Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206094-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Dũng Hà Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201205923
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn - Trích từ nguồn vốn cấp quyền sử dụng đất, - Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 17:28:00 đến ngày 2020-12-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,796,437,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 (5%)<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V 295,46 1m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,1374 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,186 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1753 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L&#x3D;1km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,3292 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,713 m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1542 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L&#x3D;1km, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1713 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2% Mô tả kỹ thuật theo chương V 429,7648 m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (98%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 210,5848 100m3
11 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1322 100m3
12 Giá đất tại chân công trình và thuế phí TNMT các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 26.617,0464 m3
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,0137 100m2
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,5288 100m2
15 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg&#x2F;m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,0137 100m2
16 Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo, biển báo đường bộ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Bê tông viên vỉa, viên đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,34 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,27 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 652,5 m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn viên đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7676 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn viên bó vỉa trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 901 1cấu kiện
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn viên đan rãnh bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.802 cái
23 Đào đất mương bằng thủ công, đất cấp II (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,8325 m3
24 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (95%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8982 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi L&#x3D;1km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3665 100m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,519 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,95 (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6767 100m3
28 Giá đất tại chân công trình và thuế phí TNMT các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.344,9647 m3
29 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &gt;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8393 tấn
30 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1843 tấn
31 Bê tông thân mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,35 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,35 m3
33 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,67 m2
34 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,51 m3
35 Ván khuôn thép, thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,614 100m2
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7234 100m2
37 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,01 m3
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 Cái
39 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1124 Tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0858 Tấn
41 Bê tông thân mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,7 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,36 m3
43 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,61 m2
44 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,31 m3
45 Ván khuôn thép, thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4107 100m2
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,988 100m2
47 Chèn trát vữa tấm đan dày trung bình 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,78 m2
48 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax &lt;&#x3D;6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,34 m3
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 544 cái
50 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0435 Tấn
51 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &gt;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2877 Tấn
52 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2222 Tấn
53 Bê tông thân mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,79 m3
55 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,34 m2
56 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,99 m3
57 Ván khuôn thép, thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9778 100m2
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7134 100m2
59 Chèn trát vữa tấm đan dày trung bình 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,34 m2
60 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,05 m3
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 Cái
62 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0977 Tấn
63 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &gt;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1864 Tấn
64 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4761 tấn
65 Bê tông thân mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,29 m3
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,33 m3
67 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,16 m2
68 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,96 m3
69 Ván khuôn thép, thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4861 100m2
70 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4088 100m2
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,58 m2
72 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,28 m3
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ≤1T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 Cái
74 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3065 Tấn
75 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK &gt;10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6355 tấn
76 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6943 Tấn
77 Bê tông thân mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,39 m3
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m3
79 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,71 m2
80 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,55 m3
81 Ván khuôn thép, thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1088 100m2
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5264 100m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,56 m2
84 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m3
85 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan ≤1T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
86 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5 m3
87 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,25 m3
88 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,43 m3
89 Lắp dựng cốt thép ống cống hộp, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9519 Tấn
90 Lắp dựng cốt thép ống cống hộp, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9106 Tấn
91 Ván khuôn gỗ tường thẳng cống hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 100m2
92 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 139 m2
93 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m3
95 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,17 m3
96 Lắp dựng cốt thép ống cống hộp, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2047 Tấn
97 Lắp dựng cốt thép ống cống hộp, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4191 Tấn
98 Ván khuôn gỗ tường thẳng cống hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,508 100m2
99 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8 m2
100 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
101 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
102 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,25 m3
103 Lắp dựng cốt thép ống cống hộp, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6829 Tấn
104 Lắp dựng cốt thép ống cống hộp, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3125 Tấn
105 Ván khuôn gỗ tường thẳng cống hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 100m2
106 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m2
107 Ván khuôn móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3372 100m2
108 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8992 100m2
109 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1044 100m2
110 Bê tông xà mũ hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,64 m3
111 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,14 m3
112 Bê tông móng hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,62 m3
113 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,29 m3
114 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,41 m3
115 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2273 Tấn
116 Lắp dựng cốt thép xà mũ hố thu, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8308 Tấn
117 Lắp dựng cốt thép thang leo, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0863 Tấn
118 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 123 Cái
119 Bê tông viên bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 m3
120 Gia công, lắp đặt cốt thép viên bó vỉa, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1193 Tấn
121 Lưới chắn rác bằng gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 Cái
122 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn viên vỉa hàm éch trọng lượng &gt; 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 1cấu kiện
B HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN HẠ THẾ
1 Móng cột đơn MT2-8,5<br/> Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Móng
2 Móng cột đôi MĐ2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
3 Tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cột
5 Dựng cột bê tông, cao &lt;&#x3D;10m, bằng thủ công kết hợp cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cột
6 Cáp vặn xoắn AL&#x2F;XLPE 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 Km
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp &lt;&#x3D;4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 km/dây
8 Cáp vặn xoắn AL&#x2F;XLPE 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,487 km
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp &lt;&#x3D;4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,487 km/dây
10 Cổ dề cột tròn đơn 1 móc CD1-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công/bộ
11 Cổ dề cột tròn đơn 2 móc CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 công/bộ
12 Cổ dề cột tròn kép 2 móc dọc tuyến CDK2D-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công/bộ
13 Cổ dề cột tròn kép 2 móc ngang tuyến CDK2N-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 công/bộ
14 Kẹp hãm KH 4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
15 Kẹp hãm KH 4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
16 Ghíp nối 2 bulong Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
17 Đầu cốt đồng nhôm AL-Cu 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 đầu cốt
18 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 vị trí
19 Thí nghiệm cáp lực, điện áp &#x3D;&lt; 1 (kV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1sợi, 1ruột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->