Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201207172-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201154993
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 16:58:00 đến ngày 2020-12-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,700,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 373,8729 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 197,216 100m3
3 Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5175 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100,569 100m3
5 Xây đá hộc, xây chân khay, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,5 m3
6 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 187,34 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô 7T trong phạm vi <= 700m, đất cấp III để tận dụng và đổ đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 290,041 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV đổ đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 203,3898 100m3
9 Làm mặt đường cấp phối, chiều dày đã lèn ép 16 cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,1153 100m2
10 Lót bạt dứa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11.984,8878 m2
11 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 16 cm, mác 250 (Giảm gỗ và nhựa đường chèn khe) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.917,582 m3
12 Ván khuôn mặt đường bê tông (L= 3.701,23m) 11,8439 100m2
13 Cắt khe co mặt đường bê tông, khe 1x4cm 216,522 10m
14 Bê tông đá 2x4, mác 150 0,34 m3
15 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,021 100m2
16 Biển khắc chữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
17 Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,957 m3
2 Đào móng, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7061 100m3
3 Đào đất móng băng, đất cấp IV bằng TC (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,686 m3
4 Đào móng, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6917 100m3
5 Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115,92 m3
6 Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,4 m3
7 Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 280,33 m2
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m3
9 Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,01 m3
10 SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,754 tấn
11 Bê tông láng phủ mặt bản cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,51 m3
12 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,34 m3
13 SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1602 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91 cấu kiện
15 Làm lớp đá đệm móng bằng cấp phối đá thải Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,18 m3
16 Lắp đặt cống thủy lợi bằng ống thép đen, đường kính 300mm dày 4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1385 100m
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8437 100m3
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cống bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3474 100m2
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3923 100m2
D HẠNG MỤC: CẦU BTCT
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,636 m3
2 Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8672 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp IV (tính 10% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,454 m3
4 Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3009 100m3
5 Bạt dứa chống thấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m2
6 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 ca
7 Đắp đất vòng vây thi công bằng máy đào 1,25 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,409 100m3
8 Đào thanh thải dòng chảy bằng máy đào 1,25 m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,927 100m3
9 Sản xuất hệ vành đai, khung chống cọc ván thép thi công trụ KH: (2%/tháng x 1tháng + 7%x1 lần sử dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,02 tấn
10 Lắp dựng, tháo dỡ hệ đà giáo, hệ vành đai, khung chống cọc ván thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,02 tấn
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,51 m3
12 Bê tông móng mố, tường cánh đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,85 m3
13 Bê tông thân mố, tường cánh đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,36 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4818 100m3
15 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7 m3
16 Bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
17 SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0629 tấn
18 SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính >10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0639 tấn
19 Bê tông gia cố lòng cầu, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,5 m3
20 Làm lớp đệm móng bằng cấp phối sỏi suối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,68 m3
21 Ống nhựa PVC D48 giảm áp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6 md
22 Ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1042 100m2
23 Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,24 m3
24 SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1952 tấn
25 SXLD cốt thép bản mặt cầu đường kính > 18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7635 tấn
26 Ống nhựa PVC D76 thoát nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m
27 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0144 100m2
28 Bê tông lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
29 SXLD cốt thép lan can, đ. kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0152 tấn
30 LD cột lan can, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
31 SXLĐ ống thép mạ kẽm, đường kính 65mm dày 4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3664 100m
32 SXLĐ nút bịt đầu thép mạ kẽm, đường kính d=75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
33 Sơn trắng đỏ cột lan can 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,35 m2
34 Sản xuất, lắp đặt cột, bảng tên cầu, tải trọng cầu 0,3x0,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->