | M2 |
| 119 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,24 | M2 |
| 120 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,63 | M2 |
| 121 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,912 | M2 |
| 122 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | Mét |
| 123 | Đắp gờ tường sê nô vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 94 | Mét |
| 124 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 158,54 | M2 |
| 125 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 326,21 | M2 |
| 126 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 157,782 | M2 |
| 127 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 158,54 | M2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 483,992 | M2 |
| 129 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | M2 |
| 130 | Quét sika proof membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,88 | M2 |
| 131 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 106,44 | M2 |
| 132 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,8 | M2 |
| 133 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,1 | M2 |
| 134 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | M2 |
| 135 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước bằng đá chẻ không quy cách | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,3 | M2 |
| 136 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,76 | M2 |
| 137 | Làm trần thạch cao khung kim loại nổi 600x600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 132,92 | M2 |
| 138 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung kim loại nổi 600x600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,82 | M2 |
| 139 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,577 | Tấn |
| 140 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,577 | Tấn |
| 141 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,685 | 100M2 |
| 142 | CC lắp dựng cửa đi khung sắt kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,84 | M2 |
| 143 | CC lắp dựng cửa đi pa nô nhôm hệ 700 kính cường lực mờ dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,6 | M2 |
| 144 | CC lắp dựng cửa sổ khung sắt kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,6 | M2 |
| 145 | Cung cấp, lặp đặt ổ khóa cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 146 | Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 65,6 | M2 |
| 147 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,76 | M2 |
| 148 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,808 | 100M2 |
| 149 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,383 | 100M3 |
| 150 | Đắp đất nền móng công trình đầm chặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,254 | 100M3 |
| 151 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,254 | 100M3 |
| 152 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,254 | 100M3/Km |
| 153 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 69 | 100M |
| 154 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,512 | M3 |
| 155 | Bê tông lót móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,512 | M3 |
| 156 | Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,238 | M3 |
| 157 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,06 | M3 |
| 158 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, <= 16m, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,184 | M3 |
| 159 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,59 | M3 |
| 160 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,168 | M3 |
| 161 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,125 | 100M2 |
| 162 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,195 | 100M3 |
| 163 | Trải bạt nilong cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,922 | 100M2 |
| 164 | Bê tông nền, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,784 | M3 |
| 165 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,274 | M3 |
| 166 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,46 | M3 |
| 167 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,656 | 100M2 |
| 168 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,649 | 100M2 |
| 169 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,566 | 100M2 |
| 170 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,483 | 100M2 |
| 171 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,192 | 100M2 |
| 172 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,542 | Tấn |
| 173 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,654 | Tấn |
| 174 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,42 | Tấn |
| 175 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,319 | Tấn |
| 176 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,307 | Tấn |
| 177 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,944 | Tấn |
| 178 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,826 | Tấn |
| 179 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,214 | Tấn |
| 180 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,205 | Tấn |
| 181 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,622 | Tấn |
| 182 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,193 | Tấn |
| 183 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,957 | M3 |
| 184 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch CLXM 4x8x18, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,54 | M3 |
| 185 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 333,58 | M2 |
| 186 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 740,76 | M2 |
| 187 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,95 | M2 |
| 188 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 152,33 | M2 |
| 189 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,232 | M2 |
| 190 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 68 | Mét |
| 191 | Đắp gờ tường sê nô vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 160,4 | Mét |
| 192 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 244,54 | M2 |
| 193 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 620,88 | M2 |
| 194 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 272,512 | M2 |
| 195 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 244,54 | M2 |
| 196 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 893,392 | M2 |
| 197 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,32 | M2 |
| 198 | Quét sika proof membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ BCKTKT | 84,28 | M2 |
| 199 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 213,66 | M2 |
| 200 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic nhám 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 87,2 | M2 |
| 201 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 250x250mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,2 | M2 |
| 202 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 112 | M2 |
| 203 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước bằng đá chẻ không quy cách | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,34 | M2 |
| 204 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic 100x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,04 | M2 |
| 205 | Làm trần thạch cao khung kim loại nổi 600x600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 266,62 | M2 |
| 206 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung kim loại nổi 600x600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,64 | M2 |
| 207 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,178 | Tấn |
| 208 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,178 | Tấn |
| 209 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,381 | 100M2 |
| 210 | CC lắp dựng cửa đi khung sắt kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,68 | M2 |
| 211 | CC lắp dựng cửa đi pa nô nhôm hệ 700 kính cường lực mờ dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,2 | M2 |
| 212 | CC lắp dựng cửa sổ khung sắt kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,72 | M2 |
| 213 | Cung cấp, lặp đặt ổ khóa cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Bộ |
| 214 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 107,184 | M2 |
| 215 | Sơn cửa kính bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,8 | M2 |
| 216 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,895 | 100M2 |
| 217 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,332 | 100M3 |
| 218 | Đắp đất công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,091 | 100M3 |
| 219 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,16 | 100M |
| 220 | Đào vét bùn đầu cừ tràm sau khi đóng cừ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,316 | M3 |
| 221 | Đắp cát lót đầu cừ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,316 | M3 |
| 222 | Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,044 | M3 |
| 223 | Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,974 | M3 |
| 224 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,607 | M3 |
| 225 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100M2 |
| 226 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=4m (lanh tô, ôvăng, lam, đan, …) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,274 | 100M2 |
| 227 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,646 | Tấn |
| 228 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | Tấn |
| 229 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,258 | Tấn |
| 230 | Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật nắp bình bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | Tấn |
| 231 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật nắp bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | Tấn |
| 232 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,174 | M3 |
| 233 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày <= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | M3 |
| 234 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 249,2 | M2 |
| 235 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | Cái |
| 236 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Cái |
| 237 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,286 | 100M3 |
| 238 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,56 | 100M |
| 239 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,296 | M3 |
| 240 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,296 | M3 |
| 241 | Bê tông móng, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,624 | M3 |
| 242 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,338 | M3 |
| 243 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | 100M2 |
| 244 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | 100M2 |
| 245 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,263 | Tấn |
| 246 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | Tấn |
| 247 | CCLĐ bu long D25 L=700 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Cái |
| 248 | Sản xuất giằng khung thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | Tấn |
| 249 | Lắp dựng giằng khung thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,785 | Tấn |
| 250 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,887 | M2 |
| 251 | CCLD thang leo thép KT: 4,3x0,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 252 | Lắp dựng lan can có chông sắt bảo vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,96 | M2 |
| 253 | Cụm đồng hồ đo lưu lượng DN 15 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cụm |
| 254 | Bơm tăng áp chuyển tiếp nước 6m3/h, h=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 255 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox ngang, dung tích bể 3m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 256 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox đứng, dung tích bể 3m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 257 | Lắp đặt van một chiều D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 258 | Lắp đặt van khóa uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 259 | Lắp đặt rắc co uPVC D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 260 | Lắp đặt van khóa đồng D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 261 | Lắp đặt van khóa đồng D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 262 | Lắp đặt hai đầu ren ngoài DN50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 263 | Lắp đặt van phao cơ D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,25 | 100M |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42x2,1mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,45 | 100M |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27x1,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100M |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21x1,6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100M |
| 268 | Lắp đặt co 90 uPVC D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cái |
| 269 | Lắp đặt co 90 uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Cái |
| 270 | Lắp đặt co 90 uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 271 | Lắp đặt tê uPVC D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Cái |
| 272 | Lắp đặt tê uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 273 | Lắp đặt chậu rửa lavabo (lavabo + dây cấp nước + bộ xả) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 274 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 275 | Lắp đặt vòi rửa kết hợp hương sen | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 276 | Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt + dây cấp nước) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 277 | Lắp đặt vòi xịt rửa xí | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 278 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 279 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 280 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 281 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 282 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 283 | Lắp đặt van góc DN 15 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 284 | Lắp đặt co răng trong PPR DN20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | Cái |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,65 | 100M |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | 100M |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60x2,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,33 | 100M |
| 288 | Lắp đặt phểu thu sàn D100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 289 | Lắp đặt xiphong D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 290 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 291 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 292 | Lắp đặt Y uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 293 | Lắp đặt co 45 uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 294 | Lắp đặt co 45 uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 295 | Lắp đặt cầu chặn rác D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 296 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1 | 100M |
| 297 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,32 | 100M |
| 298 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 168x7,3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,42 | 100M |
| 299 | Lắp đặt măng sông ren trong D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 300 | Lắp đặt co 45 uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | Cái |
| 301 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,468 | 100M3 |
| 302 | Đắp đất công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,193 | 100M3 |
| 303 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | 100M |
| 304 | Đào vét bùn đầu cừ tràm sau khi đóng cừ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | M3 |
| 305 | Đắp cát lót đầu cừ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | M3 |
| 306 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,376 | M3 |
| 307 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7 | M3 |
| 308 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,527 | M3 |
| 309 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | 100M2 |
| 310 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=4m (lanh tô, ôvăng, lam, đan, …) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,111 | 100M2 |
| 311 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, cao <=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,446 | Tấn |
| 312 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hầm tự hoại, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,017 | Tấn |
| 313 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,086 | Tấn |
| 314 | Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật nắp bình bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | Tấn |
| 315 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật nắp bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | Tấn |
| 316 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày <= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,283 | M3 |
| 317 | Xây tường bằng gạch CLXM 8x8x18, dày <= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,922 | M3 |
| 318 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 126,68 | M2 |
| 319 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Cái |
| 320 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | Cái |
| 321 | Cụm đồng hồ đo lưu lượng DN 15 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cụm |
| 322 | Lắp đặt van khóa uPVC D34 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 323 | Lắp đặt rắc co uPVC D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 324 | Lắp đặt van khóa đồng D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 325 | Lắp đặt van khóa đồng D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 326 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 34x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100M |
| 327 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 42x2,1mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | 100M |
| 328 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 27x1,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | 100M |
| 329 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 21x1,6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,12 | 100M |
| 330 | Lắp đặt co 90 uPVC D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 331 | Lắp đặt tê uPVC D42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 332 | Lắp đặt chậu rửa lavabo (lavabo + dây cấp nước + bộ xả) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 333 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 334 | Lắp đặt vòi rửa kết hợp hương sen | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 335 | Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt + dây cấp nước) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 336 | Lắp đặt vòi xịt rửa xí | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 337 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 338 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 339 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 340 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 341 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 342 | Lắp đặt van góc DN 15 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 343 | Lắp đặt co răng trong PPR DN20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | Cái |
| 344 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 100M |
| 345 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100M |
| 346 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 60x2,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100M |
| 347 | Lắp đặt phểu thu sàn D100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 348 | Lắp đặt xiphong D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 349 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 350 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 351 | Lắp đặt Y uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 352 | Lắp đặt co 45 uPVC D114 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 353 | Lắp đặt co 45 uPVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 354 | Lắp đặt cầu chặn rác D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 355 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 90x3,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,55 | 100M |
| 356 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống 114x4,9mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,35 | 100M |
| 357 | Lắp đặt măng sông ren trong D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 358 | Lắp đặt co 45 uPVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 359 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,004 | 100M3 |
| 360 | Bê tông lót đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,256 | M3 |
| 361 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,44 | M3 |
| 362 | Sản xuất thép bản chân trụ đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | Tấn |
| 363 | CCLD bu long neo D24, L=500 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Cái |
| 364 | Lắp dựng thép hình chân trụ đèn, nắp hố ga điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | Tấn |
| 365 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,28 | M2 |
| 366 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,109 | 100M2 |
| 367 | Rải dấu bằng gach CLXM 4x8x18 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 500 | M |
| 368 | CCLĐ băng cảnh báo ống đi ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 500 | M |
| 369 | CC lắp đặt trụ điện hạ thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cột |
| 370 | Lắp đèn chiếu sáng ngoài trời cột cao 6m, bóng LED 120W (Trụ + cần + bóng đèn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 371 | Kéo rải dây cáp điện CV 16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | Mét |
| 372 | Kéo rải dây cáp điện CXV 16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 180 | Mét |
| 373 | Kéo rải dây cáp điện CXV 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | Mét |
| 374 | Kéo rải dây cáp điện CXV 35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | Mét |
| 375 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D90x6,7mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | 100M |
| 376 | Lắp đặt đồng hồ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 377 | Lắp đèn LED 1,2m 1x18W (máng + đèn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Bộ |
| 378 | Lắp đèn LED 1,2m 1x18W có chóa (máng + đèn + chóa) | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | Bộ |
| 379 | Lắp đặt đèn downlight bóng Led 7W | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Bộ |
| 380 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Bộ |
| 381 | Lắp công tắc đơn 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 1 lỗ + 1 hạt công tắc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Bộ |
| 382 | Lắp công tắc mặt đôi 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt công tắc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Bộ |
| 383 | Lắp công tắc ba 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 3 lỗ + 3 hạt công tắc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Bộ |
| 384 | Lắp hộp 3 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế âm + mặt nạ 3 lỗ + 3 hạt dimmer) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Bộ |
| 385 | Lắp ổ cắm đôi 1P-16A chống nước (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 386 | Lắp ổ cắm đôi 1P-16A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | Cái |
| 387 | Lắp tủ điện 8 Module | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 388 | Lắp tủ điện 18 Module | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 389 | Kéo rải dây cáp điện CV 1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 450 | Mét |
| 390 | Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 285 | Mét |
| 391 | Kéo rải dây cáp điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 240 | Mét |
| 392 | Kéo rải dây cáp điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | Mét |
| 393 | Kéo rải dây cáp điện CVV 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 200 | Mét |
| 394 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 350 | Mét |
| 395 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | Mét |
| 396 | Lắp đặt máng điện 100x100x1,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | Mét |
| 397 | Lắp đặt MCB 3P-63A-10kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 398 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | Cái |
| 399 | Lắp đặt MCB 2P-25A-4,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 400 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-4,5KA-30mA | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 401 | Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 402 | Lắp đặt đồng hồ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 403 | Lắp đèn LED 1,2m 1x18W (máng + đèn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 404 | Lắp đèn LED 1,2m 1x18W có chóa (máng + đèn + chóa) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 405 | Lắp đặt đèn downlight bóng Led 7W | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 406 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 407 | Lắp công tắc mặt đôi 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt công tắc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 408 | Lắp hộp 2 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt dimmer) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 409 | Lắp công tắc đơn 2 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 1 lỗ + 1 hạt công tắc 2 chiều) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Bộ |
| 410 | Lắp ổ cắm đôi 1P-16A chống nước (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 411 | Lắp ổ cắm đôi 1P-16A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Cái |
| 412 | Lắp tủ điện 8 Module | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 413 | Kéo rải dây cáp điện CV 1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 225 | Mét |
| 414 | Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | Mét |
| 415 | Kéo rải dây cáp điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 110 | Mét |
| 416 | Kéo rải dây cáp điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | Mét |
| 417 | Kéo rải dây cáp điện CVV 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | Mét |
| 418 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 115 | Mét |
| 419 | Lắp đặt máng cáp 100x100x1,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | Mét |
| 420 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 421 | Lắp đặt MCB 2P-25A-4,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 422 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-4,5KA-30mA | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 423 | Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 424 | Lắp đặt đồng hồ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 425 | Lắp đèn LED 1,2m 1x18W (máng + đèn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 426 | Lắp đèn LED 1,2m 1x18W có chóa (máng + đèn + chóa) | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | Bộ |
| 427 | Lắp đặt đèn downlight bóng Led 7W | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Bộ |
| 428 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Bộ |
| 429 | Lắp công tắc mặt đôi 1 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt công tắc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | Bộ |
| 430 | Lắp hộp 2 dimmer điều chỉnh tốc độ quạt (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt dimmer) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 431 | Lắp công tắc đơn 2 chiều 10A (Đế âm + mặt nạ 1 lỗ + 1 hạt công tắc 2 chiều) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Bộ |
| 432 | Lắp ổ cắm đôi 1P-16A chống nước (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 433 | Lắp ổ cắm đôi 1P-16A (Đế âm + mặt nạ 2 lỗ + 2 hạt ổ cắm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | Cái |
| 434 | Lắp tủ điện 8 Module | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 435 | Lắp tủ điện 36 Module | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 436 | Kéo rải dây cáp điện CV 1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 435 | Mét |
| 437 | Kéo rải dây cáp điện CV 2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 300 | Mét |
| 438 | Kéo rải dây cáp điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 215 | Mét |
| 439 | Kéo rải dây cáp điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 220 | Mét |
| 440 | Kéo rải dây cáp điện CVV 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 735 | Mét |
| 441 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 215 | Mét |
| 442 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 480 | Mét |
| 443 | Lắp đặt máng cáp 100x100x1,2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | Mét |
| 444 | Lắp đặt MCB 3P-100A-10kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 445 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | Cái |
| 446 | Lắp đặt MCB 2P-25A-4,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 447 | Lắp đặt RCBO 2P-25A-4,5KA-30mA | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 448 | Lắp đặt MCB 1P-16A-4,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | Cái |
| 449 | Tủ RACK 6U | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 450 | SWITCH 8 ports | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 451 | Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình 8 cổng ra | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 452 | Ổ cắm mạng (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm mạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 453 | Ổ cắm tivi (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm tivi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 454 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | Mét |
| 455 | Kéo rải dây dây tín hiệu RG6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 180 | Mét |
| 456 | Kéo rải cáp mạng AMP, CAT6 UTP | Theo hồ sơ BCKTKT | 180 | Mét |
| 457 | Kéo rải dây CVV 3x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Mét |
| 458 | Tủ RACK 6U | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 459 | SWITCH 8 ports | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 460 | Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình 8 cổng ra | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 461 | Ổ cắm mạng (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm mạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 462 | Ổ cắm tivi (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm tivi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 463 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | Mét |
| 464 | Kéo rải dây dây tín hiệu RG6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 130 | Mét |
| 465 | Kéo rải cáp mạng AMP, CAT6 UTP | Theo hồ sơ BCKTKT | 130 | Mét |
| 466 | Kéo rải dây CVV 3x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Mét |
| 467 | Tủ RACK 6U | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 468 | SWITCH 8 ports | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 469 | Lắp đặt bộ khuếch đại tín hiệu truyền hình 12 cổng ra | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 470 | Ổ cắm mạng (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm mạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 471 | Ổ cắm tivi (đế + mặt nạ + 01 ổ cắm tivi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 472 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 250 | Mét |
| 473 | Kéo rải dây dây tín hiệu RG6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 200 | Mét |
| 474 | Kéo rải cáp mạng AMP, CAT6 UTP | Theo hồ sơ BCKTKT | 200 | Mét |
| 475 | Kéo rải dây CVV 3x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | Mét |
| 476 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 3kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Bộ |
| 477 | Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC- 8kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Bộ |
| 478 | CCLĐ giá đỡ bình chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Cái |
| 479 | Lắp tiêu lệnh nội quy chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Bộ |
| 480 | Giường sắt. KT 2,0m x 2m, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | Cái |
| 481 | Tủ quần áo. KT 2,0m x 2,0m x 0,5m (4 cửa, có hộc ngang), sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | Cái |
| 482 | Máy bơm. Máy bơm tăng áp chuyển tiếp nước 6m3/h, h=10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi