Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 17:23:00 đến ngày 2020-12-09 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,584,602,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Giao thông | |||
| 1 | Đào móng kè đá, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I (Tính 10% KL đào) | Theo HSTK được duyệt | 10,704 | 1m3 |
| 2 | Đào móng kè đá bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Như trên | 0,9634 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 6,83 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài 2.0m bằng thủ công - Cấp đất I | Như trên | 44,08 | 100m |
| 5 | Đá dăm 4x6cm lót đáy kè | Như trên | 8,82 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 44,75 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 69,84 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (Tính 90% KL đào) | Như trên | 1,5411 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I (Tính 10% KL đào) | Như trên | 17,123 | 1m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (Tính 90% KL đào) | Như trên | 5,7316 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (Tính 10% KL đào) | Như trên | 63,684 | 1m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Như trên | 2,5796 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 3,6467 | 100m3 |
| 14 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 254,2767 | m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 5,7405 | 100m3 |
| 16 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 746,265 | m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 4,0624 | 100m3 |
| 18 | Nilon giữ ẩm | Như trên | 3.588,37 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 776,73 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 2,7144 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Như trên | 2,7144 | 100m3/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 4,4579 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 4,4579 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 2,58 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Như trên | 2,58 | 100m3/1km |
| B | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT hiện trạng | Như trên | 136,97 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 65,7456 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Tính 10% KL đào) | Như trên | 39,4904 | 1m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (Tính 90% KL đào) | Như trên | 3,5541 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,7919 | 100m3 |
| 6 | Mua vật liệu đá lẫn đất | Như trên | 232,947 | m3 |
| 7 | Đá dăm 4x6cm lót đáy rãnh | Như trên | 78,2 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 32,9472 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh ĐK ≤10mm | Như trên | 5,8768 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK >10mm | Như trên | 13,0549 | tấn |
| 11 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 167,99 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Như trên | 1.029 | cái |
| 13 | Trét mối nối rãnh, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 150,14 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 4,4187 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 13,9354 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 76,22 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 1.029 | 1cấu kiện |
| 18 | Xây bịt đầu rãnh bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 0,2 | m3 |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Như trên | 0,48 | 10m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 6,77 | m3 |
| 21 | Đào cống, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (Tính 10% thủ công) | Như trên | 4,348 | 1m3 |
| 22 | Đào cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II (Tính 90% KL ) | Như trên | 0,3913 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,2631 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như trên | 3,89 | m3 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 0,0492 | 100m3 |
| 26 | Nilon chống mất nước | Như trên | 33,84 | m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Như trên | 6,77 | m3 |
| 28 | Đá dăm 4x6cm lót | Như trên | 1,64 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,64 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm , HL93 | Như trên | 18 | 1 đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như trên | 15 | mối nối |
| 32 | Lắp đặt đế cống - Đường kính D600mm | Như trên | 27 | cái |
| 33 | Đá dăm 4x6cm lót | Như trên | 6,38 | m3 |
| 34 | Bê tông đáy ga, mác M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,8 | m3 |
| 35 | Ván khuôn đáy ga - VK gỗ | Như trên | 0,1988 | 100m2 |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,88 | m3 |
| 37 | Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 56,39 | m2 |
| 38 | Ván khuôn mũ mố hố ga - VK gỗ | Như trên | 0,4934 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 3,58 | m3 |
| 40 | Cốt thép mũ mố hố ga | Như trên | 0,2182 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,2034 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,64 | m3 |
| 43 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 0,775 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 52 | 1cấu kiện |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 4,1207 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Như trên | 4,1207 | 100m3/1km |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Như trên | 0,7641 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Như trên | 0,7641 | 100m3/1km |
| C | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tấm móc F16 | Như trên | 72 | cái |
| 2 | Tăng đơ F16 | Như trên | 72 | cái |
| 3 | Đai thép + khoá đai | Như trên | 74 | cái |
| 4 | Ghíp các loại | Như trên | 74 | cái |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm PC8.5-4.3 | Như trên | 11 | cột |
| 6 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 12,1 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Như trên | 23,76 | 1m3 |
| 8 | Đắp hoàn trả móng cột điện | Như trên | 11,66 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,484 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng cột điện | Như trên | 0,0818 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cần đèn cao 1,0m, vươn 1,5m | Như trên | 37 | 1 bộ |
| 12 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp Led 40w ở độ cao ≤12m | Như trên | 37 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 350x500x180mm | Như trên | 2 | 1 tủ |
| 14 | Lắp đặt giá treo tủ điều khiển chiếu sáng | Như trên | 2 | cái |
| 15 | Làm tiếp địa cho cột điện | Như trên | 37 | 1 bộ |
| 16 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 3x16+1x10mm2 | Như trên | 3,42 | 100m |
| 17 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 2x16mm2 | Như trên | 8,11 | 100m |
| 18 | Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 | Như trên | 1,85 | 100m |
| 19 | Vận chuyển vật tư bằng ô tô vận tải thùng 5T | Như trên | 2 | ca |
| 20 | Công thu dọn bậc 2/7 | Như trên | 2 | công |
| 21 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Như trên | 37 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi