Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Chuyên Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140576 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và XHH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:58:00 đến ngày 2020-12-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,095,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG-KÈ- RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe mặt đường bê tông hiện trạng | 22,458 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,38 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 24,7038 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 30,6964 | m3 | |
| 5 | Xúc trạc bê tông hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,5677 | 100m3 | |
| 6 | Bơn nước hố móng | 30 | ca | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 3,7278 | 100m3 | |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | 41,42 | m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 83,3931 | 100m | |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 34,7471 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | 123,5035 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 202,2932 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | 15,444 | m3 | |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 37,8584 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | 0,3169 | 100m | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,0201 | 100m3 | |
| 17 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 7,7838 | 100m | |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 11,7718 | m3 | |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 35,6194 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,9894 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 48,4821 | m3 | |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 84,1698 | m3 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,719 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,814 | 100m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | 18,4694 | m3 | |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 448,552 | m2 | |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,7822 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 4,324 | tấn | |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 34,7424 | m3 | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 376 | cấu kiện | |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,8854 | 100m3 | |
| 32 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 2,4372 | 100m | |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,0155 | m3 | |
| 34 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | 0,6695 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0301 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,13 | tấn | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,2009 | m3 | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 1,7632 | m3 | |
| 39 | mua cống D1000 | 8 | m | |
| 40 | Mua đế cống D1000 | 16 | cái | |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dựng cống và đế cống D1000 | 24 | cái | |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 0,6098 | m3 | |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,5956 | m2 | |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0678 | 100m3 | |
| 45 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 6,3322 | 100m3 | |
| 46 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 1,353 | m3 | |
| 47 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 69,004 | m3 | |
| 48 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 15,7751 | 100m3 | |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,8528 | 100m3 | |
| 50 | Mua đất đắp nền đường K95 | 2.257,9441 | m3 | |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.072,53 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.072,53 | m3 | |
| 53 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,682 | 100m3 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,4164 | 100m2 | |
| 55 | Rải nilon lót mặt đường | 1.149,676 | m2 | |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 202,1868 | m3 | |
| 57 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 34,6006 | 100m3 | |
| 58 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 4,244 | 100m3 | |
| 59 | Bốc xếp gạch xây các loại | 46,629 | 1000v | |
| 60 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 164,55 | tấn | |
| 61 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4.064,1734 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi