Gói thầu: Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:58:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,385,666,547 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | gốc |
| 3 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II(mở rộng mỗi bên 0,2m | Theo chương V (E-HSMT) | 9,117 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 22,124 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 21,988 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,576 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 66,225 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính<=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,227 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính<=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2,86 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính >18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,71 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 2,273 | 100m2 |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,881 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 14,707 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,366 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép giằng móng; móng, giằng hộp gen đường kính<=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2,524 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo chương V (E-HSMT) | 1,487 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,237 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,513 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót nền rộng >250cm đá 4x6 mác 50 | Theo chương V (E-HSMT) | 35,923 | m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,662 | m3 |
| 21 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy<=30cm M75. | Theo chương V (E-HSMT) | 0,688 | m3 |
| 22 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,455 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 20,016 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,366 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính<=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,168 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,179 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,905 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 46,854 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,2 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 6,285 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,32 | tấn |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, cột vuông bằng thép, khung xương thép + cộ tchống bằng giáo ống h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,083 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 65,107 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 6,047 | tấn |
| 35 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 6,509 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,406 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,104 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,319 | tấn |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V (E-HSMT) | 0,217 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,679 | m3 |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng, lam đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,529 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, giằng, lam đk <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,854 | tấn |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng, lam | Theo chương V (E-HSMT) | 1,666 | 100m2 |
| 44 | Xây tường bao gạch block bê tông rỗng 20x20x40, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 (Tường ngoài nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 50,399 | m3 |
| 45 | Xây tường trong nhà gạch block bê tông rỗng 20x20x40, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 50 (Tường trong nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 25,35 | m3 |
| 46 | Xây tường trong nhà gạch block bê tông rỗng 10x20x40, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | Theo chương V (E-HSMT) | 18,228 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch ống 9x9x19 Block chiều dày <=10cm h<=16m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 15,222 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy<=30cm h<=16m M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 22,569 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch thông gió 30x30 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 15,2 | m2 |
| 50 | Cung cấp và Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V (E-HSMT) | 285,876 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 197,106 | m2 |
| 52 | Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 85,55 | m2 |
| 53 | Cung cấp và Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi | Theo chương V (E-HSMT) | 23 | bộ |
| 54 | Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 81,02 | m2 |
| 55 | Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền dày 5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 7,65 | m2 |
| 56 | Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền dày 8mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12,678 | m2 |
| 57 | Cung cấp và Lắp dựng vách ngăn bằng lamri nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 10,08 | m2 |
| 58 | Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 117,784 | m2 |
| 59 | Sản xuất lan can sắt tráng kẽm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,582 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 62,734 | m2 |
| 61 | Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép C125x50x10x2,5 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,447 | tấn |
| 62 | Cung cấp và Lợp tôn sóng vuông dày 0,45mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2,675 | 100m2 |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V (E-HSMT) | 206,988 | m2 |
| 64 | Cung cấp và Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Theo chương V (E-HSMT) | 44,46 | m2 |
| 65 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 584,5 | m2 |
| 66 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 40,64 | m2 |
| 67 | Cung cấp và ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 127,8 | m2 |
| 68 | Cung cấp và Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100*600mm (cắt từ gạch 600*600mm) | Theo chương V (E-HSMT) | 33,712 | m2 |
| 69 | Cung cấp và ốp gạch trang trí gạch 5*30cm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,4 | m2 |
| 70 | Cung cấp và Trát granitô dày 2,5cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 53,89 | m2 |
| 71 | Cung cấp và Căng lưới thép gia cố tường gạch với bê tông | Theo chương V (E-HSMT) | 96 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 276,422 | m2 |
| 73 | Trát lanh tô, lam, ô văng giằng vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 185,851 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 451,412 | m2 |
| 75 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 651,066 | m2 |
| 76 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 20,938 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 355,62 | m |
| 78 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 103,6 | m |
| 79 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 75,1 | m |
| 80 | Kẻ roan tường, cột | Theo chương V (E-HSMT) | 721,2 | m |
| 81 | Cung cấp và ốp đá tự nhiên vào chân tường | Theo chương V (E-HSMT) | 49,91 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 186 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 254,536 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 143,364 | m2 |
| 85 | Trát tường trong, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 798,21 | m2 |
| 86 | Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 547 | m2 |
| 87 | Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 2.369,839 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 7,009 | 100m2 |
| 89 | SXLD cửa lên mái bằng sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 90 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 91 | SXLD nẹp nhôm che khe lún | Theo chương V (E-HSMT) | 16,6 | md |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 5,376 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,232 | m3 |
| 3 | Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 16,8 | md |
| 4 | Khoan giếng sâu 10m ống vách PVC D42m đất cấp II (Bao gồm nhân công+vật liệu) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | giếng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng áp trần kiểu Baten 1*18w | Theo chương V (E-HSMT) | 54 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng treo trần, chuyên dụng chiếu sáng phòng học 1*18w | Theo chương V (E-HSMT) | 26 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 3 | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V (E-HSMT) | 37 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì | Theo chương V (E-HSMT) | 58 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 250x380 vào tường gạch | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-32A | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-125A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-150A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <= 100x100mm | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | hộp |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 900 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 90 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 300 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 45 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 160 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,5 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đế âm chống cháy+mặt nạ | Theo chương V (E-HSMT) | 58 | hộp |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.440 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1.020 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | Theo chương V (E-HSMT) | 50 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp D50/40mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,371 | 100m |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 17,824 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 17,348 | m3 |
| 3 | Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 55,7 | md |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,8 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,67 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,42 | 100m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 15 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 27-21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt co gai trong nhựa miệng bát đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Van nhựa đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Van nhựa đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Van nhựa đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bể |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,33 | 100m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2,4 | 100m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,56 | 100m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,12 | 100m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 27 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 5 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút đk 90-60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu D100 | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D60 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 2,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp và Xếp gạch thẻ cảnh báo 10v/md | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | md |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét L=2,4m | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cọc |
| 5 | Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt kim thu sét bảo vệ cấp 3, R=57m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp và Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 31 | m |
| 7 | Cung cấp và Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 44 | m |
| 8 | Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,36 | 100m |
| 9 | Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm , H=3m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
| 10 | Cung cấp và Cung cấp và lắp đặt cáp giằng, tăng đơ | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 11 | Cung cấp và Hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| 12 | Khoan giếng sâu 20m ống vách PVC D42m đất cấp II (Bao gồm nhân công+vật liệu) | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | giếng |
| 13 | Đồng hồ đếm sét | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| E | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 9,405 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,176 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,764 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V (E-HSMT) | 0,58 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,013 | tấn |
| 6 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,987 | m3 |
| 7 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,362 | m3 |
| 8 | Cung cấp và Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 14,318 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,005 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,004 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,01 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,003 | 100m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
| F | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Bình bột chữa cháy MFZ8 | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | bình |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy khí CO2-MT5 | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | bình |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bảng nội qui tiêu lệnh chữa cháy | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kệ treo bình | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi