Gói thầu: Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201207333-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201100425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 15:58:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,385,666,547 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm Theo chương V (E-HSMT) 5 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 40cm Theo chương V (E-HSMT) 5 gốc
3 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II(mở rộng mỗi bên 0,2m Theo chương V (E-HSMT) 9,117 100m3
4 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 22,124 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 21,988 m3
6 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 4,576 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 66,225 m3
8 SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,227 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm Theo chương V (E-HSMT) 2,86 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính >18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,71 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo chương V (E-HSMT) 2,273 100m2
12 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 Theo chương V (E-HSMT) 26,881 m3
13 Bê tông giằng móng đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 14,707 m3
14 SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,366 tấn
15 SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=18mm Theo chương V (E-HSMT) 2,524 tấn
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng Theo chương V (E-HSMT) 1,487 100m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 8,237 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 1,513 100m3
19 Bê tông lót nền rộng >250cm đá 4x6 mác 50 Theo chương V (E-HSMT) 35,923 m3
20 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 5,662 m3
21 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75. Theo chương V (E-HSMT) 0,688 m3
22 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 Theo chương V (E-HSMT) 1,455 m3
23 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 20,016 m3
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,366 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 2,168 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 1,179 tấn
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 2,905 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 46,854 m3
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 1,2 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 6,285 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,32 tấn
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, cột vuông bằng thép, khung xương thép + cộ tchống bằng giáo ống h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 5,083 100m2
33 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 65,107 m3
34 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 6,047 tấn
35 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 6,509 100m2
36 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 2,406 m3
37 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,104 tấn
38 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,319 tấn
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo chương V (E-HSMT) 0,217 100m2
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 12,679 m3
41 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng, lam đk <=10mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,529 tấn
42 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng, lam đk <=18mm h<=16m Theo chương V (E-HSMT) 0,854 tấn
43 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng, lam Theo chương V (E-HSMT) 1,666 100m2
44 Xây tường bao gạch block bê tông rỗng 20x20x40, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 (Tường ngoài nhà) Theo chương V (E-HSMT) 50,399 m3
45 Xây tường trong nhà gạch block bê tông rỗng 20x20x40, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 (Tường trong nhà) Theo chương V (E-HSMT) 25,35 m3
46 Xây tường trong nhà gạch block bê tông rỗng 10x20x40, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 Theo chương V (E-HSMT) 18,228 m3
47 Xây tường gạch ống 9x9x19 Block chiều dày <=10cm h<=16m M50 Theo chương V (E-HSMT) 15,222 m3
48 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy<=30cm h<=16m M50 Theo chương V (E-HSMT) 22,569 m3
49 Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 Theo chương V (E-HSMT) 15,2 m2
50 Cung cấp và Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo chương V (E-HSMT) 285,876 m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 197,106 m2
52 Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 85,55 m2
53 Cung cấp và Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi Theo chương V (E-HSMT) 23 bộ
54 Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 81,02 m2
55 Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền dày 5mm Theo chương V (E-HSMT) 7,65 m2
56 Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền dày 8mm Theo chương V (E-HSMT) 12,678 m2
57 Cung cấp và Lắp dựng vách ngăn bằng lamri nhôm Theo chương V (E-HSMT) 10,08 m2
58 Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V (E-HSMT) 117,784 m2
59 Sản xuất lan can sắt tráng kẽm Theo chương V (E-HSMT) 0,582 tấn
60 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 62,734 m2
61 Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,5 Theo chương V (E-HSMT) 1,447 tấn
62 Cung cấp và Lợp tôn sóng vuông dày 0,45mm Theo chương V (E-HSMT) 2,675 100m2
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo chương V (E-HSMT) 206,988 m2
64 Cung cấp và Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 Theo chương V (E-HSMT) 44,46 m2
65 Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 584,5 m2
66 Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 40,64 m2
67 Cung cấp và ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 127,8 m2
68 Cung cấp và Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100*600mm (cắt từ gạch 600*600mm) Theo chương V (E-HSMT) 33,712 m2
69 Cung cấp và ốp gạch trang trí gạch 5*30cm Theo chương V (E-HSMT) 3,4 m2
70 Cung cấp và Trát granitô dày 2,5cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 53,89 m2
71 Cung cấp và Căng lưới thép gia cố tường gạch với bê tông Theo chương V (E-HSMT) 96 m2
72 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 276,422 m2
73 Trát lanh tô, lam, ô văng giằng vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 185,851 m2
74 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 451,412 m2
75 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 651,066 m2
76 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 20,938 m2
77 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 355,62 m
78 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 103,6 m
79 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 75,1 m
80 Kẻ roan tường, cột Theo chương V (E-HSMT) 721,2 m
81 Cung cấp và ốp đá tự nhiên vào chân tường Theo chương V (E-HSMT) 49,91 m2
82 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 186 m2
83 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 254,536 m2
84 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 143,364 m2
85 Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V (E-HSMT) 798,21 m2
86 Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 547 m2
87 Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 2.369,839 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Theo chương V (E-HSMT) 7,009 100m2
89 SXLD cửa lên mái bằng sắt Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
90 SXLD bậc thang sắt lên mái Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
91 SXLD nẹp nhôm che khe lún Theo chương V (E-HSMT) 16,6 md
B PHẦN ĐIỆN
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 5,376 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 5,232 m3
3 Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 16,8 md
4 Khoan giếng sâu 10m ống vách PVC D42m đất cấp II (Bao gồm nhân công+vật liệu) Theo chương V (E-HSMT) 1 giếng
5 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
6 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng áp trần kiểu Baten 1*18w Theo chương V (E-HSMT) 54 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng treo trần, chuyên dụng chiếu sáng phòng học 1*18w Theo chương V (E-HSMT) 26 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V (E-HSMT) 32 bộ
9 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
10 Cung cấp và lắp đặt công tắc 2 hạt trên 1 công tắc Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
11 Cung cấp và lắp đặt công tắc 3 Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi Theo chương V (E-HSMT) 37 cái
13 Cung cấp và lắp đặt cầu chì Theo chương V (E-HSMT) 58 cái
14 Cung cấp và lắp đặt quạt trần Theo chương V (E-HSMT) 13 cái
15 Cung cấp và lắp đặt quạt treo tường Theo chương V (E-HSMT) 13 cái
16 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 250x380 vào tường gạch Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
17 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-32A Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
18 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-125A Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
19 Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-150A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
20 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm Theo chương V (E-HSMT) 20 hộp
21 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 900 m
22 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo chương V (E-HSMT) 90 m
23 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo chương V (E-HSMT) 300 m
24 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Theo chương V (E-HSMT) 45 m
25 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Theo chương V (E-HSMT) 160 m
26 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Theo chương V (E-HSMT) 26,5 m
27 Cung cấp và lắp đặt Đế âm chống cháy+mặt nạ Theo chương V (E-HSMT) 58 hộp
28 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 1.440 m
29 Cung cấp và lắp đặt Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo chương V (E-HSMT) 1.020 m
30 Cung cấp và lắp đặt Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm Theo chương V (E-HSMT) 50 m
31 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp D50/40mm Theo chương V (E-HSMT) 0,371 100m
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 17,824 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 17,348 m3
3 Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 55,7 md
4 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,8 100m
5 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,67 100m
6 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 0,42 100m
7 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
8 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
9 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 15 cái
10 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
11 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
12 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
13 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
14 Cung cấp và lắp đặt co gai trong nhựa miệng bát đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
15 Cung cấp và lắp đặt Van nhựa đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Van nhựa đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
17 Cung cấp và lắp đặt Van nhựa đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
18 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
19 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,33 100m
21 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 2,4 100m
22 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,56 100m
23 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,12 100m
24 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 27 cái
25 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
26 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
27 Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
28 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
29 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
30 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
31 Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
32 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 5 cái
33 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
34 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
35 Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
36 Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
37 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
38 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Lavabo Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
40 Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
41 Cung cấp và lắp đặt gương soi Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
42 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
43 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D60 Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
44 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
45 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
D PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 2,24 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,022 100m3
3 Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md Theo chương V (E-HSMT) 7 md
4 Gia công và đóng cọc chống sét L=2,4m Theo chương V (E-HSMT) 2 cọc
5 Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt kim thu sét bảo vệ cấp 3, R=57m Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
6 Cung cấp và Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm Theo chương V (E-HSMT) 31 m
7 Cung cấp và Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm Theo chương V (E-HSMT) 44 m
8 Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,36 100m
9 Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm , H=3m Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m
10 Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt cáp giằng, tăng đơ Theo chương V (E-HSMT) 4 bộ
11 Cung cấp và Hộp kiểm tra điện trở Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
12 Khoan giếng sâu 20m ống vách PVC D42m đất cấp II (Bao gồm nhân công+vật liệu) Theo chương V (E-HSMT) 2 giếng
13 Đồng hồ đếm sét Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
E PHẦN HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 9,405 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,176 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 1,764 m2
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Theo chương V (E-HSMT) 0,58 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo chương V (E-HSMT) 0,013 tấn
6 SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 1,987 m3
7 SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 0,362 m3
8 Cung cấp và Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
9 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 14,318 m2
10 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo chương V (E-HSMT) 0,005 100m3
11 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm Theo chương V (E-HSMT) 0,004 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,01 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm Theo chương V (E-HSMT) 0,003 100m
16 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m
F PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Cung cấp và lắp đặt Bình bột chữa cháy MFZ8 Theo chương V (E-HSMT) 10 bình
2 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy khí CO2-MT5 Theo chương V (E-HSMT) 10 bình
3 Cung cấp và lắp đặt Bảng nội qui tiêu lệnh chữa cháy Theo chương V (E-HSMT) 10 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Kệ treo bình Theo chương V (E-HSMT) 10 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->