Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 14:53:00 đến ngày 2020-12-19 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,610,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt | 62,2653 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Như trên | 9,3666 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Như trên | 3,0401 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Như trên | 10,7546 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Như trên | 0,2227 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Như trên | 1,2554 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Như trên | 1,2554 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Như trên | 15,41 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Như trên | 0,9146 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Như trên | 2,144 | m3 |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Như trên | 134 | 1 mối nối |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II (80% KL) | Như trên | 2,1849 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 54,6225 | 1m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 14,6348 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,4045 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,8739 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 3,3913 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 5,7564 | tấn |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 61,8024 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật, ván khuôn cổ cột | Như trên | 0,4796 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,4649 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 61,3272 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,6095 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,198 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Như trên | 0,7652 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,8767 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,0377 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát tôn nền công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 2,1734 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,6934 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 1,6934 | 100m3/1km |
| 31 | Ván khuôn lót tam cấp | Như trên | 0,0578 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 3,2152 | m3 |
| 33 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,0226 | m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,2808 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 39,6759 | m3 |
| 36 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 9 | 100m |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,8 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,084 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,2209 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,131 | tấn |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,4451 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,8787 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,288 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 46,1721 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 46,172 | m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Như trên | 0,144 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Như trên | 12 | cái |
| 48 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Như trên | 0,0912 | 100m2 |
| 49 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,2091 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 12 | 1cấu kiện |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2581 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 2,2106 | tấn |
| 53 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 1,067 | 100m2 |
| 54 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,8123 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,2711 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,0126 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,7579 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 3,0605 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 19,8865 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 3,4075 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 5,805 | tấn |
| 62 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 39,8809 | m3 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,0246 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Như trên | 0,5342 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1039 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,4368 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,175 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Như trên | 8 | cái |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg, lắp đặt con tiện xi măng | Như trên | 98 | cái |
| 70 | Mua con tiện XM tròn D120-L=450 | Như trên | 98 | cái |
| 71 | Mua cầu con tiện XM đồng bộ theo con tiện | Như trên | 98 | cái |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,072 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 15,0739 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 79,4367 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2581 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,9098 | tấn |
| 77 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 1,067 | 100m2 |
| 78 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,8123 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,2132 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,9758 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,7106 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 3,0605 | tấn |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 18,9058 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 3,2198 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 5,3753 | tấn |
| 86 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 38,0044 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Như trên | 0,6002 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1235 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,5355 | tấn |
| 90 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,6871 | m3 |
| 91 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Như trên | 8 | cái |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg (con tiện xi măng) | Như trên | 154 | cái |
| 93 | Mua con tiện XM tròn D120-L=450 | Như trên | 154 | cái |
| 94 | Mua cầu con tiện XM đồng bộ theo con tiện | Như trên | 154 | cái |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,1359 | m3 |
| 96 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,676 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 69,5961 | m3 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2581 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,4883 | tấn |
| 100 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 1,067 | 100m2 |
| 101 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,8123 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 2,2042 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,9305 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,8861 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,6187 | tấn |
| 106 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 19,0047 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 5,2759 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 7,6986 | tấn |
| 109 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 54,1645 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Như trên | 0,6159 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1169 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,4856 | tấn |
| 113 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,7025 | m3 |
| 114 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan (lanh tô) | Như trên | 8 | cái |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg (con tiện xi măng) | Như trên | 154 | cái |
| 116 | Mua con tiện XM tròn D120-L=450 | Như trên | 154 | cái |
| 117 | Mua cầu con tiện XM đồng bộ theo con tiện | Như trên | 154 | cái |
| 118 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,1359 | m3 |
| 119 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 15,8816 | m3 |
| 120 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 64,6012 | m3 |
| 121 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như trên | 0,5504 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,6163 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,5622 | tấn |
| 124 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,052 | m3 |
| 125 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 43,6892 | m2 |
| 126 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,2224 | m2 |
| 127 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 64,5784 | m2 |
| 128 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 88,8 | m |
| 129 | Gia công lan can Inox cầu thang | Như trên | 0,1488 | tấn |
| 130 | Lắp dựng lan can cầu thang | Như trên | 17,145 | m2 |
| 131 | Trụ thang | Như trên | 1 | cái |
| 132 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 27,1359 | m3 |
| 133 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2754 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0386 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,4383 | tấn |
| 136 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,8169 | m3 |
| 137 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 3,1718 | tấn |
| 138 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 283,584 | 1m2 |
| 139 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 3,1718 | tấn |
| 140 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 4,5407 | 100m2 |
| 141 | Tôn úp nóc +úp góc | Như trên | 63,72 | m |
| 142 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (cầu thang khỉ) | Như trên | 0,0224 | tấn |
| 143 | Lắp đậy thang khỉ | Như trên | 0,0236 | tấn |
| 144 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 12,6321 | 100m2 |
| 145 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 631,314 | m2 |
| 146 | Trát sê nô, mái sảnh, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 248,323 | m2 |
| 147 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 662,2458 | m2 |
| 148 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 45,136 | m2 |
| 149 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 38,0412 | m2 |
| 150 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 57,6 | m |
| 151 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30, cos +7.2 | Như trên | 13,34 | m2 |
| 152 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 (tạo gờ chỉ phân tầng) | Như trên | 2,3221 | m3 |
| 153 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 254,76 | m |
| 154 | Đắp đấu đầu cột (T2+T3) | Như trên | 22 | cái |
| 155 | Đắp đấu chân cột | Như trên | 11 | cái |
| 156 | Đắp khoá đỉnh vòm | Như trên | 20 | cái |
| 157 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 976,0552 | m2 |
| 158 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 642,5908 | m2 |
| 159 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.044,8388 | m2 |
| 160 | Đắp nền nhà vệ sinh | Như trên | 7,56 | m3 |
| 161 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,56 | m3 |
| 162 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 196,0836 | m2 |
| 163 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 82,2536 | m2 |
| 164 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 | Như trên | 1.021,5708 | m2 |
| 165 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, XM PCB30 | Như trên | 75,222 | m2 |
| 166 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Như trên | 244,6743 | m2 |
| 167 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.623,4614 | m2 |
| 168 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 2.663,4846 | m2 |
| 169 | Cửa đi cửa nhựa lõi thép kính hoa dâu 5mm | Như trên | 161,868 | m2 |
| 170 | Phụ kiện cưa đi 2 cánh | Như trên | 24 | bộ |
| 171 | Phụ kiện cưa đi 1 cánh | Như trên | 14 | bộ |
| 172 | Cửa sổ trượt nhựa lõi thép kính hoa dâu 5mm | Như trên | 103,68 | m2 |
| 173 | Cửa sổ mở hất nhựa lõi thép kính trằng 5mm | Như trên | 6,48 | m2 |
| 174 | Phụ kiện cưa sổ mở trượt | Như trên | 24 | bộ |
| 175 | Phụ kiện cưa sổ mở hất | Như trên | 12 | bộ |
| 176 | Gia công lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm khu cầu thang | Như trên | 13,65 | m2 |
| 177 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 272,028 | m2 |
| 178 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như trên | 13,65 | m2 |
| 179 | Gia công hoa sắt bằng Inox | Như trên | 1,1049 | tấn |
| 180 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 169,17 | m2 |
| 181 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 73 | bộ |
| 182 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Như trên | 36 | bộ |
| 183 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 46 | cái |
| 184 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 55 | cái |
| 185 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 39 | cái |
| 186 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 48 | cái |
| 187 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Như trên | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 88 | cái |
| 189 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Như trên | 254 | hộp |
| 190 | Lắp đặt tủ điện 422x210 | Như trên | 4 | hộp |
| 191 | Lắp đặt các automat 3 pha >200A | Như trên | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Như trên | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 (tạm tính) | Như trên | 100 | m |
| 194 | Lắp đặt dây đơn 1x 25mm2 | Như trên | 293 | m |
| 195 | Lắp đặt dây đơn 2x1x6mm2 | Như trên | 235 | m |
| 196 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 940 | m |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 115 | m |
| 198 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Như trên | 1.220 | m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 1.100 | m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 1.000 | m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Như trên | 110 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Như trên | 140 | m |
| 203 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Như trên | 6 | cái |
| 204 | Đào móng tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 19,4212 | 1m3 |
| 205 | Đắp nền móng công trình | Như trên | 19,4212 | m3 |
| 206 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Như trên | 11 | cọc |
| 207 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Như trên | 43 | m |
| 208 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Như trên | 15 | m |
| 209 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Như trên | 70 | m |
| 210 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Như trên | 100 | m |
| 211 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Như trên | 6 | cái |
| 212 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Như trên | 6 | cái |
| 213 | Bật thép | Như trên | 24 | kg |
| 214 | Lắp đặt quả cầu Inox chắn rác - Đường kính 100mm | Như trên | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 1,6 | 100m |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Như trên | 24 | cái |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Như trên | 0,15 | 100m |
| 218 | Lắp đặt bồn nước nằm INOX loại 2m3 | Như trên | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ( dây 2*1.5mm2) cho van điện tác nước và máy bơm | Như trên | 40 | m |
| 220 | Mua máy bơm nước 350W cột bơm h=35m | Như trên | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Như trên | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 30 | m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 1,861 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Như trên | 0,26 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Như trên | 0,03 | 100m |
| 226 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Như trên | 5 | cái |
| 227 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Như trên | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Như trên | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt van điện lên tec nước | Như trên | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 37 | cái |
| 231 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Như trên | 2,4 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,3 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Như trên | 0,115 | 100m |
| 236 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 98 | cái |
| 237 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 9 | cái |
| 238 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 8 | cái |
| 239 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Như trên | 15 | cái |
| 240 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 6 | bộ |
| 241 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 12 | bộ |
| 242 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | Như trên | 12 | bộ |
| 243 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 12 | cái |
| 244 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 9 | bộ |
| 245 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Như trên | 9 | bộ |
| 246 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt hộp đựng | Như trên | 18 | cái |
| 248 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 18 | cái |
| 249 | Vách ngăn Composite khu tiểu | Như trên | 11,52 | m2 |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 1 | 100m |
| 251 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 1,5 | 100m |
| 252 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Như trên | 0,4 | 100m |
| 253 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Như trên | 101 | cái |
| 254 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Như trên | 159 | cái |
| 255 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Như trên | 69 | cái |
| 256 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 71,8513 | 1m3 |
| 257 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 6,322 | m3 |
| 258 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 0,3228 | m3 |
| 259 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,0618 | m3 |
| 260 | Xây rãnh thoát nước bằng XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,982 | m3 |
| 261 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 30,75 | m2 |
| 262 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 126,388 | m2 |
| 263 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,3831 | tấn |
| 264 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,2396 | 100m2 |
| 265 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 3,8687 | m3 |
| 266 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 6 | cái |
| 267 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Như trên | 119 | cái |
| 268 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 23,95 | m3 |
| B | PHÁ DỠ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 33,0524 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 12,4439 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 50,4762 | m3 |
| C | CỔNG RA VÀO + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (85% Máy) | Như trên | 0,2502 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 4,4153 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 4,58 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc tre | Như trên | 0,916 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | Như trên | 0,0342 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,1302 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1934 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0268 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,29 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,0602 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,2333 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0611 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0469 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1786 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1848 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,3649 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,5944 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,3044 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0754 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,4984 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1662 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3585 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,9859 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,6865 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,0761 | m3 |
| 26 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB30 | Như trên | 35,2534 | m2 |
| 27 | Lợp mái úp nóc, úp góc loại trung: 200*100*9 | Như trên | 113,4 | viên |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Bê tông con sơn trang trí, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,18 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 12 | cái |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 34,73 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 34,68 | m2 |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Như trên | 33,736 | m2 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 51,2 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 75,146 | m2 |
| 35 | Gia công cổng Inox | Như trên | 0,3211 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 23,96 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 0,918 | 100m2 |
| 38 | Mua bộ chữ Inox màu vàng gương trên cổng | Như trên | 1 | toàn bộ |
| 39 | Gòng INOX cánh cổng | Như trên | 10 | cái |
| 40 | Chốt khóa cổng đồng bộ | Như trên | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Như trên | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Như trên | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,0865 | 100m3 |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 1,815 | 1m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,2047 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,16 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,2003 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,4105 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,7803 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0682 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0737 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,7501 | m3 |
| 55 | Đắp đầu đầu cột | Như trên | 9 | cái |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 37,422 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 92,4019 | m2 |
| 58 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Như trên | 14,355 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 94,95 | m |
| 60 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Như trên | 11,8766 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 129,462 | m2 |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,4308 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 7,6024 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 5,78 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Như trên | 1,156 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0456 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,5424 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0224 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,3178 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,2053 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,8358 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,21 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,4437 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0631 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0046 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0296 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,032 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,352 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0128 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1039 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1056 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,5808 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0937 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,2601 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1919 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1496 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,4062 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,7248 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,6653 | m3 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 27,2484 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,5636 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,0399 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0005 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0131 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1672 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 4 | cái |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,5936 | m3 |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,0678 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,0678 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 13,49 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,2368 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc : | Như trên | 10 | m |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 73,522 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 37,404 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,5084 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 20,8 | m |
| 46 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 1,4288 | m3 |
| 47 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,1791 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 | Như trên | 15,4464 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,066 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Như trên | 2 | cái |
| 52 | Lắp tủ điện 300x210 | Như trên | 1 | hộp |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Như trên | 15 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Như trên | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 40 | m |
| 57 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 1 | cái |
| 58 | Mua móc treo quạt trần D14 | Như trên | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 2 | cái |
| 62 | Cửa đi một cánh nhựa lõi thép, kính trắng hoa dâu 5mm | Như trên | 2,34 | m2 |
| 63 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh: | Như trên | 1 | bộ |
| 64 | Cửa sổ trượt nhựa lõi thép, kính trắng hoa dâu 5mm | Như trên | 8,64 | |
| 65 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 3 | |
| 66 | Gia công hoa sắt bằng Inox hộp | Như trên | 0,0517 | tấn |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 8,64 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 60,9 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 73,522 | m2 |
| E | ĐƯỜNG SÂN RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Như trên | 23,95 | 1m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Như trên | 1,3705 | 100m3 |
| 3 | Trải ni lông chống mất nước trướ khi đổ bê tông đường | Như trên | 763,14 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 114,47 | m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 763,14 | m2 |
| 6 | Cắt khe sân đỗ, khe 1x4 | Như trên | 22,5 | 10m |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 1,2982 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 9,5706 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,2039 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,6026 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,584 | m3 |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,538 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,376 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,222 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,7824 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 197,6272 | m2 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,4327 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Như trên | 0,2998 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 1,0586 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 5,6986 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 99 | 1cấu kiện |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Như trên | 0,0704 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép rãnh thu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0209 | tấn |
| 24 | Bê tông rãnh thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,928 | m3 |
| 25 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Như trên | 14,4 | m |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 18,6274 | 1m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,8594 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,748 | m3 |
| 29 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 39,7836 | m2 |
| 30 | Ốp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Như trên | 41,5133 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi