Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 17:07:00 đến ngày 2020-12-09 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,487,111,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông và cống thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM | Theo HSTK được duyệt | 81,44 | m |
| 2 | Phá dỡ bê tông mặt đường cũ | Như trên | 8,81 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy | Như trên | 10,9113 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 121,237 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 3,5737 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,0269 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, lề gia cố bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 71,4 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 8,0854 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 8,0854 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp III | Như trên | 0,0881 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Như trên | 0,0881 | 100m3 |
| 12 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 87,02 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 51,876 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 4,9235 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 7,9116 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 18,5194 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 7,1563 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 8,9654 | tấn |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 239,98 | m3 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 85,88 | m3 |
| 21 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 323,92 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 1.145 | cái |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 1.145 | cái |
| 24 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,5756 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,3328 | 100m3 |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,0403 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, lề gia cố bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,84 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 0,1995 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,1995 | 100m3 |
| 30 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 1,44 | m3 |
| 31 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 2m | Như trên | 6,73 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 500mm | Như trên | 11 | 1 đoạn ống |
| 33 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 500mm | Như trên | 9 | mối nối |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 1,6 | m3 |
| 35 | Xây sân cống bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 7,05 | m3 |
| 36 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 3,48 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga | Như trên | 0,0028 | 100m2 |
| 39 | Xây tường cửa xả bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,52 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,24 | m2 |
| 41 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,8197 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,4757 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 0,2822 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,2822 | 100m3 |
| 45 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 7,67 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 15,34 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga | Như trên | 0,4262 | 100m2 |
| 48 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM M75 | Như trên | 24,75 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 81,78 | m2 |
| 50 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,87 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,4426 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 7,28 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,365 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,2997 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 1,0412 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 74 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi