Gói thầu: Thi công xây dựng (hạng mục Vỉa hè - chiếu sáng - cây xanh)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Xây dựng Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (hạng mục Vỉa hè - chiếu sáng - cây xanh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 16:11:00 đến ngày 2020-12-12 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,103,274,567 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ LÁT GẠCH TEZARO | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V của E-HSMT | 10,739 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 864,583 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch Tezaro | Theo chương V của E-HSMT | 10.739,016 | m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 23,66 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 70,98 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V của E-HSMT | 16,562 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V của E-HSMT | 91,604 | 10m3 |
| 8 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:5,5;) | Theo chương V của E-HSMT | 91,604 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V của E-HSMT | 229,89 | 10m3 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:7;) | Theo chương V của E-HSMT | 229,89 | 10m3 |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V của E-HSMT | 2,236 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V của E-HSMT | 10,923 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 21,847 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V của E-HSMT | 43,693 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo chương V của E-HSMT | 300,633 | m3 |
| 6 | Đất dính | Theo chương V của E-HSMT | 175,588 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo chương V của E-HSMT | 60,127 | 100m2 |
| 8 | Đất trồng cỏ | 1.697,489 | m3 | |
| 9 | Phân hữu cơ | Theo chương V của E-HSMT | 1.953 | kg |
| 10 | Cây Chống | Theo chương V của E-HSMT | 868 | cây |
| 11 | Cây Dầu | Theo chương V của E-HSMT | 217 | cây |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột đèn chiếu sáng,H=8m | Theo chương V của E-HSMT | 26 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m | Theo chương V của E-HSMT | 2 | cần đèn |
| 3 | Lắp cần đèn đôi cao 2m, vươn 1,5m | Theo chương V của E-HSMT | 20 | cần đèn |
| 4 | Lắp cần đèn ba cao 2m, vươn 1,5m | Theo chương V của E-HSMT | 4 | cần đèn |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 88W-220V | Theo chương V của E-HSMT | 54 | bộ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng PLC-50A | Theo chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo chương V của E-HSMT | 0,358 | 100m |
| 8 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo chương V của E-HSMT | 15,904 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép STK bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Theo chương V của E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 10 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4x70mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 5,735 | 100m |
| 11 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4x35mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 9,245 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4x25mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,406 | 100m |
| 13 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 0,518 | 100m |
| 14 | Rải cáp đồng trần M25mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 16,764 | 100m |
| 15 | Luồn cáp CU/XLPE/PVC 3x25mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 5,4 | 100m |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện, cọc tiếp địa D16,L=2,4m | Theo chương V của E-HSMT | 29 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp nối kín nước và cầu đấu liên thông kín nước (trọn bộ) | Theo chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 18 | Làm đầu cáp CU/XLPE/PVC/DSTA 4x70mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 2 | đầu cáp |
| 19 | Làm đầu cáp CU/XLPE/PVC/DSTA 4x35mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 51 | đầu cáp |
| 20 | Làm đầu cáp CU/XLPE/PVC/DSTA 4x25mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 2 | đầu cáp |
| 21 | Làm đầu cáp CU/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 | Theo chương V của E-HSMT | 2 | đầu cáp |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V của E-HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V của E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V của E-HSMT | 1,354 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V của E-HSMT | 13,775 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V của E-HSMT | 0,894 | 100m2 |
| 27 | Cung cấp khung bulon móng trụ 300x300mm, gồm bulon khung M24x1000 và đai thép, phụ kiện kèm theo | Theo chương V của E-HSMT | 26 | đv |
| 28 | Cung cấp khung bulon móng trụ 160x370mm, gồm bulon khung M14x500 và đai thép, phụ kiện kèm theo | Theo chương V của E-HSMT | 1 | đv |
| 29 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V của E-HSMT | 3,892 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V của E-HSMT | 2,307 | 100m3 |
| 31 | Xếp gạch bảo vệ cáp ngầm | Theo chương V của E-HSMT | 7,689 | 1000v |
| 32 | Rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V của E-HSMT | 6,099 | 100m2 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V của E-HSMT | 1,719 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (HSMTC:3) | Theo chương V của E-HSMT | 1,719 | 100m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi