Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201183393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 14:23:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,122,120,845 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,400,000 VNĐ ((Mười ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Phiêng Tam 5, TBA Phiêng Tam 5-1, TBA Phiêng Tam 5-2, Thành phố Sơn La | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | mg |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Xà phân tải ghép ngang 3 pha cột vuông XPT1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPT2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | công xôn néo 3 pha cột vuông CXN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.883 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.876 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | m |
| 15 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 368 | quả |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 276 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 126 | cái |
| 19 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | kg |
| 23 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,6704 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Tháo Xà phân tải ghép ngang 3 pha cột vuông XPT1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo Xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPT2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Công xôn néo 3 pha cột vuông CXN - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Tháo Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Tháo Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | bộ |
| 9 | Tháo Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Tháo Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 368 | quả |
| 14 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,728 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,8 | km |
| 16 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,014 | km |
| 17 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 21 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27,5 | m |
| 22 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16,5 | m |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Sẳng, TBATuynel 2, Thành phố Sơn La | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ mđ - 8,5T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | Bộ |
| 13 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | Bộ |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | m |
| 18 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 439 | m |
| 19 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 567 | m |
| 20 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.376 | m |
| 21 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.510 | m |
| 22 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 659 | m |
| 23 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 360 | quả |
| 24 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 265 | cái |
| 25 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 246 | cái |
| 26 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 65 | cái |
| 27 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 28 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 31 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 32 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x6-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 33 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | kg |
| 34 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 72 | cái |
| 35 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| I | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,6304 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Hạ cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Tháo Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Tháo Xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Tháo Xà néo 1 pha cột ly tâm XN - 0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ - 0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Tháo Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Tháo Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Tháo Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 14 | Tháo Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Tháo Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Tháo Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Tháo Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 18 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 360 | quả |
| 19 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,08 | km |
| 20 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,43 | km |
| 21 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,556 | km |
| 22 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,29 | km |
| 23 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,402 | km |
| 24 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,646 | km |
| 25 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 28 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi