Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201189698-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 19:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201148945
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 19:08:00 đến ngày 2020-12-11 19:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,959,695,796 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền
1 Ủi quang hai bên tuyến đường Đáp ứng mục III Chương V 21,54 100m²
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 8,1375 100m³
3 Lu lèn nền đường nguyên thổ Đáp ứng mục III Chương V 43,08 100m2
4 Đắp nền đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 6,2843 100m³
5 Đắp nền đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 2,5855 100m³
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1,7823 100m³
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1,7823 100m³/km
8 Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V 607,83
B Phần mặt
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 7,8533 100m³
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 36,6262 100m²
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 36,6262 100m²
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km Đáp ứng mục III Chương V 5,3254 100 tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 31km tiếp theo Đáp ứng mục III Chương V 5,3254 100 tấn
C Phần Gờ chặn
1 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chặn Đáp ứng mục III Chương V 5,7356 100m²
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông gờ chặn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 57,36
D Phần ATGT
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, L=2,55m (VD) Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 56
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 56
5 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Đáp ứng mục III Chương V 21 cái
E Phần hệ thống chiếu sáng
1 Trụ BTLT-8,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 8 trụ
2 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
3 Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 2,1 m3
4 Lắp Cần đèn đơn 3m D60 Đáp ứng mục III Chương V 17 cần
5 Lắp Cần đèn đơn 4,5m D60 Đáp ứng mục III Chương V 2 cần
6 Lắp Bộ đèn Led 90W, độ cao <=12m Đáp ứng mục III Chương V 19 bộ
7 Lắp xà DT-800 (trụ ghép) Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
8 Tiếp địa lặp lại HTCS nổi Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
9 Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 7,1 100m
10 Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) Đáp ứng mục III Chương V 0,2 100m
11 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 1,3 100m
12 Cầu chì hộp 5A Đáp ứng mục III Chương V 19 cái
13 Kẹp rẽ IPC 50-50 Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
14 Kẹp treo cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
15 Kẹp dừng cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
16 Bulon mắt 16x300 Đáp ứng mục III Chương V 12 cây
17 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
18 Lắp tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
19 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 12 m
20 Co ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
21 Đánh số trụ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 9 cột
22 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km Đáp ứng mục III Chương V 0,52 10 tấn
23 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,111 10 tấn
24 Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,181 10 tấn
25 Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km Đáp ứng mục III Chương V 0,6 10 tấn
26 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km Đáp ứng mục III Chương V 0,071 10 tấn
F Di dời đường dây
1 Móng M12BT Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
2 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 2 sợi
3 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
4 Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
5 Băng quấn Silicon Đáp ứng mục III Chương V 1 cuộn
6 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
7 Trụ BTLT-12m đơn Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
8 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50-8mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,005 Km
9 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,007 Km
10 Chân đỡ sứ đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
11 Chuỗi cách điện 24kV Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
12 Kẹp căng dây As-(50-70) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
13 Kẹp căng dây As-(95-120) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Kẹp căng dây As-(150-240) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
15 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
16 Giáp níu căng dây ACX 95 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
17 Giáp níu căng dây ACX 120-150 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
18 Giáp níu căng dây ACX 185 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
19 Giáp níu căng dây ACX 240 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
20 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
21 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 1 sứ
22 Kẹp quai U + hotline Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
23 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
24 Trụ BTLT-12m đơn Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
25 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50-8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 0,005 Km
26 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,007 Km
27 Chân đỡ sứ đỉnh Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
28 Chuỗi cách điện polymer 24kV Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
29 Kẹp căng dây As-(50-70) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
30 Kẹp căng dây As-(95-120) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
31 Kẹp căng dây As-(150-240) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
32 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
33 Giáp níu căng dây ACX 95 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
34 Giáp níu căng dây ACX 120-150 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
35 Giáp níu căng dây ACX 185 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
36 Giáp níu căng dây ACX 240 Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
37 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 1 sợi
38 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 1 sứ
39 Kẹp quai U + hotline Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
40 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
41 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
42 Nắng che đầu cực FCO (trên + dưới) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
43 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
44 Tiếp địa trạm biến áp Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
45 Đà FCO-800 + thanh chống Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
46 Giá treo 01 máy biến áp Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
47 Cáp đồng bọc CV-600V-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,02 km
48 Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,004 km
49 Kẹp dây nóng Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
50 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
51 Thùng MCCB + ĐK Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
52 Ống PVC 90 Đáp ứng mục III Chương V 0,8 10m
53 Ống PVC 114 Đáp ứng mục III Chương V 0,2 10m
54 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
55 MBT 1x15KVA-12,7/0,22-0,4KV Đáp ứng mục III Chương V 1 máy
56 FCO 24KV-100A Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
57 Chống sét van LA 18KV-10KA Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
58 CB 3 pha 600V-75A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
59 ĐK hữu công 220/380V-5A Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
60 Trụ BTLT-8,5m đơn - ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
61 Trụ BTLT-8,5m đơn - không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
62 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi - không ứng lực trước Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
63 Trụ BTLT-8,5m đơn có tiếp địa thân trụ Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
64 Trụ BTLT 7,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
65 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
66 Móng M8,5BT Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
67 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
68 Cáp nhôm bọc 0,6kV-AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 100,98 mét
69 Rack 2 sứ Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
70 Bulon 16x250 + Long del vuông F18 Đáp ứng mục III Chương V 4 cây
71 Bulon 16x400 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 cây
72 Bulon 16x500 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 cây
73 Bulon 16x600 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) Đáp ứng mục III Chương V 2 cây
74 Kẹp AC-50-70-02bulon Đáp ứng mục III Chương V 20 cái
75 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục III Chương V 10 cái
76 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
77 Hộp Domino 6 CB-32A Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
78 Cáp CV-25mm2 đấu nối hộp Domino Đáp ứng mục III Chương V 8 mét
79 Dây nhôm vụn buộc sứ - AC-50m2 Đáp ứng mục III Chương V 0,4 kg
80 Băng keo cách điện Đáp ứng mục III Chương V 10 cuộn
81 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
82 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 7 trụ
83 Bộ chằng xuống hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
84 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,8813 km
85 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,04 km
86 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
87 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
88 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
89 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 29 cái
90 Ốc xiết cáp Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
91 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
92 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
93 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 6 trụ
94 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,7803 km
95 Cáp duplex 2x7mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,04 km
96 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
97 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
98 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 29 cái
99 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin Đáp ứng mục III Chương V 5 vị trí
100 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->