Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới thị trấn Mỹ Lộc, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201205406 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 16:31:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,756,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 580,022 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 118,069 | 100m |
| 3 | Cắt đầu cọc | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | công |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18,891 | m3 |
| 5 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18,891 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18,891 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng băng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,311 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 65,721 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,69 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,143 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4,979 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4,854 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,588 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,197 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,077 | tấn |
| 16 | Xây cổ móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 48,333 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,321 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng nhà | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,083 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng nhà, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,192 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng nhà, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,044 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,486 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lót móng bể phốt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,106 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng bể phốt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,084 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,051 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,408 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,238 | m3 |
| 30 | Ngâm nước xi măng bể phốt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,262 | m3 |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,4 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,023 | tấn |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6,908 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,155 | m2 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 37 | Đắp đất nền độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 441,203 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,388 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,266 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lót móng tam cấp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 41 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,12 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,372 | m3 |
| 43 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,44 | 100m3 |
| 44 | Mua nilong chống mất nước BT | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 376,686 | m2 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 39,203 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 38,949 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 38,949 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 29,588 | m2 |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11,14 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,911 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,418 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,139 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,413 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 24,865 | m3 |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,942 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,775 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,605 | tấn |
| 58 | Ván khuôn sàn mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,948 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,721 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18,588 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 127,463 | m3 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,462 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5,896 | m3 |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 16,982 | m3 |
| 65 | Bê tông lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,343 | m3 |
| 66 | Ván khuôn lanh tô | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,218 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,035 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,151 | tấn |
| 69 | Sika chống thấm mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 195,059 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 195,059 | m2 |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,229 | m3 |
| 72 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,358 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,155 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,192 | tấn |
| 75 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,139 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,507 | m3 |
| 77 | Mua sẵn bu lông neo M20x200 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 40 | cái |
| 78 | Lắp đặt bu lông neo | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,025 | tấn |
| 79 | Gia công hệ khung dàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,803 | tấn |
| 80 | Lắp dựng dàn nút hàn không gian | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,803 | tấn |
| 81 | Mua sẵn bu lông M8 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 120 | cái |
| 82 | Sản xuất xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,952 | tấn |
| 83 | Mua sẵn bu lông M12 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 672 | cái |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,952 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3,353 | 100m2 |
| 86 | Mua phụ kiện lợp tôn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 28,2 | m |
| 87 | Mua ke sec chống bão | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1.508 | cái |
| 88 | Gia công lan can inox | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 474,92 | kg |
| 89 | Lắp dựng lan can inox | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 46,368 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 379,053 | m2 |
| 91 | Lát nền khu vệ sinh bằng gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,74 | m2 |
| 92 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10,013 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 42,972 | m2 |
| 94 | Mua và lắp đặt vách ngăn compact ngăn tiểu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,9 | m2 |
| 95 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,84 | m2 |
| 96 | Gia công lắp đặt bộ khung đỡ chậu rửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 888,214 | m2 |
| 98 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 406,865 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 40,39 | m2 |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 220,596 | m2 |
| 101 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 199,771 | m2 |
| 102 | Trát hèm, má cửa dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 46,979 | m2 |
| 103 | Gia công, lắp đặt biểu tượng Olympic + "NHÀ ĐA NĂNG" bằng inox màu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 104 | Gia công hệ khung aluminium trang trí sân khấu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,363 | tấn |
| 105 | Gia công tấm aluminium trang trí mặt trước + trần sân khấu | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 49,46 | m2 |
| 106 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 30,622 | m2 |
| 107 | Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ, kính cường lực dày 8ly | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,4 | m2 |
| 108 | Mua sẵn cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 16,8 | m2 |
| 109 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 8,64 | m2 |
| 110 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở lùa, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4,23 | m2 |
| 111 | Mua sẵn cửa sổ 4 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 34,2 | m2 |
| 112 | Mua sẵn cửa sổ 1 cánh mở lật, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,72 | m2 |
| 113 | Mua sẵn vách kính nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10,5 | m2 |
| 114 | Gia công sen hoa inox cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,217 | tấn |
| 115 | Lắp dựng sen hoa cửa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 34,92 | m2 |
| 116 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 108,05 | m |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1.395,95 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 406,865 | m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4,921 | 100m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao 3,6m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13,968 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 9,096 | 100m2 |
| 122 | Mua và Lắp đặt tủ điện, chiều cao lắp đặt ≥2m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 123 | Mua và Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 124 | Mua và Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 125 | Mua và Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 126 | Mua và Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 17 | bộ |
| 127 | Mua và Lắp đặt đèn sát trần D200 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11 | bộ |
| 128 | Mua và Lắp đặt quạt treo tường D750 công suất 290w | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10 | cái |
| 129 | Mua và Lắp đặt quạt treo tường D400 công suất 46w | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Mua và Lắp đặt đèn LED thả D500 công suất 200W | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11 | bộ |
| 131 | Mua và Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 132 | Mua và Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13 | cái |
| 133 | Mua và Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 134 | Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 120 | m |
| 135 | Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 80 | m |
| 136 | Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 180 | m |
| 137 | Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 250 | m |
| 138 | Mua và lắp đặt Hộp nối phân dây | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 25 | cái |
| 139 | Mua và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D27 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 260 | m |
| 140 | Mua và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - D21 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 430 | m |
| 141 | Đào móng băng , chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,2 | 1m3 |
| 142 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,2 | m3 |
| 143 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cọc |
| 144 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 25,5 | m |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 10 | m |
| 146 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | m |
| 147 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 148 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi10mm trên mái | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 25 | cái |
| 149 | Thiết bị kiểm tra | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | máy |
| 151 | Các phụ kiện lắp đặt điều hòa | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 152 | Mua và Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,88 | 100m |
| 153 | Mua và Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,88 | 100m |
| 154 | Mua và lắp đặt Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,88 | 100m |
| 155 | Mua và lắp đặt Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,88 | 100m |
| 156 | Mua và Lắp đặt cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK15,9mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 48 | cái |
| 157 | Mua và Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng p/p hàn, ĐK12,7mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 48 | cái |
| 158 | Ni tơ thử kín đường ống | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | bình |
| 159 | Gas hàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | bình |
| 160 | Gas R32 nạp bổ sung | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 24 | kg |
| 161 | Băng cuốn trắng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 80 | kg |
| 162 | Mua và Lắp đặt ống nước ngưng, ĐK 21mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,88 | 100m |
| 163 | Mua và lắp đặt Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 22,2mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,88 | 100m |
| 164 | Mua và lắp đặt Máy bơm nước cấp lên téc nước | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 165 | Mua và Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,95 | 100 m |
| 166 | Mua và Lắp đặt van ren - D25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 167 | Mua và Lắp đặt phao điện tự động | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 168 | Mua và Lắp đặt cút nhựa HDPE - D25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 169 | Mua và Lắp đặt cút nhựa HDPE - D32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 170 | Mua và Lắp đặt van ren - D32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 171 | Mua và Lắp đặt ống nhựa HDPE - D32mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,1 | 100 m |
| 172 | Mua và Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 173 | Mua và Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 174 | Mua và Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 175 | Mua và Lắp đặt gương soi | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 176 | Mua và Lắp đặt hộp đựng lô giấy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 177 | Mua và lắp đặt Xi phông thoát nước lavabo | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 178 | Mua và Lắp đặt xí bệt | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 179 | Mua và Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 180 | Mua và Lắp đặt họng thu nước sàn vệ sinh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 181 | Mua và Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 182 | Mua và Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bể |
| 183 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,08 | 100m |
| 184 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,16 | 100m |
| 185 | Mua và Lắp đặt van ren - D25mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 186 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 187 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 188 | Mua và Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 189 | Mua và Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 190 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,15 | 100m |
| 191 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,3 | 100m |
| 192 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 193 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 194 | Mua và Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,66 | 100m |
| 195 | Mua và Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11 | cái |
| 196 | Mua và lắp đặt Rọ chắn rác inox | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11 | cái |
| 197 | Mua và Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 11 | cái |
| 198 | Mua và lắp đặt Đai giữ ống D90 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 44 | cái |
| B | HỆ GIÀN CHO CÂY LEO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,715 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,017 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,49 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,125 | m3 |
| 7 | Mua Bu lông neo M24x200 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 40 | cái |
| 8 | Lắp đặt bulong neo M24x200 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,032 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,24 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,24 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,329 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,329 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,294 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,294 | tấn |
| 15 | Gia công giằng mái thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,212 | tấn |
| 16 | Lắp dựng giằng thép | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,212 | tấn |
| 17 | Mua Bulong liên kết M24 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 60 | cái |
| 18 | Gia công hệ khung | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,067 | tấn |
| 19 | Lắp dựng khung biển | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,067 | tấn |
| 20 | Mua và lắp đặt mặt biển bằng tấm aluminium | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 24,16 | m2 |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Mua Nilông chống mất nước xi măng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 309,3 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 30,93 | m3 |
| 3 | Đánh bóng mặt sân bê tông | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 309,3 | m2 |
| 4 | Cắt khe co giãn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 101,9 | m |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12,494 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,598 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót RTN | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,559 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1,29 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,087 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,154 | tấn |
| 8 | Láng nền, sàn rãnh thoát nước, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 32,955 | m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 49 | cái |
| 10 | Đào móng hố ga | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2,509 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,339 | m3 |
| 12 | Xây hố ga bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,537 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 5 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,145 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,008 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đan ga, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,012 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 0,15 | 100m3 |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Mua phông màn kéo 2 bên hội trường bằng vải thun màu xanh đỏ, thanh treo inox | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Mua phông màn hội trường bằng vải thun màu xanh đỏ, thanh treo inox | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Mua tượng Bác Hồ, chất liệu bằng thạch cao | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Mua bục kê tượng Bác KT800x600x1400mm. Chất liệu gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy chống cong vênh mối mọt Sơn PU 05 lớp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Mua bục nói chuyện kích thước 800x600x1200mm. Chất liệu gỗ tự nhiên đã qua tẩm sấy chống cong vênh mối mọt Sơn PU 05 lớp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Mua Điều hòa 1 chiều, công suất 18000BTU | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| F | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Mua và Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy sơn tĩnh điện, KT: 500*600*180mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | hộp |
| 2 | Mua và Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 13 | bình |
| 3 | Mua và Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7 | bình |
| 4 | Mua và Lắp đặt kệ 2 đựng bình chữa cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Mua và Lắp đặt Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Mua và Lắp đặt tủ báo cháy 5 kênh | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | tủ |
| 7 | Mua và Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 570 | m |
| 8 | Mua và Lắp đặt khớp nối trơn PVC D16 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 100 | Cái |
| 9 | Mua và Lắp đặt kẹp đỡ ống PVC D16 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 250 | Cái |
| 10 | Chia ngả các loại | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 15 | Hộp |
| 11 | Mua và Lắp đặt đầu báo cháy khói quang học | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 16 | cái |
| 12 | Mua và Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Mua và Lắp đặt tiêu chuẩn cho các loại đầu báo | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 14 | Mua và Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Mua và Lắp đặt chuông báo cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 16 | Mua và Lắp đặt đèn báo cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 400 | m |
| 18 | Mua và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 170 | m |
| 19 | Mua và Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Mua và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x200mm | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 3 | hộp |
| 21 | Mua và Lắp đặt đèn sự cố | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 22 | Mua và Lắp đặt đèn Exit | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 23 | Mua và Lắp đặt aptomat | Theo báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi